Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Máy tính và công cụ chuyển đổi SUNDOG thành HKD

SUNDOG/HKD: 1 SUNDOG = 0.09221 HKD. Giá chuyển đổi 1 SUNDOG (SUNDOG) thành Đô la Hồng Kông (HKD) là 0.09221 HKD hôm nay.
SUNDOG
SUNDOG
HKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SUNDOG/HKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi SUNDOG (SUNDOG) thành Đô la Hồng Kông (HKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SUNDOG hiện có giá trị là 0.09221 HKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SUNDOG hiện có giá 0.09221 HKD, nghĩa là mua 5 SUNDOG sẽ mất 0.4611 HKD. Tương tự, HK$1 HKD có thể được chuyển đổi thành 10.84 SUNDOG và HK$50 HKD có thể được chuyển đổi thành 54.22 SUNDOG, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi SUNDOG sang HKD

Chuyển đổi HKD sang SUNDOG

SUNDOG
Đô la Hồng Kông
1 SUNDOG
0.09221  HKD
Đổi 1 SUNDOG sang 0.09221 HKD
2 SUNDOG
0.1844  HKD
Đổi 2 SUNDOG sang 0.1844 HKD
5 SUNDOG
0.4611  HKD
Đổi 5 SUNDOG sang 0.4611 HKD
10 SUNDOG
0.9221  HKD
Đổi 10 SUNDOG sang 0.9221 HKD
20 SUNDOG
1.84  HKD
Đổi 20 SUNDOG sang 1.84 HKD
50 SUNDOG
4.61  HKD
Đổi 50 SUNDOG sang 4.61 HKD
100 SUNDOG
9.22  HKD
Đổi 100 SUNDOG sang 9.22 HKD
200 SUNDOG
18.44  HKD
Đổi 200 SUNDOG sang 18.44 HKD
500 SUNDOG
46.11  HKD
Đổi 500 SUNDOG sang 46.11 HKD
1000 SUNDOG
92.21  HKD
Đổi 1000 SUNDOG sang 92.21 HKD
5000 SUNDOG
461.07  HKD
Đổi 5000 SUNDOG sang 461.07 HKD
10000 SUNDOG
922.14  HKD
Đổi 10000 SUNDOG sang 922.14 HKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SUNDOG thành HKD toàn diện, cho thấy giá trị của SUNDOG tính theo Đô la Hồng Kông đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SUNDOG sang HKD, lên đến 10000 SUNDOG, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Hồng Kông
SUNDOG
1 HKD
10.84 SUNDOG
Đổi 1 HKD sang 10.84 SUNDOG
10 HKD
108.44 SUNDOG
Đổi 10 HKD sang 108.44 SUNDOG
50 HKD
542.22 SUNDOG
Đổi 50 HKD sang 542.22 SUNDOG
100 HKD
1,084.44 SUNDOG
Đổi 100 HKD sang 1,084.44 SUNDOG
200 HKD
2,168.87 SUNDOG
Đổi 200 HKD sang 2,168.87 SUNDOG
500 HKD
5,422.19 SUNDOG
Đổi 500 HKD sang 5,422.19 SUNDOG
1000 HKD
10,844.37 SUNDOG
Đổi 1000 HKD sang 10,844.37 SUNDOG
2000 HKD
21,688.74 SUNDOG
Đổi 2000 HKD sang 21,688.74 SUNDOG
5000 HKD
54,221.86 SUNDOG
Đổi 5000 HKD sang 54,221.86 SUNDOG
10000 HKD
108,443.71 SUNDOG
Đổi 10000 HKD sang 108,443.71 SUNDOG
50000 HKD
542,218.55 SUNDOG
Đổi 50000 HKD sang 542,218.55 SUNDOG
100000 HKD
1,084,437.1 SUNDOG
Đổi 100000 HKD sang 1,084,437.1 SUNDOG
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HKD thành SUNDOG toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Hồng Kông tính theo SUNDOG đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HKD sang SUNDOG, lên đến 100000 HKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ SUNDOG/HKD

SUNDOG/HKD: 1 SUNDOG = 0.09221 HKD; 2025/11/30 20:56:53
Trong 1D vừa qua, SUNDOG đã thay đổi -1.14% thành HKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy SUNDOG(SUNDOG) đã thay đổi -1.14% thành HKD trong khi đó Đô la Hồng Kông(HKD) đã thay đổi % thành SUNDOG trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi SUNDOG sang HKD: Biến động và thay đổi giá của SUNDOG/HKD

Giá SUNDOG cao nhất theo HKD 7 ngày qua là 0.1061 HKD trong khi giá SUNDOG thấp nhất theo HKD trong 7 ngày qua là 0.08754 HKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá SUNDOG theo HKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SUNDOG theo HKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.09636 HKD
0.1061 HKD
0.1391 HKD
0.3530 HKD
Thấp
0.09083 HKD
0.08754 HKD
0.08187 HKD
0.08187 HKD
Bình thường
0 HKD
0 HKD
0 HKD
0 HKD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-1.14%
+0.86%
-29.93%
-66.61%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua SUNDOG (hoặc USDT) bằng HKD (Hong Kong Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SUNDOG bằng HKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SUNDOG bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin SUNDOG

Số liệu thị trường SUNDOG sang HKD

SUNDOG/HKD:
HK$0.09221
Khối lượng SUNDOG 24 giờ:
HK$58,533,546.02
Vốn hóa thị trường SUNDOG:
HK$91,975,887.33
Nguồn cung lưu hành SUNDOG:
997.42M SUNDOG

Tỷ giá SUNDOG sang HKD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi SUNDOG thành Đô la Hồng Kông đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của SUNDOG là HK$0.09221 mỗi SUNDOG, với tổng vốn hoá thị trường của HK$91,975,887.33 HKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 997,420,600 SUNDOG. Khối lượng giao dịch của SUNDOG đã thay đổi -13.54% (HK$-9,166,443.13 HKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SUNDOG là HK$67,699,989.15.

Thông tin thêm về SUNDOG trên Bitget

Thông tin Đô la Hồng Kông

Ký hiệu của HKD là HK$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá SUNDOG phổ biến nhất là SUNDOG sang HKD, trong đó mã của SUNDOG là SUNDOG. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HKD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90874.44 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2998.30 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.86 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78324.68 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68628.38 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127069.73 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 484824.22 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8120312.77 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 22.03 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi SUNDOG sang HKD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi SUNDOG sang HKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi SUNDOG phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
SUNDOG đến TWD
1 SUNDOG thành NT$0.3718 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
SUNDOG đến CNY
1 SUNDOG thành ¥0.08380 CNY
popular info Đô la Mỹ
SUNDOG đến USD
1 SUNDOG thành $0.01184 USD
popular info Đô la Úc
SUNDOG đến AUD
1 SUNDOG thành AU$0.01809 AUD
popular info Đô la Hồng Kông
SUNDOG đến HKD
1 SUNDOG thành HK$0.09221 HKD
popular info Euro
SUNDOG đến EUR
1 SUNDOG thành €0.01021 EUR
popular info Đô la Canada
SUNDOG đến CAD
1 SUNDOG thành C$0.01656 CAD
popular info Won Hàn Quốc
SUNDOG đến KRW
1 SUNDOG thành ₩17.38 KRW
popular info Yên Nhật
SUNDOG đến JPY
1 SUNDOG thành ¥1.85 JPY
popular info Bảng Anh
SUNDOG đến GBP
1 SUNDOG thành £0.008944 GBP
popular info Real Brazil
SUNDOG đến BRL
1 SUNDOG thành R$0.06319 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang HKD

other assets Bitcoin
BTC đến HKD
1 BTC thành HK$711,062.34 HKD
other assets Solana
SOL đến HKD
1 SOL thành HK$1,067.84 HKD
other assets MetaArena
TIMI đến HKD
1 TIMI thành HK$0.5691 HKD
other assets Monad
MON đến HKD
1 MON thành HK$0.2265 HKD
other assets Sui
SUI đến HKD
1 SUI thành HK$11.97 HKD
other assets pippin
PIPPIN đến HKD
1 PIPPIN thành HK$1.16 HKD
other assets Quant
QNT đến HKD
1 QNT thành HK$823.58 HKD
other assets Aster
ASTER đến HKD
1 ASTER thành HK$8.43 HKD
other assets BNB
BNB đến HKD
1 BNB thành HK$6,958.8 HKD
other assets ETH6900
ETH6900 đến HKD
1 ETH6900 thành HK$0.02058 HKD

Bảng chuyển đổi từ SUNDOG sang HKD

Tỷ giá hoán đổi của SUNDOG đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SUNDOG thành Đô la Hồng Kông đã thay đổi +0.86% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.14%, đạt mức cao nhất là 0.09636 HKD và mức thấp nhất là 0.09083 HKD . Một tháng trước, giá trị của 1 SUNDOG là HK$0.1316 HKD , thay đổi -29.93% so với giá hiện tại. SUNDOG đã thay đổi
-HK$
1.12HKD
, tương đương mức thay đổi -92.41% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 20:56 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 SUNDOG
HK$0.04611HK$0.04664
-1.14%
1 SUNDOG
HK$0.09221HK$0.09328
-1.14%
5 SUNDOG
HK$0.4611HK$0.4664
-1.14%
10 SUNDOG
HK$0.9221HK$0.9328
-1.14%
50 SUNDOG
HK$4.61HK$4.66
-1.14%
100 SUNDOG
HK$9.22HK$9.33
-1.14%
500 SUNDOG
HK$46.11HK$46.64
-1.14%
1000 SUNDOG
HK$92.21HK$93.28
-1.14%

Câu Hỏi Thường Gặp SUNDOG/HKD

1 SUNDOG bằng bao nhiêu HKD?
Hiện tại, giá 1 SUNDOG (SUNDOG) trong Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.09221.
Tôi có thể mua bao nhiêu SUNDOG với 1 HKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 10.84 SUNDOG đối với HKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SUNDOG sang HKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SUNDOG sang HKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SUNDOG bất kỳ sang HKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HKD tương đương 54.22 SUNDOG, trong khi 5 SUNDOG sẽ có giá khoảng 0.4611HKD.
Giá cao nhất của SUNDOG/HKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SUNDOG tính theo HKD là HK$2.94. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SUNDOG/HKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của SUNDOG tính theo HKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi SUNDOG (SUNDOG) đã tăng 0.86%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi SUNDOG (SUNDOG) đã giảm 29.93% so với Đô la Hồng Kông (HKD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SUNDOG thành HKD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa SUNDOG và Đô la Hồng Kông, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SUNDOG/HKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SUNDOG hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SUNDOG/HKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SUNDOG/HKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SUNDOG/HKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của SUNDOG và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp SUNDOG: SUNDOG sang Đô la Mỹ (USD), SUNDOG sang Euro (EUR), SUNDOG sang Bảng Anh (GBP), SUNDOG sang Đô la Canada (CAD), SUNDOG sang Rupee Ấn Độ (INR), SUNDOG sang Rupee Pakistan (PKR), SUNDOG sang Real Brazil (BRL), SUNDOG sang ...
Giá của SUNDOG ở Mỹ là $0.01184 USD. Ngoài ra, giá của SUNDOG là €0.01021 EUR ở khu vực đồng euro, £0.008944 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01656 CAD ở Canada, ₹1.06 INR ở Ấn Độ, ₨3.34 PKR ở Pakistan, R$0.06319 BRL ở Brazil, ...
Cặp SUNDOG phổ biến nhất là SUNDOG sang Đô la Hồng Kông(HKD). Giá của 1 SUNDOG (SUNDOG) ở Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.09221.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.