Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89954.66 (-2.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89954.66 (-2.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89954.66 (-2.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi VAL thành EUR
VAL/EUR: 1 VAL = 0.0004702 EUR. Giá chuyển đổi 1 Store of Value (VAL) thành Euro (EUR) là 0.0004702 EUR hôm nay.

VAL
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VAL/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Store of Value (VAL) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VAL hiện có giá trị là 0.0004702 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VAL hiện có giá 0.0004702 EUR, nghĩa là mua 5 VAL sẽ mất 0.002351 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 2,126.77 VAL và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 10,633.83 VAL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi VAL sang EUR
Chuyển đổi EUR sang VAL
Store of Value
Euro
1 VAL
0.0004702 EUR
Đổi 1 VAL sang 0.0004702 EUR
2 VAL
0.0009404 EUR
Đổi 2 VAL sang 0.0009404 EUR
5 VAL
0.002351 EUR
Đổi 5 VAL sang 0.002351 EUR
10 VAL
0.004702 EUR
Đổi 10 VAL sang 0.004702 EUR
20 VAL
0.009404 EUR
Đổi 20 VAL sang 0.009404 EUR
50 VAL
0.02351 EUR
Đổi 50 VAL sang 0.02351 EUR
100 VAL
0.04702 EUR
Đổi 100 VAL sang 0.04702 EUR
200 VAL
0.09404 EUR
Đổi 200 VAL sang 0.09404 EUR
500 VAL
0.2351 EUR
Đổi 500 VAL sang 0.2351 EUR
1000 VAL
0.4702 EUR
Đổi 1000 VAL sang 0.4702 EUR
5000 VAL
2.35 EUR
Đổi 5000 VAL sang 2.35 EUR
10000 VAL
4.7 EUR
Đổi 10000 VAL sang 4.7 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VAL thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Store of Value tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VAL sang EUR, lên đến 10000 VAL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Store of Value
1 EUR
2,126.77 VAL
Đổi 1 EUR sang 2,126.77 VAL
10 EUR
21,267.65 VAL
Đổi 10 EUR sang 21,267.65 VAL
50 EUR
106,338.27 VAL
Đổi 50 EUR sang 106,338.27 VAL
100 EUR
212,676.54 VAL
Đổi 100 EUR sang 212,676.54 VAL
200 EUR
425,353.09 VAL
Đổi 200 EUR sang 425,353.09 VAL
500 EUR
1,063,382.72 VAL
Đổi 500 EUR sang 1,063,382.72 VAL
1000 EUR
2,126,765.43 VAL
Đổi 1000 EUR sang 2,126,765.43 VAL
2000 EUR
4,253,530.86 VAL
Đổi 2000 EUR sang 4,253,530.86 VAL
5000 EUR
10,633,827.16 VAL
Đổi 5000 EUR sang 10,633,827.16 VAL
10000 EUR
21,267,654.32 VAL
Đổi 10000 EUR sang 21,267,654.32 VAL
50000 EUR
106,338,271.61 VAL
Đổi 50000 EUR sang 106,338,271.61 VAL
100000 EUR
212,676,543.21 VAL
Đổi 100000 EUR sang 212,676,543.21 VAL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành VAL toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Store of Value đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang VAL, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ VAL/EUR
VAL/EUR: 1 VAL = 0.0004702 EUR; 2026/01/08 10:12:40
Trong 1D vừa qua, Store of Value đã thay đổi -0.04% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Store of Value(VAL) đã thay đổi -0.04% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành VAL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi VAL sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Store of Value/EUR
Giá Store of Value cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.0005075 EUR trong khi giá Store of Value thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.0003509 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Store of Value theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VAL theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0004711 EUR | 0.0005075 EUR | 0.0005075 EUR | 0.0009530 EUR |
Thấp | 0.0004651 EUR | 0.0003509 EUR | 0.0003240 EUR | 0.0003240 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.04% | +33.01% | +34.66% | -49.36% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua VAL (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VAL bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VAL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Store of Value
Số liệu thị trường VAL sang EUR
VAL/EUR:
€0.0004702
Khối lượng VAL 24 giờ:
€49,934.94
Vốn hóa thị trường VAL:
--
Nguồn cung lưu hành VAL:
0 VAL
Tỷ giá VAL sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Store of Value thành Euro đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Store of Value là €0.0004702 mỗi VAL, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- VAL. Khối lượng giao dịch của Store of Value đã thay đổi +1.72% (€846.63 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VAL là €49,088.32.
Thông tin thêm về Store of Value trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Store of Value phổ biến nhất là VAL sang EUR, trong đó mã của Store of Value là VAL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79247.52 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68828.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128393.20 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498396.96 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8332075.59 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.92 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi VAL sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi VAL sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Store of Value phổ biến
VAL đến TWD
1 VAL thành NT$0.01734 TWD
VAL đến CNY
1 VAL thành ¥0.003834 CNY
VAL đến USD
1 VAL thành $0.0005490 USD
VAL đến AUD
1 VAL thành AU$0.0008198 AUD
VAL đến EUR
1 VAL thành €0.0004702 EUR
VAL đến CAD
1 VAL thành C$0.0007618 CAD
VAL đến KRW
1 VAL thành ₩0.7969 KRW
VAL đến JPY
1 VAL thành ¥0.08592 JPY
VAL đến GBP
1 VAL thành £0.0004084 GBP
VAL đến BRL
1 VAL thành R$0.002957 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

币安人生 đến EUR
1 币安人生 thành €0.1020 EUR

ZKP đến EUR
1 ZKP thành €0.1537 EUR

KGEN đến EUR
1 KGEN thành €0.1697 EUR

G đến EUR
1 G thành €0.004328 EUR

FRAX đến EUR
1 FRAX thành €0.8009 EUR

TT đến EUR
1 TT thành €0.001117 EUR

TIMI đến EUR
1 TIMI thành €0.01429 EUR

WLFI đến EUR
1 WLFI thành €0.1472 EUR

ACH đến EUR
1 ACH thành €0.007882 EUR

ZBT đến EUR
1 ZBT thành €0.1070 EUR
Bảng chuyển đổi từ VAL sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của Store of Value đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 VAL thành Euro đã thay đổi +33.01% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.04%, đạt mức cao nhất là 0.0004711 EUR và mức thấp nhất là 0.0004651 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 VAL là €0.0003492 EUR , thay đổi +34.66% so với giá hiện tại. Store of Value đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -50.95% so với năm trước.
-€
0.0004883EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 10:12 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 VAL | €0.0002351 | €0.0002352 | -0.04% |
1 VAL | €0.0004702 | €0.0004704 | -0.04% |
5 VAL | €0.002351 | €0.002352 | -0.04% |
10 VAL | €0.004702 | €0.004704 | -0.04% |
50 VAL | €0.02351 | €0.02352 | -0.04% |
100 VAL | €0.04702 | €0.04704 | -0.04% |
500 VAL | €0.2351 | €0.2352 | -0.04% |
1000 VAL | €0.4702 | €0.4704 | -0.04% |
Câu Hỏi Thường Gặp VAL/EUR
1 Store of Value bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Store of Value (VAL) trong Euro (EUR) là €0.0004702.
Tôi có thể mua bao nhiêu VAL với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2,126.77 VAL đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển VAL sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi VAL sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng VAL bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 10,633.83 VAL, trong khi 5 VAL sẽ có giá khoảng 0.002351EUR.
Giá cao nhất của VAL/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 VAL tính theo EUR là €0.001631. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 VAL/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Store of Value tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Store of Value (VAL) đã tăng 33.01%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Store of Value (VAL) đã tăng 34.66% so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ VAL thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Store of Value và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của VAL/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với VAL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá VAL/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá VAL/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá VAL/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Store of Value và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Store of Value: VAL sang Đô la Mỹ (USD), VAL sang Euro (EUR), VAL sang Bảng Anh (GBP), VAL sang Đô la Canada (CAD), VAL sang Rupee Ấn Độ (INR), VAL sang Rupee Pakistan (PKR), VAL sang Real Brazil (BRL), VAL sang ...
Giá của Store of Value ở Mỹ là $0.0005490 USD. Ngoài ra, giá của Store of Value là €0.0004702 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0004084 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0007618 CAD ở Canada, ₹0.04944 INR ở Ấn Độ, ₨0.1538 PKR ở Pakistan, R$0.002957 BRL ở Brazil, ...
Cặp Store of Value phổ biến nhất là VAL sang Euro(EUR). Giá của 1 Store of Value (VAL) ở Euro (EUR) là €0.0004702.
Giá của Store of Value ở Mỹ là $0.0005490 USD. Ngoài ra, giá của Store of Value là €0.0004702 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0004084 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0007618 CAD ở Canada, ₹0.04944 INR ở Ấn Độ, ₨0.1538 PKR ở Pakistan, R$0.002957 BRL ở Brazil, ...
Cặp Store of Value phổ biến nhất là VAL sang Euro(EUR). Giá của 1 Store of Value (VAL) ở Euro (EUR) là €0.0004702.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm y ết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
Hướng dẫn cách mua Could Send SoonHướng dẫn cách mua REKHướng dẫn cách mua GENSYNHướng dẫn cách mua Blunt Taped WallHướng dẫn cách mua Bitway ACCOunt RushHướng dẫn cách mua BARRON 2 BMHướng dẫn cách mua Point of BonkHướng dẫn cách mua FETHướng dẫn cách mua OPINION POOl RUSHHướng dẫn cách mua Buidlpad DATALAYEr edge







































