Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.16%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92644.71 (-1.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.16%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92644.71 (-1.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.16%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92644.71 (-1.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi STAT thành KES
STAT/KES: 1 STAT = 5.49 KES. Giá chuyển đổi 1 STAT (STAT) thành Shilling Kenya (KES) là 5.49 KES hôm nay.

STAT
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá STAT/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi STAT (STAT) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 STAT hiện có giá trị là 5.49 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 STAT hiện có giá 5.49 KES, nghĩa là mua 5 STAT sẽ mất 27.45 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 0.1821 STAT và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 0.9107 STAT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi STAT sang KES
Chuyển đổi KES sang STAT
STAT
Shilling Kenya
1 STAT
5.49 KES
Đổi 1 STAT sang 5.49 KES
2 STAT
10.98 KES
Đổi 2 STAT sang 10.98 KES
5 STAT
27.45 KES
Đổi 5 STAT sang 27.45 KES
10 STAT
54.9 KES
Đổi 10 STAT sang 54.9 KES
20 STAT
109.81 KES
Đổi 20 STAT sang 109.81 KES
50 STAT
274.52 KES
Đổi 50 STAT sang 274.52 KES
100 STAT
549.04 KES
Đổi 100 STAT sang 549.04 KES
200 STAT
1,098.07 KES
Đổi 200 STAT sang 1,098.07 KES
500 STAT
2,745.18 KES
Đổi 500 STAT sang 2,745.18 KES
1000 STAT
5,490.37 KES
Đổi 1000 STAT sang 5,490.37 KES
5000 STAT
27,451.84 KES
Đổi 5000 STAT sang 27,451.84 KES
10000 STAT
54,903.69 KES
Đổi 10000 STAT sang 54,903.69 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi STAT thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của STAT tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 STAT sang KES, lên đến 10000 STAT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
STAT
1 KES
0.1821 STAT
Đổi 1 KES sang 0.1821 STAT
10 KES
1.82 STAT
Đổi 10 KES sang 1.82 STAT
50 KES
9.11 STAT
Đổi 50 KES sang 9.11 STAT
100 KES
18.21 STAT
Đổi 100 KES sang 18.21 STAT
200 KES
36.43 STAT
Đổi 200 KES sang 36.43 STAT
500 KES
91.07 STAT
Đổi 500 KES sang 91.07 STAT
1000 KES
182.14 STAT
Đổi 1000 KES sang 182.14 STAT
2000 KES
364.27 STAT
Đổi 2000 KES sang 364.27 STAT
5000 KES
910.69 STAT
Đổi 5000 KES sang 910.69 STAT
10000 KES
1,821.37 STAT
Đổi 10000 KES sang 1,821.37 STAT
50000 KES
9,106.86 STAT
Đổi 50000 KES sang 9,106.86 STAT
100000 KES
18,213.71 STAT
Đổi 100000 KES sang 18,213.71 STAT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành STAT toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo STAT đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang STAT, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ STAT/KES
STAT/KES: 1 STAT = 5.49 KES; 2026/01/07 01:26:03
Trong 1D vừa qua, STAT đã thay đổi +1.09% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy STAT(STAT) đã thay đổi +1.09% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành STAT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi STAT sang KES: Biến động và thay đổi giá của STAT/KES
Giá STAT cao nhất theo KES 7 ngày qua là 5.85 KES trong khi giá STAT thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 5.05 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá STAT theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá STAT theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 5.73 KES | 5.85 KES | 5.96 KES | 17.77 KES |
Thấp | 5.38 KES | 5.05 KES | 4.4 KES | 4.4 KES |
Bình thường | 0 KES | 0 KES | 0 KES | 0 KES |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.09% | +7.22% | +3.20% | -66.08% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua STAT (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp STAT bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua STAT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin STAT
Số liệu thị trường STAT sang KES
STAT/KES:
KSh5.49
Khối lượng STAT 24 giờ:
KSh46,453,219.13
Vốn hóa thị trường STAT:
KSh444,271,470.67
Nguồn cung lưu hành STAT:
80.92M STAT
Tỷ giá STAT sang KES hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi STAT thành Shilling Kenya đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của STAT là KSh5.49 mỗi STAT, với tổng vốn hoá thị trường của KSh444,271,470.67 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của 80,918,330 STAT. Khối lượng giao dịch của STAT đã thay đổi +259.37% (KSh33,526,893.76 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của STAT là KSh12,926,325.37.
Thông tin thêm về STAT trên Bitget
Thông tin Shilling Kenya
Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá STAT phổ biến nhất là STAT sang KES, trong đó mã của STAT là STAT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80138.77 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69375.54 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 129383.61 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 503314.59 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8444547.23 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.18 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi STAT sang KES

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi STAT sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi STAT phổ biến
STAT đến TWD
1 STAT thành NT$1.34 TWD
STAT đến KES
1 STAT thành KSh5.49 KES
STAT đến CNY
1 STAT thành ¥0.2971 CNY
STAT đến USD
1 STAT thành $0.04254 USD
STAT đến AUD
1 STAT thành AU$0.06311 AUD
STAT đến EUR
1 STAT thành €0.03639 EUR
STAT đến CAD
1 STAT thành C$0.05876 CAD
STAT đến KRW
1 STAT thành ₩61.52 KRW
STAT đến JPY
1 STAT thành ¥6.66 JPY
STAT đến GBP
1 STAT thành £0.03151 GBP
STAT đến BRL
1 STAT thành R$0.2286 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KES

BTC đến KES
1 BTC thành KSh11,969,466.8 KES

ETH đến KES
1 ETH thành KSh421,565.27 KES

SOL đến KES
1 SOL thành KSh18,102.64 KES

BREV đến KES
1 BREV thành KSh46.62 KES

JASMY đến KES
1 JASMY thành KSh1.22 KES

XRP đến KES
1 XRP thành KSh293.74 KES

WIF đến KES
1 WIF thành KSh53.62 KES

TAO đến KES
1 TAO thành KSh37,060.79 KES

RENDER đến KES
1 RENDER thành KSh299.35 KES

LINK đến KES
1 LINK thành KSh1,783.61 KES
Bảng chuyển đổi từ STAT sang KES
Tỷ giá hoán đổi của STAT đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 STAT thành Shilling Kenya đã thay đổi +7.22% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.09%, đạt mức cao nhất là 5.73 KES và mức thấp nhất là 5.38 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 STAT là KSh5.32 KES , thay đổi +3.20% so với giá hiện tại. STAT đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -46.84% so với năm trước.
-KSh
4.82KES24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:26 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 STAT | KSh2.75 | KSh2.72 | +1.09% |
1 STAT | KSh5.49 | KSh5.43 | +1.09% |
5 STAT | KSh27.45 | KSh27.16 | +1.09% |
10 STAT | KSh54.9 | KSh54.31 | +1.09% |
50 STAT | KSh274.52 | KSh271.56 | +1.09% |
100 STAT | KSh549.04 | KSh543.13 | +1.09% |
500 STAT | KSh2,745.18 | KSh2,715.64 | +1.09% |
1000 STAT | KSh5,490.37 | KSh5,431.29 | +1.09% |
Câu Hỏi Thường Gặp STAT/KES
1 STAT bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 STAT (STAT) trong Shilling Kenya (KES) là KSh5.49.
Tôi có thể mua bao nhiêu STAT với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.1821 STAT đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển STAT sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi STAT sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng STAT bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 0.9107 STAT, trong khi 5 STAT sẽ có giá khoảng 27.45KES.
Giá cao nhất của STAT/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 STAT tính theo KES là KSh360.18. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 STAT/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của STAT tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi STAT (STAT) đã tăng 7.22%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi STAT (STAT) đã tăng 3.20% so với Shilling Kenya (KES).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ STAT thành KES?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa STAT và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của STAT/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với STAT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá STAT/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá STAT/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá STAT/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của STAT và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













