Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.65%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92941.91 (+1.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.65%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92941.91 (+1.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.65%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92941.91 (+1.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SPORT thành CLP
SPORT/CLP: 1 SPORT = 0.02833 CLP. Giá chuyển đổi 1 SPORT (SPORT) thành Peso Chile (CLP) là 0.02833 CLP hôm nay.

SPORT
CLP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SPORT/CLP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi SPORT (SPORT) thành Peso Chile (CLP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SPORT hiện có giá trị là 0.02833 CLP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SPORT hiện có giá 0.02833 CLP, nghĩa là mua 5 SPORT sẽ mất 0.1417 CLP. Tương tự, CLP$1 CLP có thể được chuyển đổi thành 35.3 SPORT và CLP$50 CLP có thể được chuyển đổi thành 176.49 SPORT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SPORT sang CLP
Chuyển đổi CLP sang SPORT
SPORT
Peso Chile
1 SPORT
0.02833 CLP
Đổi 1 SPORT sang 0.02833 CLP
2 SPORT
0.05666 CLP
Đổi 2 SPORT sang 0.05666 CLP
5 SPORT
0.1417 CLP
Đổi 5 SPORT sang 0.1417 CLP
10 SPORT
0.2833 CLP
Đổi 10 SPORT sang 0.2833 CLP
20 SPORT
0.5666 CLP
Đổi 20 SPORT sang 0.5666 CLP
50 SPORT
1.42 CLP
Đổi 50 SPORT sang 1.42 CLP
100 SPORT
2.83 CLP
Đổi 100 SPORT sang 2.83 CLP
200 SPORT
5.67 CLP
Đổi 200 SPORT sang 5.67 CLP
500 SPORT
14.17 CLP
Đổi 500 SPORT sang 14.17 CLP
1000 SPORT
28.33 CLP
Đổi 1000 SPORT sang 28.33 CLP
5000 SPORT
141.65 CLP
Đổi 5000 SPORT sang 141.65 CLP
10000 SPORT
283.3 CLP
Đổi 10000 SPORT sang 283.3 CLP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SPORT thành CLP toàn diện, cho thấy giá trị của SPORT tính theo Peso Chile đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SPORT sang CLP, lên đến 10000 SPORT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Peso Chile
SPORT
1 CLP
35.3 SPORT
Đổi 1 CLP sang 35.3 SPORT
10 CLP
352.98 SPORT
Đổi 10 CLP sang 352.98 SPORT
50 CLP
1,764.89 SPORT
Đổi 50 CLP sang 1,764.89 SPORT
100 CLP
3,529.78 SPORT
Đổi 100 CLP sang 3,529.78 SPORT
200 CLP
7,059.56 SPORT
Đổi 200 CLP sang 7,059.56 SPORT
500 CLP
17,648.9 SPORT
Đổi 500 CLP sang 17,648.9 SPORT
1000 CLP
35,297.79 SPORT
Đổi 1000 CLP sang 35,297.79 SPORT
2000 CLP
70,595.58 SPORT
Đổi 2000 CLP sang 70,595.58 SPORT
5000 CLP
176,488.95 SPORT
Đổi 5000 CLP sang 176,488.95 SPORT
10000 CLP
352,977.9 SPORT
Đổi 10000 CLP sang 352,977.9 SPORT
50000 CLP
1,764,889.51 SPORT
Đổi 50000 CLP sang 1,764,889.51 SPORT
100000 CLP
3,529,779.01 SPORT
Đổi 100000 CLP sang 3,529,779.01 SPORT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CLP thành SPORT toàn diện, cho thấy giá trị của Peso Chile tính theo SPORT đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CLP sang SPORT, lên đến 100000 CLP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SPORT/CLP
SPORT/CLP: 1 SPORT = 0.02833 CLP; 2026/01/05 03:46:14
Trong 1D vừa qua, SPORT đã thay đổi +6.71% thành CLP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy SPORT(SPORT) đã thay đổi +6.71% thành CLP trong khi đó Peso Chile(CLP) đã thay đổi % thành SPORT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SPORT sang CLP: Biến động và thay đổi giá của SPORT/CLP
Giá SPORT cao nhất theo CLP 7 ngày qua là 0.02833 CLP trong khi giá SPORT thấp nhất theo CLP trong 7 ngày qua là 0.02519 CLP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá SPORT theo CLP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SPORT theo CLP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.02833 CLP | 0.02833 CLP | 0.03118 CLP | 0.09352 CLP |
Thấp | 0.02655 CLP | 0.02519 CLP | 0.02516 CLP | 0.02516 CLP |
Bình thường | 0 CLP | 0 CLP | 0 CLP | 0 CLP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +6.71% | +2.54% | -2.19% | -70.79% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SPORT (hoặc USDT) bằng CLP (Chilean Peso)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SPORT bằng CLP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SPORT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin SPORT
Số liệu thị trường SPORT sang CLP
SPORT/CLP:
CLP$0.02833
Khối lượng SPORT 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường SPORT:
CLP$830,554.42
Nguồn cung lưu hành SPORT:
29.32M SPORT
Tỷ giá SPORT sang CLP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi SPORT thành Peso Chile đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của SPORT là CLP$0.02833 mỗi SPORT, với tổng vốn hoá thị trường của CLP$830,554.42 CLP dựa trên nguồn cung lưu hành của 29,316,736 SPORT. Khối lượng giao dịch của SPORT đã thay đổi 0.00% (CLP$0 CLP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SPORT là CLP$0.
Thông tin thêm về SPORT trên Bitget
Thông tin Peso Chile
Ký hiệu của CLP là CLP$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá SPORT phổ biến nhất là SPORT sang CLP, trong đó mã của SPORT là SPORT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CLP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78032.11 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67933.40 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125521.57 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 494863.81 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219074.57 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.11 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SPORT sang CLP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SPORT sang CLP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi SPORT phổ biến
SPORT đến CLP
1 SPORT thành CLP$0.02833 CLP
SPORT đến TWD
1 SPORT thành NT$0.0009870 TWD
SPORT đến CNY
1 SPORT thành ¥0.0002195 CNY
SPORT đến USD
1 SPORT thành $0.{4}3143 USD
SPORT đến AUD
1 SPORT thành AU$0.{4}4704 AUD
SPORT đến EUR
1 SPORT thành €0.{4}2686 EUR
SPORT đến CAD
1 SPORT thành C$0.{4}4321 CAD
SPORT đến KRW
1 SPORT thành ₩0.04549 KRW
SPORT đến JPY
1 SPORT thành ¥0.004935 JPY
SPORT đến GBP
1 SPORT thành £0.{4}2338 GBP
SPORT đến BRL
1 SPORT thành R$0.0001703 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CLP

BTC đến CLP
1 BTC thành CLP$83,872,465.33 CLP

XRP đến CLP
1 XRP thành CLP$1,930.27 CLP

ETH đến CLP
1 ETH thành CLP$2,876,971.06 CLP

SHIB đến CLP
1 SHIB thành CLP$0.007964 CLP

SOL đến CLP
1 SOL thành CLP$123,395.88 CLP

PEPE đến CLP
1 PEPE thành CLP$0.006321 CLP

BROCCOLI đến CLP
1 BROCCOLI thành CLP$28.77 CLP

BONK đến CLP
1 BONK thành CLP$0.01049 CLP

WIF đến CLP
1 WIF thành CLP$358.76 CLP

LINK đến CLP
1 LINK thành CLP$12,320.11 CLP
Bảng chuyển đổi từ SPORT sang CLP
Tỷ giá hoán đổi của SPORT đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SPORT thành Peso Chile đã thay đổi +2.54% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +6.71%, đạt mức cao nhất là 0.02833 CLP và mức thấp nhất là 0.02655 CLP . Một tháng trước, giá trị của 1 SPORT là CLP$0.02897 CLP , thay đổi -2.19% so với giá hiện tại. SPORT đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -93.11% so với năm trước.
-CLP$
0.3829CLP24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 03:46 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 SPORT | CLP$0.01417 | CLP$0.01327 | +6.71% |
1 SPORT | CLP$0.02833 | CLP$0.02655 | +6.71% |
5 SPORT | CLP$0.1417 | CLP$0.1327 | +6.71% |
10 SPORT | CLP$0.2833 | CLP$0.2655 | +6.71% |
50 SPORT | CLP$1.42 | CLP$1.33 | +6.71% |
100 SPORT | CLP$2.83 | CLP$2.65 | +6.71% |
500 SPORT | CLP$14.17 | CLP$13.27 | +6.71% |
1000 SPORT | CLP$28.33 | CLP$26.55 | +6.71% |
Câu Hỏi Thường Gặp SPORT/CLP
1 SPORT bằng bao nhiêu CLP?
Hiện tại, giá 1 SPORT (SPORT) trong Peso Chile (CLP) là CLP$0.02833.
Tôi có thể mua bao nhiêu SPORT với 1 CLP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 35.3 SPORT đối với CLP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SPORT sang CLP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SPORT sang CLP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SPORT bất kỳ sang CLP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CLP tương đương 176.49 SPORT, trong khi 5 SPORT sẽ có giá khoảng 0.1417CLP.
Giá cao nhất của SPORT/CLP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SPORT tính theo CLP là CLP$69.27. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SPORT/CLP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của SPORT tính theo CLP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi SPORT (SPORT) đã tăng 2.54%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi SPORT (SPORT) đã giảm 2.19% so với Peso Chile (CLP).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SPORT thành CLP?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa SPORT và Peso Chile, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SPORT/CLP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SPORT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SPORT/CLP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SPORT/CLP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SPORT/CLP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của SPORT và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp SPORT: SPORT sang Đô la Mỹ (USD), SPORT sang Euro (EUR), SPORT sang Bảng Anh (GBP), SPORT sang Đô la Canada (CAD), SPORT sang Rupee Ấn Độ (INR), SPORT sang Rupee Pakistan (PKR), SPORT sang Real Brazil (BRL), SPORT sang ...
Giá của SPORT ở Mỹ là $0.C$0.{4}43213143 USD. Ngoài ra, giá của SPORT là €0.{4}2686 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}2338 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.002829 INR ở Ấn Độ, ₨0.008811 PKR ở Pakistan, R$0.0001703 BRL ở Brazil, ...
Cặp SPORT phổ biến nhất là SPORT sang Peso Chile(CLP). Giá của 1 SPORT (SPORT) ở Peso Chile (CLP) là CLP$0.02833.
Giá của SPORT ở Mỹ là $0.C$0.{4}43213143 USD. Ngoài ra, giá của SPORT là €0.{4}2686 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}2338 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.002829 INR ở Ấn Độ, ₨0.008811 PKR ở Pakistan, R$0.0001703 BRL ở Brazil, ...
Cặp SPORT phổ biến nhất là SPORT sang Peso Chile(CLP). Giá của 1 SPORT (SPORT) ở Peso Chile (CLP) là CLP$0.02833.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































