Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88160.00 (+0.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88160.00 (+0.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88160.00 (+0.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SOV thành GTQ
SOV/GTQ: 1 SOV = 0.6969 GTQ. Giá chuyển đổi 1 Sovryn (SOV) thành Quetzal Guatemala (GTQ) là 0.6969 GTQ hôm nay.

SOV
GTQ
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SOV/GTQ theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Sovryn (SOV) thành Quetzal Guatemala (GTQ) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SOV hiện có giá trị là 0.6969 GTQ. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SOV hiện có giá 0.6969 GTQ, nghĩa là mua 5 SOV sẽ mất 3.48 GTQ. Tương tự, Q1 GTQ có thể được chuyển đổi thành 1.43 SOV và Q50 GTQ có thể được chuyển đổi thành 7.17 SOV, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SOV sang GTQ
Chuyển đổi GTQ sang SOV
Sovryn
Quetzal Guatemala
1 SOV
0.6969 GTQ
Đổi 1 SOV sang 0.6969 GTQ
2 SOV
1.39 GTQ
Đổi 2 SOV sang 1.39 GTQ
5 SOV
3.48 GTQ
Đổi 5 SOV sang 3.48 GTQ
10 SOV
6.97 GTQ
Đổi 10 SOV sang 6.97 GTQ
20 SOV
13.94 GTQ
Đổi 20 SOV sang 13.94 GTQ
50 SOV
34.84 GTQ
Đổi 50 SOV sang 34.84 GTQ
100 SOV
69.69 GTQ
Đổi 100 SOV sang 69.69 GTQ
200 SOV
139.37 GTQ
Đổi 200 SOV sang 139.37 GTQ
500 SOV
348.43 GTQ
Đổi 500 SOV sang 348.43 GTQ
1000 SOV
696.87 GTQ
Đổi 1000 SOV sang 696.87 GTQ
5000 SOV
3,484.33 GTQ
Đổi 5000 SOV sang 3,484.33 GTQ
10000 SOV
6,968.65 GTQ
Đổi 10000 SOV sang 6,968.65 GTQ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SOV thành GTQ toàn diện, cho thấy giá trị của Sovryn tính theo Quetzal Guatemala đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SOV sang GTQ, lên đến 10000 SOV, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Quetzal Guatemala
Sovryn
1 GTQ
1.43 SOV
Đổi 1 GTQ sang 1.43 SOV
10 GTQ
14.35 SOV
Đổi 10 GTQ sang 14.35 SOV
50 GTQ
71.75 SOV
Đổi 50 GTQ sang 71.75 SOV
100 GTQ
143.5 SOV
Đổi 100 GTQ sang 143.5 SOV
200 GTQ
287 SOV
Đổi 200 GTQ sang 287 SOV
500 GTQ
717.5 SOV
Đổi 500 GTQ sang 717.5 SOV
1000 GTQ
1,435 SOV
Đổi 1000 GTQ sang 1,435 SOV
2000 GTQ
2,870 SOV
Đổi 2000 GTQ sang 2,870 SOV
5000 GTQ
7,174.99 SOV
Đổi 5000 GTQ sang 7,174.99 SOV
10000 GTQ
14,349.98 SOV
Đổi 10000 GTQ sang 14,349.98 SOV
50000 GTQ
71,749.88 SOV
Đổi 50000 GTQ sang 71,749.88 SOV
100000 GTQ
143,499.77 SOV
Đổi 100000 GTQ sang 143,499.77 SOV
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GTQ thành SOV toàn diện, cho thấy giá trị của Quetzal Guatemala tính theo Sovryn đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GTQ sang SOV, lên đến 100000 GTQ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SOV/GTQ
SOV/GTQ: 1 SOV = 0.6969 GTQ; 2026/01/01 18:55:01
Trong 1D vừa qua, Sovryn đã thay đổi +3.19% thành GTQ. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Sovryn(SOV) đã thay đổi +3.19% thành GTQ trong khi đó Quetzal Guatemala(GTQ) đã thay đổi % thành SOV trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SOV sang GTQ: Biến động và thay đổi giá của Sovryn/GTQ
Giá Sovryn cao nhất theo GTQ 7 ngày qua là 0.7484 GTQ trong khi giá Sovryn thấp nhất theo GTQ trong 7 ngày qua là 0.4839 GTQ. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Sovryn theo GTQ trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SOV theo GTQ trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.7476 GTQ | 0.7484 GTQ | 0.9204 GTQ | 1.28 GTQ |
Thấp | 0.6690 GTQ | 0.4839 GTQ | 0.4793 GTQ | 0.4793 GTQ |
Bình thường | 0 GTQ | 0 GTQ | 0 GTQ | 0 GTQ |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +3.19% | +38.53% | -15.25% | -16.15% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SOV (hoặc USDT) bằng GTQ (Guatemalan Quetzal)
Giao dịch Bitget P2P hi ện không hỗ trợ mua trực tiếp SOV bằng GTQ. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SOV bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Sovryn
Số liệu thị trường SOV sang GTQ
SOV/GTQ:
Q0.6969
Khối lượng SOV 24 giờ:
Q311,998.16
Vốn hóa thị trường SOV:
Q34,158,901.64
Nguồn cung lưu hành SOV:
49.02M SOV
Tỷ giá SOV sang GTQ hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Sovryn thành Quetzal Guatemala đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Sovryn là Q0.6969 mỗi SOV, với tổng vốn hoá thị trường của Q34,158,901.64 GTQ dựa trên nguồn cung lưu hành của 49,017,944 SOV. Khối lượng giao dịch của Sovryn đã thay đổi -0.31% (Q-979.62 GTQ) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SOV là Q312,977.78.
Thông tin thêm về Sovryn trên Bitget
Thông tin Quetzal Guatemala
Ký hiệu của GTQ là Q.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Sovryn phổ biến nhất là SOV sang GTQ, trong đó mã của Sovryn là SOV. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GTQ đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74947.99 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65389.33 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120692.39 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485003.12 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7912531.21 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SOV sang GTQ

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SOV sang GTQ
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Sovryn phổ biến
SOV đến GTQ
1 SOV thành Q0.6969 GTQ
SOV đến TWD
1 SOV thành NT$2.85 TWD
SOV đến CNY
1 SOV thành ¥0.6351 CNY
SOV đến USD
1 SOV thành $0.09079 USD
SOV đến AUD
1 SOV thành AU$0.1361 AUD
SOV đến EUR
1 SOV thành €0.07738 EUR
SOV đến CAD
1 SOV thành C$0.1246 CAD
SOV đến KRW
1 SOV thành ₩131.1 KRW
SOV đến JPY
1 SOV thành ¥14.24 JPY
SOV đến GBP
1 SOV thành £0.06751 GBP
SOV đến BRL
1 SOV thành R$0.5007 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GTQ

LIGHT đến GTQ
1 LIGHT thành Q4.35 GTQ

FIL đến GTQ
1 FIL thành Q11.71 GTQ

IP đến GTQ
1 IP thành Q14.43 GTQ

TLM đến GTQ
1 TLM thành Q0.02099 GTQ

PEPE đến GTQ
1 PEPE thành Q0.{4}3474 GTQ

DOT đến GTQ
1 DOT thành Q15.11 GTQ

A2Z đến GTQ
1 A2Z thành Q0.01418 GTQ

DASH đến GTQ
1 DASH thành Q325.81 GTQ

CAKE đến GTQ
1 CAKE thành Q15.15 GTQ

HYPE đến GTQ
1 HYPE thành Q186.49 GTQ
Bảng chuyển đổi từ SOV sang GTQ
Tỷ giá hoán đổi của Sovryn đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SOV thành Quetzal Guatemala đã thay đổi +38.53% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.19%, đạt mức cao nhất là 0.7476 GTQ và mức thấp nhất là 0.6690 GTQ . Một tháng trước, giá trị của 1 SOV là Q0.8220 GTQ , thay đổi -15.25% so với giá hiện tại. Sovryn đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -68.75% so với năm trước.
-Q
1.53GTQ24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:55 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 SOV | Q0.3484 | Q0.3377 | +3.19% |
1 SOV | Q0.6969 | Q0.6754 | +3.19% |
5 SOV | Q3.48 | Q3.38 | +3.19% |
10 SOV | Q6.97 | Q6.75 | +3.19% |
50 SOV | Q34.84 | Q33.77 | +3.19% |
100 SOV | Q69.69 | Q67.54 | +3.19% |
500 SOV | Q348.43 | Q337.69 | +3.19% |
1000 SOV | Q696.87 | Q675.39 | +3.19% |
Câu Hỏi Thường Gặp SOV/GTQ
1 Sovryn bằng bao nhiêu GTQ?
Hiện tại, giá 1 Sovryn (SOV) trong Quetzal Guatemala (GTQ) là Q0.6969.
Tôi có thể mua bao nhiêu SOV với 1 GTQ?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.43 SOV đối với GTQ.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SOV sang GTQ?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SOV sang GTQ của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SOV bất kỳ sang GTQ. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 GTQ tương đương 7.17 SOV, trong khi 5 SOV sẽ có giá khoảng 3.48GTQ.
Giá cao nhất của SOV/GTQ trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SOV tính theo GTQ là Q344.74. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SOV/GTQ có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá c ủa Sovryn tính theo GTQ như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Sovryn (SOV) đã tăng 38.53%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Sovryn (SOV) đã giảm 15.25% so với Quetzal Guatemala (GTQ).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SOV thành GTQ?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Sovryn và Quetzal Guatemala, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SOV/GTQ. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SOV hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SOV/GTQ tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SOV/GTQ giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SOV/GTQ. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Sovryn và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Sovryn: SOV sang Đô la Mỹ (USD), SOV sang Euro (EUR), SOV sang Bảng Anh (GBP), SOV sang Đô la Canada (CAD), SOV sang Rupee Ấn Độ (INR), SOV sang Rupee Pakistan (PKR), SOV sang Real Brazil (BRL), SOV sang ...
Giá của Sovryn ở Mỹ là $0.09079 USD. Ngoài ra, giá của Sovryn là €0.07738 EUR ở khu vực đồng euro, £0.06751 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1246 CAD ở Canada, ₹8.17 INR ở Ấn Độ, ₨25.44 PKR ở Pakistan, R$0.5007 BRL ở Brazil, ...
Cặp Sovryn phổ biến nhất là SOV sang Quetzal Guatemala(GTQ). Giá của 1 Sovryn (SOV) ở Quetzal Guatemala (GTQ) là Q0.6969.
Giá của Sovryn ở Mỹ là $0.09079 USD. Ngoài ra, giá của Sovryn là €0.07738 EUR ở khu vực đồng euro, £0.06751 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1246 CAD ở Canada, ₹8.17 INR ở Ấn Độ, ₨25.44 PKR ở Pakistan, R$0.5007 BRL ở Brazil, ...
Cặp Sovryn phổ biến nhất là SOV sang Quetzal Guatemala(GTQ). Giá của 1 Sovryn (SOV) ở Quetzal Guatemala (GTQ) là Q0.6969.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil












