Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91337.80 (+1.42%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91337.80 (+1.42%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91337.80 (+1.42%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SOSO thành HUF
SOSO/HUF: 1 SOSO = 181.09 HUF. Giá chuyển đổi 1 SoSoValue (SOSO) thành Forint Hungary (HUF) là 181.09 HUF hôm nay.

SOSO
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SOSO/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi SoSoValue (SOSO) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SOSO hiện có giá trị là 181.09 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SOSO hiện có giá 181.09 HUF, nghĩa là mua 5 SOSO sẽ mất 905.45 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 0.005522 SOSO và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 0.02761 SOSO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SOSO sang HUF
Chuyển đổi HUF sang SOSO
SoSoValue
Forint Hungary
1 SOSO
181.09 HUF
Đổi 1 SOSO sang 181.09 HUF
2 SOSO
362.18 HUF
Đổi 2 SOSO sang 362.18 HUF
5 SOSO
905.45 HUF
Đổi 5 SOSO sang 905.45 HUF
10 SOSO
1,810.9 HUF
Đổi 10 SOSO sang 1,810.9 HUF
20 SOSO
3,621.8 HUF
Đổi 20 SOSO sang 3,621.8 HUF
50 SOSO
9,054.49 HUF
Đổi 50 SOSO sang 9,054.49 HUF
100 SOSO
18,108.98 HUF
Đổi 100 SOSO sang 18,108.98 HUF
200 SOSO
36,217.95 HUF
Đổi 200 SOSO sang 36,217.95 HUF
500 SOSO
90,544.88 HUF
Đổi 500 SOSO sang 90,544.88 HUF
1000 SOSO
181,089.77 HUF
Đổi 1000 SOSO sang 181,089.77 HUF
5000 SOSO
905,448.83 HUF
Đổi 5000 SOSO sang 905,448.83 HUF
10000 SOSO
1,810,897.66 HUF
Đổi 10000 SOSO sang 1,810,897.66 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SOSO thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của SoSoValue tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SOSO sang HUF, lên đến 10000 SOSO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
SoSoValue
1 HUF
0.005522 SOSO
Đổi 1 HUF sang 0.005522 SOSO
10 HUF
0.05522 SOSO
Đổi 10 HUF sang 0.05522 SOSO
50 HUF
0.2761 SOSO
Đổi 50 HUF sang 0.2761 SOSO
100 HUF
0.5522 SOSO
Đổi 100 HUF sang 0.5522 SOSO
200 HUF
1.1 SOSO
Đổi 200 HUF sang 1.1 SOSO
500 HUF
2.76 SOSO
Đổi 500 HUF sang 2.76 SOSO
1000 HUF
5.52 SOSO
Đổi 1000 HUF sang 5.52 SOSO
2000 HUF
11.04 SOSO
Đổi 2000 HUF sang 11.04 SOSO
5000 HUF
27.61 SOSO
Đổi 5000 HUF sang 27.61 SOSO
10000 HUF
55.22 SOSO
Đổi 10000 HUF sang 55.22 SOSO
50000 HUF
276.11 SOSO
Đổi 50000 HUF sang 276.11 SOSO
100000 HUF
552.21 SOSO
Đổi 100000 HUF sang 552.21 SOSO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành SOSO toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo SoSoValue đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang SOSO, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SOSO/HUF
SOSO/HUF: 1 SOSO = 181.09 HUF; 2026/01/04 17:16:55
Trong 1D vừa qua, SoSoValue đã thay đổi -0.62% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy SoSoValue(SOSO) đã thay đổi -0.62% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành SOSO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SOSO sang HUF: Biến động và thay đổi giá của SoSoValue/HUF
Giá SoSoValue cao nhất theo HUF 7 ngày qua là 185.5 HUF trong khi giá SoSoValue thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là 176.58 HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá SoSoValue theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SOSO theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 183.24 HUF | 185.5 HUF | 196.11 HUF | 310.25 HUF |
Thấp | 180.82 HUF | 176.58 HUF | 174.16 HUF | 174.16 HUF |
Bình thường | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.62% | -1.19% | -4.94% | -27.04% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SOSO (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SOSO bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SOSO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin SoSoValue
Số liệu thị trường SOSO sang HUF
SOSO/HUF:
Ft181.09
Khối lượng SOSO 24 giờ:
Ft2,008,697,357.9
Vốn hóa thị trường SOSO:
Ft49,757,412,857.8
Nguồn cung lưu hành SOSO:
274.77M SOSO
Tỷ giá SOSO sang HUF hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi SoSoValue thành Forint Hungary đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của SoSoValue là Ft181.09 mỗi SOSO, với tổng vốn hoá thị trường của Ft49,757,412,857.8 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của 274,766,600 SOSO. Khối lượng giao dịch của SoSoValue đã thay đổi -0.16% (Ft-3,192,869.79 HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SOSO là Ft2,011,890,227.69.
Thông tin thêm về SoSoValue trên Bitget
Thông tin Forint Hungary
Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá SoSoValue phổ biến nhất là SOSO sang HUF, trong đó mã của SoSoValue là SOSO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SOSO sang HUF

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SOSO sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi SoSoValue phổ biến
SOSO đến TWD
1 SOSO thành NT$17.35 TWD
SOSO đến CNY
1 SOSO thành ¥3.87 CNY
SOSO đến USD
1 SOSO thành $0.5531 USD
SOSO đến AUD
1 SOSO thành AU$0.8265 AUD
SOSO đến EUR
1 SOSO thành €0.4715 EUR
SOSO đến CAD
1 SOSO thành C$0.7599 CAD
SOSO đến KRW
1 SOSO thành ₩797.92 KRW
SOSO đến JPY
1 SOSO thành ¥86.73 JPY
SOSO đến GBP
1 SOSO thành £0.4107 GBP
SOSO đến HUF
1 SOSO thành Ft181.09 HUF
SOSO đến BRL
1 SOSO thành R$3 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HUF

BONK đến HUF
1 BONK thành Ft0.004008 HUF

BTC đến HUF
1 BTC thành Ft29,886,243.64 HUF

PEPE đến HUF
1 PEPE thành Ft0.002305 HUF

SHIB đến HUF
1 SHIB thành Ft0.002995 HUF

FLOKI đến HUF
1 FLOKI thành Ft0.01900 HUF

PENGU đến HUF
1 PENGU thành Ft4.25 HUF

XRP đến HUF
1 XRP thành Ft684.63 HUF

SIDUS đến HUF
1 SIDUS thành Ft0.1357 HUF

WIF đến HUF
1 WIF thành Ft131.41 HUF

FET đến HUF
1 FET thành Ft86.03 HUF
Bảng chuyển đổi từ SOSO sang HUF
Tỷ giá hoán đổi của SoSoValue đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SOSO thành Forint Hungary đã thay đổi -1.19% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.62%, đạt mức cao nhất là 183.24 HUF và mức thấp nhất là 180.82 HUF . Một tháng trước, giá trị của 1 SOSO là Ft190.51 HUF , thay đổi -4.94% so với giá hiện tại. SoSoValue đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +13.20% so với năm trước.
+Ft
181.19HUF24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 17:16 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 SOSO | Ft90.54 | Ft91.11 | -0.62% |
1 SOSO | Ft181.09 | Ft182.22 | -0.62% |
5 SOSO | Ft905.45 | Ft911.12 | -0.62% |
10 SOSO | Ft1,810.9 | Ft1,822.23 | -0.62% |
50 SOSO | Ft9,054.49 | Ft9,111.16 | -0.62% |
100 SOSO | Ft18,108.98 | Ft18,222.31 | -0.62% |
500 SOSO | Ft90,544.88 | Ft91,111.57 | -0.62% |
1000 SOSO | Ft181,089.77 | Ft182,223.14 | -0.62% |
Câu Hỏi Thường Gặp SOSO/HUF
1 SoSoValue bằng bao nhiêu HUF?
Hiện tại, giá 1 SoSoValue (SOSO) trong Forint Hungary (HUF) là Ft181.09.
Tôi có thể mua bao nhiêu SOSO với 1 HUF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.005522 SOSO đối với HUF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SOSO sang HUF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SOSO sang HUF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SOSO bất kỳ sang HUF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HUF tương đương 0.02761 SOSO, trong khi 5 SOSO sẽ có giá khoảng 905.45HUF.
Giá cao nhất của SOSO/HUF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SOSO tính theo HUF là Ft310.25. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SOSO/HUF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của SoSoValue tính theo HUF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi SoSoValue (SOSO) đã giảm 1.19%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi SoSoValue (SOSO) đã giảm 4.94% so với Forint Hungary (HUF).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SOSO thành HUF?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa SoSoValue và Forint Hungary, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SOSO/HUF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SOSO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SOSO/HUF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SOSO/HUF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền đi ện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SOSO/HUF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của SoSoValue và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp SoSoValue: SOSO sang Đô la Mỹ (USD), SOSO sang Euro (EUR), SOSO sang Bảng Anh (GBP), SOSO sang Đô la Canada (CAD), SOSO sang Rupee Ấn Độ (INR), SOSO sang Rupee Pakistan (PKR), SOSO sang Real Brazil (BRL), SOSO sang ...
Giá của SoSoValue ở Mỹ là $0.5531 USD. Ngoài ra, giá của SoSoValue là €0.4715 EUR ở khu vực đồng euro, £0.4107 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.7599 CAD ở Canada, ₹49.79 INR ở Ấn Độ, ₨154.82 PKR ở Pakistan, R$3 BRL ở Brazil, ...
Cặp SoSoValue phổ biến nhất là SOSO sang Forint Hungary(HUF). Giá của 1 SoSoValue (SOSO) ở Forint Hungary (HUF) là Ft181.09.
Giá của SoSoValue ở Mỹ là $0.5531 USD. Ngoài ra, giá của SoSoValue là €0.4715 EUR ở khu vực đồng euro, £0.4107 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.7599 CAD ở Canada, ₹49.79 INR ở Ấn Độ, ₨154.82 PKR ở Pakistan, R$3 BRL ở Brazil, ...
Cặp SoSoValue phổ biến nhất là SOSO sang Forint Hungary(HUF). Giá của 1 SoSoValue (SOSO) ở Forint Hungary (HUF) là Ft181.09.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































