Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Sophon (Atomicals) sang Peso Mexico (SOPHON sang MXN)

Máy tính và công cụ chuyển đổi SOPHON thành MXN

SOPHON/MXN: 1 SOPHON = 0.01678 MXN. Giá chuyển đổi 1 Sophon (Atomicals) (SOPHON) thành Peso Mexico (MXN) là 0.01678 MXN hôm nay.
SOPHON
SOPHON
MXN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SOPHON/MXN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Sophon (Atomicals) (SOPHON) thành Peso Mexico (MXN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SOPHON hiện có giá trị là 0.01678 MXN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SOPHON hiện có giá 0.01678 MXN, nghĩa là mua 5 SOPHON sẽ mất 0.08390 MXN. Tương tự, Mex$1 MXN có thể được chuyển đổi thành 59.6 SOPHON và Mex$50 MXN có thể được chuyển đổi thành 297.98 SOPHON, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi SOPHON sang MXN

Chuyển đổi MXN sang SOPHON

Sophon (Atomicals)
Peso Mexico
1 SOPHON
0.01678  MXN
Đổi 1 SOPHON sang 0.01678 MXN
2 SOPHON
0.03356  MXN
Đổi 2 SOPHON sang 0.03356 MXN
5 SOPHON
0.08390  MXN
Đổi 5 SOPHON sang 0.08390 MXN
10 SOPHON
0.1678  MXN
Đổi 10 SOPHON sang 0.1678 MXN
20 SOPHON
0.3356  MXN
Đổi 20 SOPHON sang 0.3356 MXN
50 SOPHON
0.8390  MXN
Đổi 50 SOPHON sang 0.8390 MXN
100 SOPHON
1.68  MXN
Đổi 100 SOPHON sang 1.68 MXN
200 SOPHON
3.36  MXN
Đổi 200 SOPHON sang 3.36 MXN
500 SOPHON
8.39  MXN
Đổi 500 SOPHON sang 8.39 MXN
1000 SOPHON
16.78  MXN
Đổi 1000 SOPHON sang 16.78 MXN
5000 SOPHON
83.9  MXN
Đổi 5000 SOPHON sang 83.9 MXN
10000 SOPHON
167.8  MXN
Đổi 10000 SOPHON sang 167.8 MXN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SOPHON thành MXN toàn diện, cho thấy giá trị của Sophon (Atomicals) tính theo Peso Mexico đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SOPHON sang MXN, lên đến 10000 SOPHON, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Peso Mexico
Sophon (Atomicals)
1 MXN
59.6 SOPHON
Đổi 1 MXN sang 59.6 SOPHON
10 MXN
595.96 SOPHON
Đổi 10 MXN sang 595.96 SOPHON
50 MXN
2,979.81 SOPHON
Đổi 50 MXN sang 2,979.81 SOPHON
100 MXN
5,959.62 SOPHON
Đổi 100 MXN sang 5,959.62 SOPHON
200 MXN
11,919.25 SOPHON
Đổi 200 MXN sang 11,919.25 SOPHON
500 MXN
29,798.12 SOPHON
Đổi 500 MXN sang 29,798.12 SOPHON
1000 MXN
59,596.24 SOPHON
Đổi 1000 MXN sang 59,596.24 SOPHON
2000 MXN
119,192.48 SOPHON
Đổi 2000 MXN sang 119,192.48 SOPHON
5000 MXN
297,981.2 SOPHON
Đổi 5000 MXN sang 297,981.2 SOPHON
10000 MXN
595,962.41 SOPHON
Đổi 10000 MXN sang 595,962.41 SOPHON
50000 MXN
2,979,812.04 SOPHON
Đổi 50000 MXN sang 2,979,812.04 SOPHON
100000 MXN
5,959,624.08 SOPHON
Đổi 100000 MXN sang 5,959,624.08 SOPHON
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MXN thành SOPHON toàn diện, cho thấy giá trị của Peso Mexico tính theo Sophon (Atomicals) đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MXN sang SOPHON, lên đến 100000 MXN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ SOPHON/MXN

SOPHON/MXN: 1 SOPHON = 0.01678 MXN; 2026/01/03 07:50:36
Trong 1D vừa qua, Sophon (Atomicals) đã thay đổi +0.07% thành MXN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Sophon (Atomicals)(SOPHON) đã thay đổi +0.07% thành MXN trong khi đó Peso Mexico(MXN) đã thay đổi % thành SOPHON trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi SOPHON sang MXN: Biến động và thay đổi giá của Sophon (Atomicals)/MXN

Giá Sophon (Atomicals) cao nhất theo MXN 7 ngày qua là 0.01681 MXN trong khi giá Sophon (Atomicals) thấp nhất theo MXN trong 7 ngày qua là 0.01675 MXN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Sophon (Atomicals) theo MXN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SOPHON theo MXN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.01681 MXN
0.01681 MXN
0.01702 MXN
0.01904 MXN
Thấp
0.01676 MXN
0.01675 MXN
0.01673 MXN
0.01673 MXN
Bình thường
0 MXN
0 MXN
0 MXN
0 MXN
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.07%
+0.04%
-1.36%
-6.23%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua SOPHON (hoặc USDT) bằng MXN (Mexican Peso)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SOPHON bằng MXN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SOPHON bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Sophon (Atomicals)

Số liệu thị trường SOPHON sang MXN

SOPHON/MXN:
Mex$0.01678
Khối lượng SOPHON 24 giờ:
Mex$936,812.99
Vốn hóa thị trường SOPHON:
--
Nguồn cung lưu hành SOPHON:
0 SOPHON

Tỷ giá SOPHON sang MXN hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Sophon (Atomicals) thành Peso Mexico đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Sophon (Atomicals) là Mex$0.01678 mỗi SOPHON, với tổng vốn hoá thị trường của Mex$0 MXN dựa trên nguồn cung lưu hành của -- SOPHON. Khối lượng giao dịch của Sophon (Atomicals) đã thay đổi +5.87% (Mex$51,960.32 MXN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SOPHON là Mex$884,852.67.

Thông tin thêm về Sophon (Atomicals) trên Bitget

Thông tin Peso Mexico

Ký hiệu của MXN là Mex$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Sophon (Atomicals) phổ biến nhất là SOPHON sang MXN, trong đó mã của Sophon (Atomicals) là SOPHON. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MXN đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76783.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi SOPHON sang MXN

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi SOPHON sang MXN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Sophon (Atomicals) phổ biến

popular info Peso Mexico
SOPHON đến MXN
1 SOPHON thành Mex$0.01678 MXN
popular info Đô la Đài Loan mới
SOPHON đến TWD
1 SOPHON thành NT$0.02940 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
SOPHON đến CNY
1 SOPHON thành ¥0.006554 CNY
popular info Đô la Mỹ
SOPHON đến USD
1 SOPHON thành $0.0009371 USD
popular info Đô la Úc
SOPHON đến AUD
1 SOPHON thành AU$0.001400 AUD
popular info Euro
SOPHON đến EUR
1 SOPHON thành €0.0007992 EUR
popular info Đô la Canada
SOPHON đến CAD
1 SOPHON thành C$0.001288 CAD
popular info Won Hàn Quốc
SOPHON đến KRW
1 SOPHON thành ₩1.35 KRW
popular info Yên Nhật
SOPHON đến JPY
1 SOPHON thành ¥0.1469 JPY
popular info Bảng Anh
SOPHON đến GBP
1 SOPHON thành £0.0006958 GBP
popular info Real Brazil
SOPHON đến BRL
1 SOPHON thành R$0.005083 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MXN

other assets XRP
XRP đến MXN
1 XRP thành Mex$35.6 MXN
other assets Bitcoin
BTC đến MXN
1 BTC thành Mex$1,599,771.27 MXN
other assets Ethereum
ETH đến MXN
1 ETH thành Mex$55,169.66 MXN
other assets Sui
SUI đến MXN
1 SUI thành Mex$29 MXN
other assets Dogecoin
DOGE đến MXN
1 DOGE thành Mex$2.5 MXN
other assets Cardano
ADA đến MXN
1 ADA thành Mex$6.9 MXN
other assets Bitcoin Cash
BCH đến MXN
1 BCH thành Mex$11,257.61 MXN
other assets Solana
SOL đến MXN
1 SOL thành Mex$2,326.66 MXN
other assets BNB
BNB đến MXN
1 BNB thành Mex$15,570.55 MXN
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến MXN
1 VIRTUAL thành Mex$14.99 MXN

Bảng chuyển đổi từ SOPHON sang MXN

Tỷ giá hoán đổi của Sophon (Atomicals) đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SOPHON thành Peso Mexico đã thay đổi +0.04% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.07%, đạt mức cao nhất là 0.01681 MXN và mức thấp nhất là 0.01676 MXN . Một tháng trước, giá trị của 1 SOPHON là Mex$0.01701 MXN , thay đổi -1.36% so với giá hiện tại. Sophon (Atomicals) đã thay đổi
+Mex$
0.0001986MXN
, tương đương mức thay đổi +1.20% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 07:50 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 SOPHON
Mex$0.008390Mex$0.008384
+0.07%
1 SOPHON
Mex$0.01678Mex$0.01677
+0.07%
5 SOPHON
Mex$0.08390Mex$0.08384
+0.07%
10 SOPHON
Mex$0.1678Mex$0.1677
+0.07%
50 SOPHON
Mex$0.8390Mex$0.8384
+0.07%
100 SOPHON
Mex$1.68Mex$1.68
+0.07%
500 SOPHON
Mex$8.39Mex$8.38
+0.07%
1000 SOPHON
Mex$16.78Mex$16.77
+0.07%

Câu Hỏi Thường Gặp SOPHON/MXN

1 Sophon (Atomicals) bằng bao nhiêu MXN?
Hiện tại, giá 1 Sophon (Atomicals) (SOPHON) trong Peso Mexico (MXN) là Mex$0.01678.
Tôi có thể mua bao nhiêu SOPHON với 1 MXN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 59.6 SOPHON đối với MXN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SOPHON sang MXN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SOPHON sang MXN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SOPHON bất kỳ sang MXN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MXN tương đương 297.98 SOPHON, trong khi 5 SOPHON sẽ có giá khoảng 0.08390MXN.
Giá cao nhất của SOPHON/MXN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SOPHON tính theo MXN là Mex$0.02109. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SOPHON/MXN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Sophon (Atomicals) tính theo MXN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Sophon (Atomicals) (SOPHON) đã tăng 0.04%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Sophon (Atomicals) (SOPHON) đã giảm 1.36% so với Peso Mexico (MXN).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SOPHON thành MXN?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Sophon (Atomicals) và Peso Mexico, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SOPHON/MXN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SOPHON hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SOPHON/MXN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SOPHON/MXN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SOPHON/MXN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Sophon (Atomicals) và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Sophon (Atomicals): SOPHON sang Đô la Mỹ (USD), SOPHON sang Euro (EUR), SOPHON sang Bảng Anh (GBP), SOPHON sang Đô la Canada (CAD), SOPHON sang Rupee Ấn Độ (INR), SOPHON sang Rupee Pakistan (PKR), SOPHON sang Real Brazil (BRL), SOPHON sang ...
Giá của Sophon (Atomicals) ở Mỹ là $0.0009371 USD. Ngoài ra, giá của Sophon (Atomicals) là €0.0007992 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0006958 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001288 CAD ở Canada, ₹0.08436 INR ở Ấn Độ, ₨0.2624 PKR ở Pakistan, R$0.005083 BRL ở Brazil, ...
Cặp Sophon (Atomicals) phổ biến nhất là SOPHON sang Peso Mexico(MXN). Giá của 1 Sophon (Atomicals) (SOPHON) ở Peso Mexico (MXN) là Mex$0.01678.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget