Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.16%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92486.75 (-1.60%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.16%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92486.75 (-1.60%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.16%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92486.75 (-1.60%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SOP thành UAH
SOP/UAH: 1 SOP = 0.0005605 UAH. Giá chuyển đổi 1 SoPay (SOP) thành Hryvnia Ukraina (UAH) là 0.0005605 UAH hôm nay.

SOP
UAH
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SOP/UAH theo thời gian thực, giúp chuyển đổi SoPay (SOP) thành Hryvnia Ukraina (UAH) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SOP hiện có giá trị là 0.0005605 UAH. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SOP hiện có giá 0.0005605 UAH, nghĩa là mua 5 SOP sẽ mất 0.002802 UAH. Tương tự, ₴1 UAH có thể được chuyển đổi thành 1,784.19 SOP và ₴50 UAH có thể được chuyển đổi thành 8,920.96 SOP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SOP sang UAH
Chuyển đổi UAH sang SOP
SoPay
Hryvnia Ukraina
1 SOP
0.0005605 UAH
Đổi 1 SOP sang 0.0005605 UAH
2 SOP
0.001121 UAH
Đổi 2 SOP sang 0.001121 UAH
5 SOP
0.002802 UAH
Đổi 5 SOP sang 0.002802 UAH
10 SOP
0.005605 UAH
Đổi 10 SOP sang 0.005605 UAH
20 SOP
0.01121 UAH
Đổi 20 SOP sang 0.01121 UAH
50 SOP
0.02802 UAH
Đổi 50 SOP sang 0.02802 UAH
100 SOP
0.05605 UAH
Đổi 100 SOP sang 0.05605 UAH
200 SOP
0.1121 UAH
Đổi 200 SOP sang 0.1121 UAH
500 SOP
0.2802 UAH
Đổi 500 SOP sang 0.2802 UAH
1000 SOP
0.5605 UAH
Đổi 1000 SOP sang 0.5605 UAH
5000 SOP
2.8 UAH
Đổi 5000 SOP sang 2.8 UAH
10000 SOP
5.6 UAH
Đổi 10000 SOP sang 5.6 UAH
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SOP thành UAH toàn diện, cho thấy giá trị của SoPay tính theo Hryvnia Ukraina đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SOP sang UAH, lên đến 10000 SOP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Hryvnia Ukraina
SoPay
1 UAH
1,784.19 SOP
Đổi 1 UAH sang 1,784.19 SOP
10 UAH
17,841.93 SOP
Đổi 10 UAH sang 17,841.93 SOP
50 UAH
89,209.64 SOP
Đổi 50 UAH sang 89,209.64 SOP
100 UAH
178,419.29 SOP
Đổi 100 UAH sang 178,419.29 SOP
200 UAH
356,838.57 SOP
Đổi 200 UAH sang 356,838.57 SOP
500 UAH
892,096.43 SOP
Đổi 500 UAH sang 892,096.43 SOP
1000 UAH
1,784,192.85 SOP
Đổi 1000 UAH sang 1,784,192.85 SOP
2000 UAH
3,568,385.7 SOP
Đổi 2000 UAH sang 3,568,385.7 SOP
5000 UAH
8,920,964.26 SOP
Đổi 5000 UAH sang 8,920,964.26 SOP
10000 UAH
17,841,928.52 SOP
Đổi 10000 UAH sang 17,841,928.52 SOP
50000 UAH
89,209,642.58 SOP
Đổi 50000 UAH sang 89,209,642.58 SOP
100000 UAH
178,419,285.17 SOP
Đổi 100000 UAH sang 178,419,285.17 SOP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi UAH thành SOP toàn diện, cho thấy giá trị của Hryvnia Ukraina tính theo SoPay đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 UAH sang SOP, lên đến 100000 UAH, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SOP/UAH
SOP/UAH: 1 SOP = 0.0005605 UAH; 2026/01/07 01:19:43
Trong 1D vừa qua, SoPay đã thay đổi -8.19% thành UAH. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy SoPay(SOP) đã thay đổi -8.19% thành UAH trong khi đó Hryvnia Ukraina(UAH) đã thay đổi % thành SOP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SOP sang UAH: Biến động và thay đổi giá của SoPay/UAH
Giá SoPay cao nhất theo UAH 7 ngày qua là 0.0007160 UAH trong khi giá SoPay thấp nhất theo UAH trong 7 ngày qua là 0.0004541 UAH. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá SoPay theo UAH trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SOP theo UAH trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0006408 UAH | 0.0007160 UAH | 0.0007160 UAH | 0.001377 UAH |
Thấp | 0.0005399 UAH | 0.0004541 UAH | 0.0001277 UAH | 0.{4}6429 UAH |
Bình thường | 0 UAH | 0 UAH | 0 UAH | 0 UAH |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -8.19% | +10.39% | +175.87% | -48.76% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SOP (hoặc USDT) bằng UAH (Ukrainian Hryvnia)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SOP bằng UAH. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SOP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin SoPay
Số liệu thị trường SOP sang UAH
SOP/UAH: