Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87752.22 (-0.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87752.22 (-0.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87752.22 (-0.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SOIL thành EUR
SOIL/EUR: 1 SOIL = 0.09892 EUR. Giá chuyển đổi 1 Soil (SOIL) thành Euro (EUR) là 0.09892 EUR hôm nay.

SOIL
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SOIL/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Soil (SOIL) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SOIL hiện có giá trị là 0.09892 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SOIL hiện có giá 0.09892 EUR, nghĩa là mua 5 SOIL sẽ mất 0.4946 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 10.11 SOIL và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 50.55 SOIL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SOIL sang EUR
Chuyển đổi EUR sang SOIL
Soil
Euro
1 SOIL
0.09892 EUR
Đổi 1 SOIL sang 0.09892 EUR
2 SOIL
0.1978 EUR
Đổi 2 SOIL sang 0.1978 EUR
5 SOIL
0.4946 EUR
Đổi 5 SOIL sang 0.4946 EUR
10 SOIL
0.9892 EUR
Đổi 10 SOIL sang 0.9892 EUR
20 SOIL
1.98 EUR
Đổi 20 SOIL sang 1.98 EUR
50 SOIL
4.95 EUR
Đổi 50 SOIL sang 4.95 EUR
100 SOIL
9.89 EUR
Đổi 100 SOIL sang 9.89 EUR
200 SOIL
19.78 EUR
Đổi 200 SOIL sang 19.78 EUR
500 SOIL
49.46 EUR
Đổi 500 SOIL sang 49.46 EUR
1000 SOIL
98.92 EUR
Đổi 1000 SOIL sang 98.92 EUR
5000 SOIL
494.58 EUR
Đổi 5000 SOIL sang 494.58 EUR
10000 SOIL
989.15 EUR
Đổi 10000 SOIL sang 989.15 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SOIL thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Soil tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SOIL sang EUR, lên đến 10000 SOIL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Soil
1 EUR
10.11 SOIL
Đổi 1 EUR sang 10.11 SOIL
10 EUR
101.1 SOIL
Đổi 10 EUR sang 101.1 SOIL
50 EUR
505.48 SOIL
Đổi 50 EUR sang 505.48 SOIL
100 EUR
1,010.97 SOIL
Đổi 100 EUR sang 1,010.97 SOIL
200 EUR
2,021.93 SOIL
Đổi 200 EUR sang 2,021.93 SOIL
500 EUR
5,054.83 SOIL
Đổi 500 EUR sang 5,054.83 SOIL
1000 EUR
10,109.65 SOIL
Đổi 1000 EUR sang 10,109.65 SOIL
2000 EUR
20,219.31 SOIL
Đổi 2000 EUR sang 20,219.31 SOIL
5000 EUR
50,548.27 SOIL
Đổi 5000 EUR sang 50,548.27 SOIL
10000 EUR
101,096.54 SOIL
Đổi 10000 EUR sang 101,096.54 SOIL
50000 EUR
505,482.72 SOIL
Đổi 50000 EUR sang 505,482.72 SOIL
100000 EUR
1,010,965.43 SOIL
Đổi 100000 EUR sang 1,010,965.43 SOIL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành SOIL toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Soil đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang SOIL, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SOIL/EUR
SOIL/EUR: 1 SOIL = 0.09892 EUR; 2026/01/01 00:46:51
Trong 1D vừa qua, Soil đã thay đổi -0.11% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Soil(SOIL) đã thay đổi -0.11% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành SOIL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SOIL sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Soil/EUR
Giá Soil cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.09966 EUR trong khi giá Soil thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.08795 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Soil theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SOIL theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.09966 EUR | 0.09966 EUR | 0.1056 EUR | 0.1350 EUR |
Thấp | 0.09840 EUR | 0.08795 EUR | 0.08079 EUR | 0.07145 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.11% | +8.90% | +24.05% | -21.68% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SOIL (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SOIL bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SOIL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Soil
Số liệu thị trường SOIL sang EUR
SOIL/EUR:
€0.09892
Khối lượng SOIL 24 giờ:
€102,746.68
Vốn hóa thị trường SOIL:
€4,311,801.4
Nguồn cung lưu hành SOIL:
43.59M SOIL
Tỷ giá SOIL sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Soil thành Euro đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Soil là €0.09892 mỗi SOIL, với tổng vốn hoá thị trường của €4,311,801.4 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 43,590,824 SOIL. Khối lượng giao dịch của Soil đã thay đổi -18.35% (€-23,090.18 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SOIL là €125,836.86.
Thông tin thêm về Soil trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Soil phổ biến nhất là SOIL sang EUR, trong đó mã của Soil là SOIL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SOIL sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SOIL sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Soil phổ biến
SOIL đến TWD
1 SOIL thành NT$3.64 TWD
SOIL đến CNY
1 SOIL thành ¥0.8119 CNY
SOIL đến USD
1 SOIL thành $0.1161 USD
SOIL đến AUD
1 SOIL thành AU$0.1740 AUD
SOIL đến EUR
1 SOIL thành €0.09892 EUR
SOIL đến CAD
1 SOIL thành C$0.1593 CAD
SOIL đến KRW
1 SOIL thành ₩167.58 KRW
SOIL đến JPY
1 SOIL thành ¥18.2 JPY
SOIL đến GBP
1 SOIL thành £0.08630 GBP
SOIL đến BRL
1 SOIL thành R$0.6401 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

LIGHT đến EUR
1 LIGHT thành €1.52 EUR

XRP đến EUR
1 XRP thành €1.57 EUR

BROCCOLI đến EUR
1 BROCCOLI thành €0.01441 EUR

BNB đến EUR
1 BNB thành €736.7 EUR

LUNC đến EUR
1 LUNC thành €0.{4}3542 EUR

SOL đến EUR
1 SOL thành €106.45 EUR

ADA đến EUR
1 ADA thành €0.2847 EUR

ZEC đến EUR
1 ZEC thành €434.52 EUR

RIVER đến EUR
1 RIVER thành €10.23 EUR

CHZ đến EUR
1 CHZ thành €0.03627 EUR
Bảng chuyển đổi từ SOIL sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của Soil đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 SOIL thành Euro đã thay đổi +8.90% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.11%, đạt mức cao nhất là 0.09966 EUR và mức thấp nhất là 0.09840 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 SOIL là €0.07973 EUR , thay đổi +24.05% so với giá hiện tại. Soil đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -83.99% so với năm trước.
-€
0.5189EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 00:46 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 SOIL | €0.04946 | €0.04951 | -0.11% |
1 SOIL | €0.09892 | €0.09903 | -0.11% |
5 SOIL | €0.4946 | €0.4951 | -0.11% |
10 SOIL | €0.9892 | €0.9903 | -0.11% |
50 SOIL | €4.95 | €4.95 | -0.11% |
100 SOIL | €9.89 | €9.9 | -0.11% |
500 SOIL | €49.46 | €49.51 | -0.11% |
1000 SOIL | €98.92 | €99.03 | -0.11% |
Câu Hỏi Thường Gặp SOIL/EUR
1 Soil bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Soil (SOIL) trong Euro (EUR) là €0.09892.
Tôi có thể mua bao nhiêu SOIL với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 10.11 SOIL đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SOIL sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SOIL sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SOIL bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 50.55 SOIL, trong khi 5 SOIL sẽ có giá khoảng 0.4946EUR.
Giá cao nhất của SOIL/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SOIL tính theo EUR là €3.4. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SOIL/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Soil tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Soil (SOIL) đã tăng 8.90%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Soil (SOIL) đã tăng 24.05% so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SOIL thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Soil và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SOIL/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SOIL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SOIL/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SOIL/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SOIL/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Soil và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Soil: SOIL sang Đô la Mỹ (USD), SOIL sang Euro (EUR), SOIL sang Bảng Anh (GBP), SOIL sang Đô la Canada (CAD), SOIL sang Rupee Ấn Độ (INR), SOIL sang Rupee Pakistan (PKR), SOIL sang Real Brazil (BRL), SOIL sang ...
Giá của Soil ở Mỹ là $0.1161 USD. Ngoài ra, giá của Soil là €0.09892 EUR ở khu vực đồng euro, £0.08630 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1593 CAD ở Canada, ₹10.44 INR ở Ấn Độ, ₨32.52 PKR ở Pakistan, R$0.6401 BRL ở Brazil, ...
Cặp Soil phổ biến nhất là SOIL sang Euro(EUR). Giá của 1 Soil (SOIL) ở Euro (EUR) là €0.09892.
Giá của Soil ở Mỹ là $0.1161 USD. Ngoài ra, giá của Soil là €0.09892 EUR ở khu vực đồng euro, £0.08630 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1593 CAD ở Canada, ₹10.44 INR ở Ấn Độ, ₨32.52 PKR ở Pakistan, R$0.6401 BRL ở Brazil, ...
Cặp Soil phổ biến nhất là SOIL sang Euro(EUR). Giá của 1 Soil (SOIL) ở Euro (EUR) là €0.09892.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.











































