Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Single Finance sang Ringgit Malaysia (SINGLE sang MYR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi SINGLE thành MYR

SINGLE/MYR: 1 SINGLE = 0.0002647 MYR. Giá chuyển đổi 1 Single Finance (SINGLE) thành Ringgit Malaysia (MYR) là 0.0002647 MYR hôm nay.
SINGLE
SINGLE
MYR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SINGLE/MYR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Single Finance (SINGLE) thành Ringgit Malaysia (MYR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SINGLE hiện có giá trị là 0.0002647 MYR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SINGLE hiện có giá 0.0002647 MYR, nghĩa là mua 5 SINGLE sẽ mất 0.001324 MYR. Tương tự, RM1 MYR có thể được chuyển đổi thành 3,777.23 SINGLE và RM50 MYR có thể được chuyển đổi thành 18,886.13 SINGLE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi SINGLE sang MYR

Chuyển đổi MYR sang SINGLE

Single Finance
Ringgit Malaysia
1 SINGLE
0.0002647  MYR
Đổi 1 SINGLE sang 0.0002647 MYR
2 SINGLE
0.0005295  MYR
Đổi 2 SINGLE sang 0.0005295 MYR
5 SINGLE
0.001324  MYR
Đổi 5 SINGLE sang 0.001324 MYR
10 SINGLE
0.002647  MYR
Đổi 10 SINGLE sang 0.002647 MYR
20 SINGLE
0.005295  MYR
Đổi 20 SINGLE sang 0.005295 MYR
50 SINGLE
0.01324  MYR
Đổi 50 SINGLE sang 0.01324 MYR
100 SINGLE
0.02647  MYR
Đổi 100 SINGLE sang 0.02647 MYR
200 SINGLE
0.05295  MYR
Đổi 200 SINGLE sang 0.05295 MYR
500 SINGLE
0.1324  MYR
Đổi 500 SINGLE sang 0.1324 MYR
1000 SINGLE
0.2647  MYR
Đổi 1000 SINGLE sang 0.2647 MYR
5000 SINGLE
1.32  MYR
Đổi 5000 SINGLE sang 1.32 MYR
10000 SINGLE
2.65  MYR
Đổi 10000 SINGLE sang 2.65 MYR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SINGLE thành MYR toàn diện, cho thấy giá trị của Single Finance tính theo Ringgit Malaysia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SINGLE sang MYR, lên đến 10000 SINGLE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Ringgit Malaysia
Single Finance
1 MYR
3,777.23 SINGLE
Đổi 1 MYR sang 3,777.23 SINGLE
10 MYR
37,772.26 SINGLE
Đổi 10 MYR sang 37,772.26 SINGLE
50 MYR
188,861.32 SINGLE
Đổi 50 MYR sang 188,861.32 SINGLE
100 MYR
377,722.64 SINGLE
Đổi 100 MYR sang 377,722.64 SINGLE
200 MYR
755,445.29 SINGLE
Đổi 200 MYR sang 755,445.29 SINGLE
500 MYR
1,888,613.22 SINGLE
Đổi 500 MYR sang 1,888,613.22 SINGLE
1000 MYR
3,777,226.43 SINGLE
Đổi 1000 MYR sang 3,777,226.43 SINGLE
2000 MYR
7,554,452.87 SINGLE
Đổi 2000 MYR sang 7,554,452.87 SINGLE
5000 MYR
18,886,132.17 SINGLE
Đổi 5000 MYR sang 18,886,132.17 SINGLE
10000 MYR
37,772,264.33 SINGLE
Đổi 10000 MYR sang 37,772,264.33 SINGLE
50000 MYR
188,861,321.67 SINGLE
Đổi 50000 MYR sang 188,861,321.67 SINGLE
100000 MYR
377,722,643.33 SINGLE
Đổi 100000 MYR sang 377,722,643.33 SINGLE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MYR thành SINGLE toàn diện, cho thấy giá trị của Ringgit Malaysia tính theo Single Finance đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MYR sang SINGLE, lên đến 100000 MYR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ SINGLE/MYR

SINGLE/MYR: 1 SINGLE = 0.0002647 MYR; 2026/01/04 02:33:34
Trong 1D vừa qua, Single Finance đã thay đổi +0.02% thành MYR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Single Finance(SINGLE) đã thay đổi +0.02% thành MYR trong khi đó Ringgit Malaysia(MYR) đã thay đổi % thành SINGLE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi SINGLE sang MYR: Biến động và thay đổi giá của Single Finance/MYR

Giá Single Finance cao nhất theo MYR 7 ngày qua là 0.0002675 MYR trong khi giá Single Finance thấp nhất theo MYR trong 7 ngày qua là 0.0002631 MYR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Single Finance theo MYR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SINGLE theo MYR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.0002668 MYR
0.0002675 MYR
0.0003669 MYR
0.002057 MYR
Thấp
0.0002646 MYR
0.0002631 MYR
0.0002630 MYR
0.0002630 MYR
Bình thường
0 MYR
0 MYR
0 MYR
0 MYR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.02%
-0.06%
-25.81%
-63.20%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua SINGLE (hoặc USDT) bằng MYR (Malaysian Ringgit)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SINGLE bằng MYR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SINGLE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Single Finance

Số liệu thị trường SINGLE sang MYR

SINGLE/MYR:
RM0.0002647
Khối lượng SINGLE 24 giờ:
RM47,684.56
Vốn hóa thị trường SINGLE:
--
Nguồn cung lưu hành SINGLE:
0 SINGLE

Tỷ giá SINGLE sang MYR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Single Finance thành Ringgit Malaysia đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Single Finance là RM0.0002647 mỗi SINGLE, với tổng vốn hoá thị trường của RM0 MYR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- SINGLE. Khối lượng giao dịch của Single Finance đã thay đổi -0.01% (RM-5.20 MYR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SINGLE là RM47,689.76.

Thông tin thêm về Single Finance trên Bitget

Thông tin Ringgit Malaysia

Ký hiệu của MYR là RM.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Single Finance phổ biến nhất là SINGLE sang MYR, trong đó mã của Single Finance là SINGLE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MYR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi SINGLE sang MYR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi SINGLE sang MYR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Single Finance phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
SINGLE đến TWD
1 SINGLE thành NT$0.002048 TWD
popular info Ringgit Malaysia
SINGLE đến MYR
1 SINGLE thành RM0.0002647 MYR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
SINGLE đến CNY
1 SINGLE thành ¥0.0004566 CNY
popular info Đô la Mỹ
SINGLE đến USD
1 SINGLE thành $0.{4}6528 USD
popular info Đô la Úc
SINGLE đến AUD
1 SINGLE thành AU$0.{4}9755 AUD
popular info Euro
SINGLE đến EUR
1 SINGLE thành €0.{4}5566 EUR
popular info Đô la Canada
SINGLE đến CAD
1 SINGLE thành C$0.{4}8969 CAD
popular info Won Hàn Quốc
SINGLE đến KRW
1 SINGLE thành ₩0.09417 KRW
popular info Yên Nhật
SINGLE đến JPY
1 SINGLE thành ¥0.01024 JPY
popular info Bảng Anh
SINGLE đến GBP
1 SINGLE thành £0.{4}4847 GBP
popular info Real Brazil
SINGLE đến BRL
1 SINGLE thành R$0.0003541 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MYR

other assets World Liberty Financial
WLFI đến MYR
1 WLFI thành RM0.7178 MYR
other assets MYX Finance
MYX đến MYR
1 MYX thành RM25.27 MYR
other assets OFFICIAL TRUMP
TRUMP đến MYR
1 TRUMP thành RM21.67 MYR
other assets Terra Classic
LUNC đến MYR
1 LUNC thành RM0.0001767 MYR
other assets Bitcoin Cash
BCH đến MYR
1 BCH thành RM2,617.07 MYR
other assets Convex Finance
CVX đến MYR
1 CVX thành RM9.81 MYR
other assets SIDUS
SIDUS đến MYR
1 SIDUS thành RM0.0008669 MYR
other assets Alchemy Pay
ACH đến MYR
1 ACH thành RM0.03623 MYR
other assets ChainOpera AI
COAI đến MYR
1 COAI thành RM1.78 MYR
other assets Definitive
EDGE đến MYR
1 EDGE thành RM0.6798 MYR

Bảng chuyển đổi từ SINGLE sang MYR

Tỷ giá hoán đổi của Single Finance đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SINGLE thành Ringgit Malaysia đã thay đổi -0.06% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.02%, đạt mức cao nhất là 0.0002668 MYR và mức thấp nhất là 0.0002646 MYR . Một tháng trước, giá trị của 1 SINGLE là RM0.0003569 MYR , thay đổi -25.81% so với giá hiện tại. Single Finance đã thay đổi
-RM
0.001842MYR
, tương đương mức thay đổi -87.44% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 02:33 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 SINGLE
RM0.0001324RM0.0001323
+0.02%
1 SINGLE
RM0.0002647RM0.0002647
+0.02%
5 SINGLE
RM0.001324RM0.001323
+0.02%
10 SINGLE
RM0.002647RM0.002647
+0.02%
50 SINGLE
RM0.01324RM0.01323
+0.02%
100 SINGLE
RM0.02647RM0.02647
+0.02%
500 SINGLE
RM0.1324RM0.1323
+0.02%
1000 SINGLE
RM0.2647RM0.2647
+0.02%

Câu Hỏi Thường Gặp SINGLE/MYR

1 Single Finance bằng bao nhiêu MYR?
Hiện tại, giá 1 Single Finance (SINGLE) trong Ringgit Malaysia (MYR) là RM0.0002647.
Tôi có thể mua bao nhiêu SINGLE với 1 MYR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 3,777.23 SINGLE đối với MYR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SINGLE sang MYR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SINGLE sang MYR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SINGLE bất kỳ sang MYR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MYR tương đương 18,886.13 SINGLE, trong khi 5 SINGLE sẽ có giá khoảng 0.001324MYR.
Giá cao nhất của SINGLE/MYR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SINGLE tính theo MYR là RM0.8571. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SINGLE/MYR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Single Finance tính theo MYR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Single Finance (SINGLE) đã giảm 0.06%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Single Finance (SINGLE) đã giảm 25.81% so với Ringgit Malaysia (MYR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SINGLE thành MYR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Single Finance và Ringgit Malaysia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SINGLE/MYR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SINGLE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SINGLE/MYR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SINGLE/MYR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SINGLE/MYR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Single Finance và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Single Finance: SINGLE sang Đô la Mỹ (USD), SINGLE sang Euro (EUR), SINGLE sang Bảng Anh (GBP), SINGLE sang Đô la Canada (CAD), SINGLE sang Rupee Ấn Độ (INR), SINGLE sang Rupee Pakistan (PKR), SINGLE sang Real Brazil (BRL), SINGLE sang ...
Giá của Single Finance ở Mỹ là $0.C$0.{4}89696528 USD. Ngoài ra, giá của Single Finance là €0.{4}5566 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}4847 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.005876 INR ở Ấn Độ, ₨0.01827 PKR ở Pakistan, R$0.0003541 BRL ở Brazil, ...
Cặp Single Finance phổ biến nhất là SINGLE sang Ringgit Malaysia(MYR). Giá của 1 Single Finance (SINGLE) ở Ringgit Malaysia (MYR) là RM0.0002647.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget