Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.58%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89827.20 (+1.65%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.58%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89827.20 (+1.65%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.58%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89827.20 (+1.65%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SILK thành HUF
SILK/HUF: 1 SILK = 5 HUF. Giá chuyển đổi 1 SILK (SILK) thành Forint Hungary (HUF) là 5 HUF hôm nay.

SILK
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SILK/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi SILK (SILK) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SILK hiện có giá trị là 5 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SILK hiện có giá 5 HUF, nghĩa là mua 5 SILK sẽ mất 24.99 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 0.2001 SILK và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 1 SILK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SILK sang HUF
Chuyển đổi HUF sang SILK
SILK
Forint Hungary
1 SILK
5 HUF
Đổi 1 SILK sang 5 HUF
2 SILK
10 HUF
Đổi 2 SILK sang 10 HUF
5 SILK
24.99 HUF
Đổi 5 SILK sang 24.99 HUF
10 SILK
49.98 HUF
Đổi 10 SILK sang 49.98 HUF
20 SILK
99.95 HUF
Đổi 20 SILK sang 99.95 HUF
50 SILK
249.89 HUF
Đổi 50 SILK sang 249.89 HUF
100 SILK
499.77 HUF
Đổi 100 SILK sang 499.77 HUF
200 SILK
999.55 HUF
Đổi 200 SILK sang 999.55 HUF
500 SILK
2,498.87 HUF
Đổi 500 SILK sang 2,498.87 HUF
1000 SILK
4,997.73 HUF
Đổi 1000 SILK sang 4,997.73 HUF
5000 SILK
24,988.66 HUF
Đổi 5000 SILK sang 24,988.66 HUF
10000 SILK
49,977.32 HUF
Đổi 10000 SILK sang 49,977.32 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SILK thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của SILK tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SILK sang HUF, lên đến 10000 SILK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
SILK
1 HUF
0.2001 SILK
Đổi 1 HUF sang 0.2001 SILK
10 HUF
2 SILK
Đổi 10 HUF sang 2 SILK
50 HUF
10 SILK
Đổi 50 HUF sang 10 SILK
100 HUF
20.01 SILK
Đổi 100 HUF sang 20.01 SILK
200 HUF
40.02 SILK
Đổi 200 HUF sang 40.02 SILK
500 HUF
100.05 SILK
Đổi 500 HUF sang 100.05 SILK
1000 HUF
200.09 SILK
Đổi 1000 HUF sang 200.09 SILK
2000 HUF
400.18 SILK
Đổi 2000 HUF sang 400.18 SILK
5000 HUF
1,000.45 SILK
Đổi 5000 HUF sang 1,000.45 SILK
10000 HUF
2,000.91 SILK
Đổi 10000 HUF sang 2,000.91 SILK
50000 HUF
10,004.54 SILK
Đổi 50000 HUF sang 10,004.54 SILK
100000 HUF
20,009.08 SILK
Đổi 100000 HUF sang 20,009.08 SILK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành SILK toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo SILK đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang SILK, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SILK/HUF
SILK/HUF: 1 SILK = 5 HUF; 2026/01/02 21:15:38
Trong 1D vừa qua, SILK đã thay đổi 0.00% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy SILK(SILK) đã thay đổi 0.00% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành SILK trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SILK sang HUF: Biến động và thay đổi giá của SILK/HUF
Giá SILK cao nhất theo HUF 7 ngày qua là 5 HUF trong khi giá SILK thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là 3.27 HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá SILK theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SILK theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 5 HUF | 5 HUF | 5 HUF | 7.16 HUF |
Thấp | 5 HUF | 3.27 HUF | 3.27 HUF | 3.27 HUF |
Bình thường | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | +52.92% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SILK (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SILK bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SILK bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin SILK
Số liệu thị trường SILK sang HUF
SILK/HUF:
Ft5
Khối lượng SILK 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường SILK:
--
Nguồn cung lưu hành SILK:
0 SILK
Tỷ giá SILK sang HUF hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi SILK thành Forint Hungary đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của SILK là Ft5 mỗi SILK, với tổng vốn hoá thị trường của Ft0 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của -- SILK. Khối lượng giao dịch của SILK đã thay đổi 0.00% (Ft0 HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SILK là Ft0.
Thông tin thêm về SILK trên Bitget
Thông tin Forint Hungary
Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá SILK phổ biến nhất là SILK sang HUF, trong đó mã của SILK là SILK. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75009.55 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65354.16 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120762.73 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 476675.56 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7921667.78 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.46 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SILK sang HUF

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SILK sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi SILK phổ biến
SILK đến TWD
1 SILK thành NT$0.4802 TWD
SILK đến CNY
1 SILK thành ¥0.1070 CNY
SILK đến USD
1 SILK thành $0.01529 USD
SILK đến AUD
1 SILK thành AU$0.02286 AUD
SILK đến EUR
1 SILK thành €0.01304 EUR
SILK đến CAD
1 SILK thành C$0.02100 CAD
SILK đến KRW
1 SILK thành ₩22.08 KRW
SILK đến JPY
1 SILK thành ¥2.4 JPY
SILK đến GBP
1 SILK thành £0.01137 GBP
SILK đến HUF
1 SILK thành Ft5 HUF
SILK đến BRL
1 SILK thành R$0.08290 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HUF

BTC đến HUF
1 BTC thành Ft29,333,052.76 HUF

ETH đến HUF
1 ETH thành Ft1,019,612.04 HUF

XRP đến HUF
1 XRP thành Ft648.35 HUF

PEPE đến HUF
1 PEPE thành Ft0.001935 HUF

SOL đến HUF
1 SOL thành Ft42,880.03 HUF

DOGE đến HUF
1 DOGE thành Ft45.62 HUF

LINK đến HUF
1 LINK thành Ft4,325.71 HUF

SHIB đến HUF
1 SHIB thành Ft0.002661 HUF

ADA đến HUF
1 ADA thành Ft126.24 HUF

BNB đến HUF
1 BNB thành Ft287,314.28 HUF
Bảng chuyển đổi từ SILK sang HUF
Tỷ giá hoán đổi của SILK đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 SILK thành Forint Hungary đã thay đổi 0.00% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 5 HUF và mức thấp nhất là 5 HUF . Một tháng trước, giá trị của 1 SILK là Ft5 HUF , thay đổi 0.00% so với giá hiện tại. SILK đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -30.90% so với năm trước.
-Ft
2.23HUF24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 21:15 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 SILK | Ft2.5 | Ft2.5 | 0.00% |
1 SILK | Ft5 | Ft5 | 0.00% |
5 SILK | Ft24.99 | Ft24.99 | 0.00% |
10 SILK | Ft49.98 | Ft49.98 | 0.00% |
50 SILK | Ft249.89 | Ft249.89 | 0.00% |
100 SILK | Ft499.77 | Ft499.77 | 0.00% |
500 SILK | Ft2,498.87 | Ft2,498.87 | 0.00% |
1000 SILK | Ft4,997.73 | Ft4,997.73 | 0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp SILK/HUF
1 SILK bằng bao nhiêu HUF?
Hiện tại, giá 1 SILK (SILK) trong Forint Hungary (HUF) là Ft5.
Tôi có thể mua bao nhiêu SILK với 1 HUF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.2001 SILK đối với HUF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SILK sang HUF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SILK sang HUF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SILK bất kỳ sang HUF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HUF tương đương 1 SILK, trong khi 5 SILK sẽ có giá khoảng 24.99HUF.
Giá cao nhất của SILK/HUF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SILK tính theo HUF là Ft912.51. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SILK/HUF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của SILK tính theo HUF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi SILK (SILK) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi SILK (SILK) đã giảm -- so với Forint Hungary (HUF).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SILK thành HUF?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa SILK và Forint Hungary, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SILK/HUF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SILK hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SILK/HUF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SILK/HUF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SILK/HUF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của SILK và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.






