Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Russell sang Rial Oman (RUSSELL sang OMR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi RUSSELL thành OMR

RUSSELL/OMR: 1 RUSSELL = 0.002707 OMR. Giá chuyển đổi 1 Russell (RUSSELL) thành Rial Oman (OMR) là 0.002707 OMR hôm nay.
RUSSELL
RUSSELL
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RUSSELL/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Russell (RUSSELL) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RUSSELL hiện có giá trị là 0.002707 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RUSSELL hiện có giá 0.002707 OMR, nghĩa là mua 5 RUSSELL sẽ mất 0.01353 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 369.47 RUSSELL và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 1,847.33 RUSSELL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi RUSSELL sang OMR

Chuyển đổi OMR sang RUSSELL

Russell
Rial Oman
1 RUSSELL
0.002707  OMR
Đổi 1 RUSSELL sang 0.002707 OMR
2 RUSSELL
0.005413  OMR
Đổi 2 RUSSELL sang 0.005413 OMR
5 RUSSELL
0.01353  OMR
Đổi 5 RUSSELL sang 0.01353 OMR
10 RUSSELL
0.02707  OMR
Đổi 10 RUSSELL sang 0.02707 OMR
20 RUSSELL
0.05413  OMR
Đổi 20 RUSSELL sang 0.05413 OMR
50 RUSSELL
0.1353  OMR
Đổi 50 RUSSELL sang 0.1353 OMR
100 RUSSELL
0.2707  OMR
Đổi 100 RUSSELL sang 0.2707 OMR
200 RUSSELL
0.5413  OMR
Đổi 200 RUSSELL sang 0.5413 OMR
500 RUSSELL
1.35  OMR
Đổi 500 RUSSELL sang 1.35 OMR
1000 RUSSELL
2.71  OMR
Đổi 1000 RUSSELL sang 2.71 OMR
5000 RUSSELL
13.53  OMR
Đổi 5000 RUSSELL sang 13.53 OMR
10000 RUSSELL
27.07  OMR
Đổi 10000 RUSSELL sang 27.07 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RUSSELL thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Russell tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RUSSELL sang OMR, lên đến 10000 RUSSELL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Russell
1 OMR
369.47 RUSSELL
Đổi 1 OMR sang 369.47 RUSSELL
10 OMR
3,694.66 RUSSELL
Đổi 10 OMR sang 3,694.66 RUSSELL
50 OMR
18,473.32 RUSSELL
Đổi 50 OMR sang 18,473.32 RUSSELL
100 OMR
36,946.63 RUSSELL
Đổi 100 OMR sang 36,946.63 RUSSELL
200 OMR
73,893.26 RUSSELL
Đổi 200 OMR sang 73,893.26 RUSSELL
500 OMR
184,733.16 RUSSELL
Đổi 500 OMR sang 184,733.16 RUSSELL
1000 OMR
369,466.32 RUSSELL
Đổi 1000 OMR sang 369,466.32 RUSSELL
2000 OMR
738,932.65 RUSSELL
Đổi 2000 OMR sang 738,932.65 RUSSELL
5000 OMR
1,847,331.62 RUSSELL
Đổi 5000 OMR sang 1,847,331.62 RUSSELL
10000 OMR
3,694,663.25 RUSSELL
Đổi 10000 OMR sang 3,694,663.25 RUSSELL
50000 OMR
18,473,316.23 RUSSELL
Đổi 50000 OMR sang 18,473,316.23 RUSSELL
100000 OMR
36,946,632.45 RUSSELL
Đổi 100000 OMR sang 36,946,632.45 RUSSELL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành RUSSELL toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo Russell đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang RUSSELL, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ RUSSELL/OMR

RUSSELL/OMR: 1 RUSSELL = 0.002707 OMR; 2026/01/07 18:15:52
Trong 1D vừa qua, Russell đã thay đổi -14.37% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Russell(RUSSELL) đã thay đổi -14.37% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành RUSSELL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi RUSSELL sang OMR: Biến động và thay đổi giá của Russell/OMR

Giá Russell cao nhất theo OMR 7 ngày qua là 0.003785 OMR trong khi giá Russell thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là 0.001625 OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Russell theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RUSSELL theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.002926 OMR
0.003785 OMR
0.006843 OMR
0.006843 OMR
Thấp
0.002590 OMR
0.001625 OMR
0.0006803 OMR
0.0006601 OMR
Bình thường
0 OMR
0 OMR
0 OMR
0 OMR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-14.37%
+59.58%
+171.31%
+9.55%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua RUSSELL (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RUSSELL bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RUSSELL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Russell

Số liệu thị trường RUSSELL sang OMR

RUSSELL/OMR:
ر.ع.0.002707
Khối lượng RUSSELL 24 giờ:
ر.ع.874,729.79
Vốn hóa thị trường RUSSELL:
ر.ع.2,628,070.24
Nguồn cung lưu hành RUSSELL:
970.98M RUSSELL

Tỷ giá RUSSELL sang OMR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Russell thành Rial Oman đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Russell là ر.ع.0.002707 mỗi RUSSELL, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ع.2,628,070.24 OMR dựa trên nguồn cung lưu hành của 970,983,500 RUSSELL. Khối lượng giao dịch của Russell đã thay đổi -34.91% (ر.ع.-469,085.66 OMR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RUSSELL là ر.ع.1,343,815.45.

Thông tin thêm về Russell trên Bitget

Thông tin Rial Oman

V Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là tin t chính thc ca Oman mà còn là biu tưng ca sc mnh kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là OMR và đưc đi din bi ký hiu ر.ع. S ra đi ca đng Rial đánh du s chuyn đi ca Oman t đng Rupee n Đ và Maria Theresa Thaler, tưng trưng cho mt k nguyên mi ca quyn t quyết và hin đi hóa kinh tếi thi Quc vương Qaboos bin Said.

Bi cnh lch s

Vic chp nhn s dng Rial Oman là mt bưc tiến quan trng trong hành trình hu thuc đa ca Oman, phn ánh khát vng ca quc gia đ to ra mt bn sc kinh tế đc lp. Thay thế đng Gulf Rupee, Rial đi din cho s đc lp kinh tế mi ca Oman và là công c trong vic điu chnh nn kinh tế ca nó vi các tiêu chun quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Rial Oman tôn vinh lch s phong phú và di sn văn hóa ca Oman. Tin giy có hình nh ca Sultan Qaboos, kiến trúc truyn thng ca Oman, các đa danh t nhiên và di tích lch s. Nhng thiết kế này không ch là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là li nhc nh v di sn ca Oman và nhng thành tu hin đi dưi triu đi ca Sultan Qaboos.

Vai trò kinh tế

Rial Oman có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia, đc trưng bi trng du khí đáng k. Là đng tin chính, nó cng c ngành du m, đóng vai trò then cht đi vi nn kinh tế Oman, thúc đy thương mi và đu tư cũng như đm bo s n đnh tài chính ca đt nưc.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Oman, Rial là mt trong nhng loi tin t có giá tr cao nht trên thế gii, phn ánh s n đnh kinh tế và tài nguyên hydrocarbon đáng k ca Oman. Các chính sách ca ngân hàng tp trung vào vic duy trì giá tr và s n đnh ca tin t, rt quan trng đ thúc đy môi trưng thun li cho tăng trưng kinh tế và nim tin ca nhà đu tư.

Thương mi quc tế và Rial Oman

Giá tr ca đng Rial rt quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu du và khí đt ca Oman. Mt Rial n đnh và mnh là điu cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài trong các lĩnh vc khác nhau.

Kiu hi và nn kinh tế

Kiu hi t ngưi Oman làm vic c ngoài và ngưi nưc ngoài cư trú ti Oman đóng góp vào d tr ngoi hi ca đt nưc. Nhng dòng tin này, đưc trao đi thành Rial, h tr s n đnh tin t và đóng góp cho nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Russell phổ biến nhất là RUSSELL sang OMR, trong đó mã của Russell là RUSSELL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị OMR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68661.44 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127949.03 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 498952.17 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8314031.14 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi RUSSELL sang OMR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi RUSSELL sang OMR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Russell phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
RUSSELL đến TWD
1 RUSSELL thành NT$0.2215 TWD
popular info Rial Oman
RUSSELL đến OMR
1 RUSSELL thành ر.ع.0.002707 OMR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
RUSSELL đến CNY
1 RUSSELL thành ¥0.04926 CNY
popular info Đô la Mỹ
RUSSELL đến USD
1 RUSSELL thành $0.007039 USD
popular info Đô la Úc
RUSSELL đến AUD
1 RUSSELL thành AU$0.01046 AUD
popular info Euro
RUSSELL đến EUR
1 RUSSELL thành €0.006019 EUR
popular info Đô la Canada
RUSSELL đến CAD
1 RUSSELL thành C$0.009733 CAD
popular info Won Hàn Quốc
RUSSELL đến KRW
1 RUSSELL thành ₩10.19 KRW
popular info Yên Nhật
RUSSELL đến JPY
1 RUSSELL thành ¥1.1 JPY
popular info Bảng Anh
RUSSELL đến GBP
1 RUSSELL thành £0.005223 GBP
popular info Real Brazil
RUSSELL đến BRL
1 RUSSELL thành R$0.03796 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang OMR

other assets Brevis
BREV đến OMR
1 BREV thành ر.ع.0.1773 OMR
other assets 币安人生
币安人生 đến OMR
1 币安人生 thành ر.ع.0.05727 OMR
other assets Bitcoin
BTC đến OMR
1 BTC thành ر.ع.35,070.72 OMR
other assets 辛普森
辛普森 đến OMR
1 辛普森 thành ر.ع.0.{12}1712 OMR
other assets KGeN
KGEN đến OMR
1 KGEN thành ر.ع.0.07716 OMR
other assets BNB
BNB đến OMR
1 BNB thành ر.ع.344.92 OMR
other assets Pepe
PEPE đến OMR
1 PEPE thành ر.ع.0.{5}2559 OMR
other assets Amp
AMP đến OMR
1 AMP thành ر.ع.0.0009518 OMR
other assets TRON
TRX đến OMR
1 TRX thành ر.ع.0.1145 OMR
other assets Spark
SPK đến OMR
1 SPK thành ر.ع.0.01005 OMR

Bảng chuyển đổi từ RUSSELL sang OMR

Tỷ giá hoán đổi của Russell đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 RUSSELL thành Rial Oman đã thay đổi +59.58% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -14.37%, đạt mức cao nhất là 0.002926 OMR và mức thấp nhất là 0.002590 OMR . Một tháng trước, giá trị của 1 RUSSELL là ر.ع.0.001027 OMR , thay đổi +171.31% so với giá hiện tại. Russell đã thay đổi
+ر.ع.
0.001705OMR
, tương đương mức thay đổi +178.61% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 18:15 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 RUSSELL
ر.ع.0.001353ر.ع.0.001576
-14.37%
1 RUSSELL
ر.ع.0.002707ر.ع.0.003153
-14.37%
5 RUSSELL
ر.ع.0.01353ر.ع.0.01576
-14.37%
10 RUSSELL
ر.ع.0.02707ر.ع.0.03153
-14.37%
50 RUSSELL
ر.ع.0.1353ر.ع.0.1576
-14.37%
100 RUSSELL
ر.ع.0.2707ر.ع.0.3153
-14.37%
500 RUSSELL
ر.ع.1.35ر.ع.1.58
-14.37%
1000 RUSSELL
ر.ع.2.71ر.ع.3.15
-14.37%

Câu Hỏi Thường Gặp RUSSELL/OMR

1 Russell bằng bao nhiêu OMR?
Hiện tại, giá 1 Russell (RUSSELL) trong Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.002707.
Tôi có thể mua bao nhiêu RUSSELL với 1 OMR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 369.47 RUSSELL đối với OMR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển RUSSELL sang OMR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi RUSSELL sang OMR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng RUSSELL bất kỳ sang OMR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 OMR tương đương 1,847.33 RUSSELL, trong khi 5 RUSSELL sẽ có giá khoảng 0.01353OMR.
Giá cao nhất của RUSSELL/OMR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 RUSSELL tính theo OMR là ر.ع.0.01007. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 RUSSELL/OMR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Russell tính theo OMR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Russell (RUSSELL) đã tăng 59.58%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Russell (RUSSELL) đã tăng 171.31% so với Rial Oman (OMR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ RUSSELL thành OMR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Russell và Rial Oman, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của RUSSELL/OMR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với RUSSELL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá RUSSELL/OMR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá RUSSELL/OMR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá RUSSELL/OMR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Russell và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Russell: RUSSELL sang Đô la Mỹ (USD), RUSSELL sang Euro (EUR), RUSSELL sang Bảng Anh (GBP), RUSSELL sang Đô la Canada (CAD), RUSSELL sang Rupee Ấn Độ (INR), RUSSELL sang Rupee Pakistan (PKR), RUSSELL sang Real Brazil (BRL), RUSSELL sang ...
Giá của Russell ở Mỹ là $0.007039 USD. Ngoài ra, giá của Russell là €0.006019 EUR ở khu vực đồng euro, £0.005223 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.009733 CAD ở Canada, ₹0.6325 INR ở Ấn Độ, ₨1.97 PKR ở Pakistan, R$0.03796 BRL ở Brazil, ...
Cặp Russell phổ biến nhất là RUSSELL sang Rial Oman(OMR). Giá của 1 Russell (RUSSELL) ở Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.002707.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget