Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Máy tính và công cụ chuyển đổi ROMA thành TND

ROMA/TND: 1 ROMA = 0.2017 TND. Giá chuyển đổi 1 Roma Protocol (ROMA) thành Dinar Tunisia (TND) là 0.2017 TND hôm nay.
ROMA
ROMA
TND
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ROMA/TND theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Roma Protocol (ROMA) thành Dinar Tunisia (TND) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ROMA hiện có giá trị là 0.2017 TND. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ROMA hiện có giá 0.2017 TND, nghĩa là mua 5 ROMA sẽ mất 1.01 TND. Tương tự, د.ت1 TND có thể được chuyển đổi thành 4.96 ROMA và د.ت50 TND có thể được chuyển đổi thành 24.79 ROMA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi ROMA sang TND

Chuyển đổi TND sang ROMA

Roma Protocol
Dinar Tunisia
1 ROMA
0.2017  TND
Đổi 1 ROMA sang 0.2017 TND
2 ROMA
0.4033  TND
Đổi 2 ROMA sang 0.4033 TND
5 ROMA
1.01  TND
Đổi 5 ROMA sang 1.01 TND
10 ROMA
2.02  TND
Đổi 10 ROMA sang 2.02 TND
20 ROMA
4.03  TND
Đổi 20 ROMA sang 4.03 TND
50 ROMA
10.08  TND
Đổi 50 ROMA sang 10.08 TND
100 ROMA
20.17  TND
Đổi 100 ROMA sang 20.17 TND
200 ROMA
40.33  TND
Đổi 200 ROMA sang 40.33 TND
500 ROMA
100.83  TND
Đổi 500 ROMA sang 100.83 TND
1000 ROMA
201.66  TND
Đổi 1000 ROMA sang 201.66 TND
5000 ROMA
1,008.32  TND
Đổi 5000 ROMA sang 1,008.32 TND
10000 ROMA
2,016.63  TND
Đổi 10000 ROMA sang 2,016.63 TND
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ROMA thành TND toàn diện, cho thấy giá trị của Roma Protocol tính theo Dinar Tunisia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ROMA sang TND, lên đến 10000 ROMA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Tunisia
Roma Protocol
1 TND
4.96 ROMA
Đổi 1 TND sang 4.96 ROMA
10 TND
49.59 ROMA
Đổi 10 TND sang 49.59 ROMA
50 TND
247.94 ROMA
Đổi 50 TND sang 247.94 ROMA
100 TND
495.88 ROMA
Đổi 100 TND sang 495.88 ROMA
200 TND
991.75 ROMA
Đổi 200 TND sang 991.75 ROMA
500 TND
2,479.38 ROMA
Đổi 500 TND sang 2,479.38 ROMA
1000 TND
4,958.76 ROMA
Đổi 1000 TND sang 4,958.76 ROMA
2000 TND
9,917.51 ROMA
Đổi 2000 TND sang 9,917.51 ROMA
5000 TND
24,793.79 ROMA
Đổi 5000 TND sang 24,793.79 ROMA
10000 TND
49,587.57 ROMA
Đổi 10000 TND sang 49,587.57 ROMA
50000 TND
247,937.87 ROMA
Đổi 50000 TND sang 247,937.87 ROMA
100000 TND
495,875.74 ROMA
Đổi 100000 TND sang 495,875.74 ROMA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TND thành ROMA toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Tunisia tính theo Roma Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TND sang ROMA, lên đến 100000 TND, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ ROMA/TND

ROMA/TND: 1 ROMA = 0.2017 TND; 2025/11/30 07:17:32
Trong 1D vừa qua, Roma Protocol đã thay đổi +45.44% thành TND. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Roma Protocol(ROMA) đã thay đổi +45.44% thành TND trong khi đó Dinar Tunisia(TND) đã thay đổi % thành ROMA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi ROMA sang TND: Biến động và thay đổi giá của Roma Protocol/TND

Giá Roma Protocol cao nhất theo TND 7 ngày qua là 0.2006 TND trong khi giá Roma Protocol thấp nhất theo TND trong 7 ngày qua là 0.007908 TND. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Roma Protocol theo TND trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ROMA theo TND trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.2006 TND
0.2006 TND
0.2006 TND
0.2006 TND
Thấp
0.1416 TND
0.007908 TND
0.007908 TND
0.007908 TND
Bình thường
0 TND
0 TND
0 TND
0 TND
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+45.44%
+33.86%
+33.66%
+34.40%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua ROMA (hoặc USDT) bằng TND (Tunisian Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ROMA bằng TND. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ROMA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Roma Protocol

Số liệu thị trường ROMA sang TND

ROMA/TND:
د.ت0.2017
Khối lượng ROMA 24 giờ:
د.ت130,523.12
Vốn hóa thị trường ROMA:
--
Nguồn cung lưu hành ROMA:
0 ROMA

Tỷ giá ROMA sang TND hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Roma Protocol thành Dinar Tunisia đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Roma Protocol là د.ت0.2017 mỗi ROMA, với tổng vốn hoá thị trường của د.ت0 TND dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ROMA. Khối lượng giao dịch của Roma Protocol đã thay đổi +961.90% (د.ت118,231.62 TND) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ROMA là د.ت12,291.5.

Thông tin thêm về Roma Protocol trên Bitget

Thông tin Dinar Tunisia

Gii thiu v đng Dinar Tunisia (TND)

Đng Dinar Tunisia (TND), đưc gii thiu vào năm 1960, không ch là đng tin chính thc ca Tunisia mà còn là biu tưng ca s kiên cưng kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đng tin này thưng đưc viết tt là TND và đưc biu th bng ký hiu د.ت. Thay thế cho Đng Franc Tunisia, Dinar đưc thiết lp không lâu sau khi Tunisia giành đưc đc lp t Pháp, đánh du bưc tiến quan trng trong hành trình hưng ti ch quyn kinh tế ca đt nưc.

Bi cnh lch s

S ra đi ca Đng Dinar Tunisia là mt phát trin quan trng trong giai đon hu thuc đa ca Tunisia. Nó biu th s thoát khi quá kh thuc đa và đã góp phn quan trng trong vic xây dng nn tng cho mt h thng tin t đc lp. Vic thiết lp Đng Dinar din ra đng thi vi n lc rng ln hơn ca Tunisia trong vic xây dng mt nn kinh tế đa dng và t cung t cp.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Đng Dinar Tunisia phn ánh lch s phong phú và bc tranh văn hóa đa dng ca đt nưc. Tin giy và tin xu khc ho hình nh ca các nhân vt lch s, các đa danh c đi và biu tưng ca ngh thut cũng như v đp t nhiên ca Tunisia. Nhng thiết kế này không ch dùng cho các giao dch tài chính; chúng còn k li nhng câu chuyn v quá kh và hin ti ca Tunisia, nuôi dưng bn sc và nim t hào quc gia.

Vai trò kinh tế

Dinar đóng vai trò trung tâm trong nn kinh tế Tunisia, bao gm các ngành quan trng như nông nghip, du lch, dt may và chế to. Là phương tin trao đi chính, đng tin này h tr các ngành này, thúc đy thương mi và đu tư. S n đnh ca Dinar là yếu t quan trng cho sc khe kinh tế ca đt nưc và s t tin ca c nhà đu tư trong nưc và quc tế.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Tunisia, Dinar đã vưt qua nhiu thách thc kinh tế khác nhau, bao gm lm phát và s mt giá ca tin t. Chính sách tin t ca ngân hàng tp trung vào vic n đnh đng tin, kim soát lm phát và h tr tăng trưng kinh tế bn vng, điu cn thiết đ duy trì nim tin ca công chúng và các nhà đu tư.

Thương mi quc tế và đng Dinar Tunisia

Trong thương mi quc tế, giá tr ca Dinar rt quan trng, đc bit là đi vi các mt hàng xut khu ca Tunisia như du ô liu, dt may và sn phm nông nghip. Mt đng Dinar n đnh là điu cn thiết đ duy trì giá xut khu cnh tranh và thu hút đu tư trc tiếp nưc ngoài.

Kiu hi và tác đng kinh tế

Kiu hi t ngưi Tunisia sng c ngoài, đc bit là t châu Âu, cũng là mt ngun thu nhp ngoi t quan trng. Nhng khon kiu hi này, khi đưc quy đi sang đng Dinar, đóng mt vai trò quan trng trong vic h tr các h gia đình và đóng góp vào nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Roma Protocol phổ biến nhất là ROMA sang TND, trong đó mã của Roma Protocol là ROMA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị TND đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90874.44 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2998.30 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.86 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78361.03 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68619.29 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127106.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 484824.22 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8120312.77 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 21.57 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi ROMA sang TND

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi ROMA sang TND
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Roma Protocol phổ biến

popular info Dinar Tunisia
ROMA đến TND
1 ROMA thành د.ت0.2017 TND
popular info Đô la Đài Loan mới
ROMA đến TWD
1 ROMA thành NT$2.15 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
ROMA đến CNY
1 ROMA thành ¥0.4849 CNY
popular info Đô la Mỹ
ROMA đến USD
1 ROMA thành $0.06853 USD
popular info Đô la Úc
ROMA đến AUD
1 ROMA thành AU$0.1049 AUD
popular info Euro
ROMA đến EUR
1 ROMA thành €0.05910 EUR
popular info Đô la Canada
ROMA đến CAD
1 ROMA thành C$0.09586 CAD
popular info Won Hàn Quốc
ROMA đến KRW
1 ROMA thành ₩100.58 KRW
popular info Yên Nhật
ROMA đến JPY
1 ROMA thành ¥10.7 JPY
popular info Bảng Anh
ROMA đến GBP
1 ROMA thành £0.05175 GBP
popular info Real Brazil
ROMA đến BRL
1 ROMA thành R$0.3656 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang TND

other assets Sahara AI
SAHARA đến TND
1 SAHARA thành د.ت0.1216 TND
other assets Telcoin
TEL đến TND
1 TEL thành د.ت0.01607 TND
other assets Irys
IRYS đến TND
1 IRYS thành د.ت0.1188 TND
other assets Janction
JCT đến TND
1 JCT thành د.ت0.009613 TND
other assets Kyuzo's Friends
KO đến TND
1 KO thành د.ت0.05846 TND
other assets The Official 67 Coin
67 đến TND
1 67 thành د.ت0.07712 TND
other assets Marina Protocol
BAY đến TND
1 BAY thành د.ت0.3441 TND
other assets GAIB
GAIB đến TND
1 GAIB thành د.ت0.1896 TND
other assets Sky
SKY đến TND
1 SKY thành د.ت0.1566 TND
other assets Theta Fuel
TFUEL đến TND
1 TFUEL thành د.ت0.07100 TND

Bảng chuyển đổi từ ROMA sang TND

Tỷ giá hoán đổi của Roma Protocol đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ROMA thành Dinar Tunisia đã thay đổi +33.86% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +45.44%, đạt mức cao nhất là 0.2006 TND và mức thấp nhất là 0.1416 TND . Một tháng trước, giá trị của 1 ROMA là د.ت0 TND , thay đổi +33.66% so với giá hiện tại. Roma Protocol đã thay đổi
+د.ت
0.2017TND
, tương đương mức thay đổi +34.40% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 07:17 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 ROMA
د.ت0.1008د.ت0.06933
+45.44%
1 ROMA
د.ت0.2017د.ت0.1387
+45.44%
5 ROMA
د.ت1.01د.ت0.6933
+45.44%
10 ROMA
د.ت2.02د.ت1.39
+45.44%
50 ROMA
د.ت10.08د.ت6.93
+45.44%
100 ROMA
د.ت20.17د.ت13.87
+45.44%
500 ROMA
د.ت100.83د.ت69.33
+45.44%
1000 ROMA
د.ت201.66د.ت138.66
+45.44%

Câu Hỏi Thường Gặp ROMA/TND

1 Roma Protocol bằng bao nhiêu TND?
Hiện tại, giá 1 Roma Protocol (ROMA) trong Dinar Tunisia (TND) là د.ت0.2017.
Tôi có thể mua bao nhiêu ROMA với 1 TND?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 4.96 ROMA đối với TND.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ROMA sang TND?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ROMA sang TND của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ROMA bất kỳ sang TND. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 TND tương đương 24.79 ROMA, trong khi 5 ROMA sẽ có giá khoảng 1.01TND.
Giá cao nhất của ROMA/TND trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ROMA tính theo TND là د.ت0.2017. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ROMA/TND có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Roma Protocol tính theo TND như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Roma Protocol (ROMA) đã tăng 33.86%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Roma Protocol (ROMA) đã tăng 33.66% so với Dinar Tunisia (TND).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ROMA thành TND?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Roma Protocol và Dinar Tunisia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ROMA/TND. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ROMA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ROMA/TND tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ROMA/TND giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ROMA/TND. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Roma Protocol và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Roma Protocol: ROMA sang Đô la Mỹ (USD), ROMA sang Euro (EUR), ROMA sang Bảng Anh (GBP), ROMA sang Đô la Canada (CAD), ROMA sang Rupee Ấn Độ (INR), ROMA sang Rupee Pakistan (PKR), ROMA sang Real Brazil (BRL), ROMA sang ...
Giá của Roma Protocol ở Mỹ là $0.06853 USD. Ngoài ra, giá của Roma Protocol là €0.05910 EUR ở khu vực đồng euro, £0.05175 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.09586 CAD ở Canada, ₹6.12 INR ở Ấn Độ, ₨19.31 PKR ở Pakistan, R$0.3656 BRL ở Brazil, ...
Cặp Roma Protocol phổ biến nhất là ROMA sang Dinar Tunisia(TND). Giá của 1 Roma Protocol (ROMA) ở Dinar Tunisia (TND) là د.ت0.2017.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.