Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90078.02 (+1.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90078.02 (+1.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90078.02 (+1.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HOOD thành ILS
HOOD/ILS: 1 HOOD = 0.{4}2729 ILS. Giá chuyển đổi 1 Robinhood (HOOD) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.{4}2729 ILS hôm nay.

HOOD
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HOOD/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Robinhood (HOOD) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HOOD hiện có giá trị là 0.{4}2729 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HOOD hiện có giá 0.{4}2729 ILS, nghĩa là mua 5 HOOD sẽ mất 0.0001364 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 36,645.3 HOOD và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 183,226.52 HOOD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HOOD sang ILS
Chuyển đổi ILS sang HOOD
Robinhood
Shekel Israel mới
1 HOOD
0.{4}2729 ILS
Đổi 1 HOOD sang 0.{4}2729 ILS
2 HOOD
0.{4}5458 ILS
Đổi 2 HOOD sang 0.{4}5458 ILS
5 HOOD
0.0001364 ILS
Đổi 5 HOOD sang 0.0001364 ILS
10 HOOD
0.0002729 ILS
Đổi 10 HOOD sang 0.0002729 ILS
20 HOOD
0.0005458 ILS
Đổi 20 HOOD sang 0.0005458 ILS
50 HOOD
0.001364 ILS
Đổi 50 HOOD sang 0.001364 ILS
100 HOOD
0.002729 ILS
Đổi 100 HOOD sang 0.002729 ILS
200 HOOD
0.005458 ILS
Đổi 200 HOOD sang 0.005458 ILS
500 HOOD
0.01364 ILS
Đổi 500 HOOD sang 0.01364 ILS
1000 HOOD
0.02729 ILS
Đổi 1000 HOOD sang 0.02729 ILS
5000 HOOD
0.1364 ILS
Đổi 5000 HOOD sang 0.1364 ILS
10000 HOOD
0.2729 ILS
Đổi 10000 HOOD sang 0.2729 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HOOD thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Robinhood tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HOOD sang ILS, lên đến 10000 HOOD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Robinhood
1 ILS
36,645.3 HOOD
Đổi 1 ILS sang 36,645.3 HOOD
10 ILS
366,453.03 HOOD
Đổi 10 ILS sang 366,453.03 HOOD
50 ILS
1,832,265.17 HOOD
Đổi 50 ILS sang 1,832,265.17 HOOD
100 ILS
3,664,530.33 HOOD
Đổi 100 ILS sang 3,664,530.33 HOOD
200 ILS
7,329,060.66 HOOD
Đổi 200 ILS sang 7,329,060.66 HOOD
500 ILS
18,322,651.65 HOOD
Đổi 500 ILS sang 18,322,651.65 HOOD
1000 ILS
36,645,303.3 HOOD
Đổi 1000 ILS sang 36,645,303.3 HOOD
2000 ILS
73,290,606.61 HOOD
Đổi 2000 ILS sang 73,290,606.61 HOOD
5000 ILS
183,226,516.52 HOOD
Đổi 5000 ILS sang 183,226,516.52 HOOD
10000 ILS
366,453,033.04 HOOD
Đổi 10000 ILS sang 366,453,033.04 HOOD
50000 ILS
1,832,265,165.21 HOOD
Đổi 50000 ILS sang 1,832,265,165.21 HOOD
100000 ILS
3,664,530,330.42 HOOD
Đổi 100000 ILS sang 3,664,530,330.42 HOOD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành HOOD toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Robinhood đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang HOOD, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HOOD/ILS
HOOD/ILS: 1 HOOD = 0.{4}2729 ILS; 2026/01/03 05:16:46
Trong 1D vừa qua, Robinhood đã thay đổi +0.64% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Robinhood(HOOD) đã thay đổi +0.64% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành HOOD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HOOD sang ILS: Biến động và thay đổi giá của Robinhood/ILS
Giá Robinhood cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.{4}2809 ILS trong khi giá Robinhood thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.{4}2555 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Robinhood theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HOOD theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.{4}2809 ILS | 0.{4}2809 ILS | 0.{4}2858 ILS | 0.{4}7891 ILS |
Thấp | 0.{4}2664 ILS | 0.{4}2555 ILS | 0.{4}2347 ILS | 0.{4}2347 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.64% | +4.32% | -2.86% | -64.16% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HOOD (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HOOD bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HOOD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Robinhood
Số liệu thị trường HOOD sang ILS
HOOD/ILS:
₪0.{4}2729
Khối lượng HOOD 24 giờ:
₪784,928.68
Vốn hóa thị trường HOOD:
₪1,215,642.58
Nguồn cung lưu hành HOOD:
44.55B HOOD
Tỷ giá HOOD sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Robinhood thành Shekel Israel mới đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Robinhood là ₪0.44,547,592,0002729 mỗi HOOD, với tổng vốn hoá thị trường của ₪1,215,642.58 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} HOOD. Khối lượng giao dịch của Robinhood đã thay đổi +19.00% (₪125,318.65 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HOOD là ₪659,610.03.
Thông tin thêm về Robinhood trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Robinhood phổ biến nhất là HOOD sang ILS, trong đó mã của Robinhood là HOOD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76783.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HOOD sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HOOD sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Robinhood phổ biến
HOOD đến TWD
1 HOOD thành NT$0.0002687 TWD
HOOD đến CNY
1 HOOD thành ¥0.{4}5990 CNY
HOOD đến USD
1 HOOD thành $0.{5}8564 USD
HOOD đến AUD
1 HOOD thành AU$0.{4}1279 AUD
HOOD đến ILS
1 HOOD thành ₪0.{4}2729 ILS
HOOD đến EUR
1 HOOD thành €0.{5}7304 EUR
HOOD đến CAD
1 HOOD thành C$0.{4}1177 CAD
HOOD đến KRW
1 HOOD thành ₩0.01235 KRW
HOOD đến JPY
1 HOOD thành ¥0.001343 JPY
HOOD đến GBP
1 HOOD thành £0.{5}6359 GBP
HOOD đến BRL
1 HOOD thành R$0.{4}4645 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

BTC đến ILS
1 BTC thành ₪287,267.52 ILS

XRP đến ILS
1 XRP thành ₪6.54 ILS

ETH đến ILS
1 ETH thành ₪9,930.89 ILS

DOGE đến ILS
1 DOGE thành ₪0.4561 ILS

SOL đến ILS
1 SOL thành ₪421.84 ILS

ADA đến ILS
1 ADA thành ₪1.27 ILS

SUI đến ILS
1 SUI thành ₪5.33 ILS

PEPE đến ILS
1 PEPE thành ₪0.{4}1944 ILS

SHIB đến ILS
1 SHIB thành ₪0.{4}2591 ILS

BNB đến ILS
1 BNB thành ₪2,799.98 ILS
Bảng chuyển đổi từ HOOD sang ILS
Tỷ giá hoán đổi của Robinhood đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HOOD thành Shekel Israel mới đã thay đổi +4.32% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.64%, đạt mức cao nhất là 0.{4}2809 ILS và mức thấp nhất là 0.{4}2664 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 HOOD là ₪0.{4}2809 ILS , thay đổi -2.86% so với giá hiện tại. Robinhood đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -98.49% so với năm trước.
+₪
0.{4}2739ILS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:16 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HOOD | ₪0.{4}1364 | ₪0.{4}1356 | +0.64% |
1 HOOD | ₪0.{4}2729 | ₪0.{4}2711 | +0.64% |
5 HOOD | ₪0.0001364 | ₪0.0001356 | +0.64% |
10 HOOD | ₪0.0002729 | ₪0.0002711 | +0.64% |
50 HOOD | ₪0.001364 | ₪0.001356 | +0.64% |
100 HOOD | ₪0.002729 | ₪0.002711 | +0.64% |
500 HOOD | ₪0.01364 | ₪0.01356 | +0.64% |
1000 HOOD | ₪0.02729 | ₪0.02711 | +0.64% |
Câu Hỏi Thường Gặp HOOD/ILS
1 Robinhood bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 Robinhood (HOOD) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.{4}2729.
Tôi có thể mua bao nhiêu HOOD với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 36,645.3 HOOD đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HOOD sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HOOD sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HOOD bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 183,226.52 HOOD, trong khi 5 HOOD sẽ có giá khoảng 0.0001364ILS.
Giá cao nhất của HOOD/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HOOD tính theo ILS là ₪0.008265. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HOOD/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Robinhood tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Robinhood (HOOD) đã tăng 4.32%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Robinhood (HOOD) đã giảm 2.86% so với Shekel Israel mới (ILS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HOOD thành ILS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Robinhood và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HOOD/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HOOD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HOOD/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HOOD/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền t ệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HOOD/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Robinhood và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







