Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87747.59 (-0.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87747.59 (-0.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87747.59 (-0.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi RTM thành ISK
RTM/ISK: 1 RTM = 0.0005990 ISK. Giá chuyển đổi 1 RETURN TO MEMES (RTM) thành Króna Iceland (ISK) là 0.0005990 ISK hôm nay.
RTM
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RTM/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi RETURN TO MEMES (RTM) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RTM hiện có giá trị là 0.0005990 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RTM hiện có giá 0.0005990 ISK, nghĩa là mua 5 RTM sẽ mất 0.002995 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 1,669.46 RTM và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 8,347.29 RTM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi RTM sang ISK
Chuyển đổi ISK sang RTM
RETURN TO MEMES
Króna Iceland
1 RTM
0.0005990 ISK
Đổi 1 RTM sang 0.0005990 ISK
2 RTM
0.001198 ISK
Đổi 2 RTM sang 0.001198 ISK
5 RTM
0.002995 ISK
Đổi 5 RTM sang 0.002995 ISK
10 RTM
0.005990 ISK
Đổi 10 RTM sang 0.005990 ISK
20 RTM
0.01198 ISK
Đổi 20 RTM sang 0.01198 ISK
50 RTM
0.02995 ISK
Đổi 50 RTM sang 0.02995 ISK
100 RTM
0.05990 ISK
Đổi 100 RTM sang 0.05990 ISK
200 RTM
0.1198 ISK
Đổi 200 RTM sang 0.1198 ISK
500 RTM
0.2995 ISK
Đổi 500 RTM sang 0.2995 ISK
1000 RTM
0.5990 ISK
Đổi 1000 RTM sang 0.5990 ISK
5000 RTM
2.99 ISK
Đổi 5000 RTM sang 2.99 ISK
10000 RTM
5.99 ISK
Đổi 10000 RTM sang 5.99 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RTM thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của RETURN TO MEMES tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RTM sang ISK, lên đến 10000 RTM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
RETURN TO MEMES
1 ISK
1,669.46 RTM
Đổi 1 ISK sang 1,669.46 RTM
10 ISK
16,694.58 RTM
Đổi 10 ISK sang 16,694.58 RTM
50 ISK
83,472.88 RTM
Đổi 50 ISK sang 83,472.88 RTM
100 ISK
166,945.75 RTM
Đổi 100 ISK sang 166,945.75 RTM
200 ISK
333,891.5 RTM
Đổi 200 ISK sang 333,891.5 RTM
500 ISK
834,728.75 RTM
Đổi 500 ISK sang 834,728.75 RTM
1000 ISK
1,669,457.5 RTM
Đổi 1000 ISK sang 1,669,457.5 RTM
2000 ISK
3,338,915 RTM
Đổi 2000 ISK sang 3,338,915 RTM
5000 ISK
8,347,287.5 RTM
Đổi 5000 ISK sang 8,347,287.5 RTM
10000 ISK
16,694,575 RTM
Đổi 10000 ISK sang 16,694,575 RTM
50000 ISK
83,472,875.01 RTM
Đổi 50000 ISK sang 83,472,875.01 RTM
100000 ISK
166,945,750.02 RTM
Đổi 100000 ISK sang 166,945,750.02 RTM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành RTM toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo RETURN TO MEMES đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang RTM, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ RTM/ISK
RTM/ISK: 1 RTM = 0.0005990 ISK; 2026/01/01 08:55:00
Trong 1D vừa qua, RETURN TO MEMES đã thay đổi -0.07% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy RETURN TO MEMES(RTM) đã thay đổi -0.07% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành RTM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi RTM sang ISK: Biến động và thay đổi giá của RETURN TO MEMES/ISK
Giá RETURN TO MEMES cao nhất theo ISK 7 ngày qua là -- ISK trong khi giá RETURN TO MEMES thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là -- ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá RETURN TO MEMES theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RTM theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0006791 ISK | -- ISK | -- ISK | -- ISK |
Thấp | 0.0005990 ISK | -- ISK | -- ISK | -- ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.07% | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua RTM (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RTM bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RTM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin RETURN TO MEMES
Số liệu thị trường RTM sang ISK
RTM/ISK:
kr0.0005990
Khối lượng RTM 24 giờ:
kr98,403.06
Vốn hóa thị trường RTM:
kr598,831.07
Nguồn cung lưu hành RTM:
999.72M RTM
Tỷ giá RTM sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi RETURN TO MEMES thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của RETURN TO MEMES là kr0.0005990 mỗi RTM, với tổng vốn hoá thị trường của kr598,831.07 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,723,000 RTM. Khối lượng giao dịch của RETURN TO MEMES đã thay đổi --% (kr-- ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RTM là kr--.
Thông tin thêm về RETURN TO MEMES trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá RETURN TO MEMES phổ biến nhất là RTM sang ISK, trong đó mã của RETURN TO MEMES là RTM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi RTM sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi RTM sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi RETURN TO MEMES phổ biến
RTM đến TWD
1 RTM thành NT$0.0001498 TWD
RTM đến CNY
1 RTM thành ¥0.{4}3340 CNY
RTM đến ISK
1 RTM thành kr0.0005990 ISK
RTM đến USD
1 RTM thành $0.{5}4774 USD
RTM đến AUD
1 RTM thành AU$0.{5}7157 AUD
RTM đến EUR
1 RTM thành €0.{5}4069 EUR
RTM đến CAD
1 RTM thành C$0.{5}6552 CAD
RTM đến KRW
1 RTM thành ₩0.006893 KRW
RTM đến JPY
1 RTM thành ¥0.0007489 JPY
RTM đến GBP
1 RTM thành £0.{5}3550 GBP
RTM đến BRL
1 RTM thành R$0.{4}2633 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

BROCCOLI đến ISK
1 BROCCOLI thành kr2.28 ISK

LIGHT đến ISK
1 LIGHT thành kr312.13 ISK

AMP đến ISK
1 AMP thành kr0.2605 ISK

TLM đến ISK
1 TLM thành kr0.3900 ISK

MUBARAK đến ISK
1 MUBARAK thành kr2.25 ISK

RAD đến ISK
1 RAD thành kr45.58 ISK

BNB đến ISK
1 BNB thành kr107,783.44 ISK

LA đến ISK
1 LA thành kr40.46 ISK

SOL đến ISK
1 SOL thành kr15,609.24 ISK

XRP đến ISK
1 XRP thành kr231.33 ISK
Bảng chuyển đổi từ RTM sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của RETURN TO MEMES đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 RTM thành Króna Iceland đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.07%, đạt mức cao nhất là 0.0006791 ISK và mức thấp nhất là 0.0005990 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 RTM là kr-- ISK , thay đổi --% so với giá hiện tại. RETURN TO MEMES đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-kr
--ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 08:55 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 RTM | kr0.0002995 | kr-- | -0.07% |
1 RTM | kr0.0005990 | kr-- | -0.07% |
5 RTM | kr0.002995 | kr-- | -0.07% |
10 RTM | kr0.005990 | kr-- | -0.07% |
50 RTM | kr0.02995 | kr-- | -0.07% |
100 RTM | kr0.05990 | kr-- | -0.07% |
500 RTM | kr0.2995 | kr-- | -0.07% |
1000 RTM | kr0.5990 | kr-- | -0.07% |
Câu Hỏi Thường Gặp RTM/ISK
1 RETURN TO MEMES bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 RETURN TO MEMES (RTM) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.0005990.
Tôi có thể mua bao nhiêu RTM với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1,669.46 RTM đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển RTM sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi RTM sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng RTM bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 8,347.29 RTM, trong khi 5 RTM sẽ có giá khoảng 0.002995ISK.
Giá cao nhất của RTM/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 RTM tính theo ISK là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 RTM/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của RETURN TO MEMES tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi RETURN TO MEMES (RTM) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi RETURN TO MEMES (RTM) đã giảm -- so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ RTM thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa RETURN TO MEMES và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của RTM/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với RTM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá RTM/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá RTM/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào ti ền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá RTM/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của RETURN TO MEMES và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp RETURN TO MEMES: RTM sang Đô la Mỹ (USD), RTM sang Euro (EUR), RTM sang Bảng Anh (GBP), RTM sang Đô la Canada (CAD), RTM sang Rupee Ấn Độ (INR), RTM sang Rupee Pakistan (PKR), RTM sang Real Brazil (BRL), RTM sang ...
Giá của RETURN TO MEMES ở Mỹ là $0.₹0.00042964774 USD. Ngoài ra, giá của RETURN TO MEMES là €0.{5}4069 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}3550 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}6552 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.001338 PKR ở Pakistan, R$0.{4}2633 BRL ở Brazil, ...
Cặp RETURN TO MEMES phổ biến nhất là RTM sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 RETURN TO MEMES (RTM) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.0005990.
Giá của RETURN TO MEMES ở Mỹ là $0.₹0.00042964774 USD. Ngoài ra, giá của RETURN TO MEMES là €0.{5}4069 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}3550 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}6552 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.001338 PKR ở Pakistan, R$0.{4}2633 BRL ở Brazil, ...
Cặp RETURN TO MEMES phổ biến nhất là RTM sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 RETURN TO MEMES (RTM) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.0005990.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
Hướng dẫn cách mua superform DATALAYER BAseHướng dẫn cách mua Kodiak OPTImistic PowerHướng dẫn cách mua GIVEBACKHướng dẫn cách mua Gape - The Golden ApeHướng dẫn cách mua PLOIHướng dẫn cách mua Strategy B WWXHướng dẫn cách mua BabyDoge PropertiesHướng dẫn cách mua testicleHướng d ẫn cách mua superform NODE RUShHướng dẫn cách mua XMAS Snowball











































