Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87993.56 (-0.68%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87993.56 (-0.68%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87993.56 (-0.68%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FINE thành INR
FINE/INR: 1 FINE = 0.03946 INR. Giá chuyển đổi 1 Refinable (FINE) thành Rupee Ấn Độ (INR) là 0.03946 INR hôm nay.

FINE
INR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FINE/INR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Refinable (FINE) thành Rupee Ấn Độ (INR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FINE hiện có giá trị là 0.03946 INR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FINE hiện có giá 0.03946 INR, nghĩa là mua 5 FINE sẽ mất 0.1973 INR. Tương tự, ₹1 INR có thể được chuyển đổi thành 25.34 FINE và ₹50 INR có thể được chuyển đổi thành 126.7 FINE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FINE sang INR
Chuyển đổi INR sang FINE
Refinable
Rupee Ấn Độ
1 FINE
0.03946 INR
Đổi 1 FINE sang 0.03946 INR
2 FINE
0.07893 INR
Đổi 2 FINE sang 0.07893 INR
5 FINE
0.1973 INR
Đổi 5 FINE sang 0.1973 INR
10 FINE
0.3946 INR
Đổi 10 FINE sang 0.3946 INR
20 FINE
0.7893 INR
Đổi 20 FINE sang 0.7893 INR
50 FINE
1.97 INR
Đổi 50 FINE sang 1.97 INR
100 FINE
3.95 INR
Đổi 100 FINE sang 3.95 INR
200 FINE
7.89 INR
Đổi 200 FINE sang 7.89 INR
500 FINE
19.73 INR
Đổi 500 FINE sang 19.73 INR
1000 FINE
39.46 INR
Đổi 1000 FINE sang 39.46 INR
5000 FINE
197.32 INR
Đổi 5000 FINE sang 197.32 INR
10000 FINE
394.63 INR
Đổi 10000 FINE sang 394.63 INR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FINE thành INR toàn diện, cho thấy giá trị của Refinable tính theo Rupee Ấn Độ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FINE sang INR, lên đến 10000 FINE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Ấn Độ
Refinable
1 INR
25.34 FINE
Đổi 1 INR sang 25.34 FINE
10 INR
253.4 FINE
Đổi 10 INR sang 253.4 FINE
50 INR
1,267 FINE
Đổi 50 INR sang 1,267 FINE
100 INR
2,534 FINE
Đổi 100 INR sang 2,534 FINE
200 INR
5,068 FINE
Đổi 200 INR sang 5,068 FINE
500 INR
12,669.99 FINE
Đổi 500 INR sang 12,669.99 FINE
1000 INR
25,339.98 FINE
Đổi 1000 INR sang 25,339.98 FINE
2000 INR
50,679.95 FINE
Đổi 2000 INR sang 50,679.95 FINE
5000 INR
126,699.88 FINE
Đổi 5000 INR sang 126,699.88 FINE
10000 INR
253,399.76 FINE
Đổi 10000 INR sang 253,399.76 FINE
50000 INR
1,266,998.8 FINE
Đổi 50000 INR sang 1,266,998.8 FINE
100000 INR
2,533,997.59 FINE
Đổi 100000 INR sang 2,533,997.59 FINE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi INR thành FINE toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Ấn Độ tính theo Refinable đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 INR sang FINE, lên đến 100000 INR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FINE/INR
FINE/INR: 1 FINE = 0.03946 INR; 2026/01/01 02:39:45
Trong 1D vừa qua, Refinable đã thay đổi +1.47% thành INR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Refinable(FINE) đã thay đổi +1.47% thành INR trong khi đó Rupee Ấn Độ(INR) đã thay đổi % thành FINE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FINE sang INR: Biến động và thay đổi giá của Refinable/INR
Giá Refinable cao nhất theo INR 7 ngày qua là 0.04122 INR trong khi giá Refinable thấp nhất theo INR trong 7 ngày qua là 0.03762 INR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Refinable theo INR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FINE theo INR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.04122 INR | 0.04122 INR | 0.06134 INR | 0.1437 INR |
Thấp | 0.03880 INR | 0.03762 INR | 0.03586 INR | 0.03586 INR |
Bình thường | 0 INR | 0 INR | 0 INR | 0 INR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.47% | -1.61% | -14.12% | -64.23% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FINE (hoặc USDT) bằng INR (Indian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FINE bằng INR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FINE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Refinable
Số liệu thị trường FINE sang INR
FINE/INR:
₹0.03946
Khối lượng FINE 24 giờ:
₹1,073,146.95
Vốn hóa thị trường FINE:
₹1,620,358.03
Nguồn cung lưu hành FINE:
41.06M FINE
Tỷ giá FINE sang INR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Refinable thành Rupee Ấn Độ đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Refinable là ₹0.03946 mỗi FINE, với tổng vốn hoá thị trường của ₹1,620,358.03 INR dựa trên nguồn cung lưu hành của 41,059,830 FINE. Khối lượng giao dịch của Refinable đã thay đổi +0.10% (₹1,087.07 INR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FINE là ₹1,072,059.88.
Thông tin thêm về Refinable trên Bitget
Thông tin Rupee Ấn Độ
Ký hiệu của INR là ₹.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Refinable phổ biến nhất là FINE sang INR, trong đó mã của Refinable là FINE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị INR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi FINE sang INR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi FINE sang INR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Refinable phổ biến
FINE đến TWD
1 FINE thành NT$0.01376 TWD
FINE đến CNY
1 FINE thành ¥0.003068 CNY
FINE đến USD
1 FINE thành $0.0004386 USD
FINE đến AUD
1 FINE thành AU$0.0006575 AUD
FINE đến EUR
1 FINE thành €0.0003738 EUR
FINE đến CAD
1 FINE thành C$0.0006019 CAD
FINE đến INR
1 FINE thành ₹0.03946 INR
FINE đến KRW
1 FINE thành ₩0.6333 KRW
FINE đến JPY
1 FINE thành ¥0.06880 JPY
FINE đến GBP
1 FINE thành £0.0003261 GBP
FINE đến BRL
1 FINE thành R$0.002419 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang INR

XRP đến INR
1 XRP thành ₹165.42 INR

LIGHT đến INR
1 LIGHT thành ₹165.82 INR

BROCCOLI đến INR
1 BROCCOLI thành ₹1.59 INR

LUNC đến INR
1 LUNC thành ₹0.003780 INR

ADA đến INR
1 ADA thành ₹29.94 INR

RIVER đến INR
1 RIVER thành ₹885.76 INR

DOGE đến INR
1 DOGE thành ₹10.64 INR

SHIB đến INR
1 SHIB thành ₹0.0006239 INR

MUBARAK đến INR
1 MUBARAK thành ₹1.64 INR

LINK đến INR
1 LINK thành ₹1,101.33 INR
Bảng chuyển đổi từ FINE sang INR
Tỷ giá hoán đổi của Refinable đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 FINE thành Rupee Ấn Độ đã thay đổi -1.61% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.47%, đạt mức cao nhất là 0.04122 INR và mức thấp nhất là 0.03880 INR . Một tháng trước, giá trị của 1 FINE là ₹0.04595 INR , thay đổi -14.12% so với giá hiện tại. Refinable đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +449.30% so với năm trước.
+₹
0.03228INR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:39 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 FINE | ₹0.01973 | ₹0.01945 | +1.47% |
1 FINE | ₹0.03946 | ₹0.03889 | +1.47% |
5 FINE | ₹0.1973 | ₹0.1945 | +1.47% |
10 FINE | ₹0.3946 | ₹0.3889 | +1.47% |
50 FINE | ₹1.97 | ₹1.94 | +1.47% |
100 FINE | ₹3.95 | ₹3.89 | +1.47% |
500 FINE | ₹19.73 | ₹19.45 | +1.47% |
1000 FINE | ₹39.46 | ₹38.89 | +1.47% |
Câu Hỏi Thường Gặp FINE/INR
1 Refinable bằng bao nhiêu INR?
Hiện tại, giá 1 Refinable (FINE) trong Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.03946.
Tôi có thể mua bao nhiêu FINE với 1 INR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 25.34 FINE đối với INR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FINE sang INR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FINE sang INR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FINE bất kỳ sang INR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 INR tương đương 126.7 FINE, trong khi 5 FINE sẽ có giá khoảng 0.1973INR.
Giá cao nhất của FINE/INR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FINE tính theo INR là ₹752. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FINE/INR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Refinable tính theo INR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Refinable (FINE) đã giảm 1.61%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Refinable (FINE) đã giảm 14.12% so với Rupee Ấn Độ (INR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FINE thành INR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Refinable và Rupee Ấn Độ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FINE/INR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FINE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FINE/INR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FINE/INR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết đ ịnh giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FINE/INR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Refinable và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Refinable: FINE sang Đô la Mỹ (USD), FINE sang Euro (EUR), FINE sang Bảng Anh (GBP), FINE sang Đô la Canada (CAD), FINE sang Rupee Ấn Độ (INR), FINE sang Rupee Pakistan (PKR), FINE sang Real Brazil (BRL), FINE sang ...
Giá của Refinable ở Mỹ là $0.0004386 USD. Ngoài ra, giá của Refinable là €0.0003738 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0003261 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0006019 CAD ở Canada, ₹0.03946 INR ở Ấn Độ, ₨0.1229 PKR ở Pakistan, R$0.002419 BRL ở Brazil, ...
Cặp Refinable phổ biến nhất là FINE sang Rupee Ấn Độ(INR). Giá của 1 Refinable (FINE) ở Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.03946.
Giá của Refinable ở Mỹ là $0.0004386 USD. Ngoài ra, giá của Refinable là €0.0003738 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0003261 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0006019 CAD ở Canada, ₹0.03946 INR ở Ấn Độ, ₨0.1229 PKR ở Pakistan, R$0.002419 BRL ở Brazil, ...
Cặp Refinable phổ biến nhất là FINE sang Rupee Ấn Độ(INR). Giá của 1 Refinable (FINE) ở Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.03946.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil











