Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Realis Worlds sang Rial Oman (REALIS sang OMR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi REALIS thành OMR

REALIS/OMR: 1 REALIS = 0.{4}1542 OMR. Giá chuyển đổi 1 Realis Worlds (REALIS) thành Rial Oman (OMR) là 0.{4}1542 OMR hôm nay.
REALIS
REALIS
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá REALIS/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Realis Worlds (REALIS) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 REALIS hiện có giá trị là 0.{4}1542 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 REALIS hiện có giá 0.{4}1542 OMR, nghĩa là mua 5 REALIS sẽ mất 0.{4}7712 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 64,830.2 REALIS và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 324,150.99 REALIS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi REALIS sang OMR

Chuyển đổi OMR sang REALIS

Realis Worlds
Rial Oman
1 REALIS
0.{4}1542  OMR
Đổi 1 REALIS sang 0.{4}1542 OMR
2 REALIS
0.{4}3085  OMR
Đổi 2 REALIS sang 0.{4}3085 OMR
5 REALIS
0.{4}7712  OMR
Đổi 5 REALIS sang 0.{4}7712 OMR
10 REALIS
0.0001542  OMR
Đổi 10 REALIS sang 0.0001542 OMR
20 REALIS
0.0003085  OMR
Đổi 20 REALIS sang 0.0003085 OMR
50 REALIS
0.0007712  OMR
Đổi 50 REALIS sang 0.0007712 OMR
100 REALIS
0.001542  OMR
Đổi 100 REALIS sang 0.001542 OMR
200 REALIS
0.003085  OMR
Đổi 200 REALIS sang 0.003085 OMR
500 REALIS
0.007712  OMR
Đổi 500 REALIS sang 0.007712 OMR
1000 REALIS
0.01542  OMR
Đổi 1000 REALIS sang 0.01542 OMR
5000 REALIS
0.07712  OMR
Đổi 5000 REALIS sang 0.07712 OMR
10000 REALIS
0.1542  OMR
Đổi 10000 REALIS sang 0.1542 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi REALIS thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Realis Worlds tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 REALIS sang OMR, lên đến 10000 REALIS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Realis Worlds
1 OMR
64,830.2 REALIS
Đổi 1 OMR sang 64,830.2 REALIS
10 OMR
648,301.98 REALIS
Đổi 10 OMR sang 648,301.98 REALIS
50 OMR
3,241,509.89 REALIS
Đổi 50 OMR sang 3,241,509.89 REALIS
100 OMR
6,483,019.77 REALIS
Đổi 100 OMR sang 6,483,019.77 REALIS
200 OMR
12,966,039.54 REALIS
Đổi 200 OMR sang 12,966,039.54 REALIS
500 OMR
32,415,098.86 REALIS
Đổi 500 OMR sang 32,415,098.86 REALIS
1000 OMR
64,830,197.72 REALIS
Đổi 1000 OMR sang 64,830,197.72 REALIS
2000 OMR
129,660,395.43 REALIS
Đổi 2000 OMR sang 129,660,395.43 REALIS
5000 OMR
324,150,988.58 REALIS
Đổi 5000 OMR sang 324,150,988.58 REALIS
10000 OMR
648,301,977.15 REALIS
Đổi 10000 OMR sang 648,301,977.15 REALIS
50000 OMR
3,241,509,885.77 REALIS
Đổi 50000 OMR sang 3,241,509,885.77 REALIS
100000 OMR
6,483,019,771.55 REALIS
Đổi 100000 OMR sang 6,483,019,771.55 REALIS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành REALIS toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo Realis Worlds đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang REALIS, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ REALIS/OMR

REALIS/OMR: 1 REALIS = 0.{4}1542 OMR; 2026/01/05 05:04:41
Trong 1D vừa qua, Realis Worlds đã thay đổi +5.25% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Realis Worlds(REALIS) đã thay đổi +5.25% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành REALIS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi REALIS sang OMR: Biến động và thay đổi giá của Realis Worlds/OMR

Giá Realis Worlds cao nhất theo OMR 7 ngày qua là 0.{4}2042 OMR trong khi giá Realis Worlds thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là 0.{4}1195 OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Realis Worlds theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá REALIS theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}1543 OMR
0.{4}2042 OMR
0.0002718 OMR
0.0007006 OMR
Thấp
0.{4}1465 OMR
0.{4}1195 OMR
0.{4}1195 OMR
0.{4}1195 OMR
Bình thường
0 OMR
0 OMR
0 OMR
0 OMR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+5.25%
-32.17%
-94.06%
-96.92%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua REALIS (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp REALIS bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua REALIS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Realis Worlds

Số liệu thị trường REALIS sang OMR

REALIS/OMR:
ر.ع.0.{4}1542
Khối lượng REALIS 24 giờ:
ر.ع.31,287.92
Vốn hóa thị trường REALIS:
ر.ع.15,424.8
Nguồn cung lưu hành REALIS:
999.99M REALIS

Tỷ giá REALIS sang OMR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Realis Worlds thành Rial Oman đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Realis Worlds là ر.ع.0.999,993,0001542 mỗi REALIS, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ع.15,424.8 OMR dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} REALIS. Khối lượng giao dịch của Realis Worlds đã thay đổi +0.87% (ر.ع.270.1 OMR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của REALIS là ر.ع.31,017.82.

Thông tin thêm về Realis Worlds trên Bitget

Thông tin Rial Oman

V Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là tin t chính thc ca Oman mà còn là biu tưng ca sc mnh kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là OMR và đưc đi din bi ký hiu ر.ع. S ra đi ca đng Rial đánh du s chuyn đi ca Oman t đng Rupee n Đ và Maria Theresa Thaler, tưng trưng cho mt k nguyên mi ca quyn t quyết và hin đi hóa kinh tếi thi Quc vương Qaboos bin Said.

Bi cnh lch s

Vic chp nhn s dng Rial Oman là mt bưc tiến quan trng trong hành trình hu thuc đa ca Oman, phn ánh khát vng ca quc gia đ to ra mt bn sc kinh tế đc lp. Thay thế đng Gulf Rupee, Rial đi din cho s đc lp kinh tế mi ca Oman và là công c trong vic điu chnh nn kinh tế ca nó vi các tiêu chun quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Rial Oman tôn vinh lch s phong phú và di sn văn hóa ca Oman. Tin giy có hình nh ca Sultan Qaboos, kiến trúc truyn thng ca Oman, các đa danh t nhiên và di tích lch s. Nhng thiết kế này không ch là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là li nhc nh v di sn ca Oman và nhng thành tu hin đi dưi triu đi ca Sultan Qaboos.

Vai trò kinh tế

Rial Oman có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia, đc trưng bi trng du khí đáng k. Là đng tin chính, nó cng c ngành du m, đóng vai trò then cht đi vi nn kinh tế Oman, thúc đy thương mi và đu tư cũng như đm bo s n đnh tài chính ca đt nưc.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Oman, Rial là mt trong nhng loi tin t có giá tr cao nht trên thế gii, phn ánh s n đnh kinh tế và tài nguyên hydrocarbon đáng k ca Oman. Các chính sách ca ngân hàng tp trung vào vic duy trì giá tr và s n đnh ca tin t, rt quan trng đ thúc đy môi trưng thun li cho tăng trưng kinh tế và nim tin ca nhà đu tư.

Thương mi quc tế và Rial Oman

Giá tr ca đng Rial rt quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu du và khí đt ca Oman. Mt Rial n đnh và mnh là điu cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài trong các lĩnh vc khác nhau.

Kiu hi và nn kinh tế

Kiu hi t ngưi Oman làm vic c ngoài và ngưi nưc ngoài cư trú ti Oman đóng góp vào d tr ngoi hi ca đt nưc. Nhng dòng tin này, đưc trao đi thành Rial, h tr s n đnh tin t và đóng góp cho nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Realis Worlds phổ biến nhất là REALIS sang OMR, trong đó mã của Realis Worlds là REALIS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị OMR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78032.11 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67933.40 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 125521.57 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 494863.81 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8219074.57 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.11 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi REALIS sang OMR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi REALIS sang OMR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Realis Worlds phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
REALIS đến TWD
1 REALIS thành NT$0.001256 TWD
popular info Rial Oman
REALIS đến OMR
1 REALIS thành ر.ع.0.{4}1537 OMR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
REALIS đến CNY
1 REALIS thành ¥0.0002792 CNY
popular info Đô la Mỹ
REALIS đến USD
1 REALIS thành $0.{4}3998 USD
popular info Đô la Úc
REALIS đến AUD
1 REALIS thành AU$0.{4}5984 AUD
popular info Euro
REALIS đến EUR
1 REALIS thành €0.{4}3417 EUR
popular info Đô la Canada
REALIS đến CAD
1 REALIS thành C$0.{4}5496 CAD
popular info Won Hàn Quốc
REALIS đến KRW
1 REALIS thành ₩0.05787 KRW
popular info Yên Nhật
REALIS đến JPY
1 REALIS thành ¥0.006278 JPY
popular info Bảng Anh
REALIS đến GBP
1 REALIS thành £0.{4}2975 GBP
popular info Real Brazil
REALIS đến BRL
1 REALIS thành R$0.0002167 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang OMR

other assets Bitcoin
BTC đến OMR
1 BTC thành ر.ع.35,654.01 OMR
other assets XRP
XRP đến OMR
1 XRP thành ر.ع.0.8185 OMR
other assets Ethereum
ETH đến OMR
1 ETH thành ر.ع.1,220.23 OMR
other assets Solana
SOL đến OMR
1 SOL thành ر.ع.52.17 OMR
other assets Shiba Inu
SHIB đến OMR
1 SHIB thành ر.ع.0.{5}3372 OMR
other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến OMR
1 BROCCOLI thành ر.ع.0.01203 OMR
other assets Chainlink
LINK đến OMR
1 LINK thành ر.ع.5.22 OMR
other assets Hedera
HBAR đến OMR
1 HBAR thành ر.ع.0.04820 OMR
other assets dogwifhat
WIF đến OMR
1 WIF thành ر.ع.0.1515 OMR
other assets BNB
BNB đến OMR
1 BNB thành ر.ع.344.39 OMR

Bảng chuyển đổi từ REALIS sang OMR

Tỷ giá hoán đổi của Realis Worlds đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 REALIS thành Rial Oman đã thay đổi -32.17% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +5.25%, đạt mức cao nhất là 0.{4}1543 OMR và mức thấp nhất là 0.{4}1465 OMR . Một tháng trước, giá trị của 1 REALIS là ر.ع.0.0002598 OMR , thay đổi -94.06% so với giá hiện tại. Realis Worlds đã thay đổi
-ر.ع.
0.005850OMR
, tương đương mức thay đổi -99.74% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 05:04 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 REALIS
ر.ع.0.{5}7712ر.ع.0.{5}7328
+5.25%
1 REALIS
ر.ع.0.{4}1542ر.ع.0.{4}1466
+5.25%
5 REALIS
ر.ع.0.{4}7712ر.ع.0.{4}7328
+5.25%
10 REALIS
ر.ع.0.0001542ر.ع.0.0001466
+5.25%
50 REALIS
ر.ع.0.0007712ر.ع.0.0007328
+5.25%
100 REALIS
ر.ع.0.001542ر.ع.0.001466
+5.25%
500 REALIS
ر.ع.0.007712ر.ع.0.007328
+5.25%
1000 REALIS
ر.ع.0.01542ر.ع.0.01466
+5.25%

Câu Hỏi Thường Gặp REALIS/OMR

1 Realis Worlds bằng bao nhiêu OMR?
Hiện tại, giá 1 Realis Worlds (REALIS) trong Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{4}1542.
Tôi có thể mua bao nhiêu REALIS với 1 OMR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 64,830.2 REALIS đối với OMR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển REALIS sang OMR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi REALIS sang OMR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng REALIS bất kỳ sang OMR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 OMR tương đương 324,150.99 REALIS, trong khi 5 REALIS sẽ có giá khoảng 0.{4}7712OMR.
Giá cao nhất của REALIS/OMR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 REALIS tính theo OMR là ر.ع.0.01885. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 REALIS/OMR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Realis Worlds tính theo OMR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Realis Worlds (REALIS) đã giảm 32.17%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Realis Worlds (REALIS) đã giảm 94.06% so với Rial Oman (OMR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ REALIS thành OMR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Realis Worlds và Rial Oman, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của REALIS/OMR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với REALIS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá REALIS/OMR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá REALIS/OMR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá REALIS/OMR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Realis Worlds và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Realis Worlds: REALIS sang Đô la Mỹ (USD), REALIS sang Euro (EUR), REALIS sang Bảng Anh (GBP), REALIS sang Đô la Canada (CAD), REALIS sang Rupee Ấn Độ (INR), REALIS sang Rupee Pakistan (PKR), REALIS sang Real Brazil (BRL), REALIS sang ...
Giá của Realis Worlds ở Mỹ là $0.C$0.{4}54963998 USD. Ngoài ra, giá của Realis Worlds là €0.{4}3417 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}2975 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.003599 INR ở Ấn Độ, ₨0.01121 PKR ở Pakistan, R$0.0002167 BRL ở Brazil, ...
Cặp Realis Worlds phổ biến nhất là REALIS sang Rial Oman(OMR). Giá của 1 Realis Worlds (REALIS) ở Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{4}1542.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget