Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89527.32 (+0.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89527.32 (+0.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89527.32 (+0.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi RARI thành INR
RARI/INR: 1 RARI = 26.71 INR. Giá chuyển đổi 1 Rarible (RARI) thành Rupee Ấn Độ (INR) là 26.71 INR hôm nay.

RARI
INR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RARI/INR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Rarible (RARI) thành Rupee Ấn Độ (INR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RARI hiện có giá trị là 26.71 INR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RARI hiện có giá 26.71 INR, nghĩa là mua 5 RARI sẽ mất 133.56 INR. Tương tự, ₹1 INR có thể được chuyển đổi thành 0.03744 RARI và ₹50 INR có thể được chuyển đổi thành 0.1872 RARI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi RARI sang INR
Chuyển đổi INR sang RARI
Rarible
Rupee Ấn Độ
1 RARI
26.71 INR
Đổi 1 RARI sang 26.71 INR
2 RARI
53.42 INR
Đổi 2 RARI sang 53.42 INR
5 RARI
133.56 INR
Đổi 5 RARI sang 133.56 INR
10 RARI
267.12 INR
Đổi 10 RARI sang 267.12 INR
20 RARI
534.23 INR
Đổi 20 RARI sang 534.23 INR
50 RARI
1,335.58 INR
Đổi 50 RARI sang 1,335.58 INR
100 RARI
2,671.16 INR
Đổi 100 RARI sang 2,671.16 INR
200 RARI
5,342.32 INR
Đổi 200 RARI sang 5,342.32 INR
500 RARI
13,355.81 INR
Đổi 500 RARI sang 13,355.81 INR
1000 RARI
26,711.62 INR
Đổi 1000 RARI sang 26,711.62 INR
5000 RARI
133,558.1 INR
Đổi 5000 RARI sang 133,558.1 INR
10000 RARI
267,116.2 INR
Đổi 10000 RARI sang 267,116.2 INR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RARI thành INR toàn diện, cho thấy giá trị của Rarible tính theo Rupee Ấn Độ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RARI sang INR, lên đến 10000 RARI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Ấn Độ
Rarible
1 INR
0.03744 RARI
Đổi 1 INR sang 0.03744 RARI
10 INR
0.3744 RARI
Đổi 10 INR sang 0.3744 RARI
50 INR
1.87 RARI
Đổi 50 INR sang 1.87 RARI
100 INR
3.74 RARI
Đổi 100 INR sang 3.74 RARI
200 INR
7.49 RARI
Đổi 200 INR sang 7.49 RARI
500 INR
18.72 RARI
Đổi 500 INR sang 18.72 RARI
1000 INR
37.44 RARI
Đổi 1000 INR sang 37.44 RARI
2000 INR
74.87 RARI
Đổi 2000 INR sang 74.87 RARI
5000 INR
187.18 RARI
Đổi 5000 INR sang 187.18 RARI
10000 INR
374.37 RARI
Đổi 10000 INR sang 374.37 RARI
50000 INR
1,871.84 RARI
Đổi 50000 INR sang 1,871.84 RARI
100000 INR
3,743.69 RARI
Đổi 100000 INR sang 3,743.69 RARI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi INR thành RARI toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Ấn Độ tính theo Rarible đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 INR sang RARI, lên đến 100000 INR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ RARI/INR
RARI/INR: 1 RARI = 26.71 INR; 2026/01/03 07:42:41
Trong 1D vừa qua, Rarible đã thay đổi +18.44% thành INR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Rarible(RARI) đã thay đổi +18.44% thành INR trong khi đó Rupee Ấn Độ(INR) đã thay đổi % thành RARI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi RARI sang INR: Biến động và thay đổi giá của /INR
Giá cao nhất theo INR 7 ngày qua là 43.25 INR trong khi giá thấp nhất theo INR trong 7 ngày qua là 16.62 INR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo INR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RARI theo INR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 31.19 INR | 43.25 INR | 43.25 INR | 77.83 INR |
Thấp | 21.49 INR | 16.62 INR | 16.62 INR | 16.62 INR |
Bình thường | 0 INR | 0 INR | 0 INR | 0 INR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +18.44% | +52.47% | -22.07% | -65.10% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua RARI (hoặc USDT) bằng INR (Indian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RARI bằng INR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RARI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Rarible
Số liệu thị trường RARI sang INR
RARI/INR:
₹26.71
Khối lượng RARI 24 giờ:
₹163,457,165.4
Vốn hóa thị trường RARI:
₹520,580,874.08
Nguồn cung lưu hành RARI:
19.49M RARI
Tỷ giá RARI sang INR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Rarible thành Rupee Ấn Độ đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Rarible là ₹26.71 mỗi RARI, với tổng vốn hoá thị trường của ₹520,580,874.08 INR dựa trên nguồn cung lưu hành của 19,488,928 RARI. Khối lượng giao dịch của Rarible đã thay đổi +234.59% (₹114,604,147.69 INR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RARI là ₹48,853,017.71.
Thông tin thêm về Rarible trên Bitget
Thông tin Rupee Ấn Độ
Ký hiệu của INR là ₹.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Rarible phổ biến nhất là RARI sang INR, trong đó mã của Rarible là RARI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị INR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76783.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi RARI sang INR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi RARI sang INR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Rarible phổ biến
RARI đến TWD
1 RARI thành NT$9.31 TWD
RARI đến CNY
1 RARI thành ¥2.08 CNY
RARI đến USD
1 RARI thành $0.2967 USD
RARI đến AUD
1 RARI thành AU$0.4432 AUD
RARI đến EUR
1 RARI thành €0.2531 EUR
RARI đến CAD
1 RARI thành C$0.4077 CAD
RARI đến INR
1 RARI thành ₹26.71 INR
RARI đến KRW
1 RARI thành ₩428.08 KRW
RARI đến JPY
1 RARI thành ¥46.53 JPY
RARI đến GBP
1 RARI thành £0.2203 GBP
RARI đến BRL
1 RARI thành R$1.61 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang INR

XRP đến INR
1 XRP thành ₹179 INR

BTC đến INR
1 BTC thành ₹8,042,538.2 INR

ETH đến INR
1 ETH thành ₹277,354.69 INR

SUI đến INR
1 SUI thành ₹145.77 INR

DOGE đến INR
1 DOGE thành ₹12.57 INR

ADA đến INR
1 ADA thành ₹34.66 INR

BCH đến INR
1 BCH thành ₹56,595.42 INR

SOL đến INR
1 SOL thành ₹11,696.83 INR

BNB đến INR
1 BNB thành ₹78,277.89 INR

VIRTUAL đến INR
1 VIRTUAL thành ₹75.35 INR
Bảng chuyển đổi từ RARI sang INR
Tỷ giá hoán đổi của Rarible đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 RARI thành Rupee Ấn Độ đã thay đổi +52.47% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +18.44%, đạt mức cao nhất là 31.19 INR và mức thấp nhất là 21.49 INR . Một tháng trước, giá trị của 1 RARI là ₹34.33 INR , thay đổi -22.07% so với giá hiện tại. Rarible đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -87.09% so với năm trước.
-₹
181.6INR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 07:42 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 RARI | ₹13.36 | ₹11.26 | +18.44% |
1 RARI | ₹26.71 | ₹22.52 | +18.44% |
5 RARI | ₹133.56 | ₹112.61 | +18.44% |
10 RARI | ₹267.12 | ₹225.23 | +18.44% |
50 RARI | ₹1,335.58 | ₹1,126.14 | +18.44% |
100 RARI | ₹2,671.16 | ₹2,252.27 | +18.44% |
500 RARI | ₹13,355.81 | ₹11,261.35 | +18.44% |
1000 RARI | ₹26,711.62 | ₹22,522.7 | +18.44% |
Câu Hỏi Thường Gặp RARI/INR
1 Rarible bằng bao nhiêu INR?
Hiện tại, giá 1 Rarible (RARI) trong Rupee Ấn Độ (INR) là ₹26.71.
Tôi có thể mua bao nhiêu RARI với 1 INR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.03744 RARI đối với INR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển RARI sang INR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi RARI sang INR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng RARI bất kỳ sang INR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 INR tương đương 0.1872 RARI, trong khi 5 RARI sẽ có giá khoảng 133.56INR.
Giá cao nhất của RARI/INR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 RARI tính theo INR là ₹5,718.59. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 RARI/INR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo INR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Rarible (RARI) đã tăng 52.47%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Rarible (RARI) đã giảm 22.07% so với Rupee Ấn Độ (INR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ RARI thành INR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Rarible và Rupee Ấn Độ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của RARI/INR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với RARI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá RARI/INR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá RARI/INR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá RARI/INR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Rarible và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Rarible: RARI sang Đô la Mỹ (USD), RARI sang Euro (EUR), RARI sang Bảng Anh (GBP), RARI sang Đô la Canada (CAD), RARI sang Rupee Ấn Độ (INR), RARI sang Rupee Pakistan (PKR), RARI sang Real Brazil (BRL), RARI sang ...
Giá của Rarible ở Mỹ là $0.2967 USD. Ngoài ra, giá của Rarible là €0.2531 EUR ở khu vực đồng euro, £0.2203 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.4077 CAD ở Canada, ₹26.71 INR ở Ấn Độ, ₨83.1 PKR ở Pakistan, R$1.61 BRL ở Brazil, ...
Cặp Rarible phổ biến nhất là RARI sang Rupee Ấn Độ(INR). Giá của 1 Rarible (RARI) ở Rupee Ấn Độ (INR) là ₹26.71.
Giá của Rarible ở Mỹ là $0.2967 USD. Ngoài ra, giá của Rarible là €0.2531 EUR ở khu vực đồng euro, £0.2203 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.4077 CAD ở Canada, ₹26.71 INR ở Ấn Độ, ₨83.1 PKR ở Pakistan, R$1.61 BRL ở Brazil, ...
Cặp Rarible phổ biến nhất là RARI sang Rupee Ấn Độ(INR). Giá của 1 Rarible (RARI) ở Rupee Ấn Độ (INR) là ₹26.71.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































