Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90085.01 (+1.56%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90085.01 (+1.56%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90085.01 (+1.56%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi QF thành BDT
QF/BDT: 1 QF = 132.45 BDT. Giá chuyển đổi 1 QF Network (QF) thành Taka Bangladesh (BDT) là 132.45 BDT hôm nay.

QF
BDT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá QF/BDT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi QF Network (QF) thành Taka Bangladesh (BDT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 QF hiện có giá trị là 132.45 BDT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 QF hiện có giá 132.45 BDT, nghĩa là mua 5 QF sẽ mất 662.27 BDT. Tương tự, ৳1 BDT có thể được chuyển đổi thành 0.007550 QF và ৳50 BDT có thể được chuyển đổi thành 0.03775 QF, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi QF sang BDT
Chuyển đổi BDT sang QF
QF Network
Taka Bangladesh
1 QF
132.45 BDT
Đổi 1 QF sang 132.45 BDT
2 QF
264.91 BDT
Đổi 2 QF sang 264.91 BDT
5 QF
662.27 BDT
Đổi 5 QF sang 662.27 BDT
10 QF
1,324.53 BDT
Đổi 10 QF sang 1,324.53 BDT
20 QF
2,649.06 BDT
Đổi 20 QF sang 2,649.06 BDT
50 QF
6,622.65 BDT
Đổi 50 QF sang 6,622.65 BDT
100 QF
13,245.3 BDT
Đổi 100 QF sang 13,245.3 BDT
200 QF
26,490.6 BDT
Đổi 200 QF sang 26,490.6 BDT
500 QF
66,226.51 BDT
Đổi 500 QF sang 66,226.51 BDT
1000 QF
132,453.02 BDT
Đổi 1000 QF sang 132,453.02 BDT
5000 QF
662,265.12 BDT
Đổi 5000 QF sang 662,265.12 BDT
10000 QF
1,324,530.24 BDT
Đổi 10000 QF sang 1,324,530.24 BDT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi QF thành BDT toàn diện, cho thấy giá trị của QF Network tính theo Taka Bangladesh đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 QF sang BDT, lên đến 10000 QF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Taka Bangladesh
QF Network
1 BDT
0.007550 QF
Đổi 1 BDT sang 0.007550 QF
10 BDT
0.07550 QF
Đổi 10 BDT sang 0.07550 QF
50 BDT
0.3775 QF
Đổi 50 BDT sang 0.3775 QF
100 BDT
0.7550 QF
Đổi 100 BDT sang 0.7550 QF
200 BDT
1.51 QF
Đổi 200 BDT sang 1.51 QF
500 BDT
3.77 QF
Đổi 500 BDT sang 3.77 QF
1000 BDT
7.55 QF
Đổi 1000 BDT sang 7.55 QF
2000 BDT
15.1 QF
Đổi 2000 BDT sang 15.1 QF
5000 BDT
37.75 QF
Đổi 5000 BDT sang 37.75 QF
10000 BDT
75.5 QF
Đổi 10000 BDT sang 75.5 QF
50000 BDT
377.49 QF
Đổi 50000 BDT sang 377.49 QF
100000 BDT
754.98 QF
Đổi 100000 BDT sang 754.98 QF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BDT thành QF toàn diện, cho thấy giá trị của Taka Bangladesh tính theo QF Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BDT sang QF, lên đến 100000 BDT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ QF/BDT
QF/BDT: 1 QF = 132.45 BDT; 2026/01/03 01:24:31
Trong 1D vừa qua, QF Network đã thay đổi -3.07% thành BDT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy QF Network(QF) đã thay đổi -3.07% thành BDT trong khi đó Taka Bangladesh(BDT) đã thay đổi % thành QF trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi QF sang BDT: Biến động và thay đổi giá của QF Network/BDT
Giá QF Network cao nhất theo BDT 7 ngày qua là 139.13 BDT trong khi giá QF Network thấp nhất theo BDT trong 7 ngày qua là 104.71 BDT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá QF Network theo BDT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá QF theo BDT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 139.13 BDT | 139.13 BDT | 139.13 BDT | 245.22 BDT |
Thấp | 121.37 BDT | 104.71 BDT | 85 BDT | 85 BDT |
Bình thường | 0 BDT | 0 BDT | 0 BDT | 0 BDT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.07% | +10.61% | +24.85% | -34.99% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua QF (hoặc USDT) bằng BDT (Bangladeshi Taka)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua tr ực tiếp QF bằng BDT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua QF bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin QF Network
Số liệu thị trường QF sang BDT
QF/BDT:
৳132.45
Khối lượng QF 24 giờ:
৳8,403,292.18
Vốn hóa thị trường QF:
--
Nguồn cung lưu hành QF:
0 QF
Tỷ giá QF sang BDT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi QF Network thành Taka Bangladesh đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của QF Network là ৳132.45 mỗi QF, với tổng vốn hoá thị trường của ৳0 BDT dựa trên nguồn cung lưu hành của -- QF. Khối lượng giao dịch của QF Network đã thay đổi 0.00% (৳0 BDT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của QF là ৳8,403,292.18.
Thông tin thêm về QF Network trên Bitget
Thông tin Taka Bangladesh
Ký hiệu của BDT là ৳.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá QF Network phổ biến nhất là QF sang BDT, trong đó mã của QF Network là QF. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BDT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76783.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi QF sang BDT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi QF sang BDT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi QF Network phổ biến
QF đến TWD
1 QF thành NT$33.99 TWD
QF đến CNY
1 QF thành ¥7.58 CNY
QF đến BDT
1 QF thành ৳132.45 BDT
QF đến USD
1 QF thành $1.08 USD
QF đến AUD
1 QF thành AU$1.62 AUD
QF đến EUR
1 QF thành €0.9239 EUR
QF đến CAD
1 QF thành C$1.49 CAD
QF đến KRW
1 QF thành ₩1,562.89 KRW
QF đến JPY
1 QF thành ¥169.86 JPY
QF đến GBP
1 QF thành £0.8044 GBP
QF đến BRL
1 QF thành R$5.88 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BDT

BTC đến BDT
1 BTC thành ৳11,026,865.87 BDT

ETH đến BDT
1 ETH thành ৳382,701.94 BDT

XRP đến BDT
1 XRP thành ৳247.69 BDT

SOL đến BDT
1 SOL thành ৳16,222.27 BDT

PEPE đến BDT
1 PEPE thành ৳0.0007496 BDT

DOGE đến BDT
1 DOGE thành ৳17.39 BDT

ADA đến BDT
1 ADA thành ৳48.31 BDT

SHIB đến BDT
1 SHIB thành ৳0.0009998 BDT

SUI đến BDT
1 SUI thành ৳201.33 BDT

LINK đến BDT
1 LINK thành ৳1,627.86 BDT
Bảng chuyển đổi từ QF sang BDT
Tỷ giá hoán đổi của QF Network đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 QF thành Taka Bangladesh đã thay đổi +10.61% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.07%, đạt mức cao nhất là 139.13 BDT và mức thấp nhất là 121.37 BDT . Một tháng trước, giá trị của 1 QF là ৳106.13 BDT , thay đổi +24.85% so với giá hiện tại. QF Network đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -67.17% so với năm trước.
-৳
270.68BDT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:24 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 QF | ৳66.23 | ৳68.32 | -3.07% |
1 QF | ৳132.45 | ৳136.64 | -3.07% |
5 QF | ৳662.27 | ৳683.22 | -3.07% |
10 QF | ৳1,324.53 | ৳1,366.44 | -3.07% |
50 QF | ৳6,622.65 | ৳6,832.18 | -3.07% |
100 QF | ৳13,245.3 | ৳13,664.36 | -3.07% |
500 QF | ৳66,226.51 | ৳68,321.78 | -3.07% |
1000 QF | ৳132,453.02 | ৳136,643.57 | -3.07% |
Câu Hỏi Thường Gặp QF/BDT
1 QF Network bằng bao nhiêu BDT?
Hiện tại, giá 1 QF Network (QF) trong Taka Bangladesh (BDT) là ৳132.45.
Tôi có thể mua bao nhiêu QF với 1 BDT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.007550 QF đối với BDT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển QF sang BDT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi QF sang BDT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng QF bất kỳ sang BDT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BDT tương đương 0.03775 QF, trong khi 5 QF sẽ có giá khoảng 662.27BDT.
Giá cao nhất của QF/BDT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 QF tính theo BDT là ৳531.97. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 QF/BDT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của QF Network tính theo BDT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi QF Network (QF) đã tăng 10.61%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi QF Network (QF) đã tăng 24.85% so với Taka Bangladesh (BDT).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ QF thành BDT?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa QF Network và Taka Bangladesh, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của QF/BDT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với QF hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá QF/BDT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá QF/BDT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá QF/BDT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của QF Network và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







