Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88476.38 (+0.52%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88476.38 (+0.52%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88476.38 (+0.52%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi USDQ thành EUR
USDQ/EUR: 1 USDQ = 0.8493 EUR. Giá chuyển đổi 1 Quantoz USDQ (USDQ) thành Euro (EUR) là 0.8493 EUR hôm nay.

USDQ
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá USDQ/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Quantoz USDQ (USDQ) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 USDQ hiện có giá trị là 0.8493 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 USDQ hiện có giá 0.8493 EUR, nghĩa là mua 5 USDQ sẽ mất 4.25 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 1.18 USDQ và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 5.89 USDQ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi USDQ sang EUR
Chuyển đổi EUR sang USDQ
Quantoz USDQ
Euro
1 USDQ
0.8493 EUR
Đổi 1 USDQ sang 0.8493 EUR
2 USDQ
1.7 EUR
Đổi 2 USDQ sang 1.7 EUR
5 USDQ
4.25 EUR
Đổi 5 USDQ sang 4.25 EUR
10 USDQ
8.49 EUR
Đổi 10 USDQ sang 8.49 EUR
20 USDQ
16.99 EUR
Đổi 20 USDQ sang 16.99 EUR
50 USDQ
42.47 EUR
Đổi 50 USDQ sang 42.47 EUR
100 USDQ
84.93 EUR
Đổi 100 USDQ sang 84.93 EUR
200 USDQ
169.86 EUR
Đổi 200 USDQ sang 169.86 EUR
500 USDQ
424.65 EUR
Đổi 500 USDQ sang 424.65 EUR
1000 USDQ
849.3 EUR
Đổi 1000 USDQ sang 849.3 EUR
5000 USDQ
4,246.51 EUR
Đổi 5000 USDQ sang 4,246.51 EUR
10000 USDQ
8,493.01 EUR
Đổi 10000 USDQ sang 8,493.01 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi USDQ thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Quantoz USDQ tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 USDQ sang EUR, lên đến 10000 USDQ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Quantoz USDQ
1 EUR
1.18 USDQ
Đổi 1 EUR sang 1.18 USDQ
10 EUR
11.77 USDQ
Đổi 10 EUR sang 11.77 USDQ
50 EUR
58.87 USDQ
Đổi 50 EUR sang 58.87 USDQ
100 EUR
117.74 USDQ
Đổi 100 EUR sang 117.74 USDQ
200 EUR
235.49 USDQ
Đổi 200 EUR sang 235.49 USDQ
500 EUR
588.72 USDQ
Đổi 500 EUR sang 588.72 USDQ
1000 EUR
1,177.44 USDQ
Đổi 1000 EUR sang 1,177.44 USDQ
2000 EUR
2,354.88 USDQ
Đổi 2000 EUR sang 2,354.88 USDQ
5000 EUR
5,887.19 USDQ
Đổi 5000 EUR sang 5,887.19 USDQ
10000 EUR
11,774.39 USDQ
Đổi 10000 EUR sang 11,774.39 USDQ
50000 EUR
58,871.93 USDQ
Đổi 50000 EUR sang 58,871.93 USDQ
100000 EUR
117,743.85 USDQ
Đổi 100000 EUR sang 117,743.85 USDQ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành USDQ toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Quantoz USDQ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang USDQ, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ USDQ/EUR
USDQ/EUR: 1 USDQ = 0.8493 EUR; 2026/01/02 02:07:34
Trong 1D vừa qua, Quantoz USDQ đã thay đổi -0.03% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Quantoz USDQ(USDQ) đã thay đổi -0.03% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành USDQ trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi USDQ sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Quantoz USDQ/EUR
Giá Quantoz USDQ cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.8500 EUR trong khi giá Quantoz USDQ thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.8483 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Quantoz USDQ theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá USDQ theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.8497 EUR | 0.8500 EUR | 0.8506 EUR | 0.8532 EUR |
Thấp | 0.8483 EUR | 0.8483 EUR | 0.8483 EUR | 0.8476 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.03% | -0.03% | -0.11% | -0.05% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua USDQ (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện kh ông hỗ trợ mua trực tiếp USDQ bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua USDQ bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Quantoz USDQ
Số liệu thị trường USDQ sang EUR
USDQ/EUR:
€0.8493
Khối lượng USDQ 24 giờ:
€13,904,184.94
Vốn hóa thị trường USDQ:
€6,777,465.64
Nguồn cung lưu hành USDQ:
7.98M USDQ
Tỷ giá USDQ sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Quantoz USDQ thành Euro đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Quantoz USDQ là €0.8493 mỗi USDQ, với tổng vốn hoá thị trường của €6,777,465.64 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 7,980,049 USDQ. Khối lượng giao dịch của Quantoz USDQ đã thay đổi -72.00% (€-35,752,377.01 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của USDQ là €49,656,561.95.
Thông tin thêm về Quantoz USDQ trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Quantoz USDQ phổ biến nhất là USDQ sang EUR, trong đó mã của Quantoz USDQ là USDQ. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74842.47 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65266.22 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120666.00 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485020.71 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7911396.83 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi USDQ sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi USDQ sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Quantoz USDQ phổ biến
USDQ đến TWD
1 USDQ thành NT$31.3 TWD
USDQ đến CNY
1 USDQ thành ¥6.99 CNY
USDQ đến USD
1 USDQ thành $0.9989 USD
USDQ đến AUD
1 USDQ thành AU$1.5 AUD
USDQ đến EUR
1 USDQ thành €0.8502 EUR
USDQ đến CAD
1 USDQ thành C$1.37 CAD
USDQ đến KRW
1 USDQ thành ₩1,442.43 KRW
USDQ đến JPY
1 USDQ thành ¥156.59 JPY
USDQ đến GBP
1 USDQ thành £0.7414 GBP
USDQ đến BRL
1 USDQ thành R$5.51 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

PEPE đến EUR
1 PEPE thành €0.{5}4159 EUR

DOGE đến EUR
1 DOGE thành €0.1075 EUR

FIL đến EUR
1 FIL thành €1.25 EUR

AVAX đến EUR
1 AVAX thành €11.55 EUR

DOT đến EUR
1 DOT thành €1.7 EUR

RIVER đến EUR
1 RIVER thành €12.97 EUR

KGEN đến EUR
1 KGEN thành €0.1738 EUR

VELO đến EUR
1 VELO thành €0.006108 EUR

IP đến EUR
1 IP thành €1.75 EUR

H đến EUR
1 H thành €0.1510 EUR
Bảng chuyển đổi từ USDQ sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của Quantoz USDQ đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 USDQ thành Euro đã thay đổi -0.03% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.03%, đạt mức cao nhất là 0.8497 EUR và mức thấp nhất là 0.8483 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 USDQ là €0.8502 EUR , thay đổi -0.11% so với giá hiện tại. Quantoz USDQ đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +0.10% so với năm trước.
+€
0.0008502EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:07 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 USDQ | €0.4247 | €0.4248 | -0.03% |
1 USDQ | €0.8493 | €0.8496 | -0.03% |
5 USDQ | €4.25 | €4.25 | -0.03% |
10 USDQ | €8.49 | €8.5 | -0.03% |
50 USDQ | €42.47 | €42.48 | -0.03% |
100 USDQ | €84.93 | €84.96 | -0.03% |
500 USDQ | €424.65 | €424.79 | -0.03% |
1000 USDQ | €849.3 | €849.58 | -0.03% |
Câu Hỏi Thường Gặp USDQ/EUR
1 Quantoz USDQ bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Quantoz USDQ (USDQ) trong Euro (EUR) là €0.8493.
Tôi có thể mua bao nhiêu USDQ với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.18 USDQ đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển USDQ sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi USDQ sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng USDQ bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 5.89 USDQ, trong khi 5 USDQ sẽ có giá khoảng 4.25EUR.
Giá cao nhất của USDQ/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 USDQ tính theo EUR là €0.8773. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 USDQ/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Quantoz USDQ tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Quantoz USDQ (USDQ) đã giảm 0.03%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Quantoz USDQ (USDQ) đã giảm 0.11% so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ USDQ thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Quantoz USDQ và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của USDQ/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với USDQ hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá USDQ/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá USDQ/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá USDQ/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Quantoz USDQ và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










