Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89928.01 (+1.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89928.01 (+1.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89928.01 (+1.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PURR thành OMR
PURR/OMR: 1 PURR = 0.02423 OMR. Giá chuyển đổi 1 Purr (PURR) thành Rial Oman (OMR) là 0.02423 OMR hôm nay.

PURR
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PURR/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Purr (PURR) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PURR hiện có giá trị là 0.02423 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PURR hiện có giá 0.02423 OMR, nghĩa là mua 5 PURR sẽ mất 0.1212 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 41.27 PURR và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 206.34 PURR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PURR sang OMR
Chuyển đổi OMR sang PURR
Purr
Rial Oman
1 PURR
0.02423 OMR
Đổi 1 PURR sang 0.02423 OMR
2 PURR
0.04846 OMR
Đổi 2 PURR sang 0.04846 OMR
5 PURR
0.1212 OMR
Đổi 5 PURR sang 0.1212 OMR
10 PURR
0.2423 OMR
Đổi 10 PURR sang 0.2423 OMR
20 PURR
0.4846 OMR
Đổi 20 PURR sang 0.4846 OMR
50 PURR
1.21 OMR
Đổi 50 PURR sang 1.21 OMR
100 PURR
2.42 OMR
Đổi 100 PURR sang 2.42 OMR
200 PURR
4.85 OMR
Đổi 200 PURR sang 4.85 OMR
500 PURR
12.12 OMR
Đổi 500 PURR sang 12.12 OMR
1000 PURR
24.23 OMR
Đổi 1000 PURR sang 24.23 OMR
5000 PURR
121.16 OMR
Đổi 5000 PURR sang 121.16 OMR
10000 PURR
242.32 OMR
Đổi 10000 PURR sang 242.32 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PURR thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Purr tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PURR sang OMR, lên đến 10000 PURR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Purr
1 OMR
41.27 PURR
Đổi 1 OMR sang 41.27 PURR
10 OMR
412.68 PURR
Đổi 10 OMR sang 412.68 PURR
50 OMR
2,063.39 PURR
Đổi 50 OMR sang 2,063.39 PURR
100 OMR
4,126.78 PURR
Đổi 100 OMR sang 4,126.78 PURR
200 OMR
8,253.56 PURR
Đổi 200 OMR sang 8,253.56 PURR
500 OMR
20,633.91 PURR
Đổi 500 OMR sang 20,633.91 PURR
1000 OMR
41,267.81 PURR
Đổi 1000 OMR sang 41,267.81 PURR
2000 OMR
82,535.63 PURR
Đổi 2000 OMR sang 82,535.63 PURR
5000 OMR
206,339.07 PURR
Đổi 5000 OMR sang 206,339.07 PURR
10000