Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Provenance Fact-check sang Bảng Ai Cập (PROV sang EGP)

Máy tính và công cụ chuyển đổi PROV thành EGP

PROV/EGP: 1 PROV = 0.02391 EGP. Giá chuyển đổi 1 Provenance Fact-check (PROV) thành Bảng Ai Cập (EGP) là 0.02391 EGP hôm nay.
PROV
EGP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PROV/EGP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Provenance Fact-check (PROV) thành Bảng Ai Cập (EGP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PROV hiện có giá trị là 0.02391 EGP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PROV hiện có giá 0.02391 EGP, nghĩa là mua 5 PROV sẽ mất 0.1196 EGP. Tương tự, EGP1 EGP có thể được chuyển đổi thành 41.82 PROV và EGP50 EGP có thể được chuyển đổi thành 209.08 PROV, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi PROV sang EGP

Chuyển đổi EGP sang PROV

Provenance Fact-check
Bảng Ai Cập
1 PROV
0.02391  EGP
Đổi 1 PROV sang 0.02391 EGP
2 PROV
0.04783  EGP
Đổi 2 PROV sang 0.04783 EGP
5 PROV
0.1196  EGP
Đổi 5 PROV sang 0.1196 EGP
10 PROV
0.2391  EGP
Đổi 10 PROV sang 0.2391 EGP
20 PROV
0.4783  EGP
Đổi 20 PROV sang 0.4783 EGP
50 PROV
1.2  EGP
Đổi 50 PROV sang 1.2 EGP
100 PROV
2.39  EGP
Đổi 100 PROV sang 2.39 EGP
200 PROV
4.78  EGP
Đổi 200 PROV sang 4.78 EGP
500 PROV
11.96  EGP
Đổi 500 PROV sang 11.96 EGP
1000 PROV
23.91  EGP
Đổi 1000 PROV sang 23.91 EGP
5000 PROV
119.57  EGP
Đổi 5000 PROV sang 119.57 EGP
10000 PROV
239.15  EGP
Đổi 10000 PROV sang 239.15 EGP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PROV thành EGP toàn diện, cho thấy giá trị của Provenance Fact-check tính theo Bảng Ai Cập đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PROV sang EGP, lên đến 10000 PROV, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Ai Cập
Provenance Fact-check
1 EGP
41.82 PROV
Đổi 1 EGP sang 41.82 PROV
10 EGP
418.15 PROV
Đổi 10 EGP sang 418.15 PROV
50 EGP
2,090.76 PROV
Đổi 50 EGP sang 2,090.76 PROV
100 EGP
4,181.52 PROV
Đổi 100 EGP sang 4,181.52 PROV
200 EGP
8,363.03 PROV
Đổi 200 EGP sang 8,363.03 PROV
500 EGP
20,907.58 PROV
Đổi 500 EGP sang 20,907.58 PROV
1000 EGP
41,815.17 PROV
Đổi 1000 EGP sang 41,815.17 PROV
2000 EGP
83,630.33 PROV
Đổi 2000 EGP sang 83,630.33 PROV
5000 EGP
209,075.84 PROV
Đổi 5000 EGP sang 209,075.84 PROV
10000 EGP
418,151.67 PROV
Đổi 10000 EGP sang 418,151.67 PROV
50000 EGP
2,090,758.37 PROV
Đổi 50000 EGP sang 2,090,758.37 PROV
100000 EGP
4,181,516.73 PROV
Đổi 100000 EGP sang 4,181,516.73 PROV
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EGP thành PROV toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Ai Cập tính theo Provenance Fact-check đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EGP sang PROV, lên đến 100000 EGP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ PROV/EGP

PROV/EGP: 1 PROV = 0.02391 EGP; 2026/01/05 23:30:16
Trong 1D vừa qua, Provenance Fact-check đã thay đổi +0.37% thành EGP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Provenance Fact-check(PROV) đã thay đổi +0.37% thành EGP trong khi đó Bảng Ai Cập(EGP) đã thay đổi % thành PROV trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi PROV sang EGP: Biến động và thay đổi giá của Provenance Fact-check/EGP

Giá Provenance Fact-check cao nhất theo EGP 7 ngày qua là -- EGP trong khi giá Provenance Fact-check thấp nhất theo EGP trong 7 ngày qua là -- EGP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Provenance Fact-check theo EGP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PROV theo EGP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.02499 EGP
-- EGP
-- EGP
-- EGP
Thấp
0.01745 EGP
-- EGP
-- EGP
-- EGP
Bình thường
0 EGP
0 EGP
0 EGP
0 EGP
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.37%
--
--
--

Mua

Bán

Các ưu đãi mua PROV (hoặc USDT) bằng EGP (Egyptian Pound)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PROV bằng EGP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PROV bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Provenance Fact-check

Số liệu thị trường PROV sang EGP

PROV/EGP:
EGP0.02391
Khối lượng PROV 24 giờ:
EGP5,350,951.6
Vốn hóa thị trường PROV:
EGP23,914,766.82
Nguồn cung lưu hành PROV:
1.00B PROV

Tỷ giá PROV sang EGP hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Provenance Fact-check thành Bảng Ai Cập đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Provenance Fact-check là EGP0.02391 mỗi PROV, với tổng vốn hoá thị trường của EGP23,914,766.82 EGP dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 PROV. Khối lượng giao dịch của Provenance Fact-check đã thay đổi --% (EGP-- EGP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PROV là EGP--.

Thông tin thêm về Provenance Fact-check trên Bitget

Thông tin Bảng Ai Cập

Ký hiệu của EGP là EGP.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Provenance Fact-check phổ biến nhất là PROV sang EGP, trong đó mã của Provenance Fact-check là PROV. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EGP đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79923.32 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 69169.46 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 128990.17 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 506555.74 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8452584.53 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi PROV sang EGP

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi PROV sang EGP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Provenance Fact-check phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
PROV đến TWD
1 PROV thành NT$0.01591 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
PROV đến CNY
1 PROV thành ¥0.003532 CNY
popular info Đô la Mỹ
PROV đến USD
1 PROV thành $0.0005053 USD
popular info Đô la Úc
PROV đến AUD
1 PROV thành AU$0.0007524 AUD
popular info Euro
PROV đến EUR
1 PROV thành €0.0004311 EUR
popular info Đô la Canada
PROV đến CAD
1 PROV thành C$0.0006958 CAD
popular info Won Hàn Quốc
PROV đến KRW
1 PROV thành ₩0.7309 KRW
popular info Yên Nhật
PROV đến JPY
1 PROV thành ¥0.07910 JPY
popular info Bảng Anh
PROV đến GBP
1 PROV thành £0.0003731 GBP
popular info Bảng Ai Cập
PROV đến EGP
1 PROV thành EGP0.02391 EGP
popular info Real Brazil
PROV đến BRL
1 PROV thành R$0.002733 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EGP

other assets Bitcoin
BTC đến EGP
1 BTC thành EGP4,450,625.43 EGP
other assets XRP
XRP đến EGP
1 XRP thành EGP111.17 EGP
other assets Ethereum
ETH đến EGP
1 ETH thành EGP153,003.65 EGP
other assets Solana
SOL đến EGP
1 SOL thành EGP6,560.84 EGP
other assets Sui
SUI đến EGP
1 SUI thành EGP90.71 EGP
other assets Cardano
ADA đến EGP
1 ADA thành EGP20.03 EGP
other assets Chainlink
LINK đến EGP
1 LINK thành EGP662.36 EGP
other assets Shiba Inu
SHIB đến EGP
1 SHIB thành EGP0.0004367 EGP
other assets BNB
BNB đến EGP
1 BNB thành EGP43,153.11 EGP
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến EGP
1 VIRTUAL thành EGP52.07 EGP

Bảng chuyển đổi từ PROV sang EGP

Tỷ giá hoán đổi của Provenance Fact-check đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 PROV thành Bảng Ai Cập đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.37%, đạt mức cao nhất là 0.02499 EGP và mức thấp nhất là 0.01745 EGP . Một tháng trước, giá trị của 1 PROV là EGP-- EGP , thay đổi --% so với giá hiện tại. Provenance Fact-check đã thay đổi
-EGP
--EGP
, tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 23:30 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 PROV
EGP0.01196EGP--
+0.37%
1 PROV
EGP0.02391EGP--
+0.37%
5 PROV
EGP0.1196EGP--
+0.37%
10 PROV
EGP0.2391EGP--
+0.37%
50 PROV
EGP1.2EGP--
+0.37%
100 PROV
EGP2.39EGP--
+0.37%
500 PROV
EGP11.96EGP--
+0.37%
1000 PROV
EGP23.91EGP--
+0.37%

Câu Hỏi Thường Gặp PROV/EGP

1 Provenance Fact-check bằng bao nhiêu EGP?
Hiện tại, giá 1 Provenance Fact-check (PROV) trong Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.02391.
Tôi có thể mua bao nhiêu PROV với 1 EGP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 41.82 PROV đối với EGP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PROV sang EGP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PROV sang EGP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PROV bất kỳ sang EGP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EGP tương đương 209.08 PROV, trong khi 5 PROV sẽ có giá khoảng 0.1196EGP.
Giá cao nhất của PROV/EGP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PROV tính theo EGP là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PROV/EGP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Provenance Fact-check tính theo EGP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Provenance Fact-check (PROV) đã giảm --.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Provenance Fact-check (PROV) đã giảm -- so với Bảng Ai Cập (EGP).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PROV thành EGP?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Provenance Fact-check và Bảng Ai Cập, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PROV/EGP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PROV hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PROV/EGP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PROV/EGP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PROV/EGP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Provenance Fact-check và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Provenance Fact-check: PROV sang Đô la Mỹ (USD), PROV sang Euro (EUR), PROV sang Bảng Anh (GBP), PROV sang Đô la Canada (CAD), PROV sang Rupee Ấn Độ (INR), PROV sang Rupee Pakistan (PKR), PROV sang Real Brazil (BRL), PROV sang ...
Giá của Provenance Fact-check ở Mỹ là $0.0005053 USD. Ngoài ra, giá của Provenance Fact-check là €0.0004311 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0003731 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0006958 CAD ở Canada, ₹0.04560 INR ở Ấn Độ, ₨0.1416 PKR ở Pakistan, R$0.002733 BRL ở Brazil, ...
Cặp Provenance Fact-check phổ biến nhất là PROV sang Bảng Ai Cập(EGP). Giá của 1 Provenance Fact-check (PROV) ở Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.02391.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget