Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Primecoin sang Won Hàn Quốc (XPM sang KRW)

Máy tính và công cụ chuyển đổi XPM thành KRW

XPM/KRW: 1 XPM = 59.68 KRW. Giá chuyển đổi 1 Primecoin (XPM) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 59.68 KRW hôm nay.
XPM
XPM
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XPM/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Primecoin (XPM) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XPM hiện có giá trị là 59.68 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XPM hiện có giá 59.68 KRW, nghĩa là mua 5 XPM sẽ mất 298.38 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.01676 XPM và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.08379 XPM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi XPM sang KRW

Chuyển đổi KRW sang XPM

Primecoin
Won Hàn Quốc
1 XPM
59.68  KRW
Đổi 1 XPM sang 59.68 KRW
2 XPM
119.35  KRW
Đổi 2 XPM sang 119.35 KRW
5 XPM
298.38  KRW
Đổi 5 XPM sang 298.38 KRW
10 XPM
596.75  KRW
Đổi 10 XPM sang 596.75 KRW
20 XPM
1,193.51  KRW
Đổi 20 XPM sang 1,193.51 KRW
50 XPM
2,983.77  KRW
Đổi 50 XPM sang 2,983.77 KRW
100 XPM
5,967.55  KRW
Đổi 100 XPM sang 5,967.55 KRW
200 XPM
11,935.09  KRW
Đổi 200 XPM sang 11,935.09 KRW
500 XPM
29,837.73  KRW
Đổi 500 XPM sang 29,837.73 KRW
1000 XPM
59,675.45  KRW
Đổi 1000 XPM sang 59,675.45 KRW
5000 XPM
298,377.26  KRW
Đổi 5000 XPM sang 298,377.26 KRW
10000 XPM
596,754.51  KRW
Đổi 10000 XPM sang 596,754.51 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XPM thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của Primecoin tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XPM sang KRW, lên đến 10000 XPM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
Primecoin
1 KRW
0.01676 XPM
Đổi 1 KRW sang 0.01676 XPM
10 KRW
0.1676 XPM
Đổi 10 KRW sang 0.1676 XPM
50 KRW
0.8379 XPM
Đổi 50 KRW sang 0.8379 XPM
100 KRW
1.68 XPM
Đổi 100 KRW sang 1.68 XPM
200 KRW
3.35 XPM
Đổi 200 KRW sang 3.35 XPM
500 KRW
8.38 XPM
Đổi 500 KRW sang 8.38 XPM
1000 KRW
16.76 XPM
Đổi 1000 KRW sang 16.76 XPM
2000 KRW
33.51 XPM
Đổi 2000 KRW sang 33.51 XPM
5000 KRW
83.79 XPM
Đổi 5000 KRW sang 83.79 XPM
10000 KRW
167.57 XPM
Đổi 10000 KRW sang 167.57 XPM
50000 KRW
837.87 XPM
Đổi 50000 KRW sang 837.87 XPM
100000 KRW
1,675.73 XPM
Đổi 100000 KRW sang 1,675.73 XPM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành XPM toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo Primecoin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang XPM, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ XPM/KRW

XPM/KRW: 1 XPM = 59.68 KRW; 2026/01/03 05:54:05
Trong 1D vừa qua, Primecoin đã thay đổi +1.69% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Primecoin(XPM) đã thay đổi +1.69% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành XPM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi XPM sang KRW: Biến động và thay đổi giá của Primecoin/KRW

Giá Primecoin cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 64.21 KRW trong khi giá Primecoin thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 57.57 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Primecoin theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá XPM theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
60.27 KRW
64.21 KRW
75.44 KRW
75.44 KRW
Thấp
58.7 KRW
57.57 KRW
57.57 KRW
51.4 KRW
Bình thường
0 KRW
0 KRW
0 KRW
0 KRW
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+1.69%
-3.14%
-3.46%
+4.60%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua XPM (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp XPM bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua XPM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Primecoin

Số liệu thị trường XPM sang KRW

XPM/KRW:
₩59.68
Khối lượng XPM 24 giờ:
₩479,698.52
Vốn hóa thị trường XPM:
₩3,368,620,388.46
Nguồn cung lưu hành XPM:
56.45M XPM

Tỷ giá XPM sang KRW hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Primecoin thành Won Hàn Quốc đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Primecoin là ₩59.68 mỗi XPM, với tổng vốn hoá thị trường của ₩3,368,620,388.46 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của 56,449,016 XPM. Khối lượng giao dịch của Primecoin đã thay đổi +23.84% (₩92,347.25 KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của XPM là ₩387,351.27.

Thông tin thêm về Primecoin trên Bitget

Thông tin Won Hàn Quốc

Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Primecoin phổ biến nhất là XPM sang KRW, trong đó mã của Primecoin là XPM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76783.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi XPM sang KRW

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi XPM sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Primecoin phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
XPM đến TWD
1 XPM thành NT$1.3 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
XPM đến CNY
1 XPM thành ¥0.2893 CNY
popular info Đô la Mỹ
XPM đến USD
1 XPM thành $0.04137 USD
popular info Đô la Úc
XPM đến AUD
1 XPM thành AU$0.06179 AUD
popular info Euro
XPM đến EUR
1 XPM thành €0.03528 EUR
popular info Đô la Canada
XPM đến CAD
1 XPM thành C$0.05683 CAD
popular info Won Hàn Quốc
XPM đến KRW
1 XPM thành ₩59.68 KRW
popular info Yên Nhật
XPM đến JPY
1 XPM thành ¥6.49 JPY
popular info Bảng Anh
XPM đến GBP
1 XPM thành £0.03072 GBP
popular info Real Brazil
XPM đến BRL
1 XPM thành R$0.2244 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KRW

other assets Bitcoin
BTC đến KRW
1 BTC thành ₩129,696,261.02 KRW
other assets XRP
XRP đến KRW
1 XRP thành ₩2,929.38 KRW
other assets Ethereum
ETH đến KRW
1 ETH thành ₩4,479,909.65 KRW
other assets Dogecoin
DOGE đến KRW
1 DOGE thành ₩205.63 KRW
other assets Solana
SOL đến KRW
1 SOL thành ₩189,962.58 KRW
other assets Cardano
ADA đến KRW
1 ADA thành ₩566.52 KRW
other assets Sui
SUI đến KRW
1 SUI thành ₩2,393.74 KRW
other assets Pepe
PEPE đến KRW
1 PEPE thành ₩0.008745 KRW
other assets Shiba Inu
SHIB đến KRW
1 SHIB thành ₩0.01169 KRW
other assets BNB
BNB đến KRW
1 BNB thành ₩1,262,185.42 KRW

Bảng chuyển đổi từ XPM sang KRW

Tỷ giá hoán đổi của Primecoin đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 XPM thành Won Hàn Quốc đã thay đổi -3.14% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.69%, đạt mức cao nhất là 60.27 KRW và mức thấp nhất là 58.7 KRW . Một tháng trước, giá trị của 1 XPM là ₩61.82 KRW , thay đổi -3.46% so với giá hiện tại. Primecoin đã thay đổi
+
6.76KRW
, tương đương mức thay đổi +12.73% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 05:54 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 XPM
₩29.84₩29.34
+1.69%
1 XPM
₩59.68₩58.68
+1.69%
5 XPM
₩298.38₩293.41
+1.69%
10 XPM
₩596.75₩586.81
+1.69%
50 XPM
₩2,983.77₩2,934.06
+1.69%
100 XPM
₩5,967.55₩5,868.12
+1.69%
500 XPM
₩29,837.73₩29,340.6
+1.69%
1000 XPM
₩59,675.45₩58,681.21
+1.69%

Câu Hỏi Thường Gặp XPM/KRW

1 Primecoin bằng bao nhiêu KRW?
Hiện tại, giá 1 Primecoin (XPM) trong Won Hàn Quốc (KRW) là ₩59.68.
Tôi có thể mua bao nhiêu XPM với 1 KRW?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.01676 XPM đối với KRW.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển XPM sang KRW?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi XPM sang KRW của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng XPM bất kỳ sang KRW. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KRW tương đương 0.08379 XPM, trong khi 5 XPM sẽ có giá khoảng 298.38KRW.
Giá cao nhất của XPM/KRW trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 XPM tính theo KRW là ₩10,931.93. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 XPM/KRW có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Primecoin tính theo KRW như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Primecoin (XPM) đã giảm 3.14%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Primecoin (XPM) đã giảm 3.46% so với Won Hàn Quốc (KRW).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ XPM thành KRW?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Primecoin và Won Hàn Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của XPM/KRW. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với XPM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá XPM/KRW tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá XPM/KRW giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá XPM/KRW. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Primecoin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Primecoin: XPM sang Đô la Mỹ (USD), XPM sang Euro (EUR), XPM sang Bảng Anh (GBP), XPM sang Đô la Canada (CAD), XPM sang Rupee Ấn Độ (INR), XPM sang Rupee Pakistan (PKR), XPM sang Real Brazil (BRL), XPM sang ...
Giá của Primecoin ở Mỹ là $0.04137 USD. Ngoài ra, giá của Primecoin là €0.03528 EUR ở khu vực đồng euro, £0.03072 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.05683 CAD ở Canada, ₹3.72 INR ở Ấn Độ, ₨11.58 PKR ở Pakistan, R$0.2244 BRL ở Brazil, ...
Cặp Primecoin phổ biến nhất là XPM sang Won Hàn Quốc(KRW). Giá của 1 Primecoin (XPM) ở Won Hàn Quốc (KRW) là ₩59.68.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget