Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.36%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93870.62 (+1.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.36%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93870.62 (+1.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.36%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93870.62 (+1.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PPT thành HNL
PPT/HNL: 1 PPT = 3.26 HNL. Giá chuyển đổi 1 Populous (PPT) thành Lempira Honduras (HNL) là 3.26 HNL hôm nay.

PPT
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PPT/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Populous (PPT) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PPT hiện có giá trị là 3.26 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PPT hiện có giá 3.26 HNL, nghĩa là mua 5 PPT sẽ mất 16.29 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 0.3070 PPT và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 1.54 PPT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PPT sang HNL
Chuyển đổi HNL sang PPT
Populous
Lempira Honduras
1 PPT
3.26 HNL
Đổi 1 PPT sang 3.26 HNL
2 PPT
6.51 HNL
Đổi 2 PPT sang 6.51 HNL
5 PPT
16.29 HNL
Đổi 5 PPT sang 16.29 HNL
10 PPT
32.57 HNL
Đổi 10 PPT sang 32.57 HNL
20 PPT
65.15 HNL
Đổi 20 PPT sang 65.15 HNL
50 PPT
162.86 HNL
Đổi 50 PPT sang 162.86 HNL
100 PPT
325.73 HNL
Đổi 100 PPT sang 325.73 HNL
200 PPT
651.45 HNL
Đổi 200 PPT sang 651.45 HNL
500 PPT
1,628.64 HNL
Đổi 500 PPT sang 1,628.64 HNL
1000 PPT
3,257.27 HNL
Đổi 1000 PPT sang 3,257.27 HNL
5000 PPT
16,286.37 HNL
Đổi 5000 PPT sang 16,286.37 HNL
10000 PPT
32,572.74 HNL
Đổi 10000 PPT sang 32,572.74 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PPT thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của Populous tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PPT sang HNL, lên đến 10000 PPT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
Populous
1 HNL
0.3070 PPT
Đổi 1 HNL sang 0.3070 PPT
10 HNL
3.07 PPT
Đổi 10 HNL sang 3.07 PPT
50 HNL
15.35 PPT
Đổi 50 HNL sang 15.35 PPT
100 HNL
30.7 PPT
Đổi 100 HNL sang 30.7 PPT
200 HNL
61.4 PPT
Đổi 200 HNL sang 61.4 PPT
500 HNL
153.5 PPT
Đổi 500 HNL sang 153.5 PPT
1000 HNL
307.01 PPT
Đổi 1000 HNL sang 307.01 PPT
2000 HNL
614.01 PPT
Đổi 2000 HNL sang 614.01 PPT
5000 HNL
1,535.03 PPT
Đổi 5000 HNL sang 1,535.03 PPT
10000 HNL
3,070.05 PPT
Đổi 10000 HNL sang 3,070.05 PPT
50000 HNL
15,350.26 PPT
Đổi 50000 HNL sang 15,350.26 PPT
100000 HNL
30,700.51 PPT
Đổi 100000 HNL sang 30,700.51 PPT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành PPT toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo Populous đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang PPT, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PPT/HNL
PPT/HNL: 1 PPT = 3.26 HNL; 2026/01/06 04:30:50
Trong 1D vừa qua, Populous đã thay đổi +21.71% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Populous(PPT) đã thay đổi +21.71% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành PPT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PPT sang HNL: Biến động và thay đổi giá của Populous/HNL
Giá Populous cao nhất theo HNL 7 ngày qua là 4.7 HNL trong khi giá Populous thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là 2.01 HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Populous theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PPT theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 3.99 HNL | 4.7 HNL | 4.7 HNL | 4.7 HNL |
Thấp | 2.67 HNL | 2.01 HNL | 0.5568 HNL | 0.3922 HNL |
Bình thường | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +21.71% | +171.01% | +357.06% | +164.65% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PPT (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PPT bằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PPT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Populous
Số liệu thị trường PPT sang HNL
PPT/HNL:
L3.26
Khối lượng PPT 24 giờ:
L99,155.92
Vốn hóa thị trường PPT:
L173,457,178.92
Nguồn cung lưu hành PPT:
53.25M PPT
Tỷ giá PPT sang HNL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Populous thành Lempira Honduras đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Populous là L3.26 mỗi PPT, với tổng vốn hoá thị trường của L173,457,178.92 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của 53,252,244 PPT. Khối lượng giao dịch của Populous đã thay đổi 0.00% (L0 HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PPT là L99,155.92.
Thông tin thêm về Populous trên Bitget
Thông tin Lempira Honduras
Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Populous phổ biến nhất là PPT sang HNL, trong đó mã của Populous là PPT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79885.85 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69150.72 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128933.97 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 506593.21 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8454092.69 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PPT sang HNL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PPT sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Populous phổ biến
PPT đến HNL
1 PPT thành L3.26 HNL
PPT đến TWD
1 PPT thành NT$3.89 TWD
PPT đến CNY
1 PPT thành ¥0.8611 CNY
PPT đến USD
1 PPT thành $0.1233 USD
PPT đến AUD
1 PPT thành AU$0.1836 AUD
PPT đến EUR
1 PPT thành €0.1052 EUR
PPT đến CAD
1 PPT thành C$0.1697 CAD
PPT đến KRW
1 PPT thành ₩178.41 KRW
PPT đến JPY
1 PPT thành ¥19.29 JPY
PPT đến GBP
1 PPT thành £0.09103 GBP
PPT đến BRL
1 PPT thành R$0.6668 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HNL

XRP đến HNL
1 XRP thành L62.8 HNL

BTC đến HNL
1 BTC thành L2,481,034.58 HNL

ETH đến HNL
1 ETH thành L85,335.21 HNL

SUI đến HNL
1 SUI thành L51.28 HNL

SOL đến HNL
1 SOL thành L3,660.91 HNL

XCN đến HNL
1 XCN thành L0.2430 HNL

LINK đến HNL
1 LINK thành L365.07 HNL

ADA đến HNL
1 ADA thành L11.22 HNL

SHIB đến HNL
1 SHIB thành L0.0002508 HNL

XLM đến HNL
1 XLM thành L6.63 HNL
Bảng chuyển đổi từ PPT sang HNL
Tỷ giá hoán đổi của Populous đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 PPT thành Lempira Honduras đã thay đổi +171.01% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +21.71%, đạt mức cao nhất là 3.99 HNL và mức thấp nhất là 2.67 HNL . Một tháng trước, giá trị của 1 PPT là L0.7127 HNL , thay đổi +357.06% so với giá hiện tại. Populous đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +37.73% so với năm trước.
+L
0.8924HNL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 04:30 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 PPT | L1.63 | L1.34 | +21.71% |
1 PPT | L3.26 | L2.68 | +21.71% |
5 PPT | L16.29 | L13.38 | +21.71% |
10 PPT | L32.57 | L26.76 | +21.71% |
50 PPT | L162.86 | L133.82 | +21.71% |
100 PPT | L325.73 | L267.64 | +21.71% |
500 PPT | L1,628.64 | L1,338.18 | +21.71% |
1000 PPT | L3,257.27 | L2,676.36 | +21.71% |
Câu Hỏi Thường Gặp PPT/HNL
1 Populous bằng bao nhiêu HNL?
Hiện tại, giá 1 Populous (PPT) trong Lempira Honduras (HNL) là L3.26.
Tôi có thể mua bao nhiêu PPT với 1 HNL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.3070 PPT đối với HNL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PPT sang HNL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PPT sang HNL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PPT bất kỳ sang HNL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HNL tương đương 1.54 PPT, trong khi 5 PPT sẽ có giá khoảng 16.29HNL.
Giá cao nhất của PPT/HNL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PPT tính theo HNL là L2,020.62. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PPT/HNL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Populous tính theo HNL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Populous (PPT) đã tăng 171.01%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Populous (PPT) đã tăng 357.06% so với Lempira Honduras (HNL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PPT thành HNL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Populous và Lempira Honduras, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PPT/HNL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PPT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PPT/HNL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PPT/HNL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PPT/HNL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Populous và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










