Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91301.32 (+1.28%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91301.32 (+1.28%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91301.32 (+1.28%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi POLS thành HKD
POLS/HKD: 1 POLS = 0.6717 HKD. Giá chuyển đổi 1 Polkastarter (POLS) thành Đô la Hồng Kông (HKD) là 0.6717 HKD hôm nay.

POLS
HKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá POLS/HKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Polkastarter (POLS) thành Đô la Hồng Kông (HKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 POLS hiện có giá trị là 0.6717 HKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 POLS hiện có giá 0.6717 HKD, nghĩa là mua 5 POLS sẽ mất 3.36 HKD. Tương tự, HK$1 HKD có thể được chuyển đổi thành 1.49 POLS và HK$50 HKD có thể được chuyển đổi thành 7.44 POLS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi POLS sang HKD
Chuyển đổi HKD sang POLS
Polkastarter
Đô la Hồng Kông
1 POLS
0.6717 HKD
Đổi 1 POLS sang 0.6717 HKD
2 POLS
1.34 HKD
Đổi 2 POLS sang 1.34 HKD
5 POLS
3.36 HKD
Đổi 5 POLS sang 3.36 HKD
10 POLS
6.72 HKD
Đổi 10 POLS sang 6.72 HKD
20 POLS
13.43 HKD
Đổi 20 POLS sang 13.43 HKD
50 POLS
33.58 HKD
Đổi 50 POLS sang 33.58 HKD
100 POLS
67.17 HKD
Đổi 100 POLS sang 67.17 HKD
200 POLS
134.34 HKD
Đổi 200 POLS sang 134.34 HKD
500 POLS
335.85 HKD
Đổi 500 POLS sang 335.85 HKD
1000 POLS
671.69 HKD
Đổi 1000 POLS sang 671.69 HKD
5000 POLS
3,358.47 HKD
Đổi 5000 POLS sang 3,358.47 HKD
10000 POLS
6,716.94 HKD
Đổi 10000 POLS sang 6,716.94 HKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi POLS thành HKD toàn diện, cho thấy giá trị của Polkastarter tính theo Đô la Hồng Kông đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 POLS sang HKD, lên đến 10000 POLS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Hồng Kông
Polkastarter
1 HKD
1.49 POLS
Đổi 1 HKD sang 1.49 POLS
10 HKD
14.89 POLS
Đổi 10 HKD sang 14.89 POLS
50 HKD
74.44 POLS
Đổi 50 HKD sang 74.44 POLS
100 HKD
148.88 POLS
Đổi 100 HKD sang 148.88 POLS
200 HKD
297.75 POLS
Đổi 200 HKD sang 297.75 POLS
500 HKD
744.39 POLS
Đổi 500 HKD sang 744.39 POLS
1000 HKD
1,488.77 POLS
Đổi 1000 HKD sang 1,488.77 POLS
2000 HKD
2,977.55 POLS
Đổi 2000 HKD sang 2,977.55 POLS
5000 HKD
7,443.87 POLS
Đổi 5000 HKD sang 7,443.87 POLS
10000 HKD
14,887.74 POLS
Đổi 10000 HKD sang 14,887.74 POLS
50000 HKD
74,438.68 POLS
Đổi 50000 HKD sang 74,438.68 POLS
100000 HKD
148,877.35 POLS
Đổi 100000 HKD sang 148,877.35 POLS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HKD thành POLS toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Hồng Kông tính theo Polkastarter đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HKD sang POLS, lên đến 100000 HKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ POLS/HKD
POLS/HKD: 1 POLS = 0.6717 HKD; 2026/01/04 16:45:29
Trong 1D vừa qua, Polkastarter đã thay đổi -0.03% thành HKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Polkastarter(POLS) đã thay đổi -0.03% thành HKD trong khi đó Đô la Hồng Kông(HKD) đã thay đổi % thành POLS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi POLS sang HKD: Biến động và thay đổi giá của Polkastarter/HKD
Giá Polkastarter cao nhất theo HKD 7 ngày qua là 1 HKD trong khi giá Polkastarter thấp nhất theo HKD trong 7 ngày qua là 0.6176 HKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Polkastarter theo HKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá POLS theo HKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.6729 HKD | 1 HKD | 1 HKD | 1.65 HKD |
Thấp | 0.6569 HKD | 0.6176 HKD | 0.6176 HKD | 0.6176 HKD |
Bình thường | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.03% | +6.23% | -20.73% | -49.71% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua POLS (hoặc USDT) bằng HKD (Hong Kong Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp POLS bằng HKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua POLS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Polkastarter
Số liệu thị trường POLS sang HKD
POLS/HKD:
HK$0.6717
Khối lượng POLS 24 giờ:
HK$1,065,100.81
Vốn hóa thị trường POLS:
HK$66,638,499.87
Nguồn cung lưu hành POLS:
99.21M POLS
Tỷ giá POLS sang HKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Polkastarter thành Đô la Hồng Kông đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Polkastarter là HK$0.6717 mỗi POLS, với tổng vốn hoá thị trường của HK$66,638,499.87 HKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 99,209,630 POLS. Khối lượng giao dịch của Polkastarter đã thay đổi -25.97% (HK$-373,662.71 HKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của POLS là HK$1,438,763.52.
Thông tin thêm về Polkastarter trên Bitget
Thông tin Đô la Hồng Kông
Ký hiệu của HKD là HK$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Polkastarter phổ biến nhất là POLS sang HKD, trong đó mã của Polkastarter là POLS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi POLS sang HKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi POLS sang HKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Polkastarter phổ biến
POLS đến TWD
1 POLS thành NT$2.7 TWD
POLS đến CNY
1 POLS thành ¥0.6029 CNY
POLS đến USD
1 POLS thành $0.08621 USD
POLS đến AUD
1 POLS thành AU$0.1288 AUD
POLS đến HKD
1 POLS thành HK$0.6717 HKD
POLS đến EUR
1 POLS thành €0.07349 EUR
POLS đến CAD
1 POLS thành C$0.1184 CAD
POLS đến KRW
1 POLS thành ₩124.36 KRW
POLS đến JPY
1 POLS thành ¥13.52 JPY
POLS đến GBP
1 POLS thành £0.06401 GBP
POLS đến BRL
1 POLS thành R$0.4676 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HKD

BONK đến HKD
1 BONK thành HK$0.{4}9585 HKD

SHIB đến HKD
1 SHIB thành HK$0.{4}6988 HKD

FLOKI đến HKD
1 FLOKI thành HK$0.0004487 HKD

PENGU đến HKD
1 PENGU thành HK$0.09992 HKD

SIDUS đến HKD
1 SIDUS thành HK$0.003297 HKD

COLLECT đến HKD
1 COLLECT thành HK$0.5894 HKD

FET đến HKD
1 FET thành HK$2.05 HKD

WIF đến HKD
1 WIF thành HK$3.12 HKD

PIPPIN đến HKD
1 PIPPIN thành HK$3.74 HKD

RENDER đến HKD
1 RENDER thành HK$14.28 HKD
Bảng chuyển đổi từ POLS sang HKD
Tỷ giá hoán đổi của Polkastarter đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 POLS thành Đô la Hồng Kông đã thay đổi +6.23% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.03%, đạt mức cao nhất là 0.6729 HKD và mức thấp nhất là 0.6569 HKD . Một tháng trước, giá trị của 1 POLS là HK$0.8474 HKD , thay đổi -20.73% so với giá hiện tại. Polkastarter đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -79.55% so với năm trước.
-HK$
2.61HKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 16:45 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 POLS | HK$0.3358 | HK$0.3360 | -0.03% |
1 POLS | HK$0.6717 | HK$0.6719 | -0.03% |
5 POLS | HK$3.36 | HK$3.36 | -0.03% |
10 POLS | HK$6.72 | HK$6.72 | -0.03% |
50 POLS | HK$33.58 | HK$33.6 | -0.03% |
100 POLS | HK$67.17 | HK$67.19 | -0.03% |
500 POLS | HK$335.85 | HK$335.95 | -0.03% |
1000 POLS | HK$671.69 | HK$671.91 | -0.03% |
Câu Hỏi Thường Gặp POLS/HKD
1 Polkastarter bằng bao nhiêu HKD?
Hiện tại, giá 1 Polkastarter (POLS) trong Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.6717.
Tôi có thể mua bao nhiêu POLS với 1 HKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.49 POLS đối với HKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển POLS sang HKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi POLS sang HKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng POLS bất kỳ sang HKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HKD tương đương 7.44 POLS, trong khi 5 POLS sẽ có giá khoảng 3.36HKD.
Giá cao nhất của POLS/HKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 POLS tính theo HKD là HK$58.5. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 POLS/HKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Polkastarter tính theo HKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Polkastarter (POLS) đã tăng 6.23%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Polkastarter (POLS) đã giảm 20.73% so với Đô la Hồng Kông (HKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ POLS thành HKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Polkastarter và Đô la Hồng Kông, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của POLS/HKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với POLS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá POLS/HKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá POLS/HKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá POLS/HKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Polkastarter và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Polkastarter: POLS sang Đô la Mỹ (USD), POLS sang Euro (EUR), POLS sang Bảng Anh (GBP), POLS sang Đô la Canada (CAD), POLS sang Rupee Ấn Độ (INR), POLS sang Rupee Pakistan (PKR), POLS sang Real Brazil (BRL), POLS sang ...
Giá của Polkastarter ở Mỹ là $0.08621 USD. Ngoài ra, giá của Polkastarter là €0.07349 EUR ở khu vực đồng euro, £0.06401 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1184 CAD ở Canada, ₹7.76 INR ở Ấn Độ, ₨24.13 PKR ở Pakistan, R$0.4676 BRL ở Brazil, ...
Cặp Polkastarter phổ biến nhất là POLS sang Đô la Hồng Kông(HKD). Giá của 1 Polkastarter (POLS) ở Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.6717.
Giá của Polkastarter ở Mỹ là $0.08621 USD. Ngoài ra, giá của Polkastarter là €0.07349 EUR ở khu vực đồng euro, £0.06401 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1184 CAD ở Canada, ₹7.76 INR ở Ấn Độ, ₨24.13 PKR ở Pakistan, R$0.4676 BRL ở Brazil, ...
Cặp Polkastarter phổ biến nhất là POLS sang Đô la Hồng Kông(HKD). Giá của 1 Polkastarter (POLS) ở Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.6717.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































