Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.74%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92920.01 (+1.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.74%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92920.01 (+1.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.74%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92920.01 (+1.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi POLK thành KWD
POLK/KWD: 1 POLK = 0.002365 KWD. Giá chuyển đổi 1 Polkamarkets (POLK) thành Dinar Kuwait (KWD) là 0.002365 KWD hôm nay.

POLK
KWD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá POLK/KWD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Polkamarkets (POLK) thành Dinar Kuwait (KWD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 POLK hiện có giá trị là 0.002365 KWD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 POLK hiện có giá 0.002365 KWD, nghĩa là mua 5 POLK sẽ mất 0.01182 KWD. Tương tự, د.ك1 KWD có thể được chuyển đổi thành 422.85 POLK và د.ك50 KWD có thể được chuyển đổi thành 2,114.26 POLK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi POLK sang KWD
Chuyển đổi KWD sang POLK
Polkamarkets
Dinar Kuwait
1 POLK
0.002365 KWD
Đổi 1 POLK sang 0.002365 KWD
2 POLK
0.004730 KWD
Đổi 2 POLK sang 0.004730 KWD
5 POLK
0.01182 KWD
Đổi 5 POLK sang 0.01182 KWD
10 POLK
0.02365 KWD
Đổi 10 POLK sang 0.02365 KWD
20 POLK
0.04730 KWD
Đổi 20 POLK sang 0.04730 KWD
50 POLK
0.1182 KWD
Đổi 50 POLK sang 0.1182 KWD
100 POLK
0.2365 KWD
Đổi 100 POLK sang 0.2365 KWD
200 POLK
0.4730 KWD
Đổi 200 POLK sang 0.4730 KWD
500 POLK
1.18 KWD
Đổi 500 POLK sang 1.18 KWD
1000 POLK
2.36 KWD
Đổi 1000 POLK sang 2.36 KWD
5000 POLK
11.82 KWD
Đổi 5000 POLK sang 11.82 KWD
10000 POLK
23.65 KWD
Đổi 10000 POLK sang 23.65 KWD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi POLK thành KWD toàn diện, cho thấy giá trị của Polkamarkets tính theo Dinar Kuwait đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 POLK sang KWD, lên đến 10000 POLK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Kuwait
Polkamarkets
1 KWD
422.85 POLK
Đổi 1 KWD sang 422.85 POLK
10 KWD
4,228.53 POLK
Đổi 10 KWD sang 4,228.53 POLK
50 KWD
21,142.63 POLK
Đổi 50 KWD sang 21,142.63 POLK
100 KWD
42,285.27 POLK
Đổi 100 KWD sang 42,285.27 POLK
200 KWD
84,570.54 POLK
Đổi 200 KWD sang 84,570.54 POLK
500 KWD
211,426.34 POLK
Đổi 500 KWD sang 211,426.34 POLK
1000 KWD
422,852.68 POLK
Đổi 1000 KWD sang 422,852.68 POLK
2000 KWD
845,705.35 POLK
Đổi 2000 KWD sang 845,705.35 POLK
5000 KWD
2,114,263.39 POLK
Đổi 5000 KWD sang 2,114,263.39 POLK
10000 KWD
4,228,526.77 POLK
Đổi 10000 KWD sang 4,228,526.77 POLK
50000 KWD
21,142,633.86 POLK
Đổi 50000 KWD sang 21,142,633.86 POLK
100000 KWD
42,285,267.73 POLK
Đổi 100000 KWD sang 42,285,267.73 POLK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KWD thành POLK toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Kuwait tính theo Polkamarkets đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KWD sang POLK, lên đến 100000 KWD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ POLK/KWD
POLK/KWD: 1 POLK = 0.002365 KWD; 2026/01/05 10:35:39
Trong 1D vừa qua, Polkamarkets đã thay đổi +9.91% thành KWD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Polkamarkets(POLK) đã thay đổi +9.91% thành KWD trong khi đó Dinar Kuwait(KWD) đã thay đổi % thành POLK trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi POLK sang KWD: Biến động và thay đổi giá của Polkamarkets/KWD
Giá Polkamarkets cao nhất theo KWD 7 ngày qua là 0.002691 KWD trong khi giá Polkamarkets thấp nhất theo KWD trong 7 ngày qua là 0.002041 KWD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Polkamarkets theo KWD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá POLK theo KWD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.002544 KWD | 0.002691 KWD | 0.002691 KWD | 0.004895 KWD |
Thấp | 0.002107 KWD | 0.002041 KWD | 0.002041 KWD | 0.002041 KWD |
Bình thường | 0 KWD | 0 KWD | 0 KWD | 0 KWD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +9.91% | +11.12% | +4.93% | +1.01% |
Mua
Bán
C ác ưu đãi mua POLK (hoặc USDT) bằng KWD (Kuwaiti Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp POLK bằng KWD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua POLK bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Polkamarkets
Số liệu thị trường POLK sang KWD
POLK/KWD:
د.ك0.002365
Khối lượng POLK 24 giờ:
د.ك4,025.75
Vốn hóa thị trường POLK:
د.ك217,593.02
Nguồn cung lưu hành POLK:
92.01M POLK
Tỷ giá POLK sang KWD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Polkamarkets thành Dinar Kuwait đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Polkamarkets là د.ك0.002365 mỗi POLK, với tổng vốn hoá thị trường của د.ك217,593.02 KWD dựa trên nguồn cung lưu hành của 92,009,790 POLK. Khối lượng giao dịch của Polkamarkets đã thay đổi +9.66% (د.ك354.76 KWD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của POLK là د.ك3,670.98.
Thông tin thêm về Polkamarkets trên Bitget
Thông tin Dinar Kuwait
Ký hiệu của KWD là د.ك.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Polkamarkets phổ biến nhất là POLK sang KWD, trong đó mã của Polkamarkets là POLK. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KWD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78132.55 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68024.71 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125804.63 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 496233.44 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8241929.05 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi POLK sang KWD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi POLK sang KWD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Polkamarkets phổ biến
POLK đến TWD
1 POLK thành NT$0.2422 TWD
POLK đến CNY
1 POLK thành ¥0.05372 CNY
POLK đến KWD
1 POLK thành د.ك0.002365 KWD
POLK đến USD
1 POLK thành $0.007696 USD
POLK đến AUD
1 POLK thành AU$0.01153 AUD
POLK đến EUR
1 POLK thành €0.006585 EUR
POLK đến CAD
1 POLK thành C$0.01060 CAD
POLK đến KRW
1 POLK thành ₩11.13 KRW
POLK đến JPY
1 POLK thành ¥1.21 JPY
POLK đến GBP
1 POLK thành £0.005733 GBP
POLK đến BRL
1 POLK thành R$0.04182 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KWD

BTC đến KWD
1 BTC thành د.ك28,535.18 KWD

ETH đến KWD
1 ETH thành د.ك975.72 KWD

VIRTUAL đến KWD
1 VIRTUAL thành د.ك0.3219 KWD

XCN đến KWD
1 XCN thành د.ك0.001834 KWD

BROCCOLI đến KWD
1 BROCCOLI thành د.ك0.009071 KWD

BSV đến KWD
1 BSV thành د.ك6.55 KWD

MAVIA đến KWD
1 MAVIA thành د.ك0.02385 KWD

FET đến KWD
1 FET thành د.ك0.08650 KWD

OG đến KWD
1 OG thành د.ك1.48 KWD

ORCA đến KWD
1 ORCA thành د.ك0.3801 KWD
Bảng chuyển đổi từ POLK sang KWD
Tỷ giá hoán đổi của Polkamarkets đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 POLK thành Dinar Kuwait đã thay đổi +11.12% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +9.91%, đạt mức cao nhất là 0.002544 KWD và mức thấp nhất là 0.002107 KWD . Một tháng trước, giá trị của 1 POLK là د.ك0.002254 KWD , thay đổi +4.93% so với giá hiện tại. Polkamarkets đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -62.03% so với năm trước.
-د.ك
0.003863KWD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 10:35 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 POLK | د.ك0.001182 | د.ك0.001076 | +9.91% |
1 POLK | د.ك0.002365 | د.ك0.002152 | +9.91% |
5 POLK | د.ك0.01182 | د.ك0.01076 | +9.91% |
10 POLK | د.ك0.02365 | د.ك0.02152 | +9.91% |
50 POLK | د.ك0.1182 | د.ك0.1076 | +9.91% |
100 POLK | د.ك0.2365 | د.ك0.2152 | +9.91% |
500 POLK | د.ك1.18 | د.ك1.08 | +9.91% |
1000 POLK | د.ك2.36 | د.ك2.15 | +9.91% |
Câu Hỏi Thường Gặp POLK/KWD
1 Polkamarkets bằng bao nhiêu KWD?
Hiện tại, giá 1 Polkamarkets (POLK) trong Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.002365.
Tôi có thể mua bao nhiêu POLK với 1 KWD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 422.85 POLK đối với KWD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển POLK sang KWD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi POLK sang KWD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng POLK bất kỳ sang KWD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KWD tương đương 2,114.26 POLK, trong khi 5 POLK sẽ có giá khoảng 0.01182KWD.
Giá cao nhất của POLK/KWD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 POLK tính theo KWD là د.ك1.27. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 POLK/KWD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Polkamarkets tính theo KWD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Polkamarkets (POLK) đã tăng 11.12%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Polkamarkets (POLK) đã tăng 4.93% so với Dinar Kuwait (KWD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ POLK thành KWD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Polkamarkets và Dinar Kuwait, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của POLK/KWD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với POLK hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá POLK/KWD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá POLK/KWD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá POLK/KWD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về gi á của Polkamarkets và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Polkamarkets: POLK sang Đô la Mỹ (USD), POLK sang Euro (EUR), POLK sang Bảng Anh (GBP), POLK sang Đô la Canada (CAD), POLK sang Rupee Ấn Độ (INR), POLK sang Rupee Pakistan (PKR), POLK sang Real Brazil (BRL), POLK sang ...
Giá của Polkamarkets ở Mỹ là $0.007696 USD. Ngoài ra, giá của Polkamarkets là €0.006585 EUR ở khu vực đồng euro, £0.005733 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01060 CAD ở Canada, ₹0.6947 INR ở Ấn Độ, ₨2.16 PKR ở Pakistan, R$0.04182 BRL ở Brazil, ...
Cặp Polkamarkets phổ biến nhất là POLK sang Dinar Kuwait(KWD). Giá của 1 Polkamarkets (POLK) ở Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.002365.
Giá của Polkamarkets ở Mỹ là $0.007696 USD. Ngoài ra, giá của Polkamarkets là €0.006585 EUR ở khu vực đồng euro, £0.005733 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01060 CAD ở Canada, ₹0.6947 INR ở Ấn Độ, ₨2.16 PKR ở Pakistan, R$0.04182 BRL ở Brazil, ...
Cặp Polkamarkets phổ biến nhất là POLK sang Dinar Kuwait(KWD). Giá của 1 Polkamarkets (POLK) ở Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.002365.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































