Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89752.25 (-0.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89752.25 (-0.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89752.25 (-0.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi POP thành ISK
POP/ISK: 1 POP = 0.01518 ISK. Giá chuyển đổi 1 Pokemon on Pump (POP) thành Króna Iceland (ISK) là 0.01518 ISK hôm nay.

POP
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá POP/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Pokemon on Pump (POP) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 POP hiện có giá trị là 0.01518 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 POP hiện có giá 0.01518 ISK, nghĩa là mua 5 POP sẽ mất 0.07591 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 65.86 POP và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 329.32 POP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi POP sang ISK
Chuyển đổi ISK sang POP
Pokemon on Pump
Króna Iceland
1 POP
0.01518 ISK
Đổi 1 POP sang 0.01518 ISK
2 POP
0.03037 ISK
Đổi 2 POP sang 0.03037 ISK
5 POP
0.07591 ISK
Đổi 5 POP sang 0.07591 ISK
10 POP
0.1518 ISK
Đổi 10 POP sang 0.1518 ISK
20 POP
0.3037 ISK
Đổi 20 POP sang 0.3037 ISK
50 POP
0.7591 ISK
Đổi 50 POP sang 0.7591 ISK
100 POP
1.52 ISK
Đổi 100 POP sang 1.52 ISK
200 POP
3.04 ISK
Đổi 200 POP sang 3.04 ISK
500 POP
7.59 ISK
Đổi 500 POP sang 7.59 ISK
1000 POP
15.18 ISK
Đổi 1000 POP sang 15.18 ISK
5000 POP
75.91 ISK
Đổi 5000 POP sang 75.91 ISK
10000 POP
151.83 ISK
Đổi 10000 POP sang 151.83 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi POP thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Pokemon on Pump tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 POP sang ISK, lên đến 10000 POP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Pokemon on Pump
1 ISK
65.86 POP
Đổi 1 ISK sang 65.86 POP
10 ISK
658.64 POP
Đổi 10 ISK sang 658.64 POP
50 ISK
3,293.21 POP
Đổi 50 ISK sang 3,293.21 POP
100 ISK
6,586.43 POP
Đổi 100 ISK sang 6,586.43 POP
200 ISK
13,172.86 POP
Đổi 200 ISK sang 13,172.86 POP
500 ISK
32,932.14 POP
Đổi 500 ISK sang 32,932.14 POP
1000 ISK
65,864.28 POP
Đổi 1000 ISK sang 65,864.28 POP
2000 ISK
131,728.56 POP
Đổi 2000 ISK sang 131,728.56 POP
5000 ISK
329,321.4 POP
Đổi 5000 ISK sang 329,321.4 POP
10000 ISK
658,642.81 POP
Đổi 10000 ISK sang 658,642.81 POP
50000 ISK
3,293,214.04 POP
Đổi 50000 ISK sang 3,293,214.04 POP
100000 ISK
6,586,428.08 POP
Đổi 100000 ISK sang 6,586,428.08 POP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành POP toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Pokemon on Pump đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang POP, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ POP/ISK
POP/ISK: 1 POP = 0.01518 ISK; 2026/01/03 10:16:55
Trong 1D vừa qua, Pokemon on Pump đã thay đổi 0.00% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Pokemon on Pump(POP) đã thay đổi 0.00% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành POP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi POP sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Pokemon on Pump/ISK
Giá Pokemon on Pump cao nhất theo ISK 7 ngày qua là -- ISK trong khi giá Pokemon on Pump thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là -- ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Pokemon on Pump theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá POP theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 ISK | -- ISK | -- ISK | -- ISK |
Thấp | 0 ISK | -- ISK | -- ISK | -- ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua POP (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp POP bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua POP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Pokemon on Pump
Số liệu thị trường POP sang ISK
POP/ISK:
kr0.01518
Khối lượng POP 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường POP:
kr15,182,709.6
Nguồn cung lưu hành POP:
1000.00M POP
Tỷ giá POP sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Pokemon on Pump thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Pokemon on Pump là kr0.01518 mỗi POP, với tổng vốn hoá thị trường của kr15,182,709.6 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,998,300 POP. Khối lượng giao dịch của Pokemon on Pump đã thay đổi --% (kr-- ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của POP là kr--.
Thông tin thêm về Pokemon on Pump trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Pokemon on Pump phổ biến nhất là POP sang ISK, trong đó mã của Pokemon on Pump là POP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76783.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi POP sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi POP sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Pokemon on Pump phổ biến
POP đến TWD
1 POP thành NT$0.003787 TWD
POP đến CNY
1 POP thành ¥0.0008443 CNY
POP đến ISK
1 POP thành kr0.01518 ISK
POP đến USD
1 POP thành $0.0001207 USD
POP đến AUD
1 POP thành AU$0.0001803 AUD
POP đến EUR
1 POP thành €0.0001029 EUR
POP đến CAD
1 POP thành C$0.0001659 CAD
POP đến KRW
1 POP thành ₩0.1741 KRW
POP đến JPY
1 POP thành ¥0.01893 JPY
POP đến GBP
1 POP thành £0.{4}8963 GBP
POP đến BRL
1 POP thành R$0.0006547 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

SPHERE đến ISK
1 SPHERE thành kr0.01071 ISK

MYX đến ISK
1 MYX thành kr868.71 ISK

VIRTUAL đến ISK
1 VIRTUAL thành kr102.92 ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,282,073.34 ISK

B đến ISK
1 B thành kr22.29 ISK

ETH đến ISK
1 ETH thành kr389,699.2 ISK

BCH đến ISK
1 BCH thành kr79,419.57 ISK

GMMT đến ISK
1 GMMT thành kr0.5054 ISK

FTT đến ISK
1 FTT thành kr71.02 ISK

WKEYDAO đến ISK
1 WKEYDAO thành kr881.09 ISK
Bảng chuyển đổi từ POP sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Pokemon on Pump đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 POP thành Króna Iceland đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 ISK và mức thấp nhất là 0 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 POP là kr-- ISK , thay đổi --% so với giá hiện tại. Pokemon on Pump đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-kr
--ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 10:16 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 POP | kr0.007591 | kr-- | 0.00% |
1 POP | kr0.01518 | kr-- | 0.00% |
5 POP | kr0.07591 | kr-- | 0.00% |
10 POP | kr0.1518 | kr-- | 0.00% |
50 POP | kr0.7591 | kr-- | 0.00% |
100 POP | kr1.52 | kr-- | 0.00% |
500 POP | kr7.59 | kr-- | 0.00% |
1000 POP | kr15.18 | kr-- | 0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp POP/ISK
1 Pokemon on Pump bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Pokemon on Pump (POP) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.01518.
Tôi có thể mua bao nhiêu POP với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 65.86 POP đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển POP sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi POP sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng POP bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 329.32 POP, trong khi 5 POP sẽ có giá khoảng 0.07591ISK.
Giá cao nhất của POP/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 POP tính theo ISK là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 POP/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Pokemon on Pump tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Pokemon on Pump (POP) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Pokemon on Pump (POP) đã giảm -- so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ POP thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Pokemon on Pump và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của POP/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với POP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá POP/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá POP/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá POP/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Pokemon on Pump và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











