Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87673.58 (-0.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87673.58 (-0.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87673.58 (-0.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PXP thành OMR
PXP/OMR: 1 PXP = 0.005709 OMR. Giá chuyển đổi 1 PointPay (PXP) thành Rial Oman (OMR) là 0.005709 OMR hôm nay.

PXP
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PXP/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi PointPay (PXP) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PXP hiện có giá trị là 0.005709 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PXP hiện có giá 0.005709 OMR, nghĩa là mua 5 PXP sẽ mất 0.02855 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 175.15 PXP và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 875.75 PXP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PXP sang OMR
Chuyển đổi OMR sang PXP
PointPay
Rial Oman
1 PXP
0.005709 OMR
Đổi 1 PXP sang 0.005709 OMR
2 PXP
0.01142 OMR
Đổi 2 PXP sang 0.01142 OMR
5 PXP
0.02855 OMR
Đổi 5 PXP sang 0.02855 OMR
10 PXP
0.05709 OMR
Đổi 10 PXP sang 0.05709 OMR
20 PXP
0.1142 OMR
Đổi 20 PXP sang 0.1142 OMR
50 PXP
0.2855 OMR
Đổi 50 PXP sang 0.2855 OMR
100 PXP
0.5709 OMR
Đổi 100 PXP sang 0.5709 OMR
200 PXP
1.14 OMR
Đổi 200 PXP sang 1.14 OMR
500 PXP
2.85 OMR
Đổi 500 PXP sang 2.85 OMR
1000 PXP
5.71 OMR
Đổi 1000 PXP sang 5.71 OMR
5000 PXP
28.55 OMR
Đổi 5000 PXP sang 28.55 OMR
10000 PXP
57.09 OMR
Đổi 10000 PXP sang 57.09 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PXP thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của PointPay tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PXP sang OMR, lên đến 10000 PXP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
PointPay
1 OMR
175.15 PXP
Đổi 1 OMR sang 175.15 PXP
10 OMR
1,751.5 PXP
Đổi 10 OMR sang 1,751.5 PXP
50 OMR
8,757.5 PXP
Đổi 50 OMR sang 8,757.5 PXP
100 OMR
17,515 PXP
Đổi 100 OMR sang 17,515 PXP
200 OMR
35,030.01 PXP
Đổi 200 OMR sang 35,030.01 PXP
500 OMR
87,575.02 PXP
Đổi 500 OMR sang 87,575.02 PXP
1000 OMR
175,150.03 PXP
Đổi 1000 OMR sang 175,150.03 PXP
2000 OMR
350,300.06 PXP
Đổi 2000 OMR sang 350,300.06 PXP
5000 OMR
875,750.15 PXP
Đổi 5000 OMR sang 875,750.15 PXP
10000 OMR
1,751,500.31