Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87843.41 (-0.83%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87843.41 (-0.83%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87843.41 (-0.83%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi POD thành EGP
POD/EGP: 1 POD = 0.005172 EGP. Giá chuyển đổi 1 Podium (POD) thành Bảng Ai Cập (EGP) là 0.005172 EGP hôm nay.
POD
EGP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá POD/EGP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Podium (POD) thành Bảng Ai Cập (EGP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 POD hiện có giá trị là 0.005172 EGP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 POD hiện có giá 0.005172 EGP, nghĩa là mua 5 POD sẽ mất 0.02586 EGP. Tương tự, EGP1 EGP có thể được chuyển đổi thành 193.36 POD và EGP50 EGP có thể được chuyển đổi thành 966.82 POD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi POD sang EGP
Chuyển đổi EGP sang POD
Podium
Bảng Ai Cập
1 POD
0.005172 EGP
Đổi 1 POD sang 0.005172 EGP
2 POD
0.01034 EGP
Đổi 2 POD sang 0.01034 EGP
5 POD
0.02586 EGP
Đổi 5 POD sang 0.02586 EGP
10 POD
0.05172 EGP
Đổi 10 POD sang 0.05172 EGP
20 POD
0.1034 EGP
Đổi 20 POD sang 0.1034 EGP
50 POD
0.2586 EGP
Đổi 50 POD sang 0.2586 EGP
100 POD
0.5172 EGP
Đổi 100 POD sang 0.5172 EGP
200 POD
1.03 EGP
Đổi 200 POD sang 1.03 EGP
500 POD
2.59 EGP
Đổi 500 POD sang 2.59 EGP
1000