Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.90%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88912.77 (+1.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.90%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88912.77 (+1.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.90%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88912.77 (+1.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PNT thành HNL
PNT/HNL: 1 PNT = 0.02090 HNL. Giá chuyển đổi 1 pNetwork (PNT) thành Lempira Honduras (HNL) là 0.02090 HNL hôm nay.

PNT
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PNT/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi pNetwork (PNT) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PNT hiện có giá trị là 0.02090 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PNT hiện có giá 0.02090 HNL, nghĩa là mua 5 PNT sẽ mất 0.1045 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 47.84 PNT và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 239.2 PNT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PNT sang HNL
Chuyển đổi HNL sang PNT
pNetwork
Lempira Honduras
1 PNT
0.02090 HNL
Đổi 1 PNT sang 0.02090 HNL
2 PNT
0.04181 HNL
Đổi 2 PNT sang 0.04181 HNL
5 PNT
0.1045 HNL
Đổi 5 PNT sang 0.1045 HNL
10 PNT
0.2090 HNL
Đổi 10 PNT sang 0.2090 HNL
20 PNT
0.4181 HNL
Đổi 20 PNT sang 0.4181 HNL
50 PNT
1.05 HNL
Đổi 50 PNT sang 1.05 HNL
100 PNT
2.09 HNL
Đổi 100 PNT sang 2.09 HNL
200 PNT
4.18 HNL
Đổi 200 PNT sang 4.18 HNL
500 PNT
10.45 HNL
Đổi 500 PNT sang 10.45 HNL
1000 PNT
20.9 HNL
Đổi 1000 PNT sang 20.9 HNL
5000 PNT
104.52 HNL
Đổi 5000 PNT sang 104.52 HNL
10000 PNT
209.03 HNL
Đổi 10000 PNT sang 209.03 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PNT thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của pNetwork tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PNT sang HNL, lên đến 10000 PNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
pNetwork
1 HNL
47.84 PNT
Đổi 1 HNL sang 47.84 PNT
10 HNL
478.39 PNT
Đổi 10 HNL sang 478.39 PNT
50 HNL
2,391.96 PNT
Đổi 50 HNL sang 2,391.96 PNT
100 HNL
4,783.92 PNT
Đổi 100 HNL sang 4,783.92 PNT
200 HNL
9,567.83 PNT
Đổi 200 HNL sang 9,567.83 PNT
500 HNL
23,919.58 PNT
Đổi 500 HNL sang 23,919.58 PNT
1000 HNL
47,839.16 PNT
Đổi 1000 HNL sang 47,839.16 PNT
2000 HNL
95,678.32 PNT
Đổi 2000 HNL sang 95,678.32 PNT
5000 HNL
239,195.81 PNT
Đổi 5000 HNL sang 239,195.81 PNT
10000 HNL
478,391.62 PNT
Đổi 10000 HNL sang 478,391.62 PNT
50000 HNL
2,391,958.12 PNT
Đổi 50000 HNL sang 2,391,958.12 PNT
100000 HNL
4,783,916.23 PNT
Đổi 100000 HNL sang 4,783,916.23 PNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành PNT toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo pNetwork đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang PNT, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PNT/HNL
PNT/HNL: 1 PNT = 0.02090 HNL; 2026/01/02 06:26:49
Trong 1D vừa qua, pNetwork đã thay đổi +0.00% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy pNetwork(PNT) đã thay đổi +0.00% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành PNT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PNT sang HNL: Biến động và thay đổi giá của pNetwork/HNL
Giá pNetwork cao nhất theo HNL 7 ngày qua là 0.02145 HNL trong khi giá pNetwork thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là 0.02042 HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá pNetwork theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PNT theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.02104 HNL | 0.02145 HNL | 0.02377 HNL | 0.1155 HNL |
Thấp | 0.02090 HNL | 0.02042 HNL | 0.01564 HNL | 0.007422 HNL |
Bình thường | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.00% | +2.36% | +15.54% | -46.33% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PNT (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PNT bằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PNT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin pNetwork
Số liệu thị trường PNT sang HNL
PNT/HNL:
L0.02090
Khối lượng PNT 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường PNT:
L1,865,623.3
Nguồn cung lưu hành PNT:
89.25M PNT
Tỷ giá PNT sang HNL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi pNetwork thành Lempira Honduras đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của pNetwork là L0.02090 mỗi PNT, với tổng vốn hoá thị trường của L1,865,623.3 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của 89,249,860 PNT. Khối lượng giao dịch của pNetwork đã thay đổi 0.00% (L0 HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PNT là L0.
Thông tin thêm về pNetwork trên Bitget
Thông tin Lempira Honduras
Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá pNetwork phổ biến nhất là PNT sang HNL, trong đó mã của pNetwork là PNT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74798.50 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65239.84 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120604.45 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486049.56 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7911423.22 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.43 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PNT sang HNL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PNT sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi pNetwork phổ biến
PNT đến HNL
1 PNT thành L0.02090 HNL
PNT đến TWD
1 PNT thành NT$0.02488 TWD
PNT đến CNY
1 PNT thành ¥0.005541 CNY
PNT đến USD
1 PNT thành $0.0007923 USD
PNT đến AUD
1 PNT thành AU$0.001183 AUD
PNT đến EUR
1 PNT thành €0.0006739 EUR
PNT đến CAD
1 PNT thành C$0.001087 CAD
PNT đến KRW
1 PNT thành ₩1.14 KRW
PNT đến JPY
1 PNT thành ¥0.1243 JPY
PNT đến GBP
1 PNT thành £0.0005878 GBP
PNT đến BRL
1 PNT thành R$0.004379 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HNL

PEPE đến HNL
1 PEPE thành L0.0001376 HNL

AVAX đến HNL
1 AVAX thành L358.03 HNL

FIL đến HNL
1 FIL thành L38.65 HNL

DOGE đến HNL
1 DOGE thành L3.39 HNL

DOT đến HNL
1 DOT thành L52.75 HNL

VELO đến HNL
1 VELO thành L0.1925 HNL

IP đến HNL
1 IP thành L56.39 HNL

FLOKI đến HNL
1 FLOKI thành L0.001183 HNL

RIVER đến HNL
1 RIVER thành L307.18 HNL

SHIB đến HNL
1 SHIB thành L0.0001987 HNL
Bảng chuyển đổi từ PNT sang HNL
Tỷ giá hoán đổi của pNetwork đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 PNT thành Lempira Honduras đã thay đổi +2.36% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.00%, đạt mức cao nhất là 0.02104 HNL và mức thấp nhất là 0.02090 HNL . Một tháng trước, giá trị của 1 PNT là L0.01809 HNL , thay đổi +15.54% so với giá hiện tại. pNetwork đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -80.19% so với năm trước.
-L
0.08462HNL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 06:26 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 PNT | L0.01045 | L0.01045 | +0.00% |
1 PNT | L0.02090 | L0.02090 | +0.00% |
5 PNT | L0.1045 | L0.1045 | +0.00% |
10 PNT | L0.2090 | L0.2090 | +0.00% |
50 PNT | L1.05 | L1.05 | +0.00% |
100 PNT | L2.09 | L2.09 | +0.00% |
500 PNT | L10.45 | L10.45 | +0.00% |
1000 PNT | L20.9 | L20.9 | +0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp PNT/HNL
1 pNetwork bằng bao nhiêu HNL?
Hiện tại, giá 1 pNetwork (PNT) trong Lempira Honduras (HNL) là L0.02090.
Tôi có thể mua bao nhiêu PNT với 1 HNL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 47.84 PNT đối với HNL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PNT sang HNL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PNT sang HNL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PNT bất kỳ sang HNL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HNL tương đương 239.2 PNT, trong khi 5 PNT sẽ có giá khoảng 0.1045HNL.
Giá cao nhất của PNT/HNL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PNT tính theo HNL là L94.94. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PNT/HNL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của pNetwork tính theo HNL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi pNetwork (PNT) đã tăng 2.36%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi pNetwork (PNT) đã tăng 15.54% so với Lempira Honduras (HNL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PNT thành HNL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa pNetwork và Lempira Honduras, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PNT/HNL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PNT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PNT/HNL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PNT/HNL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PNT/HNL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của pNetwork và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










