Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Playermon sang Euro (PYM sang EUR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi PYM thành EUR

PYM/EUR: 1 PYM = 0.0006006 EUR. Giá chuyển đổi 1 Playermon (PYM) thành Euro (EUR) là 0.0006006 EUR hôm nay.
PYM
PYM
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PYM/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Playermon (PYM) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PYM hiện có giá trị là 0.0006006 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PYM hiện có giá 0.0006006 EUR, nghĩa là mua 5 PYM sẽ mất 0.003003 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 1,665.06 PYM và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 8,325.31 PYM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi PYM sang EUR

Chuyển đổi EUR sang PYM

Playermon
Euro
1 PYM
0.0006006  EUR
Đổi 1 PYM sang 0.0006006 EUR
2 PYM
0.001201  EUR
Đổi 2 PYM sang 0.001201 EUR
5 PYM
0.003003  EUR
Đổi 5 PYM sang 0.003003 EUR
10 PYM
0.006006  EUR
Đổi 10 PYM sang 0.006006 EUR
20 PYM
0.01201  EUR
Đổi 20 PYM sang 0.01201 EUR
50 PYM
0.03003  EUR
Đổi 50 PYM sang 0.03003 EUR
100 PYM
0.06006  EUR
Đổi 100 PYM sang 0.06006 EUR
200 PYM
0.1201  EUR
Đổi 200 PYM sang 0.1201 EUR
500 PYM
0.3003  EUR
Đổi 500 PYM sang 0.3003 EUR
1000 PYM
0.6006  EUR
Đổi 1000 PYM sang 0.6006 EUR
5000 PYM
3  EUR
Đổi 5000 PYM sang 3 EUR
10000 PYM
6.01  EUR
Đổi 10000 PYM sang 6.01 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PYM thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Playermon tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PYM sang EUR, lên đến 10000 PYM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Playermon
1 EUR
1,665.06 PYM
Đổi 1 EUR sang 1,665.06 PYM
10 EUR
16,650.61 PYM
Đổi 10 EUR sang 16,650.61 PYM
50 EUR
83,253.07 PYM
Đổi 50 EUR sang 83,253.07 PYM
100 EUR
166,506.13 PYM
Đổi 100 EUR sang 166,506.13 PYM
200 EUR
333,012.26 PYM
Đổi 200 EUR sang 333,012.26 PYM
500 EUR
832,530.66 PYM
Đổi 500 EUR sang 832,530.66 PYM
1000 EUR
1,665,061.31 PYM
Đổi 1000 EUR sang 1,665,061.31 PYM
2000 EUR
3,330,122.62 PYM
Đổi 2000 EUR sang 3,330,122.62 PYM
5000 EUR
8,325,306.55 PYM
Đổi 5000 EUR sang 8,325,306.55 PYM
10000 EUR
16,650,613.11 PYM
Đổi 10000 EUR sang 16,650,613.11 PYM
50000 EUR
83,253,065.53 PYM
Đổi 50000 EUR sang 83,253,065.53 PYM
100000 EUR
166,506,131.07 PYM
Đổi 100000 EUR sang 166,506,131.07 PYM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành PYM toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Playermon đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang PYM, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ PYM/EUR

PYM/EUR: 1 PYM = 0.0006006 EUR; 2026/01/02 09:24:19
Trong 1D vừa qua, Playermon đã thay đổi +1.57% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Playermon(PYM) đã thay đổi +1.57% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành PYM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi PYM sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Playermon/EUR

Giá Playermon cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.0006128 EUR trong khi giá Playermon thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.0005659 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Playermon theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PYM theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.0006017 EUR
0.0006128 EUR
0.0008539 EUR
0.0009765 EUR
Thấp
0.0005737 EUR
0.0005659 EUR
0.0003694 EUR
0.0003694 EUR
Bình thường
0 EUR
0 EUR
0 EUR
0 EUR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+1.57%
+3.38%
-2.78%
-6.11%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua PYM (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PYM bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PYM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Playermon

Số liệu thị trường PYM sang EUR

PYM/EUR:
€0.0006006
Khối lượng PYM 24 giờ:
€19,621.64
Vốn hóa thị trường PYM:
€256,490.44
Nguồn cung lưu hành PYM:
427.07M PYM

Tỷ giá PYM sang EUR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Playermon thành Euro đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Playermon là €0.0006006 mỗi PYM, với tổng vốn hoá thị trường của €256,490.44 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 427,072,300 PYM. Khối lượng giao dịch của Playermon đã thay đổi +3.75% (€709.31 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PYM là €18,912.34.

Thông tin thêm về Playermon trên Bitget

Thông tin Euro

Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Playermon phổ biến nhất là PYM sang EUR, trong đó mã của Playermon là PYM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 74930.41 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65310.19 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120490.13 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485908.86 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7928623.53 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.47 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi PYM sang EUR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi PYM sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Playermon phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
PYM đến TWD
1 PYM thành NT$0.02214 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
PYM đến CNY
1 PYM thành ¥0.004929 CNY
popular info Đô la Mỹ
PYM đến USD
1 PYM thành $0.0007048 USD
popular info Đô la Úc
PYM đến AUD
1 PYM thành AU$0.001053 AUD
popular info Euro
PYM đến EUR
1 PYM thành €0.0006006 EUR
popular info Đô la Canada
PYM đến CAD
1 PYM thành C$0.0009657 CAD
popular info Won Hàn Quốc
PYM đến KRW
1 PYM thành ₩1.02 KRW
popular info Yên Nhật
PYM đến JPY
1 PYM thành ¥0.1106 JPY
popular info Bảng Anh
PYM đến GBP
1 PYM thành £0.0005235 GBP
popular info Real Brazil
PYM đến BRL
1 PYM thành R$0.003895 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EUR

other assets Pepe
PEPE đến EUR
1 PEPE thành €0.{5}4333 EUR
other assets Avalanche
AVAX đến EUR
1 AVAX thành €11.45 EUR
other assets Chainlink
LINK đến EUR
1 LINK thành €11.01 EUR
other assets Polkadot
DOT đến EUR
1 DOT thành €1.69 EUR
other assets Monad
MON đến EUR
1 MON thành €0.02229 EUR
other assets Shiba Inu
SHIB đến EUR
1 SHIB thành €0.{5}6370 EUR
other assets FLOKI
FLOKI đến EUR
1 FLOKI thành €0.{4}3789 EUR
other assets Story
IP đến EUR
1 IP thành €1.78 EUR
other assets SuperTrust
SUT đến EUR
1 SUT thành €0.6680 EUR
other assets Mog Coin
MOG đến EUR
1 MOG thành €0.{6}2303 EUR

Bảng chuyển đổi từ PYM sang EUR

Tỷ giá hoán đổi của Playermon đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 PYM thành Euro đã thay đổi +3.38% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.57%, đạt mức cao nhất là 0.0006017 EUR và mức thấp nhất là 0.0005737 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 PYM là €0.0006177 EUR , thay đổi -2.78% so với giá hiện tại. Playermon đã thay đổi
-
0.0007060EUR
, tương đương mức thay đổi -54.12% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 09:24 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 PYM
€0.0003003€0.0002957
+1.57%
1 PYM
€0.0006006€0.0005913
+1.57%
5 PYM
€0.003003€0.002957
+1.57%
10 PYM
€0.006006€0.005913
+1.57%
50 PYM
€0.03003€0.02957
+1.57%
100 PYM
€0.06006€0.05913
+1.57%
500 PYM
€0.3003€0.2957
+1.57%
1000 PYM
€0.6006€0.5913
+1.57%

Câu Hỏi Thường Gặp PYM/EUR

1 Playermon bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Playermon (PYM) trong Euro (EUR) là €0.0006006.
Tôi có thể mua bao nhiêu PYM với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1,665.06 PYM đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PYM sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PYM sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PYM bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 8,325.31 PYM, trong khi 5 PYM sẽ có giá khoảng 0.003003EUR.
Giá cao nhất của PYM/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PYM tính theo EUR là €0.2687. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PYM/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Playermon tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Playermon (PYM) đã tăng 3.38%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Playermon (PYM) đã giảm 2.78% so với Euro (EUR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PYM thành EUR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Playermon và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PYM/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PYM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PYM/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PYM/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PYM/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Playermon và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Playermon: PYM sang Đô la Mỹ (USD), PYM sang Euro (EUR), PYM sang Bảng Anh (GBP), PYM sang Đô la Canada (CAD), PYM sang Rupee Ấn Độ (INR), PYM sang Rupee Pakistan (PKR), PYM sang Real Brazil (BRL), PYM sang ...
Giá của Playermon ở Mỹ là $0.0007048 USD. Ngoài ra, giá của Playermon là €0.0006006 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0005235 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0009657 CAD ở Canada, ₹0.06355 INR ở Ấn Độ, ₨0.1975 PKR ở Pakistan, R$0.003895 BRL ở Brazil, ...
Cặp Playermon phổ biến nhất là PYM sang Euro(EUR). Giá của 1 Playermon (PYM) ở Euro (EUR) là €0.0006006.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget