Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Player vs Player sang Rial Oman (PVP sang OMR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi PVP thành OMR

PVP/OMR: 1 PVP = 0.{4}5653 OMR. Giá chuyển đổi 1 Player vs Player (PVP) thành Rial Oman (OMR) là 0.{4}5653 OMR hôm nay.
PVP
PVP
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PVP/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Player vs Player (PVP) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PVP hiện có giá trị là 0.{4}5653 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PVP hiện có giá 0.{4}5653 OMR, nghĩa là mua 5 PVP sẽ mất 0.0002827 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 17,688.53 PVP và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 88,442.64 PVP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi PVP sang OMR

Chuyển đổi OMR sang PVP

Player vs Player
Rial Oman
1 PVP
0.{4}5653  OMR
Đổi 1 PVP sang 0.{4}5653 OMR
2 PVP
0.0001131  OMR
Đổi 2 PVP sang 0.0001131 OMR
5 PVP
0.0002827  OMR
Đổi 5 PVP sang 0.0002827 OMR
10 PVP
0.0005653  OMR
Đổi 10 PVP sang 0.0005653 OMR
20 PVP
0.001131  OMR
Đổi 20 PVP sang 0.001131 OMR
50 PVP
0.002827  OMR
Đổi 50 PVP sang 0.002827 OMR
100 PVP
0.005653  OMR
Đổi 100 PVP sang 0.005653 OMR
200 PVP
0.01131  OMR
Đổi 200 PVP sang 0.01131 OMR
500 PVP
0.02827  OMR
Đổi 500 PVP sang 0.02827 OMR
1000 PVP
0.05653  OMR
Đổi 1000 PVP sang 0.05653 OMR
5000 PVP
0.2827  OMR
Đổi 5000 PVP sang 0.2827 OMR
10000 PVP
0.5653  OMR
Đổi 10000 PVP sang 0.5653 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PVP thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Player vs Player tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PVP sang OMR, lên đến 10000 PVP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Player vs Player
1 OMR
17,688.53 PVP
Đổi 1 OMR sang 17,688.53 PVP
10 OMR
176,885.28 PVP
Đổi 10 OMR sang 176,885.28 PVP
50 OMR
884,426.42 PVP
Đổi 50 OMR sang 884,426.42 PVP
100 OMR
1,768,852.83 PVP
Đổi 100 OMR sang 1,768,852.83 PVP
200 OMR
3,537,705.67 PVP
Đổi 200 OMR sang 3,537,705.67 PVP
500 OMR
8,844,264.17 PVP
Đổi 500 OMR sang 8,844,264.17 PVP
1000 OMR
17,688,528.34 PVP
Đổi 1000 OMR sang 17,688,528.34 PVP
2000 OMR
35,377,056.68 PVP
Đổi 2000 OMR sang 35,377,056.68 PVP
5000 OMR
88,442,641.7 PVP
Đổi 5000 OMR sang 88,442,641.7 PVP
10000 OMR
176,885,283.4 PVP
Đổi 10000 OMR sang 176,885,283.4 PVP
50000 OMR
884,426,417.02 PVP
Đổi 50000 OMR sang 884,426,417.02 PVP
100000 OMR
1,768,852,834.04 PVP
Đổi 100000 OMR sang 1,768,852,834.04 PVP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành PVP toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo Player vs Player đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang PVP, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ PVP/OMR

PVP/OMR: 1 PVP = 0.{4}5653 OMR; 2026/01/01 04:09:39
Trong 1D vừa qua, Player vs Player đã thay đổi 0.00% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Player vs Player(PVP) đã thay đổi 0.00% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành PVP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi PVP sang OMR: Biến động và thay đổi giá của Player vs Player/OMR

Giá Player vs Player cao nhất theo OMR 7 ngày qua là -- OMR trong khi giá Player vs Player thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là -- OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Player vs Player theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PVP theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0 OMR
-- OMR
-- OMR
-- OMR
Thấp
0 OMR
-- OMR
-- OMR
-- OMR
Bình thường
0 OMR
0 OMR
0 OMR
0 OMR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
--
--
--
--

Mua

Bán

Các ưu đãi mua PVP (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PVP bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PVP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Player vs Player

Số liệu thị trường PVP sang OMR

PVP/OMR:
ر.ع.0.{4}5653
Khối lượng PVP 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường PVP:
ر.ع.56,533.69
Nguồn cung lưu hành PVP:
1000.00M PVP

Tỷ giá PVP sang OMR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Player vs Player thành Rial Oman đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Player vs Player là ر.ع.0.999,997,8005653 mỗi PVP, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ع.56,533.69 OMR dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} PVP. Khối lượng giao dịch của Player vs Player đã thay đổi --% (ر.ع.-- OMR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PVP là ر.ع.--.

Thông tin thêm về Player vs Player trên Bitget

Thông tin Rial Oman

V Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là tin t chính thc ca Oman mà còn là biu tưng ca sc mnh kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là OMR và đưc đi din bi ký hiu ر.ع. S ra đi ca đng Rial đánh du s chuyn đi ca Oman t đng Rupee n Đ và Maria Theresa Thaler, tưng trưng cho mt k nguyên mi ca quyn t quyết và hin đi hóa kinh tếi thi Quc vương Qaboos bin Said.

Bi cnh lch s

Vic chp nhn s dng Rial Oman là mt bưc tiến quan trng trong hành trình hu thuc đa ca Oman, phn ánh khát vng ca quc gia đ to ra mt bn sc kinh tế đc lp. Thay thế đng Gulf Rupee, Rial đi din cho s đc lp kinh tế mi ca Oman và là công c trong vic điu chnh nn kinh tế ca nó vi các tiêu chun quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Rial Oman tôn vinh lch s phong phú và di sn văn hóa ca Oman. Tin giy có hình nh ca Sultan Qaboos, kiến trúc truyn thng ca Oman, các đa danh t nhiên và di tích lch s. Nhng thiết kế này không ch là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là li nhc nh v di sn ca Oman và nhng thành tu hin đi dưi triu đi ca Sultan Qaboos.

Vai trò kinh tế

Rial Oman có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia, đc trưng bi trng du khí đáng k. Là đng tin chính, nó cng c ngành du m, đóng vai trò then cht đi vi nn kinh tế Oman, thúc đy thương mi và đu tư cũng như đm bo s n đnh tài chính ca đt nưc.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Oman, Rial là mt trong nhng loi tin t có giá tr cao nht trên thế gii, phn ánh s n đnh kinh tế và tài nguyên hydrocarbon đáng k ca Oman. Các chính sách ca ngân hàng tp trung vào vic duy trì giá tr và s n đnh ca tin t, rt quan trng đ thúc đy môi trưng thun li cho tăng trưng kinh tế và nim tin ca nhà đu tư.

Thương mi quc tế và Rial Oman

Giá tr ca đng Rial rt quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu du và khí đt ca Oman. Mt Rial n đnh và mnh là điu cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài trong các lĩnh vc khác nhau.

Kiu hi và nn kinh tế

Kiu hi t ngưi Oman làm vic c ngoài và ngưi nưc ngoài cư trú ti Oman đóng góp vào d tr ngoi hi ca đt nưc. Nhng dòng tin này, đưc trao đi thành Rial, h tr s n đnh tin t và đóng góp cho nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Player vs Player phổ biến nhất là PVP sang OMR, trong đó mã của Player vs Player là PVP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị OMR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi PVP sang OMR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi PVP sang OMR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Player vs Player phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
PVP đến TWD
1 PVP thành NT$0.004616 TWD
popular info Rial Oman
PVP đến OMR
1 PVP thành ر.ع.0.{4}5653 OMR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
PVP đến CNY
1 PVP thành ¥0.001029 CNY
popular info Đô la Mỹ
PVP đến USD
1 PVP thành $0.0001471 USD
popular info Đô la Úc
PVP đến AUD
1 PVP thành AU$0.0002205 AUD
popular info Euro
PVP đến EUR
1 PVP thành €0.0001253 EUR
popular info Đô la Canada
PVP đến CAD
1 PVP thành C$0.0002019 CAD
popular info Won Hàn Quốc
PVP đến KRW
1 PVP thành ₩0.2124 KRW
popular info Yên Nhật
PVP đến JPY
1 PVP thành ¥0.02307 JPY
popular info Bảng Anh
PVP đến GBP
1 PVP thành £0.0001094 GBP
popular info Real Brazil
PVP đến BRL
1 PVP thành R$0.0008112 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang OMR

other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến OMR
1 BROCCOLI thành ر.ع.0.006827 OMR
other assets XRP
XRP đến OMR
1 XRP thành ر.ع.0.7045 OMR
other assets Bitlight
LIGHT đến OMR
1 LIGHT thành ر.ع.0.8628 OMR
other assets Terra Classic
LUNC đến OMR
1 LUNC thành ر.ع.0.{4}1599 OMR
other assets Cardano
ADA đến OMR
1 ADA thành ر.ع.0.1277 OMR
other assets River
RIVER đến OMR
1 RIVER thành ر.ع.3.49 OMR
other assets Dogecoin
DOGE đến OMR
1 DOGE thành ر.ع.0.04539 OMR
other assets Amp
AMP đến OMR
1 AMP thành ر.ع.0.0008849 OMR
other assets Mubarak
MUBARAK đến OMR
1 MUBARAK thành ر.ع.0.006987 OMR
other assets Alien Worlds
TLM đến OMR
1 TLM thành ر.ع.0.001002 OMR

Bảng chuyển đổi từ PVP sang OMR

Tỷ giá hoán đổi của Player vs Player đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 PVP thành Rial Oman đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 OMR và mức thấp nhất là 0 OMR . Một tháng trước, giá trị của 1 PVP là ر.ع.-- OMR , thay đổi --% so với giá hiện tại. Player vs Player đã thay đổi
-ر.ع.
--OMR
, tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 04:09 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 PVP
ر.ع.0.{4}2827ر.ع.--
0.00%
1 PVP
ر.ع.0.{4}5653ر.ع.--
0.00%
5 PVP
ر.ع.0.0002827ر.ع.--
0.00%
10 PVP
ر.ع.0.0005653ر.ع.--
0.00%
50 PVP
ر.ع.0.002827ر.ع.--
0.00%
100 PVP
ر.ع.0.005653ر.ع.--
0.00%
500 PVP
ر.ع.0.02827ر.ع.--
0.00%
1000 PVP
ر.ع.0.05653ر.ع.--
0.00%

Câu Hỏi Thường Gặp PVP/OMR

1 Player vs Player bằng bao nhiêu OMR?
Hiện tại, giá 1 Player vs Player (PVP) trong Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{4}5653.
Tôi có thể mua bao nhiêu PVP với 1 OMR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 17,688.53 PVP đối với OMR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PVP sang OMR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PVP sang OMR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PVP bất kỳ sang OMR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 OMR tương đương 88,442.64 PVP, trong khi 5 PVP sẽ có giá khoảng 0.0002827OMR.
Giá cao nhất của PVP/OMR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PVP tính theo OMR là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PVP/OMR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Player vs Player tính theo OMR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Player vs Player (PVP) đã giảm --.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Player vs Player (PVP) đã giảm -- so với Rial Oman (OMR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PVP thành OMR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Player vs Player và Rial Oman, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PVP/OMR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PVP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PVP/OMR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PVP/OMR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PVP/OMR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Player vs Player và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Player vs Player: PVP sang Đô la Mỹ (USD), PVP sang Euro (EUR), PVP sang Bảng Anh (GBP), PVP sang Đô la Canada (CAD), PVP sang Rupee Ấn Độ (INR), PVP sang Rupee Pakistan (PKR), PVP sang Real Brazil (BRL), PVP sang ...
Giá của Player vs Player ở Mỹ là $0.0001471 USD. Ngoài ra, giá của Player vs Player là €0.0001253 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001094 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0002019 CAD ở Canada, ₹0.01323 INR ở Ấn Độ, ₨0.04121 PKR ở Pakistan, R$0.0008112 BRL ở Brazil, ...
Cặp Player vs Player phổ biến nhất là PVP sang Rial Oman(OMR). Giá của 1 Player vs Player (PVP) ở Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{4}5653.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget