Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Orbio sang Rial Oman (ORBIO sang OMR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi ORBIO thành OMR

ORBIO/OMR: 1 ORBIO = 0.{6}4561 OMR. Giá chuyển đổi 1 Orbio (ORBIO) thành Rial Oman (OMR) là 0.{6}4561 OMR hôm nay.
ORBIO
ORBIO
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ORBIO/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Orbio (ORBIO) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ORBIO hiện có giá trị là 0.{6}4561 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ORBIO hiện có giá 0.{6}4561 OMR, nghĩa là mua 5 ORBIO sẽ mất 0.{5}2280 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 2,192,722.29 ORBIO và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 10,963,611.45 ORBIO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi ORBIO sang OMR

Chuyển đổi OMR sang ORBIO

Orbio
Rial Oman
1 ORBIO
0.{6}4561  OMR
Đổi 1 ORBIO sang 0.{6}4561 OMR
2 ORBIO
0.{6}9121  OMR
Đổi 2 ORBIO sang 0.{6}9121 OMR
5 ORBIO
0.{5}2280  OMR
Đổi 5 ORBIO sang 0.{5}2280 OMR
10 ORBIO
0.{5}4561  OMR
Đổi 10 ORBIO sang 0.{5}4561 OMR
20 ORBIO
0.{5}9121  OMR
Đổi 20 ORBIO sang 0.{5}9121 OMR
50 ORBIO
0.{4}2280  OMR
Đổi 50 ORBIO sang 0.{4}2280 OMR
100 ORBIO
0.{4}4561  OMR
Đổi 100 ORBIO sang 0.{4}4561 OMR
200 ORBIO
0.{4}9121  OMR
Đổi 200 ORBIO sang 0.{4}9121 OMR
500 ORBIO
0.0002280  OMR
Đổi 500 ORBIO sang 0.0002280 OMR
1000 ORBIO
0.0004561  OMR
Đổi 1000 ORBIO sang 0.0004561 OMR
5000 ORBIO
0.002280  OMR
Đổi 5000 ORBIO sang 0.002280 OMR
10000 ORBIO
0.004561  OMR
Đổi 10000 ORBIO sang 0.004561 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ORBIO thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Orbio tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ORBIO sang OMR, lên đến 10000 ORBIO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Orbio
1 OMR
2,192,722.29 ORBIO
Đổi 1 OMR sang 2,192,722.29 ORBIO
10 OMR
21,927,222.9 ORBIO
Đổi 10 OMR sang 21,927,222.9 ORBIO
50 OMR
109,636,114.52 ORBIO
Đổi 50 OMR sang 109,636,114.52 ORBIO
100 OMR
219,272,229.04 ORBIO
Đổi 100 OMR sang 219,272,229.04 ORBIO
200 OMR
438,544,458.07 ORBIO
Đổi 200 OMR sang 438,544,458.07 ORBIO
500 OMR
1,096,361,145.18 ORBIO
Đổi 500 OMR sang 1,096,361,145.18 ORBIO
1000 OMR
2,192,722,290.36 ORBIO
Đổi 1000 OMR sang 2,192,722,290.36 ORBIO
2000 OMR
4,385,444,580.72 ORBIO
Đổi 2000 OMR sang 4,385,444,580.72 ORBIO
5000 OMR
10,963,611,451.81 ORBIO
Đổi 5000 OMR sang 10,963,611,451.81 ORBIO
10000 OMR
21,927,222,903.62 ORBIO
Đổi 10000 OMR sang 21,927,222,903.62 ORBIO
50000 OMR
109,636,114,518.09 ORBIO
Đổi 50000 OMR sang 109,636,114,518.09 ORBIO
100000 OMR
219,272,229,036.19 ORBIO
Đổi 100000 OMR sang 219,272,229,036.19 ORBIO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành ORBIO toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo Orbio đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang ORBIO, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ ORBIO/OMR

ORBIO/OMR: 1 ORBIO = 0.{6}4561 OMR; 2026/01/04 01:37:16
Trong 1D vừa qua, Orbio đã thay đổi -2.93% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Orbio(ORBIO) đã thay đổi -2.93% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành ORBIO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi ORBIO sang OMR: Biến động và thay đổi giá của Orbio/OMR

Giá Orbio cao nhất theo OMR 7 ngày qua là 0.{5}4123 OMR trong khi giá Orbio thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là 0.{6}2898 OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Orbio theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ORBIO theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{6}4697 OMR
0.{5}4123 OMR
0.{5}6920 OMR
0.{4}5464 OMR
Thấp
0.{6}4376 OMR
0.{6}2898 OMR
0.{6}2898 OMR
0.{6}2898 OMR
Bình thường
0 OMR
0 OMR
0 OMR
0 OMR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-2.93%
-88.47%
-93.23%
-98.82%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua ORBIO (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ORBIO bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ORBIO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Orbio

Số liệu thị trường ORBIO sang OMR

ORBIO/OMR:
ر.ع.0.{6}4561
Khối lượng ORBIO 24 giờ:
ر.ع.649.69
Vốn hóa thị trường ORBIO:
--
Nguồn cung lưu hành ORBIO:
0 ORBIO

Tỷ giá ORBIO sang OMR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Orbio thành Rial Oman đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Orbio là ر.ع.0.{6}4561 mỗi ORBIO, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ع.0 OMR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ORBIO. Khối lượng giao dịch của Orbio đã thay đổi -52.65% (ر.ع.-722.41 OMR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ORBIO là ر.ع.1,372.11.

Thông tin thêm về Orbio trên Bitget

Thông tin Rial Oman

V Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là tin t chính thc ca Oman mà còn là biu tưng ca sc mnh kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là OMR và đưc đi din bi ký hiu ر.ع. S ra đi ca đng Rial đánh du s chuyn đi ca Oman t đng Rupee n Đ và Maria Theresa Thaler, tưng trưng cho mt k nguyên mi ca quyn t quyết và hin đi hóa kinh tếi thi Quc vương Qaboos bin Said.

Bi cnh lch s

Vic chp nhn s dng Rial Oman là mt bưc tiến quan trng trong hành trình hu thuc đa ca Oman, phn ánh khát vng ca quc gia đ to ra mt bn sc kinh tế đc lp. Thay thế đng Gulf Rupee, Rial đi din cho s đc lp kinh tế mi ca Oman và là công c trong vic điu chnh nn kinh tế ca nó vi các tiêu chun quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Rial Oman tôn vinh lch s phong phú và di sn văn hóa ca Oman. Tin giy có hình nh ca Sultan Qaboos, kiến trúc truyn thng ca Oman, các đa danh t nhiên và di tích lch s. Nhng thiết kế này không ch là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là li nhc nh v di sn ca Oman và nhng thành tu hin đi dưi triu đi ca Sultan Qaboos.

Vai trò kinh tế

Rial Oman có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia, đc trưng bi trng du khí đáng k. Là đng tin chính, nó cng c ngành du m, đóng vai trò then cht đi vi nn kinh tế Oman, thúc đy thương mi và đu tư cũng như đm bo s n đnh tài chính ca đt nưc.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Oman, Rial là mt trong nhng loi tin t có giá tr cao nht trên thế gii, phn ánh s n đnh kinh tế và tài nguyên hydrocarbon đáng k ca Oman. Các chính sách ca ngân hàng tp trung vào vic duy trì giá tr và s n đnh ca tin t, rt quan trng đ thúc đy môi trưng thun li cho tăng trưng kinh tế và nim tin ca nhà đu tư.

Thương mi quc tế và Rial Oman

Giá tr ca đng Rial rt quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu du và khí đt ca Oman. Mt Rial n đnh và mnh là điu cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài trong các lĩnh vc khác nhau.

Kiu hi và nn kinh tế

Kiu hi t ngưi Oman làm vic c ngoài và ngưi nưc ngoài cư trú ti Oman đóng góp vào d tr ngoi hi ca đt nưc. Nhng dòng tin này, đưc trao đi thành Rial, h tr s n đnh tin t và đóng góp cho nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Orbio phổ biến nhất là ORBIO sang OMR, trong đó mã của Orbio là ORBIO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị OMR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi ORBIO sang OMR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi ORBIO sang OMR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Orbio phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
ORBIO đến TWD
1 ORBIO thành NT$0.{4}3721 TWD
popular info Rial Oman
ORBIO đến OMR
1 ORBIO thành ر.ع.0.{6}4561 OMR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
ORBIO đến CNY
1 ORBIO thành ¥0.{5}8295 CNY
popular info Đô la Mỹ
ORBIO đến USD
1 ORBIO thành $0.{5}1186 USD
popular info Đô la Úc
ORBIO đến AUD
1 ORBIO thành AU$0.{5}1772 AUD
popular info Euro
ORBIO đến EUR
1 ORBIO thành €0.{5}1011 EUR
popular info Đô la Canada
ORBIO đến CAD
1 ORBIO thành C$0.{5}1630 CAD
popular info Won Hàn Quốc
ORBIO đến KRW
1 ORBIO thành ₩0.001711 KRW
popular info Yên Nhật
ORBIO đến JPY
1 ORBIO thành ¥0.0001860 JPY
popular info Bảng Anh
ORBIO đến GBP
1 ORBIO thành £0.{6}8807 GBP
popular info Real Brazil
ORBIO đến BRL
1 ORBIO thành R$0.{5}6433 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang OMR

other assets World Liberty Financial
WLFI đến OMR
1 WLFI thành ر.ع.0.06710 OMR
other assets MYX Finance
MYX đến OMR
1 MYX thành ر.ع.2.48 OMR
other assets OFFICIAL TRUMP
TRUMP đến OMR
1 TRUMP thành ر.ع.2.05 OMR
other assets Bitcoin Cash
BCH đến OMR
1 BCH thành ر.ع.248.45 OMR
other assets Terra Classic
LUNC đến OMR
1 LUNC thành ر.ع.0.{4}1689 OMR
other assets Convex Finance
CVX đến OMR
1 CVX thành ر.ع.0.9395 OMR
other assets ChainOpera AI
COAI đến OMR
1 COAI thành ر.ع.0.1682 OMR
other assets SIDUS
SIDUS đến OMR
1 SIDUS thành ر.ع.0.{4}7949 OMR
other assets Alchemy Pay
ACH đến OMR
1 ACH thành ر.ع.0.003434 OMR
other assets elizaOS
ELIZAOS đến OMR
1 ELIZAOS thành ر.ع.0.002092 OMR

Bảng chuyển đổi từ ORBIO sang OMR

Tỷ giá hoán đổi của Orbio đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ORBIO thành Rial Oman đã thay đổi -88.47% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.93%, đạt mức cao nhất là 0.{6}4697 OMR và mức thấp nhất là 0.{6}4376 OMR . Một tháng trước, giá trị của 1 ORBIO là ر.ع.0.{5}6724 OMR , thay đổi -93.23% so với giá hiện tại. Orbio đã thay đổi
-ر.ع.
0.0001535OMR
, tương đương mức thay đổi -99.70% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 01:37 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 ORBIO
ر.ع.0.{6}2280ر.ع.0.{6}2349
-2.93%
1 ORBIO
ر.ع.0.{6}4561ر.ع.0.{6}4698
-2.93%
5 ORBIO
ر.ع.0.{5}2280ر.ع.0.{5}2349
-2.93%
10 ORBIO
ر.ع.0.{5}4561ر.ع.0.{5}4698
-2.93%
50 ORBIO
ر.ع.0.{4}2280ر.ع.0.{4}2349
-2.93%
100 ORBIO
ر.ع.0.{4}4561ر.ع.0.{4}4698
-2.93%
500 ORBIO
ر.ع.0.0002280ر.ع.0.0002349
-2.93%
1000 ORBIO
ر.ع.0.0004561ر.ع.0.0004698
-2.93%

Câu Hỏi Thường Gặp ORBIO/OMR

1 Orbio bằng bao nhiêu OMR?
Hiện tại, giá 1 Orbio (ORBIO) trong Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{6}4561.
Tôi có thể mua bao nhiêu ORBIO với 1 OMR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2,192,722.29 ORBIO đối với OMR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ORBIO sang OMR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ORBIO sang OMR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ORBIO bất kỳ sang OMR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 OMR tương đương 10,963,611.45 ORBIO, trong khi 5 ORBIO sẽ có giá khoảng 0.{5}2280OMR.
Giá cao nhất của ORBIO/OMR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ORBIO tính theo OMR là ر.ع.0.001249. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ORBIO/OMR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Orbio tính theo OMR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Orbio (ORBIO) đã giảm 88.47%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Orbio (ORBIO) đã giảm 93.23% so với Rial Oman (OMR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ORBIO thành OMR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Orbio và Rial Oman, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ORBIO/OMR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ORBIO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ORBIO/OMR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ORBIO/OMR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ORBIO/OMR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Orbio và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Orbio: ORBIO sang Đô la Mỹ (USD), ORBIO sang Euro (EUR), ORBIO sang Bảng Anh (GBP), ORBIO sang Đô la Canada (CAD), ORBIO sang Rupee Ấn Độ (INR), ORBIO sang Rupee Pakistan (PKR), ORBIO sang Real Brazil (BRL), ORBIO sang ...
Giá của Orbio ở Mỹ là $0.₹0.00010681186 USD. Ngoài ra, giá của Orbio là €0.{5}1011 EUR ở khu vực đồng euro, £0.₨0.00033208807 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}1630 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, R$0.{5}6433 BRL ở Brazil, ...
Cặp Orbio phổ biến nhất là ORBIO sang Rial Oman(OMR). Giá của 1 Orbio (ORBIO) ở Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{6}4561.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget