Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.65%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92840.00 (+1.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.65%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92840.00 (+1.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.65%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92840.00 (+1.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GOLD thành ISK
GOLD/ISK: 1 GOLD = 0.007444 ISK. Giá chuyển đổi 1 Physical Gold (GOLD) thành Króna Iceland (ISK) là 0.007444 ISK hôm nay.

GOLD
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GOLD/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Physical Gold (GOLD) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GOLD hiện có giá trị là 0.007444 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GOLD hiện có giá 0.007444 ISK, nghĩa là mua 5 GOLD sẽ mất 0.03722 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 134.33 GOLD và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 671.66 GOLD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GOLD sang ISK
Chuyển đổi ISK sang GOLD
Physical Gold
Króna Iceland
1 GOLD
0.007444 ISK
Đổi 1 GOLD sang 0.007444 ISK
2 GOLD
0.01489 ISK
Đổi 2 GOLD sang 0.01489 ISK
5 GOLD
0.03722 ISK
Đổi 5 GOLD sang 0.03722 ISK
10 GOLD
0.07444 ISK
Đổi 10 GOLD sang 0.07444 ISK
20 GOLD
0.1489 ISK
Đổi 20 GOLD sang 0.1489 ISK
50 GOLD
0.3722 ISK
Đổi 50 GOLD sang 0.3722 ISK
100 GOLD
0.7444 ISK
Đổi 100 GOLD sang 0.7444 ISK
200 GOLD
1.49 ISK
Đổi 200 GOLD sang 1.49 ISK
500 GOLD
3.72 ISK
Đổi 500 GOLD sang 3.72 ISK
1000 GOLD
7.44 ISK
Đổi 1000 GOLD sang 7.44 ISK
5000 GOLD
37.22 ISK
Đổi 5000 GOLD sang 37.22 ISK
10000 GOLD
74.44 ISK
Đổi 10000 GOLD sang 74.44 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GOLD thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Physical Gold tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GOLD sang ISK, lên đến 10000 GOLD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Physical Gold
1 ISK
134.33 GOLD
Đổi 1 ISK sang 134.33 GOLD
10 ISK
1,343.32 GOLD
Đổi 10 ISK sang 1,343.32 GOLD
50 ISK
6,716.59 GOLD
Đổi 50 ISK sang 6,716.59 GOLD
100 ISK
13,433.18 GOLD
Đổi 100 ISK sang 13,433.18 GOLD
200 ISK
26,866.36 GOLD
Đổi 200 ISK sang 26,866.36 GOLD
500 ISK
67,165.91 GOLD
Đổi 500 ISK sang 67,165.91 GOLD
1000 ISK
134,331.82 GOLD
Đổi 1000 ISK sang 134,331.82 GOLD
2000 ISK
268,663.64 GOLD
Đổi 2000 ISK sang 268,663.64 GOLD
5000 ISK
671,659.09 GOLD
Đổi 5000 ISK sang 671,659.09 GOLD
10000 ISK
1,343,318.18 GOLD
Đổi 10000 ISK sang 1,343,318.18 GOLD
50000 ISK
6,716,590.92 GOLD
Đổi 50000 ISK sang 6,716,590.92 GOLD
100000 ISK
13,433,181.84 GOLD
Đổi 100000 ISK sang 13,433,181.84 GOLD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành GOLD toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Physical Gold đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang GOLD, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GOLD/ISK
GOLD/ISK: 1 GOLD = 0.007444 ISK; 2026/01/05 04:10:02
Trong 1D vừa qua, Physical Gold đã thay đổi 0.00% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Physical Gold(GOLD) đã thay đổi 0.00% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành GOLD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GOLD sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Physical Gold/ISK
Giá Physical Gold cao nhất theo ISK 7 ngày qua là -- ISK trong khi giá Physical Gold thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là -- ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Physical Gold theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GOLD theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 ISK | -- ISK | -- ISK | -- ISK |
Thấp | 0 ISK | -- ISK | -- ISK | -- ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GOLD (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GOLD bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GOLD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Physical Gold
Số liệu thị trường GOLD sang ISK
GOLD/ISK:
kr0.007444
Khối lượng GOLD 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường GOLD:
kr28,303.15
Nguồn cung lưu hành GOLD:
3.80M GOLD
Tỷ giá GOLD sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Physical Gold thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Physical Gold là kr0.007444 mỗi GOLD, với tổng vốn hoá thị trường của kr28,303.15 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 3,802,014.2 GOLD. Khối lượng giao dịch của Physical Gold đã thay đổi --% (kr-- ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GOLD là kr--.
Thông tin thêm về Physical Gold trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Physical Gold phổ biến nhất là GOLD sang ISK, trong đó mã của Physical Gold là GOLD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78032.11 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67933.40 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125521.57 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 494863.81 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219074.57 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.11 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GOLD sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GOLD sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Physical Gold phổ biến
GOLD đến TWD
1 GOLD thành NT$0.001856 TWD
GOLD đến CNY
1 GOLD thành ¥0.0004126 CNY
GOLD đến ISK
1 GOLD thành kr0.007444 ISK
GOLD đến USD
1 GOLD thành $0.{4}5909 USD
GOLD đến AUD
1 GOLD thành AU$0.{4}8844 AUD
GOLD đến EUR
1 GOLD thành €0.{4}5050 EUR
GOLD đến CAD
1 GOLD thành C$0.{4}8123 CAD
GOLD đến KRW
1 GOLD thành ₩0.08553 KRW
GOLD đến JPY
1 GOLD thành ¥0.009278 JPY
GOLD đến GBP
1 GOLD thành £0.{4}4396 GBP
GOLD đến BRL
1 GOLD thành R$0.0003203 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,700,177.07 ISK

XRP đến ISK
1 XRP thành kr269.89 ISK

ETH đến ISK
1 ETH thành kr401,128 ISK

SOL đến ISK
1 SOL thành kr17,212.5 ISK

SHIB đến ISK
1 SHIB thành kr0.001112 ISK

BROCCOLI đến ISK
1 BROCCOLI thành kr3.9 ISK

LINK đến ISK
1 LINK thành kr1,722.57 ISK

HBAR đến ISK
1 HBAR thành kr16.08 ISK

WIF đến ISK
1 WIF thành kr49.89 ISK

BNB đến ISK
1 BNB thành kr113,297.9 ISK
Bảng chuyển đổi từ GOLD sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Physical Gold đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 GOLD thành Króna Iceland đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 ISK và mức thấp nhất là 0 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 GOLD là kr-- ISK , thay đổi --% so với giá hiện tại. Physical Gold đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-kr
--ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 04:10 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GOLD | kr0.003722 | kr-- | 0.00% |
1 GOLD | kr0.007444 | kr-- | 0.00% |
5 GOLD | kr0.03722 | kr-- | 0.00% |
10 GOLD | kr0.07444 | kr-- | 0.00% |
50 GOLD | kr0.3722 | kr-- | 0.00% |
100 GOLD | kr0.7444 | kr-- | 0.00% |
500 GOLD | kr3.72 | kr-- | 0.00% |
1000 GOLD | kr7.44 | kr-- | 0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp GOLD/ISK
1 Physical Gold bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Physical Gold (GOLD) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.007444.
Tôi có thể mua bao nhiêu GOLD với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 134.33 GOLD đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GOLD sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GOLD sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GOLD bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 671.66 GOLD, trong khi 5 GOLD sẽ có giá khoảng 0.03722ISK.
Giá cao nhất của GOLD/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GOLD tính theo ISK là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GOLD/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Physical Gold tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Physical Gold (GOLD) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Physical Gold (GOLD) đã giảm -- so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GOLD thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Physical Gold và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GOLD/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GOLD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GOLD/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GOLD/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự ph át triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GOLD/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Physical Gold và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









