Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88356.20 (+0.69%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88356.20 (+0.69%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88356.20 (+0.69%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PEX thành KHR
PEX/KHR: 1 PEX = 0.1392 KHR. Giá chuyển đổi 1 Pexcoin (PEX) thành Riel Campuchia (KHR) là 0.1392 KHR hôm nay.

PEX
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PEX/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Pexcoin (PEX) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PEX hiện có giá trị là 0.1392 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PEX hiện có giá 0.1392 KHR, nghĩa là mua 5 PEX sẽ mất 0.6959 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 7.18 PEX và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 35.92 PEX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PEX sang KHR
Chuyển đổi KHR sang PEX
Pexcoin
Riel Campuchia
1 PEX
0.1392 KHR
Đổi 1 PEX sang 0.1392 KHR
2 PEX
0.2784 KHR
Đổi 2 PEX sang 0.2784 KHR
5 PEX
0.6959 KHR
Đổi 5 PEX sang 0.6959 KHR
10 PEX
1.39 KHR
Đổi 10 PEX sang 1.39 KHR
20 PEX
2.78 KHR
Đổi 20 PEX sang 2.78 KHR
50 PEX
6.96 KHR
Đổi 50 PEX sang 6.96 KHR
100 PEX
13.92 KHR
Đổi 100 PEX sang 13.92 KHR
200 PEX
27.84 KHR
Đổi 200 PEX sang 27.84 KHR
500 PEX
69.59 KHR
Đổi 500 PEX sang 69.59 KHR
1000 PEX
139.18 KHR
Đổi 1000 PEX sang 139.18 KHR
5000 PEX
695.9 KHR
Đổi 5000 PEX sang 695.9 KHR
10000 PEX
1,391.79 KHR
Đổi 10000 PEX sang 1,391.79 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PEX thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của Pexcoin tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PEX sang KHR, lên đến 10000 PEX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
Pexcoin
1 KHR
7.18 PEX
Đổi 1 KHR sang 7.18 PEX
10 KHR
71.85 PEX
Đổi 10 KHR sang 71.85 PEX
50 KHR
359.25 PEX
Đổi 50 KHR sang 359.25 PEX
100 KHR
718.5 PEX
Đổi 100 KHR sang 718.5 PEX
200 KHR
1,437 PEX
Đổi 200 KHR sang 1,437 PEX
500 KHR
3,592.5 PEX
Đổi 500 KHR sang 3,592.5 PEX
1000 KHR
7,184.99 PEX
Đổi 1000 KHR sang 7,184.99 PEX
2000 KHR
14,369.98 PEX
Đổi 2000 KHR sang 14,369.98 PEX
5000 KHR
35,924.95 PEX
Đổi 5000 KHR sang 35,924.95 PEX
10000 KHR
71,849.9 PEX
Đổi 10000 KHR sang 71,849.9 PEX
50000 KHR
359,249.51 PEX
Đổi 50000 KHR sang 359,249.51 PEX
100000 KHR
718,499.02 PEX
Đổi 100000 KHR sang 718,499.02 PEX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KHR thành PEX toàn diện, cho thấy giá trị của Riel Campuchia tính theo Pexcoin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KHR sang PEX, lên đến 100000 KHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PEX/KHR
PEX/KHR: 1 PEX = 0.1392 KHR; 2026/01/01 21:11:40
Trong 1D vừa qua, Pexcoin đã thay đổi -1.19% thành KHR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Pexcoin(PEX) đã thay đổi -1.19% thành KHR trong khi đó Riel Campuchia(KHR) đã thay đổi % thành PEX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PEX sang KHR: Biến động và thay đổi giá của Pexcoin/KHR
Giá Pexcoin cao nhất theo KHR 7 ngày qua là 0.1409 KHR trong khi giá Pexcoin thấp nhất theo KHR trong 7 ngày qua là 0.1336 KHR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Pexcoin theo KHR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PEX theo KHR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1409 KHR | 0.1409 KHR | 0.1441 KHR | 0.2263 KHR |
Thấp | 0.1392 KHR | 0.1336 KHR | 0.1312 KHR | 0.1268 KHR |
Bình thường | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.19% | +3.61% | +1.16% | -31.69% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PEX (hoặc USDT) bằng KHR (Cambodian Riel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PEX bằng KHR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PEX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Pexcoin
Số liệu thị trường PEX sang KHR
PEX/KHR: