Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88160.41 (+0.33%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88160.41 (+0.33%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88160.41 (+0.33%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi P1 thành JPY
P1/JPY: 1 P1 = 0.001366 JPY. Giá chuyển đổi 1 PEPE ONE (P1) thành Yên Nhật (JPY) là 0.001366 JPY hôm nay.

P1
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá P1/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi PEPE ONE (P1) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 P1 hiện có giá trị là 0.001366 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 P1 hiện có giá 0.001366 JPY, nghĩa là mua 5 P1 sẽ mất 0.006830 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 732.06 P1 và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 3,660.29 P1, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi P1 sang JPY
Chuyển đổi JPY sang P1
PEPE ONE
Yên Nhật
1 P1
0.001366 JPY
Đổi 1 P1 sang 0.001366 JPY
2 P1
0.002732 JPY
Đổi 2 P1 sang 0.002732 JPY
5 P1
0.006830 JPY
Đổi 5 P1 sang 0.006830 JPY
10 P1
0.01366 JPY
Đổi 10 P1 sang 0.01366 JPY
20 P1
0.02732 JPY
Đổi 20 P1 sang 0.02732 JPY
50 P1
0.06830 JPY
Đổi 50 P1 sang 0.06830 JPY
100 P1
0.1366 JPY
Đổi 100 P1 sang 0.1366 JPY
200 P1
0.2732 JPY
Đổi 200 P1 sang 0.2732 JPY
500 P1
0.6830 JPY
Đổi 500 P1 sang 0.6830 JPY
1000 P1
1.37 JPY
Đổi 1000 P1 sang 1.37 JPY
5000 P1
6.83 JPY
Đổi 5000 P1 sang 6.83 JPY
10000 P1
13.66 JPY
Đổi 10000 P1 sang 13.66 JPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi P1 thành JPY toàn diện, cho thấy giá trị của PEPE ONE tính theo Yên Nhật đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 P1 sang JPY, lên đến 10000 P1, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Yên Nhật
PEPE ONE
1 JPY
732.06 P1
Đổi 1 JPY sang 732.06 P1
10 JPY
7,320.59 P1
Đổi 10 JPY sang 7,320.59 P1
50 JPY
36,602.93 P1
Đổi 50 JPY sang 36,602.93 P1
100 JPY
73,205.87 P1
Đổi 100 JPY sang 73,205.87 P1
200 JPY
146,411.73 P1
Đổi 200 JPY sang 146,411.73 P1
500 JPY
366,029.33 P1
Đổi 500 JPY sang 366,029.33 P1
1000 JPY
732,058.65 P1
Đổi 1000 JPY sang 732,058.65 P1
2000 JPY
1,464,117.3 P1
Đổi 2000 JPY sang 1,464,117.3 P1
5000 JPY
3,660,293.26 P1
Đổi 5000 JPY sang 3,660,293.26 P1
10000 JPY
7,320,586.52 P1
Đổi 10000 JPY sang 7,320,586.52 P1
50000 JPY
36,602,932.59 P1
Đổi 50000 JPY sang 36,602,932.59 P1
100000 JPY
73,205,865.18 P1
Đổi 100000 JPY sang 73,205,865.18 P1
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JPY thành P1 toàn diện, cho thấy giá trị của Yên Nhật tính theo PEPE ONE đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JPY sang P1, lên đến 100000 JPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ P1/JPY
P1/JPY: 1 P1 = 0.001366 JPY; 2026/01/01 18:37:06
Trong 1D vừa qua, PEPE ONE đã thay đổi -0.00% thành JPY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy PEPE ONE(P1) đã thay đổi -0.00% thành JPY trong khi đó Yên Nhật(JPY) đã thay đổi % thành P1 trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi P1 sang JPY: Biến động và thay đổi giá của PEPE ONE/JPY
Giá PEPE ONE cao nhất theo JPY 7 ngày qua là 0.001366 JPY trong khi giá PEPE ONE thấp nhất theo JPY trong 7 ngày qua là 0.001360 JPY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá PEPE ONE theo JPY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá P1 theo JPY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.001366 JPY | 0.001366 JPY | 0.001499 JPY | 0.3979 JPY |
Thấp | 0.001360 JPY | 0.001360 JPY | 0.001353 JPY | 0.001276 JPY |
Bình thường | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.00% | +0.31% | -3.63% | -99.65% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua P1 (hoặc USDT) bằng JPY (Japanese Yen)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp P1 bằng JPY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua P1 bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin PEPE ONE
Số liệu thị trường P1 sang JPY
P1/JPY: