Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.53%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90156.60 (+1.88%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.53%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90156.60 (+1.88%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.53%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90156.60 (+1.88%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PAYAI thành MNT
PAYAI/MNT: 1 PAYAI = 0.8426 MNT. Giá chuyển đổi 1 PayAI Network (PAYAI) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 0.8426 MNT hôm nay.

PAYAI
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PAYAI/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi PayAI Network (PAYAI) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PAYAI hiện có giá trị là 0.8426 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PAYAI hiện có giá 0.8426 MNT, nghĩa là mua 5 PAYAI sẽ mất 4.21 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 1.19 PAYAI và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 5.93 PAYAI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PAYAI sang MNT
Chuyển đổi MNT sang PAYAI
PayAI Network
Tugrik Mông Cổ
1 PAYAI
0.8426 MNT
Đổi 1 PAYAI sang 0.8426 MNT
2 PAYAI
1.69 MNT
Đổi 2 PAYAI sang 1.69 MNT
5 PAYAI
4.21 MNT
Đổi 5 PAYAI sang 4.21 MNT
10 PAYAI
8.43 MNT
Đổi 10 PAYAI sang 8.43 MNT
20 PAYAI
16.85 MNT
Đổi 20 PAYAI sang 16.85 MNT
50 PAYAI
42.13 MNT
Đổi 50 PAYAI sang 42.13 MNT
100 PAYAI
84.26 MNT
Đổi 100 PAYAI sang 84.26 MNT
200 PAYAI
168.53 MNT
Đổi 200 PAYAI sang 168.53 MNT
500 PAYAI
421.32 MNT
Đổi 500 PAYAI sang 421.32 MNT
1000 PAYAI
842.64 MNT
Đổi 1000 PAYAI sang 842.64 MNT
5000 PAYAI
4,213.22 MNT
Đổi 5000 PAYAI sang 4,213.22 MNT
10000 PAYAI
8,426.43 MNT
Đổi 10000 PAYAI sang 8,426.43 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PAYAI thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của PayAI Network tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PAYAI sang MNT, lên đến 10000 PAYAI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
PayAI Network
1 MNT
1.19 PAYAI
Đổi 1 MNT sang 1.19 PAYAI
10 MNT
11.87 PAYAI
Đổi 10 MNT sang 11.87 PAYAI
50 MNT
59.34 PAYAI
Đổi 50 MNT sang 59.34 PAYAI
100 MNT
118.67 PAYAI
Đổi 100 MNT sang 118.67 PAYAI
200 MNT
237.35 PAYAI
Đổi 200 MNT sang 237.35 PAYAI
500 MNT
593.37 PAYAI
Đổi 500 MNT sang 593.37 PAYAI
1000 MNT
1,186.74 PAYAI
Đổi 1000 MNT sang 1,186.74 PAYAI
2000 MNT
2,373.48 PAYAI
Đổi 2000 MNT sang 2,373.48 PAYAI
5000 MNT
5,933.71 PAYAI
Đổi 5000 MNT sang 5,933.71 PAYAI
10000 MNT
11,867.42 PAYAI
Đổi 10000 MNT sang 11,867.42 PAYAI
50000 MNT
59,337.1 PAYAI
Đổi 50000 MNT sang 59,337.1 PAYAI
100000 MNT
118,674.19 PAYAI
Đổi 100000 MNT sang 118,674.19 PAYAI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành PAYAI toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo PayAI Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang PAYAI, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PAYAI/MNT
PAYAI/MNT: 1 PAYAI = 0.8426 MNT; 2026/01/02 22:38:54
Trong 1D vừa qua, PayAI Network đã thay đổi 0.00% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy PayAI Network(PAYAI) đã thay đổi 0.00% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành PAYAI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PAYAI sang MNT: Biến động và thay đổi giá của PayAI Network/MNT
Giá PayAI Network cao nhất theo MNT 7 ngày qua là -- MNT trong khi giá PayAI Network thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là -- MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá PayAI Network theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PAYAI theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 MNT | -- MNT | -- MNT | -- MNT |
Thấp | 0 MNT | -- MNT | -- MNT | -- MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PAYAI (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PAYAI bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PAYAI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin PayAI Network
Số liệu thị trường PAYAI sang MNT
PAYAI/MNT:
₮0.8426
Khối lượng PAYAI 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường PAYAI:
₮842,640,188.62
Nguồn cung lưu hành PAYAI:
1000.00M PAYAI
Tỷ giá PAYAI sang MNT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi PayAI Network thành Tugrik Mông Cổ đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của PayAI Network là ₮0.8426 mỗi PAYAI, với tổng vốn hoá thị trường của ₮842,640,188.62 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,996,400 PAYAI. Khối lượng giao dịch của PayAI Network đã thay đổi --% (₮-- MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PAYAI là ₮--.
Thông tin thêm về PayAI Network trên Bitget
Thông tin Tugrik Mông Cổ
Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá PayAI Network phổ biến nhất là PAYAI sang MNT, trong đó mã của PayAI Network là PAYAI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75009.55 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65354.16 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120762.73 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 476675.56 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7921667.78 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.46 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PAYAI sang MNT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PAYAI sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi PayAI Network phổ biến
PAYAI đến TWD
1 PAYAI thành NT$0.007386 TWD
PAYAI đến CNY
1 PAYAI thành ¥0.001645 CNY
PAYAI đến USD
1 PAYAI thành $0.0002352 USD
PAYAI đến AUD
1 PAYAI thành AU$0.0003517 AUD
PAYAI đến EUR
1 PAYAI thành €0.0002007 EUR
PAYAI đến CAD
1 PAYAI thành C$0.0003230 CAD
PAYAI đến KRW
1 PAYAI thành ₩0.3397 KRW
PAYAI đến JPY
1 PAYAI thành ¥0.03690 JPY
PAYAI đến MNT
1 PAYAI thành ₮0.8426 MNT
PAYAI đến GBP
1 PAYAI thành £0.0001748 GBP
PAYAI đến BRL
1 PAYAI thành R$0.001275 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MNT

BTC đến MNT
1 BTC thành ₮322,748,971.07 MNT

ETH đến MNT
1 ETH thành ₮11,227,382.29 MNT

XRP đến MNT
1 XRP thành ₮7,209.61 MNT

SOL đến MNT
1 SOL thành ₮474,926 MNT

PEPE đến MNT
1 PEPE thành ₮0.02135 MNT

DOGE đến MNT
1 DOGE thành ₮513.44 MNT

LINK đến MNT
1 LINK thành ₮47,842.9 MNT

ADA đến MNT
1 ADA thành ₮1,401.39 MNT

SHIB đến MNT
1 SHIB thành ₮0.02904 MNT

BNB đến MNT
1 BNB thành ₮3,163,098.99 MNT
Bảng chuyển đổi từ PAYAI sang MNT
Tỷ giá hoán đ ổi của PayAI Network đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 PAYAI thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 MNT và mức thấp nhất là 0 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 PAYAI là ₮-- MNT , thay đổi --% so với giá hiện tại. PayAI Network đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-₮
--MNT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 22:38 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 PAYAI | ₮0.4213 | ₮-- | 0.00% |
1 PAYAI | ₮0.8426 | ₮-- | 0.00% |
5 PAYAI | ₮4.21 | ₮-- | 0.00% |
10 PAYAI | ₮8.43 | ₮-- | 0.00% |
50 PAYAI | ₮42.13 | ₮-- | 0.00% |
100 PAYAI |