Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93473.18 (-0.58%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93473.18 (-0.58%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93473.18 (-0.58%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PATRIOT thành ISK
PATRIOT/ISK: 1 PATRIOT = 0.07902 ISK. Giá chuyển đổi 1 Patriot (PATRIOT) thành Króna Iceland (ISK) là 0.07902 ISK hôm nay.

PATRIOT
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PATRIOT/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Patriot (PATRIOT) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PATRIOT hiện có giá trị là 0.07902 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PATRIOT hiện có giá 0.07902 ISK, nghĩa là mua 5 PATRIOT sẽ mất 0.3951 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 12.66 PATRIOT và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 63.28 PATRIOT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PATRIOT sang ISK
Chuyển đổi ISK sang PATRIOT
Patriot
Króna Iceland
1 PATRIOT
0.07902 ISK
Đổi 1 PATRIOT sang 0.07902 ISK
2 PATRIOT
0.1580 ISK
Đổi 2 PATRIOT sang 0.1580 ISK
5 PATRIOT
0.3951 ISK
Đổi 5 PATRIOT sang 0.3951 ISK
10 PATRIOT
0.7902 ISK
Đổi 10 PATRIOT sang 0.7902 ISK
20 PATRIOT
1.58 ISK
Đổi 20 PATRIOT sang 1.58 ISK
50 PATRIOT
3.95 ISK
Đổi 50 PATRIOT sang 3.95 ISK
100 PATRIOT
7.9 ISK
Đổi 100 PATRIOT sang 7.9 ISK
200 PATRIOT
15.8 ISK
Đổi 200 PATRIOT sang 15.8 ISK
500 PATRIOT
39.51 ISK
Đổi 500 PATRIOT sang 39.51 ISK
1000 PATRIOT
79.02 ISK
Đổi 1000 PATRIOT sang 79.02 ISK
5000 PATRIOT
395.1 ISK
Đổi 5000 PATRIOT sang 395.1 ISK
10000 PATRIOT
790.2 ISK
Đổi 10000 PATRIOT sang 790.2 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PATRIOT thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Patriot tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PATRIOT sang ISK, lên đến 10000 PATRIOT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Patriot
1 ISK
12.66 PATRIOT
Đổi 1 ISK sang 12.66 PATRIOT
10 ISK
126.55 PATRIOT
Đổi 10 ISK sang 126.55 PATRIOT
50 ISK
632.75 PATRIOT
Đổi 50 ISK sang 632.75 PATRIOT
100 ISK
1,265.51 PATRIOT
Đổi 100 ISK sang 1,265.51 PATRIOT
200 ISK
2,531.02 PATRIOT
Đổi 200 ISK sang 2,531.02 PATRIOT
500 ISK
6,327.54 PATRIOT
Đổi 500 ISK sang 6,327.54 PATRIOT
1000 ISK
12,655.09 PATRIOT
Đổi 1000 ISK sang 12,655.09 PATRIOT
2000 ISK
25,310.17 PATRIOT
Đổi 2000 ISK sang 25,310.17 PATRIOT
5000 ISK
63,275.43 PATRIOT
Đổi 5000 ISK sang 63,275.43 PATRIOT
10000 ISK
126,550.85 PATRIOT
Đổi 10000 ISK sang 126,550.85 PATRIOT
50000 ISK
632,754.27 PATRIOT
Đổi 50000 ISK sang 632,754.27 PATRIOT
100000 ISK
1,265,508.53 PATRIOT
Đổi 100000 ISK sang 1,265,508.53 PATRIOT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành PATRIOT toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Patriot đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang PATRIOT, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PATRIOT/ISK
PATRIOT/ISK: 1 PATRIOT = 0.07902 ISK; 2026/01/06 23:12:59
Trong 1D vừa qua, Patriot đã thay đổi +4.06% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Patriot(PATRIOT) đã thay đổi +4.06% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành PATRIOT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PATRIOT sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Patriot/ISK
Giá Patriot cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.08900 ISK trong khi giá Patriot thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.06899 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Patriot theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PATRIOT theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.07922 ISK | 0.08900 ISK | 0.1047 ISK | 0.1177 ISK |
Thấp | 0.07450 ISK | 0.06899 ISK | 0.05603 ISK | 0.02226 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +4.06% | -10.40% | +32.60% | +175.51% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PATRIOT (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PATRIOT bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PATRIOT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Patriot
Số liệu thị trường PATRIOT sang ISK
PATRIOT/ISK:
kr0.07902
Khối lượng PATRIOT 24 giờ:
kr12,223,648.03
Vốn hóa thị trường PATRIOT:
kr790,196,154.24
Nguồn cung lưu hành PATRIOT:
10.00B PATRIOT
Tỷ giá PATRIOT sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Patriot thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Patriot là kr0.07902 mỗi PATRIOT, với tổng vốn hoá thị trường của kr790,196,154.24 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 10,000,000,000 PATRIOT. Khối lượng giao dịch của Patriot đã thay đổi +34.68% (kr3,147,351.16 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PATRIOT là kr9,076,296.87.
Thông tin thêm về Patriot trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Patriot phổ biến nhất là PATRIOT sang ISK, trong đó mã của Patriot là PATRIOT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80120.04 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69375.54 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 129308.67 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 504110.83 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8442589.43 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PATRIOT sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PATRIOT sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Patriot phổ biến
PATRIOT đến TWD
1 PATRIOT thành NT$0.01975 TWD
PATRIOT đến CNY
1 PATRIOT thành ¥0.004382 CNY
PATRIOT đến ISK
1 PATRIOT thành kr0.07901 ISK
PATRIOT đến USD
1 PATRIOT thành $0.0006274 USD
PATRIOT đến AUD
1 PATRIOT thành AU$0.0009318 AUD
PATRIOT đến EUR
1 PATRIOT thành €0.0005366 EUR
PATRIOT đến CAD
1 PATRIOT thành C$0.0008661 CAD
PATRIOT đến KRW
1 PATRIOT thành ₩0.9082 KRW
PATRIOT đến JPY
1 PATRIOT thành ¥0.09825 JPY
PATRIOT đến GBP
1 PATRIOT thành £0.0004647 GBP
PATRIOT đến BRL
1 PATRIOT thành R$0.003377 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

ETH đến ISK
1 ETH thành kr412,375.34 ISK

SOL đến ISK
1 SOL thành kr17,630.26 ISK

BREV đến ISK
1 BREV thành kr41.67 ISK

XRP đến ISK
1 XRP thành kr288.69 ISK

SUI đến ISK
1 SUI thành kr237.34 ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,739,203.66 ISK

JASMY đến ISK
1 JASMY thành kr1.2 ISK

WIF đến ISK
1 WIF thành kr53.67 ISK

RENDER đến ISK
1 RENDER thành kr299.16 ISK

LINK đến ISK
1 LINK thành kr1,752 ISK
Bảng chuyển đổi từ PATRIOT sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Patriot đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 PATRIOT thành Króna Iceland đã thay đổi -10.40% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +4.06%, đạt mức cao nhất là 0.07922 ISK và mức thấp nhất là 0.07450 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 PATRIOT là kr0.05955 ISK , thay đổi +32.60% so với giá hiện tại. Patriot đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -90.37% so với năm trước.
-kr
0.7434ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 23:12 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 PATRIOT | kr0.03951 | kr0.03796 | +4.06% |
1 PATRIOT | kr0.07902 | kr0.07593 | +4.06% |
5 PATRIOT | kr0.3951 | kr0.3796 | +4.06% |
10 PATRIOT | kr0.7902 | kr0.7593 | +4.06% |
50 PATRIOT | kr3.95 | kr3.8 | +4.06% |
100 PATRIOT | kr7.9 | kr7.59 | +4.06% |
500 PATRIOT | kr39.51 | kr37.96 | +4.06% |
1000 PATRIOT | kr79.02 | kr75.93 | +4.06% |
Câu Hỏi Thường Gặp PATRIOT/ISK
1 Patriot bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Patriot (PATRIOT) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.07902.
Tôi có thể mua bao nhiêu PATRIOT với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 12.66 PATRIOT đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PATRIOT sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PATRIOT sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PATRIOT bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 63.28 PATRIOT, trong khi 5 PATRIOT sẽ có giá khoảng 0.3951ISK.
Giá cao nhất của PATRIOT/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PATRIOT tính theo ISK là kr34,561. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PATRIOT/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Patriot tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Patriot (PATRIOT) đã giảm 10.40%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Patriot (PATRIOT) đã tăng 32.60% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PATRIOT thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Patriot và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PATRIOT/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PATRIOT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PATRIOT/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PATRIOT/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PATRIOT/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Patriot và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Patriot: PATRIOT sang Đô la Mỹ (USD), PATRIOT sang Euro (EUR), PATRIOT sang Bảng Anh (GBP), PATRIOT sang Đô la Canada (CAD), PATRIOT sang Rupee Ấn Độ (INR), PATRIOT sang Rupee Pakistan (PKR), PATRIOT sang Real Brazil (BRL), PATRIOT sang ...
Giá của Patriot ở Mỹ là $0.0006274 USD. Ngoài ra, giá của Patriot là €0.0005366 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0004647 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0008661 CAD ở Canada, ₹0.05655 INR ở Ấn Độ, ₨0.1756 PKR ở Pakistan, R$0.003377 BRL ở Brazil, ...
Cặp Patriot phổ biến nhất là PATRIOT sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Patriot (PATRIOT) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.07902.
Giá của Patriot ở Mỹ là $0.0006274 USD. Ngoài ra, giá của Patriot là €0.0005366 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0004647 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0008661 CAD ở Canada, ₹0.05655 INR ở Ấn Độ, ₨0.1756 PKR ở Pakistan, R$0.003377 BRL ở Brazil, ...
Cặp Patriot phổ biến nhất là PATRIOT sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Patriot (PATRIOT) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.07902.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































