Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Paragon Tweaks sang Rial Oman (PRGN sang OMR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi PRGN thành OMR

PRGN/OMR: 1 PRGN = 0.{5}6918 OMR. Giá chuyển đổi 1 Paragon Tweaks (PRGN) thành Rial Oman (OMR) là 0.{5}6918 OMR hôm nay.
PRGN
PRGN
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PRGN/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Paragon Tweaks (PRGN) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PRGN hiện có giá trị là 0.{5}6918 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PRGN hiện có giá 0.{5}6918 OMR, nghĩa là mua 5 PRGN sẽ mất 0.{4}3459 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 144,555.27 PRGN và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 722,776.37 PRGN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi PRGN sang OMR

Chuyển đổi OMR sang PRGN

Paragon Tweaks
Rial Oman
1 PRGN
0.{5}6918  OMR
Đổi 1 PRGN sang 0.{5}6918 OMR
2 PRGN
0.{4}1384  OMR
Đổi 2 PRGN sang 0.{4}1384 OMR
5 PRGN
0.{4}3459  OMR
Đổi 5 PRGN sang 0.{4}3459 OMR
10 PRGN
0.{4}6918  OMR
Đổi 10 PRGN sang 0.{4}6918 OMR
20 PRGN
0.0001384  OMR
Đổi 20 PRGN sang 0.0001384 OMR
50 PRGN
0.0003459  OMR
Đổi 50 PRGN sang 0.0003459 OMR
100 PRGN
0.0006918  OMR
Đổi 100 PRGN sang 0.0006918 OMR
200 PRGN
0.001384  OMR
Đổi 200 PRGN sang 0.001384 OMR
500 PRGN
0.003459  OMR
Đổi 500 PRGN sang 0.003459 OMR
1000 PRGN
0.006918  OMR
Đổi 1000 PRGN sang 0.006918 OMR
5000 PRGN
0.03459  OMR
Đổi 5000 PRGN sang 0.03459 OMR
10000 PRGN
0.06918  OMR
Đổi 10000 PRGN sang 0.06918 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PRGN thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Paragon Tweaks tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PRGN sang OMR, lên đến 10000 PRGN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Paragon Tweaks
1 OMR
144,555.27 PRGN
Đổi 1 OMR sang 144,555.27 PRGN
10 OMR
1,445,552.74 PRGN
Đổi 10 OMR sang 1,445,552.74 PRGN
50 OMR
7,227,763.7 PRGN
Đổi 50 OMR sang 7,227,763.7 PRGN
100 OMR
14,455,527.4 PRGN
Đổi 100 OMR sang 14,455,527.4 PRGN
200 OMR
28,911,054.8 PRGN
Đổi 200 OMR sang 28,911,054.8 PRGN
500 OMR
72,277,637 PRGN
Đổi 500 OMR sang 72,277,637 PRGN
1000 OMR
144,555,274 PRGN
Đổi 1000 OMR sang 144,555,274 PRGN
2000 OMR
289,110,548 PRGN
Đổi 2000 OMR sang 289,110,548 PRGN
5000 OMR
722,776,370.01 PRGN
Đổi 5000 OMR sang 722,776,370.01 PRGN
10000 OMR
1,445,552,740.02 PRGN
Đổi 10000 OMR sang 1,445,552,740.02 PRGN
50000 OMR
7,227,763,700.1 PRGN
Đổi 50000 OMR sang 7,227,763,700.1 PRGN
100000 OMR
14,455,527,400.21 PRGN
Đổi 100000 OMR sang 14,455,527,400.21 PRGN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành PRGN toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo Paragon Tweaks đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang PRGN, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ PRGN/OMR

PRGN/OMR: 1 PRGN = 0.{5}6918 OMR; 2026/01/05 21:42:38
Trong 1D vừa qua, Paragon Tweaks đã thay đổi +9.51% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Paragon Tweaks(PRGN) đã thay đổi +9.51% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành PRGN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi PRGN sang OMR: Biến động và thay đổi giá của Paragon Tweaks/OMR

Giá Paragon Tweaks cao nhất theo OMR 7 ngày qua là 0.{5}7716 OMR trong khi giá Paragon Tweaks thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là 0.{5}5921 OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Paragon Tweaks theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PRGN theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{5}7165 OMR
0.{5}7716 OMR
0.0001614 OMR
0.0003410 OMR
Thấp
0.{5}5921 OMR
0.{5}5921 OMR
0.{5}4847 OMR
0.{5}4847 OMR
Bình thường
0 OMR
0 OMR
0 OMR
0 OMR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+9.51%
-4.15%
-94.45%
-97.37%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua PRGN (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PRGN bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PRGN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Paragon Tweaks

Số liệu thị trường PRGN sang OMR

PRGN/OMR:
ر.ع.0.{5}6918
Khối lượng PRGN 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường PRGN:
--
Nguồn cung lưu hành PRGN:
0 PRGN

Tỷ giá PRGN sang OMR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Paragon Tweaks thành Rial Oman đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Paragon Tweaks là ر.ع.0.PRGN6918 mỗi PRGN, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ع.0 OMR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- {5}. Khối lượng giao dịch của Paragon Tweaks đã thay đổi 0.00% (ر.ع.0 OMR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PRGN là ر.ع.0.

Thông tin thêm về Paragon Tweaks trên Bitget

Thông tin Rial Oman

V Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là tin t chính thc ca Oman mà còn là biu tưng ca sc mnh kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là OMR và đưc đi din bi ký hiu ر.ع. S ra đi ca đng Rial đánh du s chuyn đi ca Oman t đng Rupee n Đ và Maria Theresa Thaler, tưng trưng cho mt k nguyên mi ca quyn t quyết và hin đi hóa kinh tếi thi Quc vương Qaboos bin Said.

Bi cnh lch s

Vic chp nhn s dng Rial Oman là mt bưc tiến quan trng trong hành trình hu thuc đa ca Oman, phn ánh khát vng ca quc gia đ to ra mt bn sc kinh tế đc lp. Thay thế đng Gulf Rupee, Rial đi din cho s đc lp kinh tế mi ca Oman và là công c trong vic điu chnh nn kinh tế ca nó vi các tiêu chun quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Rial Oman tôn vinh lch s phong phú và di sn văn hóa ca Oman. Tin giy có hình nh ca Sultan Qaboos, kiến trúc truyn thng ca Oman, các đa danh t nhiên và di tích lch s. Nhng thiết kế này không ch là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là li nhc nh v di sn ca Oman và nhng thành tu hin đi dưi triu đi ca Sultan Qaboos.

Vai trò kinh tế

Rial Oman có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia, đc trưng bi trng du khí đáng k. Là đng tin chính, nó cng c ngành du m, đóng vai trò then cht đi vi nn kinh tế Oman, thúc đy thương mi và đu tư cũng như đm bo s n đnh tài chính ca đt nưc.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Oman, Rial là mt trong nhng loi tin t có giá tr cao nht trên thế gii, phn ánh s n đnh kinh tế và tài nguyên hydrocarbon đáng k ca Oman. Các chính sách ca ngân hàng tp trung vào vic duy trì giá tr và s n đnh ca tin t, rt quan trng đ thúc đy môi trưng thun li cho tăng trưng kinh tế và nim tin ca nhà đu tư.

Thương mi quc tế và Rial Oman

Giá tr ca đng Rial rt quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu du và khí đt ca Oman. Mt Rial n đnh và mnh là điu cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài trong các lĩnh vc khác nhau.

Kiu hi và nn kinh tế

Kiu hi t ngưi Oman làm vic c ngoài và ngưi nưc ngoài cư trú ti Oman đóng góp vào d tr ngoi hi ca đt nưc. Nhng dòng tin này, đưc trao đi thành Rial, h tr s n đnh tin t và đóng góp cho nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Paragon Tweaks phổ biến nhất là PRGN sang OMR, trong đó mã của Paragon Tweaks là PRGN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị OMR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79876.48 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 69160.09 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 128859.03 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 506209.14 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8452687.57 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi PRGN sang OMR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi PRGN sang OMR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Paragon Tweaks phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
PRGN đến TWD
1 PRGN thành NT$0.0005662 TWD
popular info Rial Oman
PRGN đến OMR
1 PRGN thành ر.ع.0.{5}6918 OMR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
PRGN đến CNY
1 PRGN thành ¥0.0001257 CNY
popular info Đô la Mỹ
PRGN đến USD
1 PRGN thành $0.{4}1799 USD
popular info Đô la Úc
PRGN đến AUD
1 PRGN thành AU$0.{4}2679 AUD
popular info Euro
PRGN đến EUR
1 PRGN thành €0.{4}1534 EUR
popular info Đô la Canada
PRGN đến CAD
1 PRGN thành C$0.{4}2475 CAD
popular info Won Hàn Quốc
PRGN đến KRW
1 PRGN thành ₩0.02601 KRW
popular info Yên Nhật
PRGN đến JPY
1 PRGN thành ¥0.002811 JPY
popular info Bảng Anh
PRGN đến GBP
1 PRGN thành £0.{4}1328 GBP
popular info Real Brazil
PRGN đến BRL
1 PRGN thành R$0.{4}9722 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang OMR

other assets Bitcoin
BTC đến OMR
1 BTC thành ر.ع.36,188.71 OMR
other assets Ethereum
ETH đến OMR
1 ETH thành ر.ع.1,246.94 OMR
other assets XRP
XRP đến OMR
1 XRP thành ر.ع.0.8976 OMR
other assets Solana
SOL đến OMR
1 SOL thành ر.ع.53.21 OMR
other assets Shiba Inu
SHIB đến OMR
1 SHIB thành ر.ع.0.{5}3557 OMR
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến OMR
1 VIRTUAL thành ر.ع.0.4248 OMR
other assets Cardano
ADA đến OMR
1 ADA thành ر.ع.0.1621 OMR
other assets BNB
BNB đến OMR
1 BNB thành ر.ع.350.33 OMR
other assets Chainlink
LINK đến OMR
1 LINK thành ر.ع.5.39 OMR
other assets Sui
SUI đến OMR
1 SUI thành ر.ع.0.7304 OMR

Bảng chuyển đổi từ PRGN sang OMR

Tỷ giá hoán đổi của Paragon Tweaks đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 PRGN thành Rial Oman đã thay đổi -4.15% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +9.51%, đạt mức cao nhất là 0.7165 OMR {5} và mức thấp nhất là 0.{5}5921 OMR . Một tháng trước, giá trị của 1 PRGN là ر.ع.0.0001246 OMR , thay đổi -94.45% so với giá hiện tại. Paragon Tweaks đã thay đổi
+ر.ع.
0.{5}6918OMR
, tương đương mức thay đổi -98.74% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 21:42 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 PRGN
ر.ع.0.{5}3459ر.ع.0.{5}3158
+9.51%
1 PRGN
ر.ع.0.{5}6918ر.ع.0.{5}6317
+9.51%
5 PRGN
ر.ع.0.{4}3459ر.ع.0.{4}3158
+9.51%
10 PRGN
ر.ع.0.{4}6918ر.ع.0.{4}6317
+9.51%
50 PRGN
ر.ع.0.0003459ر.ع.0.0003158
+9.51%
100 PRGN
ر.ع.0.0006918ر.ع.0.0006317
+9.51%
500 PRGN
ر.ع.0.003459ر.ع.0.003158
+9.51%
1000 PRGN
ر.ع.0.006918ر.ع.0.006317
+9.51%

Câu Hỏi Thường Gặp PRGN/OMR

1 Paragon Tweaks bằng bao nhiêu OMR?
Hiện tại, giá 1 Paragon Tweaks (PRGN) trong Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{5}6918.
Tôi có thể mua bao nhiêu PRGN với 1 OMR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 144,555.27 PRGN đối với OMR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PRGN sang OMR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PRGN sang OMR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PRGN bất kỳ sang OMR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 OMR tương đương 722,776.37 PRGN, trong khi 5 PRGN sẽ có giá khoảng 0.{4}3459OMR.
Giá cao nhất của PRGN/OMR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PRGN tính theo OMR là ر.ع.0.0006788. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PRGN/OMR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Paragon Tweaks tính theo OMR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Paragon Tweaks (PRGN) đã giảm 4.15%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Paragon Tweaks (PRGN) đã giảm 94.45% so với Rial Oman (OMR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PRGN thành OMR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Paragon Tweaks và Rial Oman, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PRGN/OMR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PRGN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PRGN/OMR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PRGN/OMR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PRGN/OMR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Paragon Tweaks và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Paragon Tweaks: PRGN sang Đô la Mỹ (USD), PRGN sang Euro (EUR), PRGN sang Bảng Anh (GBP), PRGN sang Đô la Canada (CAD), PRGN sang Rupee Ấn Độ (INR), PRGN sang Rupee Pakistan (PKR), PRGN sang Real Brazil (BRL), PRGN sang ...
Giá của Paragon Tweaks ở Mỹ là $0.C$0.{4}24751799 USD. Ngoài ra, giá của Paragon Tweaks là €0.{4}1534 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}1328 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.001623 INR ở Ấn Độ, ₨0.005040 PKR ở Pakistan, R$0.{4}9722 BRL ở Brazil, ...
Cặp Paragon Tweaks phổ biến nhất là PRGN sang Rial Oman(OMR). Giá của 1 Paragon Tweaks (PRGN) ở Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{5}6918.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget