Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88064.39 (-0.01%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88064.39 (-0.01%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88064.39 (-0.01%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PLPA thành NAD
PLPA/NAD: 1 PLPA = 0.2089 NAD. Giá chuyển đổi 1 Palapa (PLPA) thành Đô la Namibia (NAD) là 0.2089 NAD hôm nay.

PLPA
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PLPA/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Palapa (PLPA) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PLPA hiện có giá trị là 0.2089 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PLPA hiện có giá 0.2089 NAD, nghĩa là mua 5 PLPA sẽ mất 1.04 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 4.79 PLPA và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 23.93 PLPA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PLPA sang NAD
Chuyển đổi NAD sang PLPA
Palapa
Đô la Namibia
1 PLPA
0.2089 NAD
Đổi 1 PLPA sang 0.2089 NAD
2 PLPA
0.4179 NAD
Đổi 2 PLPA sang 0.4179 NAD
5 PLPA
1.04 NAD
Đổi 5 PLPA sang 1.04 NAD
10 PLPA
2.09 NAD
Đổi 10 PLPA sang 2.09 NAD
20 PLPA
4.18 NAD
Đổi 20 PLPA sang 4.18 NAD
50 PLPA
10.45 NAD
Đổi 50 PLPA sang 10.45 NAD
100 PLPA
20.89 NAD
Đổi 100 PLPA sang 20.89 NAD
200 PLPA
41.79 NAD
Đổi 200 PLPA sang 41.79 NAD
500 PLPA
104.47 NAD
Đổi 500 PLPA sang 104.47 NAD
1000 PLPA
208.94 NAD
Đổi 1000 PLPA sang 208.94 NAD
5000 PLPA
1,044.7 NAD
Đổi 5000 PLPA sang 1,044.7 NAD
10000 PLPA
2,089.39 NAD
Đổi 10000 PLPA sang 2,089.39 NAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PLPA thành NAD toàn diện, cho thấy giá trị của Palapa tính theo Đô la Namibia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PLPA sang NAD, lên đến 10000 PLPA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Namibia
Palapa
1 NAD
4.79 PLPA
Đổi 1 NAD sang 4.79 PLPA
10 NAD
47.86 PLPA
Đổi 10 NAD sang 47.86 PLPA
50 NAD
239.3 PLPA
Đổi 50 NAD sang 239.3 PLPA
100 NAD
478.61 PLPA
Đổi 100 NAD sang 478.61 PLPA
200 NAD
957.22 PLPA
Đổi 200 NAD sang 957.22 PLPA
500 NAD
2,393.04 PLPA
Đổi 500 NAD sang 2,393.04 PLPA
1000 NAD
4,786.08 PLPA
Đổi 1000 NAD sang 4,786.08 PLPA
2000 NAD
9,572.15 PLPA
Đổi 2000 NAD sang 9,572.15 PLPA
5000 NAD
23,930.38 PLPA
Đổi 5000 NAD sang 23,930.38 PLPA
10000 NAD
47,860.75 PLPA
Đổi 10000 NAD sang 47,860.75 PLPA
50000 NAD
239,303.76 PLPA
Đổi 50000 NAD sang 239,303.76 PLPA
100000 NAD
478,607.52 PLPA
Đổi 100000 NAD sang 478,607.52 PLPA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NAD thành PLPA toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Namibia tính theo Palapa đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NAD sang PLPA, lên đến 100000 NAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PLPA/NAD
PLPA/NAD: 1 PLPA = 0.2089 NAD; 2026/01/01 15:42:29
Trong 1D vừa qua, Palapa đã thay đổi -1.03% thành NAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Palapa(PLPA) đã thay đổi -1.03% thành NAD trong khi đó Đô la Namibia(NAD) đã thay đổi % thành PLPA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PLPA sang NAD: Biến động và thay đổi giá của Palapa/NAD
Giá Palapa cao nhất theo NAD 7 ngày qua là 0.2779 NAD trong khi giá Palapa thấp nhất theo NAD trong 7 ngày qua là 0.2067 NAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Palapa theo NAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PLPA theo NAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.2127 NAD | 0.2779 NAD | 0.3380 NAD | 1.47 NAD |
Thấp | 0.2089 NAD | 0.2067 NAD | 0.1913 NAD | 0.09460 NAD |
Bình thường | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.03% | -22.89% | -5.41% | +117.40% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PLPA (hoặc USDT) bằng NAD (Namibian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PLPA bằng NAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PLPA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Palapa
Số liệu thị trường PLPA sang NAD
PLPA/NAD:
N$0.2089
Khối lượng PLPA 24 giờ:
N$4,817,119.51
Vốn hóa thị trường PLPA:
--
Nguồn cung lưu hành PLPA:
0 PLPA
Tỷ giá PLPA sang NAD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Palapa thành Đô la Namibia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Palapa là N$0.2089 mỗi PLPA, với tổng vốn hoá thị trường của N$0 NAD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- PLPA. Khối lượng giao dịch của Palapa đã thay đổi +3.26% (N$151,886.01 NAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PLPA là N$4,665,233.5.
Thông tin thêm về Palapa trên Bitget
Thông tin Đô la Namibia
Ký hiệu của NAD là N$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Palapa phổ biến nhất là PLPA sang NAD, trong đó mã của Palapa là PLPA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị NAD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PLPA sang NAD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PLPA sang NAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Palapa phổ biến
PLPA đến TWD
1 PLPA thành NT$0.3959 TWD
PLPA đến CNY
1 PLPA thành ¥0.08824 CNY
PLPA đến USD
1 PLPA thành $0.01261 USD
PLPA đến AUD
1 PLPA thành AU$0.01891 AUD
PLPA đến EUR
1 PLPA thành €0.01075 EUR
PLPA đến CAD
1 PLPA thành C$0.01731 CAD
PLPA đến KRW
1 PLPA thành ₩18.21 KRW
PLPA đến JPY
1 PLPA thành ¥1.98 JPY
PLPA đến GBP
1 PLPA thành £0.009379 GBP
PLPA đến NAD
1 PLPA thành N$0.2089 NAD
PLPA đến BRL
1 PLPA thành R$0.06957 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang NAD

LIGHT đến NAD
1 LIGHT thành N$10.36 NAD

BROCCOLI đến NAD
1 BROCCOLI thành N$0.3373 NAD

TLM đến NAD
1 TLM thành N$0.04642 NAD

MUBARAK đến NAD
1 MUBARAK thành N$0.3007 NAD

KGEN đến NAD
1 KGEN thành N$3.35 NAD

DOGE đến NAD
1 DOGE thành N$2 NAD

IP đến NAD
1 IP thành N$32.46 NAD

AERGO đến NAD
1 AERGO thành N$1.03 NAD

XRP đến NAD
1 XRP thành N$30.67 NAD

LA đến NAD
1 LA thành N$5.23 NAD
Bảng chuyển đổi từ PLPA sang NAD
Tỷ giá hoán đổi của Palapa đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 PLPA thành Đô la Namibia đã thay đổi -22.89% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.03%, đạt mức cao nhất là 0.2127 NAD và mức thấp nhất là 0.2089 NAD . Một tháng trước, giá trị của 1 PLPA là N$0.2209 NAD , thay đổi -5.41% so với giá hiện tại. Palapa đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -63.73% so với năm trước.
-N$
0.3678NAD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:42 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 PLPA | N$0.1045 | N$0.1056 | -1.03% |
1 PLPA | N$0.2089 | N$0.2111 | -1.03% |
5 PLPA | N$1.04 | N$1.06 | -1.03% |
10 PLPA | N$2.09 | N$2.11 | -1.03% |
50 PLPA | N$10.45 | N$10.56 | -1.03% |
100 PLPA | N$20.89 | N$21.11 | -1.03% |
500 PLPA | N$104.47 | N$105.56 | -1.03% |
1000 PLPA | N$208.94 | N$211.11 | -1.03% |
Câu Hỏi Thường Gặp PLPA/NAD
1 Palapa bằng bao nhiêu NAD?
Hiện tại, giá 1 Palapa (PLPA) trong Đô la Namibia (NAD) là N$0.2089.
Tôi có thể mua bao nhiêu PLPA với 1 NAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 4.79 PLPA đối với NAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PLPA sang NAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PLPA sang NAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PLPA bất kỳ sang NAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 NAD tương đương 23.93 PLPA, trong khi 5 PLPA sẽ có giá khoảng 1.04NAD.
Giá cao nhất của PLPA/NAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PLPA tính theo NAD là N$1.47. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PLPA/NAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Palapa tính theo NAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Palapa (PLPA) đã giảm 22.89%.
Trong tháng trư ớc, tỷ giá chuyển đổi Palapa (PLPA) đã giảm 5.41% so với Đô la Namibia (NAD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PLPA thành NAD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Palapa và Đô la Namibia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PLPA/NAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PLPA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PLPA/NAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PLPA/NAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PLPA/NAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Palapa và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







