Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
OVO sang Króna Iceland (OVO sang ISK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi OVO thành ISK

OVO/ISK: 1 OVO = 0.06644 ISK. Giá chuyển đổi 1 OVO (OVO) thành Króna Iceland (ISK) là 0.06644 ISK hôm nay.
OVO
OVO
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OVO/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi OVO (OVO) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OVO hiện có giá trị là 0.06644 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OVO hiện có giá 0.06644 ISK, nghĩa là mua 5 OVO sẽ mất 0.3322 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 15.05 OVO và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 75.26 OVO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi OVO sang ISK

Chuyển đổi ISK sang OVO

OVO
Króna Iceland
1 OVO
0.06644  ISK
Đổi 1 OVO sang 0.06644 ISK
2 OVO
0.1329  ISK
Đổi 2 OVO sang 0.1329 ISK
5 OVO
0.3322  ISK
Đổi 5 OVO sang 0.3322 ISK
10 OVO
0.6644  ISK
Đổi 10 OVO sang 0.6644 ISK
20 OVO
1.33  ISK
Đổi 20 OVO sang 1.33 ISK
50 OVO
3.32  ISK
Đổi 50 OVO sang 3.32 ISK
100 OVO
6.64  ISK
Đổi 100 OVO sang 6.64 ISK
200 OVO
13.29  ISK
Đổi 200 OVO sang 13.29 ISK
500 OVO
33.22  ISK
Đổi 500 OVO sang 33.22 ISK
1000 OVO
66.44  ISK
Đổi 1000 OVO sang 66.44 ISK
5000 OVO
332.19  ISK
Đổi 5000 OVO sang 332.19 ISK
10000 OVO
664.39  ISK
Đổi 10000 OVO sang 664.39 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OVO thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của OVO tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OVO sang ISK, lên đến 10000 OVO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
OVO
1 ISK
15.05 OVO
Đổi 1 ISK sang 15.05 OVO
10 ISK
150.51 OVO
Đổi 10 ISK sang 150.51 OVO
50 ISK
752.57 OVO
Đổi 50 ISK sang 752.57 OVO
100 ISK
1,505.15 OVO
Đổi 100 ISK sang 1,505.15 OVO
200 ISK
3,010.29 OVO
Đổi 200 ISK sang 3,010.29 OVO
500 ISK
7,525.74 OVO
Đổi 500 ISK sang 7,525.74 OVO
1000 ISK
15,051.47 OVO
Đổi 1000 ISK sang 15,051.47 OVO
2000 ISK
30,102.94 OVO
Đổi 2000 ISK sang 30,102.94 OVO
5000 ISK
75,257.35 OVO
Đổi 5000 ISK sang 75,257.35 OVO
10000 ISK
150,514.71 OVO
Đổi 10000 ISK sang 150,514.71 OVO
50000 ISK
752,573.53 OVO
Đổi 50000 ISK sang 752,573.53 OVO
100000 ISK
1,505,147.05 OVO
Đổi 100000 ISK sang 1,505,147.05 OVO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành OVO toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo OVO đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang OVO, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ OVO/ISK

OVO/ISK: 1 OVO = 0.06644 ISK; 2026/01/06 21:12:25
Trong 1D vừa qua, OVO đã thay đổi -8.73% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy OVO(OVO) đã thay đổi -8.73% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành OVO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi OVO sang ISK: Biến động và thay đổi giá của OVO/ISK

Giá OVO cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.2391 ISK trong khi giá OVO thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.05544 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá OVO theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OVO theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.07932 ISK
0.2391 ISK
0.2391 ISK
0.2391 ISK
Thấp
0.06421 ISK
0.05544 ISK
0.03655 ISK
0.01890 ISK
Bình thường
0 ISK
0 ISK
0 ISK
0 ISK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-8.73%
+17.53%
+57.81%
-54.76%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua OVO (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OVO bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OVO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin OVO

Số liệu thị trường OVO sang ISK

OVO/ISK:
kr0.06644
Khối lượng OVO 24 giờ:
kr2,215,246.51
Vốn hóa thị trường OVO:
--
Nguồn cung lưu hành OVO:
0 OVO

Tỷ giá OVO sang ISK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi OVO thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của OVO là kr0.06644 mỗi OVO, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- OVO. Khối lượng giao dịch của OVO đã thay đổi -93.67% (kr-32,776,879.36 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của OVO là kr34,992,125.87.

Thông tin thêm về OVO trên Bitget

Thông tin Króna Iceland

Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá OVO phổ biến nhất là OVO sang ISK, trong đó mã của OVO là OVO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 80120.04 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 69375.54 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 129308.67 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 504110.83 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8442589.43 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi OVO sang ISK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi OVO sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi OVO phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
OVO đến TWD
1 OVO thành NT$0.01661 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
OVO đến CNY
1 OVO thành ¥0.003685 CNY
popular info Króna Iceland
OVO đến ISK
1 OVO thành kr0.06644 ISK
popular info Đô la Mỹ
OVO đến USD
1 OVO thành $0.0005276 USD
popular info Đô la Úc
OVO đến AUD
1 OVO thành AU$0.0007836 AUD
popular info Euro
OVO đến EUR
1 OVO thành €0.0004513 EUR
popular info Đô la Canada
OVO đến CAD
1 OVO thành C$0.0007283 CAD
popular info Won Hàn Quốc
OVO đến KRW
1 OVO thành ₩0.7638 KRW
popular info Yên Nhật
OVO đến JPY
1 OVO thành ¥0.08262 JPY
popular info Bảng Anh
OVO đến GBP
1 OVO thành £0.0003908 GBP
popular info Real Brazil
OVO đến BRL
1 OVO thành R$0.002839 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ISK

other assets Artyfact
ARTY đến ISK
1 ARTY thành kr18.34 ISK
other assets Ethereum
ETH đến ISK
1 ETH thành kr408,343.01 ISK
other assets Solana
SOL đến ISK
1 SOL thành kr17,487.03 ISK
other assets Brevis
BREV đến ISK
1 BREV thành kr43.11 ISK
other assets Sui
SUI đến ISK
1 SUI thành kr233.87 ISK
other assets JasmyCoin
JASMY đến ISK
1 JASMY thành kr1.09 ISK
other assets Render
RENDER đến ISK
1 RENDER thành kr306.75 ISK
other assets dogwifhat
WIF đến ISK
1 WIF thành kr53.48 ISK
other assets Bitcoin
BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,643,972.24 ISK
other assets XRP
XRP đến ISK
1 XRP thành kr284.23 ISK

Bảng chuyển đổi từ OVO sang ISK

Tỷ giá hoán đổi của OVO đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 OVO thành Króna Iceland đã thay đổi +17.53% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -8.73%, đạt mức cao nhất là 0.07932 ISK và mức thấp nhất là 0.06421 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 OVO là kr0.04251 ISK , thay đổi +57.81% so với giá hiện tại. OVO đã thay đổi
+kr
0.05076ISK
, tương đương mức thay đổi +348.27% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 21:12 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 OVO
kr0.03322kr0.03634
-8.73%
1 OVO
kr0.06644kr0.07269
-8.73%
5 OVO
kr0.3322kr0.3634
-8.73%
10 OVO
kr0.6644kr0.7269
-8.73%
50 OVO
kr3.32kr3.63
-8.73%
100 OVO
kr6.64kr7.27
-8.73%
500 OVO
kr33.22kr36.34
-8.73%
1000 OVO
kr66.44kr72.69
-8.73%

Câu Hỏi Thường Gặp OVO/ISK

1 OVO bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 OVO (OVO) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.06644.
Tôi có thể mua bao nhiêu OVO với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 15.05 OVO đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển OVO sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi OVO sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng OVO bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 75.26 OVO, trong khi 5 OVO sẽ có giá khoảng 0.3322ISK.
Giá cao nhất của OVO/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 OVO tính theo ISK là kr26.08. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 OVO/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của OVO tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi OVO (OVO) đã tăng 17.53%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi OVO (OVO) đã tăng 57.81% so với Króna Iceland (ISK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ OVO thành ISK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa OVO và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của OVO/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với OVO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá OVO/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá OVO/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá OVO/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của OVO và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp OVO: OVO sang Đô la Mỹ (USD), OVO sang Euro (EUR), OVO sang Bảng Anh (GBP), OVO sang Đô la Canada (CAD), OVO sang Rupee Ấn Độ (INR), OVO sang Rupee Pakistan (PKR), OVO sang Real Brazil (BRL), OVO sang ...
Giá của OVO ở Mỹ là $0.0005276 USD. Ngoài ra, giá của OVO là €0.0004513 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0003908 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0007283 CAD ở Canada, ₹0.04755 INR ở Ấn Độ, ₨0.1477 PKR ở Pakistan, R$0.002839 BRL ở Brazil, ...
Cặp OVO phổ biến nhất là OVO sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 OVO (OVO) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.06644.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget