Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.92%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88343.73 (+0.98%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.92%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88343.73 (+0.98%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.92%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88343.73 (+0.98%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi OVL thành KWD
OVL/KWD: 1 OVL = 0.01149 KWD. Giá chuyển đổi 1 Overlay (OVL) thành Dinar Kuwait (KWD) là 0.01149 KWD hôm nay.

OVL
KWD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OVL/KWD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Overlay (OVL) thành Dinar Kuwait (KWD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OVL hiện có giá trị là 0.01149 KWD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OVL hiện có giá 0.01149 KWD, nghĩa là mua 5 OVL sẽ mất 0.05747 KWD. Tương tự, د.ك1 KWD có thể được chuyển đổi thành 86.99 OVL và د.ك50 KWD có thể được chuyển đổi thành 434.97 OVL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi OVL sang KWD
Chuyển đổi KWD sang OVL
Overlay
Dinar Kuwait
1 OVL
0.01149 KWD
Đổi 1 OVL sang 0.01149 KWD
2 OVL
0.02299 KWD
Đổi 2 OVL sang 0.02299 KWD
5 OVL
0.05747 KWD
Đổi 5 OVL sang 0.05747 KWD
10 OVL
0.1149 KWD
Đổi 10 OVL sang 0.1149 KWD
20 OVL
0.2299 KWD
Đổi 20 OVL sang 0.2299 KWD
50 OVL
0.5747 KWD
Đổi 50 OVL sang 0.5747 KWD
100 OVL
1.15 KWD
Đổi 100 OVL sang 1.15 KWD
200 OVL
2.3 KWD
Đổi 200 OVL sang 2.3 KWD
500 OVL
5.75 KWD
Đổi 500 OVL sang 5.75 KWD
1000 OVL
11.49 KWD
Đổi 1000 OVL sang 11.49 KWD
5000 OVL
57.47 KWD
Đổi 5000 OVL sang 57.47 KWD
10000 OVL
114.95 KWD
Đổi 10000 OVL sang 114.95 KWD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OVL thành KWD toàn diện, cho thấy giá trị của Overlay tính theo Dinar Kuwait đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OVL sang KWD, lên đến 10000 OVL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Kuwait
Overlay
1 KWD
86.99 OVL
Đổi 1 KWD sang 86.99 OVL
10 KWD
869.95 OVL
Đổi 10 KWD sang 869.95 OVL
50 KWD
4,349.73 OVL
Đổi 50 KWD sang 4,349.73 OVL
100 KWD
8,699.46 OVL
Đổi 100 KWD sang 8,699.46 OVL
200 KWD
17,398.93 OVL
Đổi 200 KWD sang 17,398.93 OVL
500 KWD
43,497.32 OVL
Đổi 500 KWD sang 43,497.32 OVL
1000 KWD
86,994.65 OVL
Đổi 1000 KWD sang 86,994.65 OVL
2000 KWD
173,989.29 OVL
Đổi 2000 KWD sang 173,989.29 OVL
5000 KWD
434,973.23 OVL
Đổi 5000 KWD sang 434,973.23 OVL
10000 KWD
869,946.46 OVL
Đổi 10000 KWD sang 869,946.46 OVL
50000 KWD
4,349,732.28 OVL
Đổi 50000 KWD sang 4,349,732.28 OVL
100000 KWD
8,699,464.56 OVL
Đổi 100000 KWD sang 8,699,464.56 OVL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KWD thành OVL toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Kuwait tính theo Overlay đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KWD sang OVL, lên đến 100000 KWD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ OVL/KWD
OVL/KWD: 1 OVL = 0.01149 KWD; 2026/01/01 20:25:24
Trong 1D vừa qua, Overlay đã thay đổi -4.03% thành KWD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Overlay(OVL) đã thay đổi -4.03% thành KWD trong khi đó Dinar Kuwait(KWD) đã thay đổi % thành OVL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi OVL sang KWD: Biến động và thay đổi giá của Overlay/KWD
Giá Overlay cao nhất theo KWD 7 ngày qua là 0.01703 KWD trong khi giá Overlay thấp nhất theo KWD trong 7 ngày qua là 0.01129 KWD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Overlay theo KWD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OVL theo KWD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01214 KWD | 0.01703 KWD | 0.01703 KWD | 0.05696 KWD |
Thấp | 0.01129 KWD | 0.01129 KWD | 0.01129 KWD | 0.01129 KWD |
Bình thường | 0 KWD | 0 KWD | 0 KWD | 0 KWD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -4.03% | -10.67% | -16.43% | -79.62% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua OVL (hoặc USDT) bằng KWD (Kuwaiti Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OVL bằng KWD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OVL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Overlay
Số liệu thị trường OVL sang KWD
OVL/KWD:
د.ك0.01149
Khối lượng OVL 24 giờ:
د.ك348,643.33
Vốn hóa thị trường OVL:
د.ك157,516.63
Nguồn cung lưu hành OVL:
13.70M OVL
Tỷ giá OVL sang KWD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Overlay thành Dinar Kuwait đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Overlay là د.ك0.01149 mỗi OVL, với tổng vốn hoá thị trường của د.ك157,516.63 KWD dựa trên nguồn cung lưu hành của 13,703,104 OVL. Khối lượng giao dịch của Overlay đã thay đổi -3.21% (د.ك-11,567.82 KWD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của OVL là د.ك360,211.15.
Thông tin thêm về Overlay trên Bitget
Thông tin Dinar Kuwait
Ký hiệu của KWD là د.ك.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Overlay phổ biến nhất là OVL sang KWD, trong đó mã của Overlay là OVL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KWD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74947.99 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65389.33 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120692.39 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485003.12 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7912531.21 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi OVL sang KWD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi OVL sang KWD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Overlay phổ biến
OVL đến TWD
1 OVL thành NT$1.17 TWD
OVL đến CNY
1 OVL thành ¥0.2614 CNY
OVL đến KWD
1 OVL thành د.ك0.01149 KWD
OVL đến USD
1 OVL thành $0.03737 USD
OVL đến AUD
1 OVL thành AU$0.05602 AUD
OVL đến EUR
1 OVL thành €0.03185 EUR
OVL đến CAD
1 OVL thành C$0.05129 CAD
OVL đến KRW
1 OVL thành ₩53.96 KRW
OVL đến JPY
1 OVL thành ¥5.86 JPY
OVL đến GBP
1 OVL thành £0.02779 GBP
OVL đến BRL
1 OVL thành R$0.2061 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KWD

DOGE đến KWD
1 DOGE thành د.ك0.03872 KWD

KGEN đến KWD
1 KGEN thành د.ك0.06265 KWD

BROCCOLI đến KWD
1 BROCCOLI thành د.ك0.006430 KWD

TLM đến KWD
1 TLM thành د.ك0.0008469 KWD

FIL đến KWD
1 FIL thành د.ك0.4679 KWD

AERGO đến KWD
1 AERGO thành د.ك0.01931 KWD

IP đến KWD
1 IP thành د.ك0.5905 KWD

ZBT đến KWD
1 ZBT thành د.ك0.04779 KWD

CAKE đến KWD
1 CAKE thành د.ك0.6087 KWD

PEPE đến KWD
1 PEPE thành د.ك0.{5}1443 KWD
Bảng chuyển đổi từ OVL sang KWD
Tỷ giá hoán đổi của Overlay đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 OVL thành Dinar Kuwait đã thay đổi -10.67% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.03%, đạt mức cao nhất là 0.01214 KWD và mức thấp nhất là 0.01129 KWD . Một tháng trước, giá trị của 1 OVL là د.ك0.01375 KWD , thay đổi -16.43% so với giá hiện tại. Overlay đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -83.96% so với năm trước.
+د.ك
0.01149KWD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 20:25 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 OVL | د.ك0.005747 | د.ك0.005989 | -4.03% |
1 OVL | د.ك0.01149 | د.ك0.01198 | -4.03% |
5 OVL | د.ك0.05747 | د.ك0.05989 | -4.03% |
10 OVL | د.ك0.1149 | د.ك0.1198 | -4.03% |
50 OVL | د.ك0.5747 | د.ك0.5989 | -4.03% |
100 OVL | د.ك1.15 | د.ك1.2 | -4.03% |
500 OVL | د.ك5.75 | د.ك5.99 | -4.03% |
1000 OVL | د.ك11.49 | د.ك11.98 | -4.03% |
Câu Hỏi Thường Gặp OVL/KWD
1 Overlay bằng bao nhiêu KWD?
Hiện tại, giá 1 Overlay (OVL) trong Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.01149.
Tôi có thể mua bao nhiêu OVL với 1 KWD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 86.99 OVL đối với KWD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển OVL sang KWD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi OVL sang KWD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng OVL bất kỳ sang KWD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KWD tương đương 434.97 OVL, trong khi 5 OVL sẽ có giá khoảng 0.05747KWD.
Giá cao nhất của OVL/KWD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 OVL tính theo KWD là د.ك0.2412. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 OVL/KWD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Overlay tính theo KWD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Overlay (OVL) đã giảm 10.67%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Overlay (OVL) đã giảm 16.43% so với Dinar Kuwait (KWD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ OVL thành KWD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Overlay và Dinar Kuwait, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của OVL/KWD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với OVL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá OVL/KWD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá OVL/KWD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy đ ịnh rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá OVL/KWD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Overlay và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Overlay: OVL sang Đô la Mỹ (USD), OVL sang Euro (EUR), OVL sang Bảng Anh (GBP), OVL sang Đô la Canada (CAD), OVL sang Rupee Ấn Độ (INR), OVL sang Rupee Pakistan (PKR), OVL sang Real Brazil (BRL), OVL sang ...
Giá của Overlay ở Mỹ là $0.03737 USD. Ngoài ra, giá của Overlay là €0.03185 EUR ở khu vực đồng euro, £0.02779 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.05129 CAD ở Canada, ₹3.36 INR ở Ấn Độ, ₨10.47 PKR ở Pakistan, R$0.2061 BRL ở Brazil, ...
Cặp Overlay phổ biến nhất là OVL sang Dinar Kuwait(KWD). Giá của 1 Overlay (OVL) ở Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.01149.
Giá của Overlay ở Mỹ là $0.03737 USD. Ngoài ra, giá của Overlay là €0.03185 EUR ở khu vực đồng euro, £0.02779 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.05129 CAD ở Canada, ₹3.36 INR ở Ấn Độ, ₨10.47 PKR ở Pakistan, R$0.2061 BRL ở Brazil, ...
Cặp Overlay phổ biến nhất là OVL sang Dinar Kuwait(KWD). Giá của 1 Overlay (OVL) ở Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.01149.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































