Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
OtterHome sang Đô la Namibia (HOME sang NAD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi HOME thành NAD

HOME/NAD: 1 HOME = 0.4065 NAD. Giá chuyển đổi 1 OtterHome (HOME) thành Đô la Namibia (NAD) là 0.4065 NAD hôm nay.
HOME
HOME
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HOME/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi OtterHome (HOME) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HOME hiện có giá trị là 0.4065 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HOME hiện có giá 0.4065 NAD, nghĩa là mua 5 HOME sẽ mất 2.03 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 2.46 HOME và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 12.3 HOME, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi HOME sang NAD

Chuyển đổi NAD sang HOME

OtterHome
Đô la Namibia
1 HOME
0.4065  NAD
Đổi 1 HOME sang 0.4065 NAD
2 HOME
0.8131  NAD
Đổi 2 HOME sang 0.8131 NAD
5 HOME
2.03  NAD
Đổi 5 HOME sang 2.03 NAD
10 HOME
4.07  NAD
Đổi 10 HOME sang 4.07 NAD
20 HOME
8.13  NAD
Đổi 20 HOME sang 8.13 NAD
50 HOME
20.33  NAD
Đổi 50 HOME sang 20.33 NAD
100 HOME
40.65  NAD
Đổi 100 HOME sang 40.65 NAD
200 HOME
81.31  NAD
Đổi 200 HOME sang 81.31 NAD
500 HOME
203.27  NAD
Đổi 500 HOME sang 203.27 NAD
1000 HOME
406.54  NAD
Đổi 1000 HOME sang 406.54 NAD
5000 HOME
2,032.69  NAD
Đổi 5000 HOME sang 2,032.69 NAD
10000 HOME
4,065.37  NAD
Đổi 10000 HOME sang 4,065.37 NAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HOME thành NAD toàn diện, cho thấy giá trị của OtterHome tính theo Đô la Namibia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HOME sang NAD, lên đến 10000 HOME, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Namibia
OtterHome
1 NAD
2.46 HOME
Đổi 1 NAD sang 2.46 HOME
10 NAD
24.6 HOME
Đổi 10 NAD sang 24.6 HOME
50 NAD
122.99 HOME
Đổi 50 NAD sang 122.99 HOME
100 NAD
245.98 HOME
Đổi 100 NAD sang 245.98 HOME
200 NAD
491.96 HOME
Đổi 200 NAD sang 491.96 HOME
500 NAD
1,229.9 HOME
Đổi 500 NAD sang 1,229.9 HOME
1000 NAD
2,459.8 HOME
Đổi 1000 NAD sang 2,459.8 HOME
2000 NAD
4,919.6 HOME
Đổi 2000 NAD sang 4,919.6 HOME
5000 NAD
12,299 HOME
Đổi 5000 NAD sang 12,299 HOME
10000 NAD
24,598 HOME
Đổi 10000 NAD sang 24,598 HOME
50000 NAD
122,990.01 HOME
Đổi 50000 NAD sang 122,990.01 HOME
100000 NAD
245,980.02 HOME
Đổi 100000 NAD sang 245,980.02 HOME
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NAD thành HOME toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Namibia tính theo OtterHome đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NAD sang HOME, lên đến 100000 NAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ HOME/NAD

HOME/NAD: 1 HOME = 0.4065 NAD; 2026/01/07 11:36:12
Trong 1D vừa qua, OtterHome đã thay đổi +6.55% thành NAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy OtterHome(HOME) đã thay đổi +6.55% thành NAD trong khi đó Đô la Namibia(NAD) đã thay đổi % thành HOME trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi HOME sang NAD: Biến động và thay đổi giá của OtterHome/NAD

Giá OtterHome cao nhất theo NAD 7 ngày qua là 0.4222 NAD trong khi giá OtterHome thấp nhất theo NAD trong 7 ngày qua là 0.3203 NAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá OtterHome theo NAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HOME theo NAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.4222 NAD
0.4222 NAD
0.4222 NAD
0.5953 NAD
Thấp
0.3813 NAD
0.3203 NAD
0.2648 NAD
0.2634 NAD
Bình thường
0 NAD
0 NAD
0 NAD
0 NAD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+6.55%
+40.16%
+3.09%
-14.34%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua HOME (hoặc USDT) bằng NAD (Namibian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HOME bằng NAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HOME bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin OtterHome

Số liệu thị trường HOME sang NAD

HOME/NAD:
N$0.4065
Khối lượng HOME 24 giờ:
N$10,718,588.32
Vốn hóa thị trường HOME:
--
Nguồn cung lưu hành HOME:
0 HOME

Tỷ giá HOME sang NAD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi OtterHome thành Đô la Namibia đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của OtterHome là N$0.4065 mỗi HOME, với tổng vốn hoá thị trường của N$0 NAD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- HOME. Khối lượng giao dịch của OtterHome đã thay đổi +93.06% (N$5,166,647.36 NAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HOME là N$5,551,940.96.

Thông tin thêm về OtterHome trên Bitget

Thông tin Đô la Namibia

Ký hiệu của NAD là N$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá OtterHome phổ biến nhất là HOME sang NAD, trong đó mã của OtterHome là HOME. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị NAD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79164.24 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68550.40 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127745.45 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 497305.04 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8317982.41 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.12 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi HOME sang NAD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi HOME sang NAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi OtterHome phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
HOME đến TWD
1 HOME thành NT$0.7790 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
HOME đến CNY
1 HOME thành ¥0.1733 CNY
popular info Đô la Mỹ
HOME đến USD
1 HOME thành $0.02478 USD
popular info Đô la Úc
HOME đến AUD
1 HOME thành AU$0.03678 AUD
popular info Euro
HOME đến EUR
1 HOME thành €0.02120 EUR
popular info Đô la Canada
HOME đến CAD
1 HOME thành C$0.03421 CAD
popular info Won Hàn Quốc
HOME đến KRW
1 HOME thành ₩35.84 KRW
popular info Yên Nhật
HOME đến JPY
1 HOME thành ¥3.88 JPY
popular info Bảng Anh
HOME đến GBP
1 HOME thành £0.01836 GBP
popular info Đô la Namibia
HOME đến NAD
1 HOME thành N$0.4065 NAD
popular info Real Brazil
HOME đến BRL
1 HOME thành R$0.1332 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang NAD

other assets Bitcoin
BTC đến NAD
1 BTC thành N$1,510,682.09 NAD
other assets Chintai
CHEX đến NAD
1 CHEX thành N$1.16 NAD
other assets Chainbounty
BOUNTY đến NAD
1 BOUNTY thành N$0.6350 NAD
other assets Ethereum
ETH đến NAD
1 ETH thành N$52,873.02 NAD
other assets Mind Network
FHE đến NAD
1 FHE thành N$0.7240 NAD
other assets Spark
SPK đến NAD
1 SPK thành N$0.4298 NAD
other assets Jelly-My-Jelly
JELLYJELLY đến NAD
1 JELLYJELLY thành N$1.04 NAD
other assets Myria
MYRIA đến NAD
1 MYRIA thành N$0.002751 NAD
other assets Brevis
BREV đến NAD
1 BREV thành N$8.22 NAD
other assets Overlay
OVL đến NAD
1 OVL thành N$1.6 NAD

Bảng chuyển đổi từ HOME sang NAD

Tỷ giá hoán đổi của OtterHome đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 HOME thành Đô la Namibia đã thay đổi +40.16% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +6.55%, đạt mức cao nhất là 0.4222 NAD và mức thấp nhất là 0.3813 NAD . Một tháng trước, giá trị của 1 HOME là N$0.3944 NAD , thay đổi +3.09% so với giá hiện tại. OtterHome đã thay đổi
+N$
0.4066NAD
, tương đương mức thay đổi +285748.16% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 11:36 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 HOME
N$0.2033N$0.1908
+6.55%
1 HOME
N$0.4065N$0.3816
+6.55%
5 HOME
N$2.03N$1.91
+6.55%
10 HOME
N$4.07N$3.82
+6.55%
50 HOME
N$20.33N$19.08
+6.55%
100 HOME
N$40.65N$38.16
+6.55%
500 HOME
N$203.27N$190.78
+6.55%
1000 HOME
N$406.54N$381.55
+6.55%

Câu Hỏi Thường Gặp HOME/NAD

1 OtterHome bằng bao nhiêu NAD?
Hiện tại, giá 1 OtterHome (HOME) trong Đô la Namibia (NAD) là N$0.4065.
Tôi có thể mua bao nhiêu HOME với 1 NAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2.46 HOME đối với NAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HOME sang NAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HOME sang NAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HOME bất kỳ sang NAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 NAD tương đương 12.3 HOME, trong khi 5 HOME sẽ có giá khoảng 2.03NAD.
Giá cao nhất của HOME/NAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HOME tính theo NAD là N$9.6. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HOME/NAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của OtterHome tính theo NAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi OtterHome (HOME) đã tăng 40.16%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi OtterHome (HOME) đã tăng 3.09% so với Đô la Namibia (NAD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HOME thành NAD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa OtterHome và Đô la Namibia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HOME/NAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HOME hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HOME/NAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HOME/NAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HOME/NAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của OtterHome và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp OtterHome: HOME sang Đô la Mỹ (USD), HOME sang Euro (EUR), HOME sang Bảng Anh (GBP), HOME sang Đô la Canada (CAD), HOME sang Rupee Ấn Độ (INR), HOME sang Rupee Pakistan (PKR), HOME sang Real Brazil (BRL), HOME sang ...
Giá của OtterHome ở Mỹ là $0.02478 USD. Ngoài ra, giá của OtterHome là €0.02120 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01836 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.03421 CAD ở Canada, ₹2.23 INR ở Ấn Độ, ₨6.94 PKR ở Pakistan, R$0.1332 BRL ở Brazil, ...
Cặp OtterHome phổ biến nhất là HOME sang Đô la Namibia(NAD). Giá của 1 OtterHome (HOME) ở Đô la Namibia (NAD) là N$0.4065.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget