Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
OSEAN sang Euro (OSEAN sang EUR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi OSEAN thành EUR

OSEAN/EUR: 1 OSEAN = 0.0001547 EUR. Giá chuyển đổi 1 OSEAN (OSEAN) thành Euro (EUR) là 0.0001547 EUR hôm nay.
OSEAN
OSEAN
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OSEAN/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi OSEAN (OSEAN) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OSEAN hiện có giá trị là 0.0001547 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OSEAN hiện có giá 0.0001547 EUR, nghĩa là mua 5 OSEAN sẽ mất 0.0007733 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 6,466.2 OSEAN và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 32,331 OSEAN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi OSEAN sang EUR

Chuyển đổi EUR sang OSEAN

OSEAN
Euro
1 OSEAN
0.0001547  EUR
Đổi 1 OSEAN sang 0.0001547 EUR
2 OSEAN
0.0003093  EUR
Đổi 2 OSEAN sang 0.0003093 EUR
5 OSEAN
0.0007733  EUR
Đổi 5 OSEAN sang 0.0007733 EUR
10 OSEAN
0.001547  EUR
Đổi 10 OSEAN sang 0.001547 EUR
20 OSEAN
0.003093  EUR
Đổi 20 OSEAN sang 0.003093 EUR
50 OSEAN
0.007733  EUR
Đổi 50 OSEAN sang 0.007733 EUR
100 OSEAN
0.01547  EUR
Đổi 100 OSEAN sang 0.01547 EUR
200 OSEAN
0.03093  EUR
Đổi 200 OSEAN sang 0.03093 EUR
500 OSEAN
0.07733  EUR
Đổi 500 OSEAN sang 0.07733 EUR
1000 OSEAN
0.1547  EUR
Đổi 1000 OSEAN sang 0.1547 EUR
5000 OSEAN
0.7733  EUR
Đổi 5000 OSEAN sang 0.7733 EUR
10000 OSEAN
1.55  EUR
Đổi 10000 OSEAN sang 1.55 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OSEAN thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của OSEAN tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OSEAN sang EUR, lên đến 10000 OSEAN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
OSEAN
1 EUR
6,466.2 OSEAN
Đổi 1 EUR sang 6,466.2 OSEAN
10 EUR
64,662 OSEAN
Đổi 10 EUR sang 64,662 OSEAN
50 EUR
323,309.98 OSEAN
Đổi 50 EUR sang 323,309.98 OSEAN
100 EUR
646,619.97 OSEAN
Đổi 100 EUR sang 646,619.97 OSEAN
200 EUR
1,293,239.94 OSEAN
Đổi 200 EUR sang 1,293,239.94 OSEAN
500 EUR
3,233,099.84 OSEAN
Đổi 500 EUR sang 3,233,099.84 OSEAN
1000 EUR
6,466,199.68 OSEAN
Đổi 1000 EUR sang 6,466,199.68 OSEAN
2000 EUR
12,932,399.35 OSEAN
Đổi 2000 EUR sang 12,932,399.35 OSEAN
5000 EUR
32,330,998.38 OSEAN
Đổi 5000 EUR sang 32,330,998.38 OSEAN
10000 EUR
64,661,996.75 OSEAN
Đổi 10000 EUR sang 64,661,996.75 OSEAN
50000 EUR
323,309,983.75 OSEAN
Đổi 50000 EUR sang 323,309,983.75 OSEAN
100000 EUR
646,619,967.5 OSEAN
Đổi 100000 EUR sang 646,619,967.5 OSEAN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành OSEAN toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo OSEAN đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang OSEAN, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ OSEAN/EUR

OSEAN/EUR: 1 OSEAN = 0.0001547 EUR; 2026/01/02 16:48:24
Trong 1D vừa qua, OSEAN đã thay đổi +0.36% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy OSEAN(OSEAN) đã thay đổi +0.36% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành OSEAN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi OSEAN sang EUR: Biến động và thay đổi giá của OSEAN/EUR

Giá OSEAN cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.0001547 EUR trong khi giá OSEAN thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.0001491 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá OSEAN theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OSEAN theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.0001547 EUR
0.0001547 EUR
0.0001838 EUR
0.0007661 EUR
Thấp
0.0001531 EUR
0.0001491 EUR
0.0001491 EUR
0.0001165 EUR
Bình thường
0 EUR
0 EUR
0 EUR
0 EUR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.36%
+0.34%
-11.89%
-78.13%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua OSEAN (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OSEAN bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OSEAN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin OSEAN

Số liệu thị trường OSEAN sang EUR

OSEAN/EUR:
€0.0001547
Khối lượng OSEAN 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường OSEAN:
--
Nguồn cung lưu hành OSEAN:
0 OSEAN

Tỷ giá OSEAN sang EUR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi OSEAN thành Euro đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của OSEAN là €0.0001547 mỗi OSEAN, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- OSEAN. Khối lượng giao dịch của OSEAN đã thay đổi 0.00% (€0 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của OSEAN là €0.

Thông tin thêm về OSEAN trên Bitget

Thông tin Euro

Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá OSEAN phổ biến nhất là OSEAN sang EUR, trong đó mã của OSEAN là OSEAN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 75018.34 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65336.57 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120815.50 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 477722.00 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7929986.54 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.48 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi OSEAN sang EUR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi OSEAN sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi OSEAN phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
OSEAN đến TWD
1 OSEAN thành NT$0.005699 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
OSEAN đến CNY
1 OSEAN thành ¥0.001268 CNY
popular info Đô la Mỹ
OSEAN đến USD
1 OSEAN thành $0.0001813 USD
popular info Đô la Úc
OSEAN đến AUD
1 OSEAN thành AU$0.0002710 AUD
popular info Euro
OSEAN đến EUR
1 OSEAN thành €0.0001547 EUR
popular info Đô la Canada
OSEAN đến CAD
1 OSEAN thành C$0.0002491 CAD
popular info Won Hàn Quốc
OSEAN đến KRW
1 OSEAN thành ₩0.2620 KRW
popular info Yên Nhật
OSEAN đến JPY
1 OSEAN thành ¥0.02844 JPY
popular info Bảng Anh
OSEAN đến GBP
1 OSEAN thành £0.0001347 GBP
popular info Real Brazil
OSEAN đến BRL
1 OSEAN thành R$0.0009848 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EUR

other assets Bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành €76,790.57 EUR
other assets Ethereum
ETH đến EUR
1 ETH thành €2,648.77 EUR
other assets Pepe
PEPE đến EUR
1 PEPE thành €0.{5}4814 EUR
other assets Solana
SOL đến EUR
1 SOL thành €110.99 EUR
other assets Dogecoin
DOGE đến EUR
1 DOGE thành €0.1167 EUR
other assets Chainlink
LINK đến EUR
1 LINK thành €11.23 EUR
other assets FLOKI
FLOKI đến EUR
1 FLOKI thành €0.{4}4150 EUR
other assets Shiba Inu
SHIB đến EUR
1 SHIB thành €0.{5}6872 EUR
other assets Monad
MON đến EUR
1 MON thành €0.02288 EUR
other assets XRP
XRP đến EUR
1 XRP thành €1.66 EUR

Bảng chuyển đổi từ OSEAN sang EUR

Tỷ giá hoán đổi của OSEAN đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 OSEAN thành Euro đã thay đổi +0.34% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.36%, đạt mức cao nhất là 0.0001547 EUR và mức thấp nhất là 0.0001531 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 OSEAN là €0.0001755 EUR , thay đổi -11.89% so với giá hiện tại. OSEAN đã thay đổi
-
0.0007113EUR
, tương đương mức thay đổi -82.14% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 16:48 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 OSEAN
€0.{4}7733€0.{4}7705
+0.36%
1 OSEAN
€0.0001547€0.0001541
+0.36%
5 OSEAN
€0.0007733€0.0007705
+0.36%
10 OSEAN
€0.001547€0.001541
+0.36%
50 OSEAN
€0.007733€0.007705
+0.36%
100 OSEAN
€0.01547€0.01541
+0.36%
500 OSEAN
€0.07733€0.07705
+0.36%
1000 OSEAN
€0.1547€0.1541
+0.36%

Câu Hỏi Thường Gặp OSEAN/EUR

1 OSEAN bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 OSEAN (OSEAN) trong Euro (EUR) là €0.0001547.
Tôi có thể mua bao nhiêu OSEAN với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 6,466.2 OSEAN đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển OSEAN sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi OSEAN sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng OSEAN bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 32,331 OSEAN, trong khi 5 OSEAN sẽ có giá khoảng 0.0007733EUR.
Giá cao nhất của OSEAN/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 OSEAN tính theo EUR là €0.003123. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 OSEAN/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của OSEAN tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi OSEAN (OSEAN) đã tăng 0.34%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi OSEAN (OSEAN) đã giảm 11.89% so với Euro (EUR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ OSEAN thành EUR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa OSEAN và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của OSEAN/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với OSEAN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá OSEAN/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá OSEAN/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá OSEAN/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của OSEAN và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp OSEAN: OSEAN sang Đô la Mỹ (USD), OSEAN sang Euro (EUR), OSEAN sang Bảng Anh (GBP), OSEAN sang Đô la Canada (CAD), OSEAN sang Rupee Ấn Độ (INR), OSEAN sang Rupee Pakistan (PKR), OSEAN sang Real Brazil (BRL), OSEAN sang ...
Giá của OSEAN ở Mỹ là $0.0001813 USD. Ngoài ra, giá của OSEAN là €0.0001547 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001347 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0002491 CAD ở Canada, ₹0.01635 INR ở Ấn Độ, ₨0.05076 PKR ở Pakistan, R$0.0009848 BRL ở Brazil, ...
Cặp OSEAN phổ biến nhất là OSEAN sang Euro(EUR). Giá của 1 OSEAN (OSEAN) ở Euro (EUR) là €0.0001547.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget