Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91090.00 (+1.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91090.00 (+1.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91090.00 (+1.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi XRB thành IDR
XRB/IDR: 1 XRB = 32,375.22 IDR. Giá chuyển đổi 1 OroBit (XRB) thành Rupiah Indonesia (IDR) là 32,375.22 IDR hôm nay.

XRB
IDR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XRB/IDR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi OroBit (XRB) thành Rupiah Indonesia (IDR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XRB hiện có giá trị là 32,375.22 IDR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XRB hiện có giá 32,375.22 IDR, nghĩa là mua 5 XRB sẽ mất 161,876.11 IDR. Tương tự, Rp1 IDR có thể được chuyển đổi thành 0.{4}3089 XRB và Rp50 IDR có thể được chuyển đổi thành 0.0001544 XRB, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi XRB sang IDR
Chuyển đổi IDR sang XRB
OroBit
Rupiah Indonesia
1 XRB
32,375.22 IDR
Đổi 1 XRB sang 32,375.22 IDR
2 XRB
64,750.44 IDR
Đổi 2 XRB sang 64,750.44 IDR
5 XRB
161,876.11 IDR
Đổi 5 XRB sang 161,876.11 IDR
10 XRB
323,752.22 IDR
Đổi 10 XRB sang 323,752.22 IDR
20 XRB
647,504.45 IDR
Đổi 20 XRB sang 647,504.45 IDR
50 XRB
1,618,761.12 IDR
Đổi 50 XRB sang 1,618,761.12 IDR
100 XRB
3,237,522.24 IDR
Đổi 100 XRB sang 3,237,522.24 IDR
200 XRB
6,475,044.48 IDR
Đổi 200 XRB sang 6,475,044.48 IDR
500 XRB
16,187,611.2 IDR
Đổi 500 XRB sang 16,187,611.2 IDR
1000 XRB
32,375,222.39 IDR
Đổi 1000 XRB sang 32,375,222.39 IDR
5000 XRB
161,876,111.97 IDR
Đổi 5000 XRB sang 161,876,111.97 IDR
10000 XRB
323,752,223.95 IDR
Đổi 10000 XRB sang 323,752,223.95 IDR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XRB thành IDR toàn diện, cho thấy giá trị của OroBit tính theo Rupiah Indonesia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XRB sang IDR, lên đến 10000 XRB, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupiah Indonesia
OroBit
1 IDR
0.{4}3089 XRB
Đổi 1 IDR sang 0.{4}3089 XRB
10 IDR
0.0003089 XRB
Đổi 10 IDR sang 0.0003089 XRB
50 IDR
0.001544 XRB
Đổi 50 IDR sang 0.001544 XRB
100 IDR
0.003089 XRB
Đổi 100 IDR sang 0.003089 XRB
200 IDR
0.006178 XRB
Đổi 200 IDR sang 0.006178 XRB
500 IDR
0.01544 XRB
Đổi 500 IDR sang 0.01544 XRB
1000 IDR
0.03089 XRB
Đổi 1000 IDR sang 0.03089 XRB
2000 IDR
0.06178 XRB
Đổi 2000 IDR sang 0.06178 XRB
5000 IDR
0.1544 XRB
Đổi 5000 IDR sang 0.1544 XRB
10000 IDR
0.3089 XRB
Đổi 10000 IDR sang 0.3089 XRB
50000 IDR
1.54 XRB
Đổi 50000 IDR sang 1.54 XRB
100000 IDR
3.09 XRB
Đổi 100000 IDR sang 3.09 XRB
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IDR thành XRB toàn diện, cho thấy giá trị của Rupiah Indonesia tính theo OroBit đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IDR sang XRB, lên đến 100000 IDR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ XRB/IDR
XRB/IDR: 1 XRB = 32,375.22 IDR; 2026/01/04 01:46:41
Trong 1D vừa qua, OroBit đã thay đổi -0.04% thành IDR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy OroBit(XRB) đã thay đổi -0.04% thành IDR trong khi đó Rupiah Indonesia(IDR) đã thay đổi % thành XRB trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi XRB sang IDR: Biến động và thay đổi giá của OroBit/IDR
Giá OroBit cao nhất theo IDR 7 ngày qua là 32,750.57 IDR trong khi giá OroBit thấp nhất theo IDR trong 7 ngày qua là 30,212.78 IDR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá OroBit theo IDR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá XRB theo IDR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 32,541.03 IDR | 32,750.57 IDR | 34,393.46 IDR | 36,331.42 IDR |
Thấp | 32,329.15 IDR | 30,212.78 IDR | 8,352.86 IDR | 8,352.86 IDR |
Bình thường | 0 IDR | 0 IDR | 0 IDR | 0 IDR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.04% | -0.67% | -2.96% | +46.23% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua XRB (hoặc USDT) bằng IDR (Indonesian Rupiah)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp XRB bằng IDR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua XRB bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin OroBit
Số liệu thị trường XRB sang IDR
XRB/IDR:
Rp32,375.22
Khối lượng XRB 24 giờ:
Rp734,995,314.71
Vốn hóa thị trường XRB:
--
Nguồn cung lưu hành XRB:
0 XRB
Tỷ giá XRB sang IDR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi OroBit thành Rupiah Indonesia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của OroBit là Rp32,375.22 mỗi XRB, với tổng vốn hoá thị trường của Rp0 IDR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- XRB. Khối lượng giao dịch của OroBit đã thay đổi -1.67% (Rp-12,518,615.79 IDR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của XRB là Rp747,513,930.51.
Thông tin thêm về OroBit trên Bitget
Thông tin Rupiah Indonesia
Ký hiệu của IDR là Rp.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá OroBit phổ biến nhất là XRB sang IDR, trong đó mã của OroBit là XRB. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị IDR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi XRB sang IDR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi XRB sang IDR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi OroBit phổ biến
XRB đến TWD
1 XRB thành NT$60.81 TWD
XRB đến CNY
1 XRB thành ¥13.56 CNY
XRB đến USD
1 XRB thành $1.94 USD
XRB đến AUD
1 XRB thành AU$2.9 AUD
XRB đến IDR
1 XRB thành Rp32,375.22 IDR
XRB đến EUR
1 XRB thành €1.65 EUR
XRB đến CAD
1 XRB thành C$2.66 CAD
XRB đến KRW
1 XRB thành ₩2,796.2 KRW
XRB đến JPY
1 XRB thành ¥303.92 JPY
XRB đến GBP
1 XRB thành £1.44 GBP
XRB đến BRL
1 XRB thành R$10.51 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang IDR

WLFI đến IDR
1 WLFI thành Rp2,922.97 IDR

MYX đến IDR
1 MYX thành Rp105,983.96 IDR

TRUMP đến IDR
1 TRUMP thành Rp89,007.5 IDR

BCH đến IDR
1 BCH thành Rp10,754,283.77 IDR

LUNC đến IDR
1 LUNC thành Rp0.7332 IDR

CVX đến IDR
1 CVX thành Rp40,669.25 IDR

COAI đến IDR
1 COAI thành Rp7,299.09 IDR

SIDUS đến IDR
1 SIDUS thành Rp3.38 IDR

ACH đến IDR
1 ACH thành Rp148.4 IDR

ELIZAOS đến IDR
1 ELIZAOS thành Rp90.69 IDR
Bảng chuyển đổi từ XRB sang IDR
Tỷ giá hoán đổi của OroBit đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 XRB thành Rupiah Indonesia đã thay đổi -0.67% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.04%, đạt mức cao nhất là 32,541.03 IDR và mức thấp nhất là 32,329.15 IDR . Một tháng trước, giá trị của 1 XRB là Rp33,361.58 IDR , thay đổi -2.96% so với giá hiện tại. OroBit đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +48.09% so với năm trước.
+Rp
15,676.8IDR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:46 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 XRB | Rp16,187.61 | Rp16,193.85 | -0.04% |
1 XRB | Rp32,375.22 | Rp32,387.71 | -0.04% |
5 XRB | Rp161,876.11 | Rp161,938.54 | -0.04% |
10 XRB | Rp323,752.22 | Rp323,877.08 | -0.04% |
50 XRB | Rp1,618,761.12 | Rp1,619,385.38 | -0.04% |
100 XRB | Rp3,237,522.24 | Rp3,238,770.75 | -0.04% |
500 XRB | Rp16,187,611.2 | Rp16,193,853.76 | -0.04% |
1000 XRB | Rp32,375,222.39 | Rp32,387,707.51 | -0.04% |
Câu Hỏi Thường Gặp XRB/IDR
1 OroBit bằng bao nhiêu IDR?
Hiện tại, giá 1 OroBit (XRB) trong Rupiah Indonesia (IDR) là Rp32,375.22.
Tôi có thể mua bao nhiêu XRB với 1 IDR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.{4}3089 XRB đối với IDR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển XRB sang IDR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi XRB sang IDR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng XRB bất kỳ sang IDR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 IDR tương đương 0.0001544 XRB, trong khi 5 XRB sẽ có giá khoảng 161,876.11IDR.
Giá cao nhất của XRB/IDR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 XRB tính theo IDR là Rp36,331.42. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 XRB/IDR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của OroBit tính theo IDR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi OroBit (XRB) đã giảm 0.67%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi OroBit (XRB) đã giảm 2.96% so với Rupiah Indonesia (IDR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ XRB thành IDR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa OroBit và Rupiah Indonesia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của XRB/IDR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với XRB hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá XRB/IDR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá XRB/IDR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá XRB/IDR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của OroBit và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









