Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91178.43 (+1.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91178.43 (+1.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91178.43 (+1.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ORC thành MMK
ORC/MMK: 1 ORC = 0.6460 MMK. Giá chuyển đổi 1 ORC (ORC) thành Kyat Myanmar (MMK) là 0.6460 MMK hôm nay.

ORC
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ORC/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ORC (ORC) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ORC hiện có giá trị là 0.6460 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ORC hiện có giá 0.6460 MMK, nghĩa là mua 5 ORC sẽ mất 3.23 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 1.55 ORC và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 7.74 ORC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ORC sang MMK
Chuyển đổi MMK sang ORC
ORC
Kyat Myanmar
1 ORC
0.6460 MMK
Đổi 1 ORC sang 0.6460 MMK
2 ORC
1.29 MMK
Đổi 2 ORC sang 1.29 MMK
5 ORC
3.23 MMK
Đổi 5 ORC sang 3.23 MMK
10 ORC
6.46 MMK
Đổi 10 ORC sang 6.46 MMK
20 ORC
12.92 MMK
Đổi 20 ORC sang 12.92 MMK
50 ORC
32.3 MMK
Đổi 50 ORC sang 32.3 MMK
100 ORC
64.6 MMK
Đổi 100 ORC sang 64.6 MMK
200 ORC
129.2 MMK
Đổi 200 ORC sang 129.2 MMK
500 ORC
322.99 MMK
Đổi 500 ORC sang 322.99 MMK
1000 ORC
645.98 MMK
Đổi 1000 ORC sang 645.98 MMK
5000 ORC
3,229.92 MMK
Đổi 5000 ORC sang 3,229.92 MMK
10000 ORC
6,459.84 MMK
Đổi 10000 ORC sang 6,459.84 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ORC thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của ORC tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ORC sang MMK, lên đến 10000 ORC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
ORC
1 MMK
1.55 ORC
Đổi 1 MMK sang 1.55 ORC
10 MMK
15.48 ORC
Đổi 10 MMK sang 15.48 ORC
50 MMK
77.4 ORC
Đổi 50 MMK sang 77.4 ORC
100 MMK
154.8 ORC
Đổi 100 MMK sang 154.8 ORC
200 MMK
309.61 ORC
Đổi 200 MMK sang 309.61 ORC
500 MMK
774.01 ORC
Đổi 500 MMK sang 774.01 ORC
1000 MMK
1,548.03 ORC
Đổi 1000 MMK sang 1,548.03 ORC
2000 MMK
3,096.05 ORC
Đổi 2000 MMK sang 3,096.05 ORC
5000 MMK
7,740.13 ORC
Đổi 5000 MMK sang 7,740.13 ORC
10000 MMK
15,480.26 ORC
Đổi 10000 MMK sang 15,480.26 ORC
50000 MMK
77,401.29 ORC
Đổi 50000 MMK sang 77,401.29 ORC
100000 MMK
154,802.59 ORC
Đổi 100000 MMK sang 154,802.59 ORC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành ORC toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo ORC đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang ORC, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ORC/MMK
ORC/MMK: 1 ORC = 0.6460 MMK; 2026/01/04 18:25:45
Trong 1D vừa qua, ORC đã thay đổi +7.08% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ORC(ORC) đã thay đổi +7.08% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành ORC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ORC sang MMK: Biến động và thay đổi giá của ORC/MMK
Giá ORC cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 0.7782 MMK trong khi giá ORC thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 0.5900 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ORC theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ORC theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.7782 MMK | 0.7782 MMK | 1.16 MMK | 2.41 MMK |
Thấp | 0.6607 MMK | 0.5900 MMK | 0.5900 MMK | 0.5900 MMK |
Bình thường | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +7.08% | +2.88% | -20.40% | -64.26% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ORC (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ORC bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ORC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ORC
Số liệu thị trường ORC sang MMK
ORC/MMK:
Ks0.6460
Khối lượng ORC 24 giờ:
Ks18,957,431.43
Vốn hóa thị trường ORC:
--
Nguồn cung lưu hành ORC:
0 ORC
Tỷ giá ORC sang MMK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ORC thành Kyat Myanmar đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ORC là Ks0.6460 mỗi ORC, với tổng vốn hoá thị trường của Ks0 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ORC. Khối lượng giao dịch của ORC đã thay đổi +457.59% (Ks15,557,570.38 MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ORC là Ks3,399,861.05.
Thông tin thêm về ORC trên Bitget
Thông tin Kyat Myanmar
Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ORC phổ biến nhất là ORC sang MMK, trong đó mã của ORC là ORC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ORC sang MMK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ORC sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ORC phổ biến
ORC đến TWD
1 ORC thành NT$0.009652 TWD
ORC đến CNY
1 ORC thành ¥0.002152 CNY
ORC đến USD
1 ORC thành $0.0003077 USD
ORC đến AUD
1 ORC thành AU$0.0004597 AUD
ORC đến EUR
1 ORC thành €0.0002623 EUR
ORC đến CAD
1 ORC thành C$0.0004227 CAD
ORC đến MMK
1 ORC thành Ks0.6460 MMK
ORC đến KRW
1 ORC thành ₩0.4438 KRW
ORC đến JPY
1 ORC thành ¥0.04824 JPY
ORC đến GBP
1 ORC thành £0.0002284 GBP
ORC đến BRL
1 ORC thành R$0.001669 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MMK

BTC đến MMK
1 BTC thành Ks191,555,450.43 MMK

BONK đến MMK
1 BONK thành Ks0.02604 MMK

PEPE đến MMK
1 PEPE thành Ks0.01479 MMK

SHIB đến MMK
1 SHIB thành Ks0.01956 MMK

XRP đến MMK
1 XRP thành Ks4,389.21 MMK

FLOKI đến MMK
1 FLOKI thành Ks0.1217 MMK

DOGE đến MMK
1 DOGE thành Ks318.94 MMK

PENGU đến MMK
1 PENGU thành Ks26.87 MMK

ETH đến MMK
1 ETH thành Ks6,577,033.09 MMK

WIF đến MMK
1 WIF thành Ks852.94 MMK
Bảng chuyển đổi từ ORC sang MMK
Tỷ giá hoán đổi c ủa ORC đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ORC thành Kyat Myanmar đã thay đổi +2.88% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +7.08%, đạt mức cao nhất là 0.7782 MMK và mức thấp nhất là 0.6607 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 ORC là Ks0.8273 MMK , thay đổi -20.40% so với giá hiện tại. ORC đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -91.94% so với năm trước.
-Ks
8.07MMK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:25 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ORC | Ks0.3230 | Ks0.2996 | +7.08% |
1 ORC | Ks0.6460 | Ks0.5992 | +7.08% |
5 ORC | Ks3.23 | Ks3 | +7.08% |
10 ORC | Ks6.46 | Ks5.99 | +7.08% |
50 ORC | Ks32.3 | Ks29.96 | +7.08% |
100 ORC | Ks64.6 | Ks59.92 | +7.08% |
500 ORC | Ks322.99 | Ks299.61 | +7.08% |
1000 ORC | Ks645.98 | Ks599.23 | +7.08% |
Câu Hỏi Thường Gặp ORC/MMK
1 ORC bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 ORC (ORC) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks0.6460.
Tôi có thể mua bao nhiêu ORC với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.55 ORC đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ORC sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ORC sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ORC bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 7.74 ORC, trong khi 5 ORC sẽ có giá khoảng 3.23MMK.
Giá cao nhất của ORC/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ORC tính theo MMK là Ks40.12. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ORC/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ORC tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ORC (ORC) đã tăng 2.88%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ORC (ORC) đã giảm 20.40% so với Kyat Myanmar (MMK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ORC thành MMK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ORC và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ORC/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ORC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ORC/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ORC/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ORC/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ORC và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp ORC: ORC sang Đô la Mỹ (USD), ORC sang Euro (EUR), ORC sang Bảng Anh (GBP), ORC sang Đô la Canada (CAD), ORC sang Rupee Ấn Độ (INR), ORC sang Rupee Pakistan (PKR), ORC sang Real Brazil (BRL), ORC sang ...
Giá của ORC ở Mỹ là $0.0003077 USD. Ngoài ra, giá của ORC là €0.0002623 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002284 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0004227 CAD ở Canada, ₹0.02769 INR ở Ấn Độ, ₨0.08611 PKR ở Pakistan, R$0.001669 BRL ở Brazil, ...
Cặp ORC phổ biến nhất là ORC sang Kyat Myanmar(MMK). Giá của 1 ORC (ORC) ở Kyat Myanmar (MMK) là Ks0.6460.
Giá của ORC ở Mỹ là $0.0003077 USD. Ngoài ra, giá của ORC là €0.0002623 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002284 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0004227 CAD ở Canada, ₹0.02769 INR ở Ấn Độ, ₨0.08611 PKR ở Pakistan, R$0.001669 BRL ở Brazil, ...
Cặp ORC phổ biến nhất là ORC sang Kyat Myanmar(MMK). Giá của 1 ORC (ORC) ở Kyat Myanmar (MMK) là Ks0.6460.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































