Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.73%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90767.04 (+2.84%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.73%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90767.04 (+2.84%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.73%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90767.04 (+2.84%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi OBI thành LKR
OBI/LKR: 1 OBI = 0.1159 LKR. Giá chuyển đổi 1 Orbofi AI (OBI) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 0.1159 LKR hôm nay.

OBI
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OBI/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Orbofi AI (OBI) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OBI hiện có giá trị là 0.1159 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OBI hiện có giá 0.1159 LKR, nghĩa là mua 5 OBI sẽ mất 0.5794 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 8.63 OBI và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 43.15 OBI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi OBI sang LKR
Chuyển đổi LKR sang OBI
Orbofi AI
Rupee Sri Lanka
1 OBI
0.1159 LKR
Đổi 1 OBI sang 0.1159 LKR
2 OBI
0.2318 LKR
Đổi 2 OBI sang 0.2318 LKR
5 OBI
0.5794 LKR
Đổi 5 OBI sang 0.5794 LKR
10 OBI
1.16 LKR
Đổi 10 OBI sang 1.16 LKR
20 OBI
2.32 LKR
Đổi 20 OBI sang 2.32 LKR
50 OBI
5.79 LKR
Đổi 50 OBI sang 5.79 LKR
100 OBI
11.59 LKR
Đổi 100 OBI sang 11.59 LKR
200 OBI
23.18 LKR
Đổi 200 OBI sang 23.18 LKR
500 OBI
57.94 LKR
Đổi 500 OBI sang 57.94 LKR
1000 OBI
115.88 LKR
Đổi 1000 OBI sang 115.88 LKR
5000 OBI
579.42 LKR
Đổi 5000 OBI sang 579.42 LKR
10000 OBI
1,158.85 LKR
Đổi 10000 OBI sang 1,158.85 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OBI thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của Orbofi AI tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OBI sang LKR, lên đến 10000 OBI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
Orbofi AI
1 LKR
8.63 OBI
Đổi 1 LKR sang 8.63 OBI
10 LKR
86.29 OBI
Đổi 10 LKR sang 86.29 OBI
50 LKR
431.46 OBI
Đổi 50 LKR sang 431.46 OBI
100 LKR
862.93 OBI
Đổi 100 LKR sang 862.93 OBI
200 LKR
1,725.85 OBI
Đổi 200 LKR sang 1,725.85 OBI
500 LKR
4,314.63 OBI
Đổi 500 LKR sang 4,314.63 OBI
1000 LKR
8,629.26 OBI
Đổi 1000 LKR sang 8,629.26 OBI
2000 LKR
17,258.52 OBI
Đổi 2000 LKR sang 17,258.52 OBI
5000 LKR
43,146.29 OBI
Đổi 5000 LKR sang 43,146.29 OBI
10000 LKR
86,292.58 OBI
Đổi 10000 LKR sang 86,292.58 OBI
50000 LKR
431,462.89 OBI
Đổi 50000 LKR sang 431,462.89 OBI
100000 LKR
862,925.78 OBI
Đổi 100000 LKR sang 862,925.78 OBI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành OBI toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo Orbofi AI đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang OBI, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ OBI/LKR
OBI/LKR: 1 OBI = 0.1159 LKR; 2026/01/02 17:22:44
Trong 1D vừa qua, Orbofi AI đã thay đổi +3.90% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Orbofi AI(OBI) đã thay đổi +3.90% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành OBI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi OBI sang LKR: Biến động và thay đổi giá của Orbofi AI/LKR
Giá Orbofi AI cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 0.1252 LKR trong khi giá Orbofi AI thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 0.1026 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Orbofi AI theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OBI theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1203 LKR | 0.1252 LKR | 0.1884 LKR | 0.8634 LKR |
Thấp | 0.1098 LKR | 0.1026 LKR | 0.1026 LKR | 0.1026 LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +3.90% | -4.01% | -15.63% | -0.23% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua OBI (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OBI bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OBI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Orbofi AI
Số liệu thị trường OBI sang LKR
OBI/LKR:
Rs0.1159
Khối lượng OBI 24 giờ:
Rs12,884,543.43
Vốn hóa thị trường OBI:
Rs166,173,229.68
Nguồn cung lưu hành OBI:
1.43B OBI
Tỷ giá OBI sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Orbofi AI thành Rupee Sri Lanka đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Orbofi AI là Rs0.1159 mỗi OBI, với tổng vốn hoá thị trường của Rs166,173,229.68 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,433,951,600 OBI. Khối lượng giao dịch của Orbofi AI đã thay đổi -2.10% (Rs-276,769.24 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của OBI là Rs13,161,312.67.
Thông tin thêm về Orbofi AI trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Orbofi AI phổ biến nhất là OBI sang LKR, trong đó mã của Orbofi AI là OBI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74912.82 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65239.84 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120815.50 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 476895.40 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7922248.16 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.46 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi OBI sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi OBI sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Orbofi AI phổ biến
OBI đến TWD
1 OBI thành NT$0.01175 TWD
OBI đến CNY
1 OBI thành ¥0.002617 CNY
OBI đến USD
1 OBI thành $0.0003742 USD
OBI đến AUD
1 OBI thành AU$0.0005599 AUD
OBI đến EUR
1 OBI thành €0.0003187 EUR
OBI đến CAD
1 OBI thành C$0.0005141 CAD
OBI đến LKR
1 OBI thành Rs0.1159 LKR
OBI đến KRW
1 OBI thành ₩0.5405 KRW
OBI đến JPY
1 OBI thành ¥0.05864 JPY
OBI đến GBP
1 OBI thành £0.0002776 GBP
OBI đến BRL
1 OBI thành R$0.002029 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

BTC đến LKR
1 BTC thành Rs28,075,493.8 LKR

ETH đến LKR
1 ETH thành Rs971,754.08 LKR

PEPE đến LKR
1 PEPE thành Rs0.001850 LKR

SOL đến LKR
1 SOL thành Rs40,709.47 LKR

XRP đến LKR
1 XRP thành Rs614.22 LKR

DOGE đến LKR
1 DOGE thành Rs42.9 LKR

LINK đến LKR
1 LINK thành Rs4,127.05 LKR

SHIB đến LKR
1 SHIB thành Rs0.002565 LKR

FLOKI đến LKR
1 FLOKI thành Rs0.01524 LKR

SUI đến LKR
1 SUI thành Rs488.67 LKR
Bảng chuyển đổi từ OBI sang LKR
Tỷ giá hoán đ ổi của Orbofi AI đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 OBI thành Rupee Sri Lanka đã thay đổi -4.01% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.90%, đạt mức cao nhất là 0.1203 LKR và mức thấp nhất là 0.1098 LKR . Một tháng trước, giá trị của 1 OBI là Rs0.1375 LKR , thay đổi -15.63% so với giá hiện tại. Orbofi AI đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -96.38% so với năm trước.
-Rs
3.11LKR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 17:22 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 OBI | Rs0.05794 | Rs0.05575 | +3.90% |
1 OBI | Rs0.1159 | Rs0.1115 | +3.90% |
5 OBI | Rs0.5794 | Rs0.5575 | +3.90% |
10 OBI | Rs1.16 | Rs1.12 | +3.90% |
50 OBI | Rs5.79 | Rs5.58 | +3.90% |
100 OBI | Rs11.59 | Rs11.15 | +3.90% |
500 OBI | Rs57.94 | Rs55.75 | +3.90% |
1000 OBI | Rs115.88 | Rs111.5 | +3.90% |
Câu Hỏi Thường Gặp OBI/LKR
1 Orbofi AI bằng bao nhiêu LKR?
Hiện tại, giá 1 Orbofi AI (OBI) trong Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.1159.
Tôi có thể mua bao nhiêu OBI với 1 LKR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 8.63 OBI đối với LKR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển OBI sang LKR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi OBI sang LKR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng OBI bất kỳ sang LKR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 LKR tương đương 43.15 OBI, trong khi 5 OBI sẽ có giá khoảng 0.5794LKR.
Giá cao nhất của OBI/LKR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 OBI tính theo LKR là Rs24.74. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 OBI/LKR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Orbofi AI tính theo LKR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Orbofi AI (OBI) đã giảm 4.01%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Orbofi AI (OBI) đã giảm 15.63% so với Rupee Sri Lanka (LKR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ OBI thành LKR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Orbofi AI và Rupee Sri Lanka, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của OBI/LKR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với OBI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá OBI/LKR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá OBI/LKR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá OBI/LKR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Orbofi AI và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Orbofi AI: OBI sang Đô la Mỹ (USD), OBI sang Euro (EUR), OBI sang Bảng Anh (GBP), OBI sang Đô la Canada (CAD), OBI sang Rupee Ấn Độ (INR), OBI sang Rupee Pakistan (PKR), OBI sang Real Brazil (BRL), OBI sang ...
Giá của Orbofi AI ở Mỹ là $0.0003742 USD. Ngoài ra, giá của Orbofi AI là €0.0003187 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002776 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0005141 CAD ở Canada, ₹0.03371 INR ở Ấn Độ, ₨0.1048 PKR ở Pakistan, R$0.002029 BRL ở Brazil, ...
Cặp Orbofi AI phổ biến nhất là OBI sang Rupee Sri Lanka(LKR). Giá của 1 Orbofi AI (OBI) ở Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.1159.
Giá của Orbofi AI ở Mỹ là $0.0003742 USD. Ngoài ra, giá của Orbofi AI là €0.0003187 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002776 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0005141 CAD ở Canada, ₹0.03371 INR ở Ấn Độ, ₨0.1048 PKR ở Pakistan, R$0.002029 BRL ở Brazil, ...
Cặp Orbofi AI phổ biến nhất là OBI sang Rupee Sri Lanka(LKR). Giá của 1 Orbofi AI (OBI) ở Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.1159.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil










