Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89630.00 (+2.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89630.00 (+2.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89630.00 (+2.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GRIFT thành HNL
GRIFT/HNL: 1 GRIFT = 0.01174 HNL. Giá chuyển đổi 1 ORBIT (GRIFT) thành Lempira Honduras (HNL) là 0.01174 HNL hôm nay.

GRIFT
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GRIFT/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ORBIT (GRIFT) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GRIFT hiện có giá trị là 0.01174 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GRIFT hiện có giá 0.01174 HNL, nghĩa là mua 5 GRIFT sẽ mất 0.05869 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 85.2 GRIFT và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 425.98 GRIFT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GRIFT sang HNL
Chuyển đổi HNL sang GRIFT
ORBIT
Lempira Honduras
1 GRIFT
0.01174 HNL
Đổi 1 GRIFT sang 0.01174 HNL
2 GRIFT
0.02348 HNL
Đổi 2 GRIFT sang 0.02348 HNL
5 GRIFT
0.05869 HNL
Đổi 5 GRIFT sang 0.05869 HNL
10 GRIFT
0.1174 HNL
Đ ổi 10 GRIFT sang 0.1174 HNL
20 GRIFT
0.2348 HNL
Đổi 20 GRIFT sang 0.2348 HNL
50 GRIFT
0.5869 HNL
Đổi 50 GRIFT sang 0.5869 HNL
100 GRIFT
1.17 HNL
Đổi 100 GRIFT sang 1.17 HNL
200 GRIFT
2.35 HNL
Đổi 200 GRIFT sang 2.35 HNL
500 GRIFT
5.87 HNL
Đổi 500 GRIFT sang 5.87 HNL
1000 GRIFT
11.74 HNL
Đổi 1000 GRIFT sang 11.74 HNL
5000 GRIFT
58.69 HNL
Đổi 5000 GRIFT sang 58.69 HNL
10000 GRIFT
117.38 HNL
Đổi 10000 GRIFT sang 117.38 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GRIFT thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của ORBIT tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GRIFT sang HNL, lên đến 10000 GRIFT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
ORBIT
1 HNL
85.2 GRIFT
Đổi 1 HNL sang 85.2 GRIFT
10 HNL
851.96 GRIFT
Đổi 10 HNL sang 851.96 GRIFT
50 HNL
4,259.8 GRIFT
Đổi 50 HNL sang 4,259.8 GRIFT
100 HNL
8,519.6 GRIFT
Đổi 100 HNL sang 8,519.6 GRIFT
200 HNL
17,039.2 GRIFT
Đổi 200 HNL sang 17,039.2 GRIFT
500 HNL
42,598.01 GRIFT
Đổi 500 HNL sang 42,598.01 GRIFT
1000 HNL
85,196.02 GRIFT
Đổi 1000 HNL sang 85,196.02 GRIFT
2000 HNL
170,392.03 GRIFT
Đổi 2000 HNL sang 170,392.03 GRIFT
5000 HNL
425,980.08 GRIFT
Đổi 5000 HNL sang 425,980.08 GRIFT
10000 HNL
851,960.16 GRIFT
Đổi 10000 HNL sang 851,960.16 GRIFT
50000 HNL
4,259,800.8 GRIFT
Đổi 50000 HNL sang 4,259,800.8 GRIFT
100000 HNL
8,519,601.59 GRIFT
Đổi 100000 HNL sang 8,519,601.59 GRIFT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành GRIFT toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo ORBIT đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang GRIFT, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GRIFT/HNL
GRIFT/HNL: 1 GRIFT = 0.01174 HNL; 2026/01/02 10:37:25
Trong 1D vừa qua, ORBIT đã thay đổi +9.14% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ORBIT(GRIFT) đã thay đổi +9.14% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành GRIFT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GRIFT sang HNL: Biến động và thay đổi giá của ORBIT/HNL
Giá ORBIT cao nhất theo HNL 7 ngày qua là 0.01180 HNL trong khi giá ORBIT thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là 0.01052 HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ORBIT theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GRIFT theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01180 HNL | 0.01180 HNL | 0.02391 HNL | 0.08595 HNL |
Thấp | 0.01081 HNL | 0.01052 HNL | 0.01052 HNL | 0.01052 HNL |
Bình thường | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +9.14% | -0.11% | -52.45% | -85.58% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GRIFT (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GRIFT bằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GRIFT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ORBIT
Số liệu thị trường GRIFT sang HNL
GRIFT/HNL:
L0.01174
Khối lượng GRIFT 24 giờ:
L11,455,522.27
Vốn hóa thị trường GRIFT:
L11,733,688.2
Nguồn cung lưu hành GRIFT:
999.66M GRIFT
Tỷ giá GRIFT sang HNL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ORBIT thành Lempira Honduras đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ORBIT là L0.01174 mỗi GRIFT, với tổng vốn hoá thị trường của L11,733,688.2 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,663,500 GRIFT. Khối lượng giao dịch của ORBIT đã thay đổi +8.09% (L856,996.77 HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GRIFT là L10,598,525.5.
Thông tin thêm về ORBIT trên Bitget
Thông tin Lempira Honduras
Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ORBIT phổ biến nhất là GRIFT sang HNL, trong đó mã của ORBIT là GRIFT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74930.41 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65310.19 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120490.13 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485908.86 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7928623.53 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.47 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GRIFT sang HNL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GRIFT sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ORBIT phổ biến
GRIFT đến HNL
1 GRIFT thành L0.01174 HNL
GRIFT đến TWD
1 GRIFT thành NT$0.01397 TWD
GRIFT đến CNY
1 GRIFT thành ¥0.003111 CNY
GRIFT đến USD
1 GRIFT thành $0.0004449 USD
GRIFT đến AUD
1 GRIFT thành AU$0.0006644 AUD
GRIFT đến EUR
1 GRIFT thành €0.0003791 EUR
GRIFT đến CAD
1 GRIFT thành C$0.0006096 CAD
GRIFT đến KRW
1 GRIFT thành ₩0.6429 KRW
GRIFT đến JPY
1 GRIFT thành ¥0.06979 JPY
GRIFT đến GBP
1 GRIFT thành £0.0003304 GBP
GRIFT đến BRL
1 GRIFT thành R$0.002458 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HNL

PEPE đến HNL
1 PEPE thành L0.0001364 HNL

AVAX đến HNL
1 AVAX thành L356.69 HNL

LINK đến HNL
1 LINK thành L344.17 HNL

MON đến HNL
1 MON thành L0.6808 HNL

FLOKI đến HNL
1 FLOKI thành L0.001223 HNL

MOG đến HNL
1 MOG thành L0.{5}7248 HNL

SUT đến HNL
1 SUT thành L20.79 HNL

SHIB đến HNL
1 SHIB thành L0.0002005 HNL

DOT đến HNL
1 DOT thành L52.66 HNL

DOGE đến HNL
1 DOGE thành L3.51 HNL
Bảng chuyển đổi từ GRIFT sang HNL
Tỷ giá hoán đổi của ORBIT đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 GRIFT thành Lempira Honduras đã thay đổi -0.11% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +9.14%, đạt mức cao nhất là 0.01180 HNL và mức thấp nhất là 0.01081 HNL . Một tháng trước, giá trị của 1 GRIFT là L0.02475 HNL , thay đổi -52.45% so với giá hiện tại. ORBIT đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -98.57% so với năm trước.
-L
0.8112HNL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 10:37 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GRIFT | L0.005869 | L0.005375 | +9.14% |
1 GRIFT | L0.01174 | L0.01075 | +9.14% |
5 GRIFT | L0.05869 | L0.05375 | +9.14% |
10 GRIFT | L0.1174 | L0.1075 | +9.14% |
50 GRIFT | L0.5869 | L0.5375 | +9.14% |
100 GRIFT | L1.17 | L1.07 | +9.14% |
500 GRIFT | L5.87 | L5.37 | +9.14% |
1000 GRIFT | L11.74 | L10.75 | +9.14% |
Câu Hỏi Thường Gặp GRIFT/HNL
1 ORBIT bằng bao nhiêu HNL?
Hiện tại, giá 1 ORBIT (GRIFT) trong Lempira Honduras (HNL) là L0.01174.
Tôi có thể mua bao nhiêu GRIFT với 1 HNL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 85.2 GRIFT đối với HNL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GRIFT sang HNL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GRIFT sang HNL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GRIFT bất kỳ sang HNL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HNL tương đương 425.98 GRIFT, trong khi 5 GRIFT sẽ có giá khoảng 0.05869HNL.
Giá cao nhất của GRIFT/HNL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GRIFT tính theo HNL là L5. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GRIFT/HNL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá c ủa ORBIT tính theo HNL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ORBIT (GRIFT) đã giảm 0.11%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ORBIT (GRIFT) đã giảm 52.45% so với Lempira Honduras (HNL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GRIFT thành HNL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ORBIT và Lempira Honduras, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GRIFT/HNL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GRIFT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GRIFT/HNL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GRIFT/HNL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GRIFT/HNL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ORBIT và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







