Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87659.02 (-0.90%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87659.02 (-0.90%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87659.02 (-0.90%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ORCL thành CZK
ORCL/CZK: 1 ORCL = 0.04052 CZK. Giá chuyển đổi 1 Oracle (ORCL) thành Koruna Czech (CZK) là 0.04052 CZK hôm nay.

ORCL
CZK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ORCL/CZK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Oracle (ORCL) thành Koruna Czech (CZK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ORCL hiện có giá trị là 0.04052 CZK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ORCL hiện có giá 0.04052 CZK, nghĩa là mua 5 ORCL sẽ mất 0.2026 CZK. Tương tự, Kč1 CZK có thể được chuyển đổi thành 24.68 ORCL và Kč50 CZK có thể được chuyển đổi thành 123.38 ORCL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ORCL sang CZK
Chuyển đổi CZK sang ORCL
Oracle
Koruna Czech
1 ORCL
0.04052 CZK
Đổi 1 ORCL sang 0.04052 CZK
2 ORCL
0.08105 CZK
Đổi 2 ORCL sang 0.08105 CZK
5 ORCL
0.2026 CZK
Đổi 5 ORCL sang 0.2026 CZK
10 ORCL
0.4052 CZK
Đổi 10 ORCL sang 0.4052 CZK
20 ORCL
0.8105 CZK
Đổi 20 ORCL sang 0.8105 CZK
50 ORCL
2.03 CZK
Đổi 50 ORCL sang 2.03 CZK
100 ORCL
4.05 CZK
Đổi 100 ORCL sang 4.05 CZK
200 ORCL
8.1 CZK
Đổi 200 ORCL sang 8.1 CZK
500 ORCL
20.26 CZK
Đổi 500 ORCL sang 20.26 CZK
1000 ORCL
40.52 CZK
Đổi 1000 ORCL sang 40.52 CZK
5000 ORCL
202.62 CZK
Đổi 5000 ORCL sang 202.62 CZK
10000 ORCL
405.25 CZK
Đổi 10000 ORCL sang 405.25 CZK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ORCL thành CZK toàn diện, cho thấy giá trị của Oracle tính theo Koruna Czech đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ORCL sang CZK, lên đến 10000 ORCL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Koruna Czech
Oracle
1 CZK
24.68 ORCL
Đổi 1 CZK sang 24.68 ORCL
10 CZK
246.76 ORCL
Đổi 10 CZK sang 246.76 ORCL
50 CZK
1,233.81 ORCL
Đổi 50 CZK sang 1,233.81 ORCL
100 CZK
2,467.63 ORCL
Đổi 100 CZK sang 2,467.63 ORCL
200 CZK
4,935.26 ORCL
Đổi 200 CZK sang 4,935.26 ORCL
500 CZK
12,338.14 ORCL
Đổi 500 CZK sang 12,338.14 ORCL
1000 CZK
24,676.29 ORCL
Đổi 1000 CZK sang 24,676.29 ORCL
2000 CZK
49,352.58 ORCL
Đổi 2000 CZK sang 49,352.58 ORCL
5000 CZK
123,381.45 ORCL
Đổi 5000 CZK sang 123,381.45 ORCL
10000 CZK
246,762.89 ORCL
Đổi 10000 CZK sang 246,762.89 ORCL
50000 CZK
1,233,814.46 ORCL
Đổi 50000 CZK sang 1,233,814.46 ORCL
100000 CZK
2,467,628.91 ORCL
Đổi 100000 CZK sang 2,467,628.91 ORCL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CZK thành ORCL toàn diện, cho thấy giá trị của Koruna Czech tính theo Oracle đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CZK sang ORCL, lên đến 100000 CZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ORCL/CZK
ORCL/CZK: 1 ORCL = 0.04052 CZK; 2026/01/01 07:02:03
Trong 1D vừa qua, Oracle đã thay đổi -0.29% thành CZK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Oracle(ORCL) đã thay đổi -0.29% thành CZK trong khi đó Koruna Czech(CZK) đã thay đổi % thành ORCL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ORCL sang CZK: Biến động và thay đổi giá của Oracle/CZK
Giá Oracle cao nhất theo CZK 7 ngày qua là 0.04126 CZK trong khi giá Oracle thấp nhất theo CZK trong 7 ngày qua là 0.03865 CZK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Oracle theo CZK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ORCL theo CZK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.04081 CZK | 0.04126 CZK | 0.04235 CZK | 0.07291 CZK |
Thấp | 0.04013 CZK | 0.03865 CZK | 0.03351 CZK | 0.03343 CZK |
Bình thường | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến đ ộng | -0.29% | +4.44% | +19.98% | -28.39% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ORCL (hoặc USDT) bằng CZK (Czech Koruna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ORCL bằng CZK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ORCL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Oracle
Số liệu thị trường ORCL sang CZK
ORCL/CZK:
Kč0.04052
Khối lượng ORCL 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường ORCL:
--
Nguồn cung lưu hành ORCL:
0 ORCL
Tỷ giá ORCL sang CZK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Oracle thành Koruna Czech đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Oracle là Kč0.04052 mỗi ORCL, với tổng vốn hoá thị trường của Kč0 CZK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ORCL. Khối lượng giao dịch của Oracle đã thay đổi 0.00% (Kč0 CZK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ORCL là Kč0.
Thông tin thêm về Oracle trên Bitget
Thông tin Koruna Czech
Ký hiệu của CZK là Kč.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Oracle phổ biến nhất là ORCL sang CZK, trong đó mã của Oracle là ORCL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CZK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ORCL sang CZK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ORCL sang CZK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Oracle phổ biến
ORCL đến TWD
1 ORCL thành NT$0.06177 TWD
ORCL đến CNY
1 ORCL thành ¥0.01377 CNY
ORCL đến USD
1 ORCL thành $0.001968 USD
ORCL đến AUD
1 ORCL thành AU$0.002951 AUD
ORCL đến EUR
1 ORCL thành €0.001677 EUR
ORCL đến CAD
1 ORCL thành C$0.002701 CAD
ORCL đến CZK
1 ORCL thành Kč0.04052 CZK
ORCL đến KRW
1 ORCL thành ₩2.84 KRW
ORCL đến JPY
1 ORCL thành ¥0.3087 JPY
ORCL đến GBP
1 ORCL thành £0.001464 GBP
ORCL đến BRL
1 ORCL thành R$0.01086 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CZK

BROCCOLI đến CZK
1 BROCCOLI thành Kč0.3874 CZK

LIGHT đến CZK
1 LIGHT thành Kč43.1 CZK

XRP đến CZK
1 XRP thành Kč37.95 CZK

AMP đến CZK
1 AMP thành Kč0.04579 CZK

MUBARAK đến CZK
1 MUBARAK thành Kč0.3683 CZK

LUNC đến CZK
1 LUNC thành Kč0.0008381 CZK

TLM đến CZK
1 TLM thành Kč0.05475 CZK

ADA đến CZK
1 ADA thành Kč6.92 CZK

DOGE đến CZK
1 DOGE thành Kč2.43 CZK

RIVER đến CZK
1 RIVER thành Kč166 CZK
Bảng chuyển đổi từ ORCL sang CZK
Tỷ giá hoán đổi của Oracle đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ORCL thành Koruna Czech đã thay đổi +4.44% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.29%, đạt mức cao nhất là 0.04081 CZK và mức thấp nhất là 0.04013 CZK . Một tháng trước, giá trị của 1 ORCL là Kč0.03378 CZK , thay đổi +19.98% so với giá hiện tại. Oracle đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -96.17% so với năm trước.
+Kč
0.04052CZK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 07:02 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ORCL | Kč0.02026 | Kč0.02032 | -0.29% |
1 ORCL | Kč0.04052 | Kč0.04064 | -0.29% |
5 ORCL | Kč0.2026 | Kč0.2032 | -0.29% |
10 ORCL | Kč0.4052 | Kč0.4064 | -0.29% |
50 ORCL | Kč2.03 | Kč2.03 | -0.29% |
100 ORCL | Kč4.05 | Kč4.06 | -0.29% |
500 ORCL | Kč20.26 | Kč20.32 | -0.29% |
1000 ORCL | Kč40.52 | Kč40.64 | -0.29% |
Câu Hỏi Thường Gặp ORCL/CZK
1 Oracle bằng bao nhiêu CZK?
Hiện tại, giá 1 Oracle (ORCL) trong Koruna Czech (CZK) là Kč0.04052.
Tôi có thể mua bao nhiêu ORCL với 1 CZK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 24.68 ORCL đối với CZK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ORCL sang CZK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ORCL sang CZK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ORCL bất kỳ sang CZK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CZK tương đương 123.38 ORCL, trong khi 5 ORCL sẽ có giá khoảng 0.2026CZK.
Giá cao nhất của ORCL/CZK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ORCL tính theo CZK là Kč3.25. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ORCL/CZK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Oracle tính theo CZK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Oracle (ORCL) đã tăng 4.44%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Oracle (ORCL) đã tăng 19.98% so với Koruna Czech (CZK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ORCL thành CZK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Oracle và Koruna Czech, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ORCL/CZK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ORCL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ORCL/CZK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ORCL/CZK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ORCL/CZK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Oracle và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Oracle: ORCL sang Đô la Mỹ (USD), ORCL sang Euro (EUR), ORCL sang Bảng Anh (GBP), ORCL sang Đô la Canada (CAD), ORCL sang Rupee Ấn Độ (INR), ORCL sang Rupee Pakistan (PKR), ORCL sang Real Brazil (BRL), ORCL sang ...
Giá của Oracle ở Mỹ là $0.001968 USD. Ngoài ra, giá của Oracle là €0.001677 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001464 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002701 CAD ở Canada, ₹0.1771 INR ở Ấn Độ, ₨0.5515 PKR ở Pakistan, R$0.01086 BRL ở Brazil, ...
Cặp Oracle phổ biến nhất là ORCL sang Koruna Czech(CZK). Giá của 1 Oracle (ORCL) ở Koruna Czech (CZK) là Kč0.04052.
Giá của Oracle ở Mỹ là $0.001968 USD. Ngoài ra, giá của Oracle là €0.001677 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001464 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002701 CAD ở Canada, ₹0.1771 INR ở Ấn Độ, ₨0.5515 PKR ở Pakistan, R$0.01086 BRL ở Brazil, ...
Cặp Oracle phổ biến nhất là ORCL sang Koruna Czech(CZK). Giá của 1 Oracle (ORCL) ở Koruna Czech (CZK) là Kč0.04052.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.










































