Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.70%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90334.47 (+2.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.70%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90334.47 (+2.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.70%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90334.47 (+2.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ORCL thành EUR
ORCL/EUR: 1 ORCL = 0.{5}2763 EUR. Giá chuyển đổi 1 Oracle Corp (ORCL) thành Euro (EUR) là 0.{5}2763 EUR hôm nay.

ORCL
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ORCL/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Oracle Corp (ORCL) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ORCL hiện có giá trị là 0.{5}2763 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ORCL hiện có giá 0.{5}2763 EUR, nghĩa là mua 5 ORCL sẽ mất 0.{4}1382 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 361,878 ORCL và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 1,809,390.02 ORCL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ORCL sang EUR
Chuyển đổi EUR sang ORCL
Oracle Corp
Euro
1 ORCL
0.{5}2763 EUR
Đổi 1 ORCL sang 0.{5}2763 EUR
2 ORCL
0.{5}5527 EUR
Đổi 2 ORCL sang 0.{5}5527 EUR
5 ORCL
0.{4}1382 EUR
Đổi 5 ORCL sang 0.{4}1382 EUR
10 ORCL
0.{4}2763 EUR
Đổi 10 ORCL sang 0.{4}2763 EUR
20 ORCL
0.{4}5527 EUR
Đổi 20 ORCL sang 0.{4}5527 EUR
50 ORCL
0.0001382 EUR
Đổi 50 ORCL sang 0.0001382 EUR
100 ORCL
0.0002763 EUR
Đổi 100 ORCL sang 0.0002763 EUR
200 ORCL
0.0005527 EUR
Đổi 200 ORCL sang 0.0005527 EUR
500 ORCL
0.001382 EUR
Đổi 500 ORCL sang 0.001382 EUR
1000 ORCL
0.002763 EUR
Đổi 1000 ORCL sang 0.002763 EUR
5000 ORCL
0.01382 EUR
Đổi 5000 ORCL sang 0.01382 EUR
10000 ORCL
0.02763 EUR
Đổi 10000 ORCL sang 0.02763 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ORCL thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Oracle Corp tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ORCL sang EUR, lên đến 10000 ORCL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Oracle Corp
1 EUR
361,878 ORCL
Đổi 1 EUR sang 361,878 ORCL
10 EUR
3,618,780.04 ORCL
Đổi 10 EUR sang 3,618,780.04 ORCL
50 EUR
18,093,900.18 ORCL
Đổi 50 EUR sang 18,093,900.18 ORCL
100 EUR
36,187,800.36 ORCL
Đổi 100 EUR sang 36,187,800.36 ORCL
200 EUR
72,375,600.71 ORCL
Đổi 200 EUR sang 72,375,600.71 ORCL
500 EUR
180,939,001.79 ORCL
Đổi 500 EUR sang 180,939,001.79 ORCL
1000 EUR
361,878,003.57 ORCL
Đổi 1000 EUR sang 361,878,003.57 ORCL
2000 EUR
723,756,007.14 ORCL
Đổi 2000 EUR sang 723,756,007.14 ORCL
5000 EUR
1,809,390,017.85 ORCL
Đổi 5000 EUR sang 1,809,390,017.85 ORCL
10000 EUR
3,618,780,035.7 ORCL
Đổi 10000 EUR sang 3,618,780,035.7 ORCL
50000 EUR
18,093,900,178.51 ORCL
Đổi 50000 EUR sang 18,093,900,178.51 ORCL
100000 EUR
36,187,800,357.02 ORCL
Đổi 100000 EUR sang 36,187,800,357.02 ORCL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành ORCL toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Oracle Corp đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang ORCL, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ORCL/EUR
ORCL/EUR: 1 ORCL = 0.{5}2763 EUR; 2026/01/02 18:00:12
Trong 1D vừa qua, Oracle Corp đã thay đổi 0.00% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Oracle Corp(ORCL) đã thay đổi 0.00% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành ORCL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ORCL sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Oracle Corp/EUR
Giá Oracle Corp cao nhất theo EUR 7 ngày qua là -- EUR trong khi giá Oracle Corp thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là -- EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Oracle Corp theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ORCL theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 EUR | -- EUR | -- EUR | -- EUR |
Thấp | 0 EUR | -- EUR | -- EUR | -- EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ORCL (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ORCL bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ORCL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Oracle Corp
Số liệu thị trường ORCL sang EUR
ORCL/EUR:
€0.{5}2763
Khối lượng ORCL 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường ORCL:
€2,760.57
Nguồn cung lưu hành ORCL:
998.99M ORCL
Tỷ giá ORCL sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Oracle Corp thành Euro đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Oracle Corp là €0.ORCL2763 mỗi ORCL, với tổng vốn hoá thị trường của €2,760.57 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 998,988,540 {5}. Khối lượng giao dịch của Oracle Corp đã thay đổi --% (€-- EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ORCL là €--.
Thông tin thêm về Oracle Corp trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Oracle Corp phổ biến nhất là ORCL sang EUR, trong đó mã của Oracle Corp là ORCL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74912.82 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65239.84 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120815.50 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 476895.40 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7922248.16 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.46 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ORCL sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ORCL sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Oracle Corp phổ biến
ORCL đến TWD
1 ORCL thành NT$0.0001019 TWD
ORCL đến CNY
1 ORCL thành ¥0.{4}2269 CNY
ORCL đến USD
1 ORCL thành $0.{5}3244 USD
ORCL đến AUD
1 ORCL thành AU$0.{5}4854 AUD
ORCL đến EUR
1 ORCL thành €0.{5}2763 EUR
ORCL đến CAD
1 ORCL thành C$0.{5}4457 CAD
ORCL đến KRW
1 ORCL thành ₩0.004686 KRW
ORCL đến JPY
1 ORCL thành ¥0.0005084 JPY
ORCL đến GBP
1 ORCL thành £0.{5}2407 GBP
ORCL đến BRL
1 ORCL thành R$0.{4}1759 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

BTC đến EUR
1 BTC thành €77,017.11 EUR

ETH đến EUR
1 ETH thành €2,664.14 EUR

PEPE đến EUR
1 PEPE thành €0.{5}5052 EUR

SOL đến EUR
1 SOL thành €111.84 EUR

XRP đến EUR
1 XRP thành €1.69 EUR

DOGE đến EUR
1 DOGE thành €0.1184 EUR

LINK đến EUR
1 LINK thành €11.28 EUR

SHIB đến EUR
1 SHIB thành €0.{5}7044 EUR

FLOKI đến EUR
1 FLOKI thành €0.{4}4186 EUR

SUI đến EUR
1 SUI thành €1.34 EUR
Bảng chuyển đổi từ ORCL sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của Oracle Corp đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ORCL thành Euro đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 EUR và mức thấp nhất là 0 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 ORCL là €-- EUR , thay đổi --% so với giá hiện tại. Oracle Corp đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-€
--EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:00 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ORCL | €0.{5}1382 | €-- | 0.00% |
1 ORCL | €0.{5}2763 | €-- | 0.00% |
5 ORCL | €0.{4}1382 | €-- | 0.00% |
10 ORCL | €0.{4}2763 | €-- | 0.00% |
50 ORCL | €0.0001382 | €-- | 0.00% |
100 ORCL |